← Atlantis: The Antedeluvian World

Atlantis: The Antedeluvian World — Page 1

Vi → English THE ANTEDILUVIAN WORLD. BY IGNATIUS DONNELLY. Level 7/10

Thế giới đã tiến bộ vượt bậc như sao chổi

The world has made such comet-like advance

Gần đây trong khoa học, chúng ta gần như có thể hy vọng,

Lately on science, we may almost hope,

Trước khi chúng ta chết vì sự tàn phai thuần túy, được biết

Before we die of sheer decay, to learn

Điều gì đó về thời thơ ấu của chúng ta; khi còn sống

Something about our infancy; when lived

Chủng tộc vĩ đại, nguyên thủy, mắt to, đã lún chìm ấy,

That great, original, broad-eyed, sunken race,

Mà tri thức của họ, như những tảng đá chống đỡ biển cả,

Whose knowledge, like the sea-sustaining rocks,

Đã tạo thành nền tảng cho kho tri thức biến động của thế giới này

Hath formed the base of this world's fluctuous lore

FESTUS.

FESTUS.

Hình minh họa đầu sách: Hồ sơ về Atlantis

Frontpiece: The Profile of Atlantis

MỤC LỤC.

CONTENTS.

Vocabulary

world
Thế giới, toàn bộ trái đất và con người.
made
Quá khứ của 'make', nghĩa là đã tạo ra.
such
Như vậy, dùng để nhấn mạnh mức độ.
comet
Sao chổi, thiên thể di chuyển nhanh trong vũ trụ.
like
Giống như, tương tự hoặc yêu thích điều gì đó.
advance
Tiến bộ, sự phát triển về phía trước.
Lately
Gần đây, trong thời gian vừa qua.
science
Khoa học, lĩnh vực nghiên cứu tự nhiên và thế giới.
may
Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép.
almost
Gần như, không hoàn toàn nhưng rất gần.
hope
Hy vọng, mong muốn điều tốt đẹp xảy ra.
Before
Trước khi, sớm hơn một thời điểm nào đó.
die
Chết, ngừng sống hoặc tồn tại.
sheer
Hoàn toàn, thuần túy, không pha lẫn gì khác.
decay
Sự suy tàn, mục nát hoặc xuống cấp dần dần.
learn
Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới.
Something
Điều gì đó, một thứ không xác định cụ thể.
infancy
Thời thơ ấu, giai đoạn đầu tiên của cuộc sống.
lived
Đã sống, quá khứ của động từ 'live'.
great
Vĩ đại, có tầm quan trọng hoặc kích thước lớn.
original
Nguyên bản, đầu tiên, không sao chép từ ai.
broad
Rộng, có chiều ngang lớn hoặc phạm vi rộng.
eyed
Có mắt, thường dùng trong từ ghép mô tả đặc điểm.
sunken
Chìm xuống, lõm vào hoặc đã chìm dưới nước.
race
Chủng tộc, một nhóm người có nguồn gốc chung.
Whose
Của ai, đại từ quan hệ chỉ sở hữu.
knowledge
Kiến thức, những gì đã học hoặc hiểu biết được.
sea
Biển, vùng nước muối rộng lớn trên trái đất.
sustaining
Duy trì, nâng đỡ hoặc tiếp tục giữ gìn điều gì đó.
rocks
Những tảng đá, vật chất rắn tự nhiên từ lòng đất.
Hath
Dạng cổ của 'has', nghĩa là đã có hoặc đã làm.
formed
Đã hình thành, tạo nên hình dạng hoặc cấu trúc.
base
Nền tảng, phần dưới cùng hoặc cơ sở của thứ gì.
fluctuous
Dao động, thay đổi liên tục không ổn định.
lore
Kiến thức dân gian, tri thức truyền thống được lưu truyền.
Frontpiece
Trang đầu sách, hình minh họa đối diện trang tựa.
Profile
Hồ sơ hoặc hình nhìn nghiêng của khuôn mặt.
Atlantis
Atlatis, lục địa huyền thoại được cho là đã chìm.
CONTENTS
Mục lục, danh sách các phần trong cuốn sách.
Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →