Atlantis: The Antedeluvian World — Page 1
Thế giới đã tiến bộ vượt bậc như sao chổi
The world has made such comet-like advance
Gần đây trong khoa học, chúng ta gần như có thể hy vọng,
Lately on science, we may almost hope,
Trước khi chúng ta chết vì sự tàn phai thuần túy, được biết
Before we die of sheer decay, to learn
Điều gì đó về thời thơ ấu của chúng ta; khi còn sống
Something about our infancy; when lived
Chủng tộc vĩ đại, nguyên thủy, mắt to, đã lún chìm ấy,
That great, original, broad-eyed, sunken race,
Mà tri thức của họ, như những tảng đá chống đỡ biển cả,
Whose knowledge, like the sea-sustaining rocks,
Đã tạo thành nền tảng cho kho tri thức biến động của thế giới này
Hath formed the base of this world's fluctuous lore
FESTUS.
FESTUS.
Hình minh họa đầu sách: Hồ sơ về Atlantis
Frontpiece: The Profile of Atlantis
MỤC LỤC.
CONTENTS.
Vocabulary
- world
- Thế giới, toàn bộ trái đất và con người.
- made
- Quá khứ của 'make', nghĩa là đã tạo ra.
- such
- Như vậy, dùng để nhấn mạnh mức độ.
- comet
- Sao chổi, thiên thể di chuyển nhanh trong vũ trụ.
- like
- Giống như, tương tự hoặc yêu thích điều gì đó.
- advance
- Tiến bộ, sự phát triển về phía trước.
- Lately
- Gần đây, trong thời gian vừa qua.
- science
- Khoa học, lĩnh vực nghiên cứu tự nhiên và thế giới.
- may
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép.
- almost
- Gần như, không hoàn toàn nhưng rất gần.
- hope
- Hy vọng, mong muốn điều tốt đẹp xảy ra.
- Before
- Trước khi, sớm hơn một thời điểm nào đó.
- die
- Chết, ngừng sống hoặc tồn tại.
- sheer
- Hoàn toàn, thuần túy, không pha lẫn gì khác.
- decay
- Sự suy tàn, mục nát hoặc xuống cấp dần dần.
- learn
- Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới.
- Something
- Điều gì đó, một thứ không xác định cụ thể.
- infancy
- Thời thơ ấu, giai đoạn đầu tiên của cuộc sống.
- lived
- Đã sống, quá khứ của động từ 'live'.
- great
- Vĩ đại, có tầm quan trọng hoặc kích thước lớn.
- original
- Nguyên bản, đầu tiên, không sao chép từ ai.
- broad
- Rộng, có chiều ngang lớn hoặc phạm vi rộng.
- eyed
- Có mắt, thường dùng trong từ ghép mô tả đặc điểm.
- sunken
- Chìm xuống, lõm vào hoặc đã chìm dưới nước.
- race
- Chủng tộc, một nhóm người có nguồn gốc chung.
- Whose
- Của ai, đại từ quan hệ chỉ sở hữu.
- knowledge
- Kiến thức, những gì đã học hoặc hiểu biết được.
- sea
- Biển, vùng nước muối rộng lớn trên trái đất.
- sustaining
- Duy trì, nâng đỡ hoặc tiếp tục giữ gìn điều gì đó.
- rocks
- Những tảng đá, vật chất rắn tự nhiên từ lòng đất.
- Hath
- Dạng cổ của 'has', nghĩa là đã có hoặc đã làm.
- formed
- Đã hình thành, tạo nên hình dạng hoặc cấu trúc.
- base
- Nền tảng, phần dưới cùng hoặc cơ sở của thứ gì.
- fluctuous
- Dao động, thay đổi liên tục không ổn định.
- lore
- Kiến thức dân gian, tri thức truyền thống được lưu truyền.
- Frontpiece
- Trang đầu sách, hình minh họa đối diện trang tựa.
- Profile
- Hồ sơ hoặc hình nhìn nghiêng của khuôn mặt.
- Atlantis
- Atlatis, lục địa huyền thoại được cho là đã chìm.
- CONTENTS
- Mục lục, danh sách các phần trong cuốn sách.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →