← Don Quixote

Don Quixote — Page 1

Vi → English Preface Level 7/10

Bìa sách và gáy sách ở trên cùng với các hình ảnh tiếp theo không phải là một phần của bản dịch Ormsby gốc—chúng được lấy từ ấn bản năm 1880 của J. W. Clark, có minh họa của Gustave Doré.

The book cover and spine above and the images which follow were not part of the original Ormsby translation—they are taken from the 1880 edition of J. W. Clark, illustrated by Gustave Doré.

Clark trong ấn bản của ông ghi rằng: "Văn bản tiếng Anh của 'Don Quixote' được sử dụng trong ấn bản này là của Jarvis, có một số chỉnh sửa từ Motteaux."

Clark in his edition states that, "The English text of 'Don Quixote' adopted in this edition is that of Jarvis, with occasional corrections from Motteaux."

Hãy xem trong phần giới thiệu dưới đây phần phê bình của John Ormsby về cả hai bản dịch của Jarvis và Motteaux.

See in the introduction below John Ormsby's critique of both the Jarvis and Motteaux translations.

Trong ấn bản Project Gutenberg hiện tại, người ta đã quyết định gắn những bức khắc nổi tiếng của Gustave Doré vào bản dịch của Ormsby thay vì bản dịch Jarvis/Motteaux.

It has been elected in the present Project Gutenberg edition to attach the famous engravings of Gustave Doré to the Ormsby translation instead of the Jarvis/Motteaux.

Chi tiết của nhiều bức khắc của Doré chỉ có thể được thưởng thức đầy đủ khi sử dụng nút "Kích thước đầy đủ" để phóng to chúng về kích thước ban đầu.

The detail of many of the Doré engravings can be fully appreciated only by utilizing the "Full Size" button to expand them to their original dimensions.

Ormsby trong Lời tựa của ông đã chỉ trích tính chất hư ảo của các minh họa của Doré; những người khác lại cho rằng những bức khắc gỗ và khắc thép này rất phù hợp với những giấc mơ của Quixote.

Ormsby in his Preface has criticized the fanciful nature of Doré's illustrations; others feel these woodcuts and steel engravings well match Quixote's dreams.

Vocabulary

book
Cuốn sách, tài liệu được in và đóng bìa.
cover
Bìa sách, phần bên ngoài bảo vệ cuốn sách.
spine
Gáy sách, phần cạnh của cuốn sách được đóng.
above
Ở phía trên, cao hơn vị trí được đề cập.
images
Hình ảnh, tranh ảnh được in hoặc hiển thị.
which
Đại từ quan hệ, dùng để chỉ sự vật vừa nhắc đến.
follow
Tiếp theo sau, xuất hiện ở phần sau đó.
part
Phần, bộ phận của một tổng thể lớn hơn.
original
Gốc, ban đầu, không phải bản sao hay bản dịch.
translation
Bản dịch, văn bản được chuyển sang ngôn ngữ khác.
taken
Được lấy hoặc chọn từ một nguồn cụ thể nào đó.
edition
Ấn bản, phiên bản cụ thể của một cuốn sách được in.
illustrated
Được minh họa bằng tranh ảnh hoặc hình vẽ đi kèm.
states
Phát biểu, tuyên bố hoặc nêu rõ điều gì đó chính thức.
English
Thuộc về ngôn ngữ hoặc quốc gia Anh.
text
Văn bản, nội dung chữ viết trong tài liệu hay sách.
adopted
Được chấp nhận và sử dụng chính thức cho mục đích nào đó.
occasional
Thỉnh thoảng, xảy ra đôi khi chứ không thường xuyên.
corrections
Những sửa chữa, chỉnh lý lỗi sai trong văn bản gốc.
introduction
Lời giới thiệu, phần mở đầu của một cuốn sách.
below
Ở phía dưới, xuất hiện sau trong văn bản hoặc tài liệu.
critique
Bài phê bình, đánh giá chi tiết về tác phẩm hay bản dịch.
both
Cả hai, dùng để chỉ hai sự vật hoặc người cùng lúc.
translations
Các bản dịch, nhiều phiên bản dịch sang ngôn ngữ khác.
elected
Được chọn hoặc quyết định thực hiện điều gì đó.
present
Trình bày, giới thiệu hoặc đưa ra cho người khác xem.
Project
Dự án, kế hoạch hay công trình được thực hiện có mục đích.
attach
Đính kèm, gắn thêm vào tài liệu hoặc văn bản chính.
famous
Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và công nhận.
engravings
Các bức tranh khắc, hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật khắc.
instead
Thay vào đó, dùng để thay thế cho điều khác.
detail
Chi tiết, thông tin hoặc đặc điểm cụ thể của sự vật.
many
Nhiều, số lượng lớn của sự vật hoặc người nào đó.
can
Có thể, diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm điều gì.
fully
Hoàn toàn, một cách đầy đủ và trọn vẹn.
appreciated
Được đánh giá cao, cảm nhận và trân trọng đúng mức.
only
Chỉ, duy nhất, không có gì hoặc ai khác hơn.
utilizing
Sử dụng, tận dụng công cụ hoặc phương tiện có sẵn.
Full
Đầy đủ, toàn bộ, không bị giới hạn hay cắt bớt.
Size
Kích thước, độ lớn của một vật hoặc hình ảnh.
button
Nút bấm, công cụ trên giao diện để thực hiện hành động.
expand
Mở rộng, phóng to hình ảnh hoặc nội dung cho rõ hơn.
dimensions
Kích thước, chiều dài và chiều rộng của hình ảnh.
Preface
Lời tựa, phần giới thiệu ngắn ở đầu cuốn sách.
criticized
Bị chỉ trích, bị phán xét tiêu cực bởi người khác.
fanciful
Kỳ ảo, mang tính tưởng tượng và không thực tế.
nature
Bản chất, đặc tính cơ bản của sự vật hoặc sự việc.
illustrations
Hình minh họa, tranh vẽ đi kèm trong sách hay tài liệu.
others
Những người hoặc sự vật khác, không phải đã được nêu.
feel
Cảm thấy, có ý kiến hoặc cảm nhận về điều gì đó.
woodcuts
Tranh khắc gỗ, hình ảnh được in từ bản gỗ đã khắc.
steel
Thép, kim loại cứng; ở đây chỉ tranh khắc thép.
well
Tốt, phù hợp hoặc thích hợp với điều gì đó.
match
Phù hợp, tương xứng hoặc hài hòa với điều gì đó.
dreams
Những giấc mơ, ước mơ hoặc ảo tưởng trong tâm trí.
Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →