History of Tom Jones, a Foundling — Page 1
sự thiếu kiềm chế; bằng chứng từ vợ ông ta; một suy ngẫm ngắn về sự sáng suốt của luật pháp chúng ta; cùng với những vấn đề nghiêm túc khác, mà những ai hiểu chúng nhiều nhất sẽ thích chúng nhất.
incontinency; the evidence of his wife; a short reflection on the wisdom of our law; with other grave matters, which those will like best who understand them most.
Vocabulary
- incontinency
- Sự thiếu kiềm chế, không kiểm soát được hành vi bản thân.
- evidence
- Bằng chứng, chứng cứ dùng để chứng minh điều gì đó.
- wife
- Người phụ nữ đã kết hôn, vợ của ai đó.
- short
- Ngắn, không dài về thời gian hoặc kích thước.
- reflection
- Sự suy ngẫm, suy nghĩ sâu về một vấn đề nào đó.
- wisdom
- Sự khôn ngoan, hiểu biết sâu sắc tích lũy qua kinh nghiệm.
- law
- Luật pháp, quy tắc do nhà nước ban hành và thực thi.
- grave
- Nghiêm trọng, quan trọng và đáng được chú ý đặc biệt.
- matters
- Các vấn đề, sự việc quan trọng cần được xem xét.
- like
- Thích, có cảm tình tốt với ai hoặc điều gì đó.
- best
- Tốt nhất, ở mức độ cao nhất trong số các thứ so sánh.
- understand
- Hiểu, nắm bắt được ý nghĩa hoặc nội dung của điều gì.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →