Moby Word Lists — Page 2
Tệp này bao gồm 1.000 từ tiếng Anh được sử dụng thường xuyên nhất trên mạng máy tính Internet vào năm 1992.
This file consists of the 1,000 most frequently used English words as used on the Internet computer network in 1992.
1.185 chuỗi con thường gặp trong Kinh Thánh Bản dịch King James (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/KJVfreq.txt)
1,185 King James Version frequent substrings (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/KJVfreq.txt)
1.185 chuỗi con xuất hiện thường xuyên nhất trong Kinh Thánh Bản dịch King James, được xếp hạng và đếm theo tần suất xuất hiện.
The most frequently occurring 1,185 substrings in the King James Version Bible ranked and counted by order of frequency.
21.986 tên (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/names.txt)
21,986 names (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/names.txt)
Cơ sở dữ liệu này chứa các tên phổ biến nhất được sử dụng tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.
This database contains the most common names used in the United States and Great Britain.
Các chương trình kiểm tra chính tả có thể muốn bổ sung danh sách từ cơ bản của mình bằng danh sách này.
Spelling checkers may want to supplement their basic word list with this one.
4.946 tên nữ (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/names-f.txt)
4,946 female names (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/names-f.txt)
Các tên riêng thường gặp của nữ giới tại các quốc gia nói tiếng Anh.
Frequent given names of females in English speaking countries.
3.897 tên nam (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/names-m.txt)
3,897 male names (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/names-m.txt)
Các tên riêng thường gặp của nam giới tại các quốc gia nói tiếng Anh.
Frequent given names of males in English speaking countries.
366 từ thường bị viết sai chính tả (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/oftenmis.txt)
366 often misspelled words (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/oftenmis.txt)
Nhiều từ bị viết sai chính tả phổ biến nhất tại các quốc gia nói tiếng Anh.
Many of the most commonly misspelled words in English speaking countries.
10.196 địa danh (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/places.txt)
10,196 places (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/places.txt)
Một tuyển tập lớn các địa danh tại Hoa Kỳ.
A large selection of place names in the United States.
354.984 từ đơn (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/single.txt)
354,984 single words (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/single.txt)
Hơn 354.000 từ đơn, không bao gồm danh từ riêng, từ viết tắt, hoặc các từ ghép và cụm từ.
Over 354,000 single words, excluding proper names, acronyms, or compound words and phrases.
Danh sách này không loại trừ các từ cổ hoặc các biến thể chính tả quan trọng.
This list does not exclude archaic words or significant variant spellings.
Hiến pháp Hoa Kỳ (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/usaconst.txt)
USA Constitution (https://www.gutenberg.org/files/3201/files/usaconst.txt)
Hiến pháp Hoa Kỳ, bao gồm Tuyên ngôn Nhân quyền và tất cả các tu chính án tính đến năm 1993.
The Constitution of the United States, including the Bill of Rights and all amendments current to 1993.
LƯU Ý: Các dấu trọng âm đã bị loại bỏ khỏi các từ, ví dụ, 'etude' không đánh dấu trọng âm trên chữ 'e' đầu tiên.
NOTE: Accents have been stripped from words, e.g., 'etude' does not mark the accent on the initial 'e'.
Bắt đầu nhanh
Quick Start
1) Hãy đảm bảo bạn có ít nhất 10 MB dung lượng đĩa trống để chứa nội dung của tệp này.
1) Insure you have at least 10Mb of free disk space to hold the contents of this file.
Vocabulary
- This
- Từ chỉ định, dùng để chỉ vật này.
- file
- Tệp dữ liệu được lưu trên máy tính.
- consists
- Bao gồm, cấu thành từ các phần nhất định.
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan.
- the
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ cụ thể.
- most
- Nhiều nhất, ở mức độ cao nhất trong nhóm.
- frequently
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần trong thời gian.
- used
- Được sử dụng, đã dùng qua trong thực tế.
- English
- Thuộc về ngôn ngữ hoặc nước Anh.
- words
- Các từ ngữ trong một ngôn ngữ nhất định.
- as
- Với tư cách là, hoặc theo cách như vậy.
- on
- Trên, giới từ chỉ vị trí hoặc phương tiện.
- Internet
- Mạng lưới máy tính toàn cầu kết nối thông tin.
- computer
- Máy tính điện tử dùng để xử lý dữ liệu.
- network
- Mạng lưới kết nối nhiều thiết bị hoặc người.
- in
- Trong, giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian.
- King
- Vua, người đứng đầu một vương quốc.
- Version
- Phiên bản, một dạng cụ thể của văn bản hay sản phẩm.
- frequent
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần liên tiếp.
- The
- Mạo từ xác định đứng trước danh từ đã biết.
- occurring
- Đang xảy ra hoặc xuất hiện trong một ngữ cảnh.
- Bible
- Kinh Thánh, sách thiêng liêng của đạo Cơ Đốc.
- ranked
- Được xếp hạng theo thứ tự nhất định.
- and
- Và, liên từ nối hai thành phần tương đương.
- counted
- Được đếm, tính số lượng của từng mục.
- by
- Bởi, giới từ chỉ tác nhân hoặc phương thức.
- order
- Thứ tự, cách sắp xếp các mục theo quy tắc.
- frequency
- Tần suất, mức độ xảy ra thường xuyên của sự vật.
- names
- Tên gọi của người, nơi chốn hoặc sự vật.
- database
- Cơ sở dữ liệu, tập hợp thông tin được lưu trữ có tổ chức.
- contains
- Chứa đựng, có bên trong một nội dung nhất định.
- common
- Phổ biến, thường gặp trong cuộc sống hằng ngày.
- United
- Thống nhất, liên kết lại thành một thể chung.
- States
- Các bang, hoặc chỉ quốc gia Hoa Kỳ.
- Great
- Vĩ đại, lớn lao hoặc xuất sắc hơn bình thường.
- Britain
- Đảo quốc Anh, gồm Anh, Scotland và Wales.
- Spelling
- Cách đánh vần, viết đúng chính tả của từ.
- checkers
- Công cụ kiểm tra, phát hiện lỗi trong văn bản.
- may
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép.
- want
- Muốn, có mong muốn hoặc nhu cầu về điều gì.
- to
- Đến, hoặc dùng trước động từ nguyên mẫu.
- supplement
- Bổ sung thêm để hoàn chỉnh hoặc cải thiện nội dung.
- their
- Của họ, đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều.
- basic
- Cơ bản, ở mức độ nền tảng nhất của sự vật.
- word
- Từ, đơn vị cơ bản của ngôn ngữ viết và nói.
- list
- Danh sách, tập hợp các mục được liệt kê.
- with
- Với, cùng với, giới từ chỉ sự đi kèm.
- this
- Này, đại từ hoặc tính từ chỉ định gần người nói.
- one
- Một, số đếm hoặc đại từ thay thế danh từ.
- female
- Nữ, thuộc giới tính nữ của con người hay động vật.
- Frequent
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần hoặc lặp đi lặp lại.
- given
- Được cho, hoặc tên đệm và tên riêng của người.
- females
- Những người hoặc động vật thuộc giới tính nữ.
- speaking
- Nói chuyện, sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp.
- countries
- Các quốc gia, vùng lãnh thổ có chính phủ riêng.
- male
- Nam, thuộc giới tính nam của con người hay động vật.
- males
- Những người hoặc động vật thuộc giới tính nam.
- often
- Thường xuyên, nhiều lần trong một khoảng thời gian.
- misspelled
- Viết sai chính tả, không đúng cách đánh vần chuẩn.
- Many
- Nhiều, số lượng lớn của người hoặc sự vật.
- commonly
- Thông thường, theo cách phổ biến nhất trong xã hội.
- places
- Các địa điểm, vị trí hoặc nơi chốn cụ thể.
- A
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ chưa biết.
- large
- Lớn, có kích thước hoặc số lượng vượt mức trung bình.
- selection
- Tuyển tập, bộ sưu tập các mục được chọn lọc kỹ.
- place
- Nơi chốn, địa điểm hoặc vị trí cụ thể nào đó.
- single
- Đơn, một mình hoặc chỉ có một thành phần.
- Over
- Hơn, vượt quá một số lượng hoặc mức độ nhất định.
- excluding
- Loại trừ, không tính vào danh sách hoặc nhóm nào đó.
- proper
- Thích hợp, đúng quy tắc hoặc thuộc tên riêng.
- acronyms
- Từ viết tắt được tạo từ chữ cái đầu của cụm từ.
- or
- Hoặc, liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai điều.
- compound
- Ghép, kết hợp nhiều thành phần lại với nhau.
- phrases
- Cụm từ, nhóm từ có nghĩa nhưng chưa thành câu hoàn chỉnh.
- does
- Làm, dạng động từ hỗ trợ ngôi thứ ba số ít.
- not
- Không, từ phủ định trong câu tiếng Anh.
- exclude
- Loại trừ, không bao gồm thứ gì vào nhóm.
- archaic
- Cổ xưa, từ ngữ không còn được dùng phổ biến nữa.
- significant
- Quan trọng, có ý nghĩa đáng kể hoặc nổi bật.
- variant
- Biến thể, dạng khác nhau của cùng một từ hoặc sự vật.
- spellings
- Các cách đánh vần khác nhau của cùng một từ.
- USA
- Viết tắt của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
- Constitution
- Hiến pháp, văn bản pháp lý tối cao của quốc gia.
- including
- Bao gồm, có tính thêm vào danh sách hoặc nhóm.
- Bill
- Dự luật, văn bản đề xuất luật trước quốc hội.
- Rights
- Quyền lợi, những điều con người có quyền được hưởng.
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu thành phần nào.
- amendments
- Các điều khoản sửa đổi bổ sung vào hiến pháp hoặc luật.
- current
- Hiện tại, đang có hiệu lực hoặc đang được dùng.
- NOTE
- Ghi chú, thông tin bổ sung cần chú ý đặc biệt.
- Accents
- Dấu phụ, ký hiệu trên chữ cái thể hiện âm điệu.
- have
- Có, sở hữu hoặc động từ hỗ trợ thì hoàn thành.
- been
- Đã là, dạng quá khứ phân từ của động từ be.
- stripped
- Bị loại bỏ, tước đi phần gắn kèm hoặc thuộc tính.
- from
- Từ, giới từ chỉ điểm xuất phát hoặc nguồn gốc.
- e.g.
- Ví dụ như, viết tắt của cụm từ Latin exempli gratia.
- etude
- Bài tập âm nhạc ngắn nhằm rèn luyện kỹ thuật chơi.
- mark
- Dấu hiệu, ký hiệu hoặc để lại vết trên bề mặt.
- accent
- Dấu nhấn, ký hiệu ngữ âm trên chữ cái trong từ.
- initial
- Ban đầu, ở vị trí đầu tiên hoặc giai đoạn đầu.
- Quick
- Nhanh, thực hiện trong thời gian ngắn, không chậm trễ.
- Start
- Bắt đầu, khởi động hoặc điểm khởi đầu của quá trình.
- Insure
- Đảm bảo, chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra đúng.
- you
- Bạn, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít hoặc nhiều.
- at
- Tại, giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể.
- least
- Ít nhất, ở mức tối thiểu trong một phạm vi nào đó.
- free
- Trống, không bị chiếm dụng hoặc miễn phí không mất tiền.
- disk
- Đĩa lưu trữ dữ liệu trong máy tính như ổ cứng.
- space
- Không gian, dung lượng trống có sẵn để sử dụng.
- hold
- Chứa đựng, giữ lại hoặc có đủ sức chứa cho vật gì.
- contents
- Nội dung, những thứ được chứa bên trong một vật hoặc tài liệu.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →