The Angel in the House — Page 1
Được chép lại từ ấn bản Cassell & Company năm 1891 bởi David Price, email ccx074@pglaf.org
Transcribed from the 1891 Cassell & Company edition by David Price, email ccx074@pglaf.org
THƯ VIỆN QUỐC GIA CASSELL
CASSELL'S NATIONAL LIBRARY
THIÊN THẦN TRONG NHÀ.
THE ANGEL IN THE HOUSE.
BỞI COVENTRY PATMORE.
BY COVENTRY PATMORE.
"Par la grace infinie, Dieu les mist au monde ensemble."
"Par la grace infinie, Dieu les mist au monde ensemble."
CASSELL & COMPANY, HỮU HẠN: LUÂN ĐÔN, PARIS & MELBOURNE. 1891.
CASSELL & COMPANY, LIMITED: LONDON, PARIS & MELBOURNE. 1891.
BÀI THƠ NÀY ĐƯỢC KÍNH TẶNG ĐỂ TƯỞNG NHỚ NGƯỜI PHỤ NỮ MÀ NHỜ BÀ VÀ VÌ BÀ TÔI ĐÃ TRỞ THÀNH NHÀ THƠ.
THIS POEM IS INSCRIBED TO THE MEMORY OF HER BY WHOM AND FOR WHOM I BECAME A POET.
GIỚI THIỆU.
INTRODUCTION.
Chỉ có thể có một câu trả lời duy nhất cho đề xuất của ông Coventry Patmore rằng tác phẩm "Thiên Thần Trong Nhà" của ông có thể có một vị trí hữu ích trong "Thư Viện Quốc Gia" này.
THERE could be but one answer to the suggestion of Mr. Coventry Patmore that his "Angel in the House" might usefully have a place in this "National Library."
Đề xuất được đưa ra với niềm tin rằng việc phổ biến rộng rãi và giá rẻ sẽ không làm giảm giá trị của một ấn bản thư viện có bản quyền, trong khi mục đích tốt nhất của văn chương được thực hiện qua việc lan truyền những vần thơ dành riêng cho tình yêu thiêng liêng của mái ấm gia đình.
The suggestion was made with the belief that wide and cheap diffusion would not take from the value of a copyright library edition, while the best use of writing is fulfilled by the spreading of verse dedicated to the sacred love of home.
Hai phần của bài thơ xuất hiện vào các năm 1854 và 1856, sau đó được chỉnh sửa tỉ mỉ, và từ đó đã có được một vị trí lâu bền trong số những Sách Gia Đình của người dân Anh.
The two parts of the Poem appeared in 1854 and 1856, were afterwards elaborately revised, and have since obtained a permanent place among the Home Books of the English People.
Độc giả của chúng tôi chắc chắn sẽ cùng nhau gửi lời cảm ơn đến tác giả vì món quà mà ông đã tặng cho chúng tôi.
Our readers will join, surely, in thanks to the author for the present he has made us.
H. M.
H. M.
MỤC LỤC
CONTENTS
QUYỂN I.
BOOK I.
LỜI MỞ ĐẦU. Trang 13
THE PROLOGUE. PAGE 13
KHÚC CA I. KHU VỰC NHÀ THỜ LỚN. Trang 17
CANTO I. THE CATHEDRAL CLOSE. 17
Khúc dạo đầu:
Preludes:
1. Sự Bất Khả Thi. Trang 17
1. The Impossibility. 17
2. Thực Chất Của Tình Yêu. Trang 17
2. Love's Really. 17
3. Niềm Tin Của Nhà Thơ. Trang 18
3. The Poet's Confidence. 18
Khu Vực Nhà Thờ Lớn. Trang 19
The Cathedral Close. 19
KHÚC CA II.
CANTO II.
Vocabulary
- Transcribed
- Đã được chép lại hoặc ghi lại từ nguồn khác
- from
- Từ, xuất phát từ một nguồn hoặc nơi nào đó
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- Company
- Công ty, tổ chức kinh doanh hoặc nhà xuất bản
- edition
- Ấn bản, phiên bản cụ thể của một cuốn sách
- by
- Bởi, được tạo ra hoặc viết bởi ai đó
- Price
- Họ của người; cũng có nghĩa là giá cả
- Thư điện tử dùng để liên lạc qua internet
- NATIONAL
- Thuộc về quốc gia, liên quan đến toàn dân tộc
- LIBRARY
- Thư viện, nơi lưu trữ và cho mượn sách
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- ANGEL
- Thiên thần, sinh vật thần thánh tốt lành
- IN
- Trong, ở bên trong một nơi hoặc sự vật
- HOUSE
- Ngôi nhà, nơi sinh sống của con người
- BY
- Bởi, được viết hoặc tạo ra bởi ai đó
- grace
- Ân sủng, vẻ duyên dáng hoặc lòng tốt đẹp
- mist
- Sương mù, hơi nước mỏng làm giảm tầm nhìn
- COMPANY
- Công ty, tổ chức kinh doanh hay nhà xuất bản
- LIMITED
- Hữu hạn, loại hình công ty có trách nhiệm hữu hạn
- LONDON
- Thủ đô của nước Anh
- PARIS
- Thủ đô của nước Pháp
- THIS
- Này, chỉ vật hoặc người ở gần người nói
- POEM
- Bài thơ, tác phẩm văn học được viết theo vần
- IS
- Là, động từ tobe ngôi thứ ba số ít
- INSCRIBED
- Được đề tặng hoặc khắc ghi cho ai đó
- TO
- Đến, cho, dùng để chỉ hướng hoặc đối tượng
- MEMORY
- Ký ức, sự tưởng nhớ về người hoặc sự kiện
- OF
- Của, thuộc về ai đó hoặc điều gì đó
- HER
- Của cô ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba giống cái
- WHOM
- Người mà, đại từ quan hệ dùng cho tân ngữ
- AND
- Và, liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề
- FOR
- Cho, vì, dành cho ai đó hoặc điều gì đó
- I
- Tôi, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít
- BECAME
- Đã trở thành, quá khứ của động từ become
- A
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung chung
- POET
- Nhà thơ, người sáng tác thơ văn
- INTRODUCTION
- Lời giới thiệu, phần mở đầu của một cuốn sách
- THERE
- Ở đó, chỉ nơi chốn hoặc dùng để mở đầu câu
- could
- Có thể, động từ khuyết thiếu chỉ khả năng trong quá khứ
- be
- Là, tồn tại, động từ nguyên mẫu của to be
- but
- Nhưng, ngoại trừ, liên từ chỉ sự đối lập
- one
- Một, số đếm hoặc đại từ phiếm chỉ
- answer
- Câu trả lời, phản hồi cho một câu hỏi
- to
- Đến, cho, giới từ chỉ hướng hoặc đích đến
- suggestion
- Đề nghị, ý kiến gợi ý cho người khác xem xét
- of
- Của, thuộc về, giới từ chỉ sở hữu hoặc liên quan
- Mr.
- Ông, danh hiệu lịch sự dùng trước tên đàn ông
- that
- Rằng, điều đó, dùng để nối mệnh đề phụ
- his
- Của anh ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba nam
- Angel
- Thiên thần, người hoặc vật mang lại điều tốt lành
- in
- Trong, ở bên trong, giới từ chỉ vị trí
- House
- Ngôi nhà, nơi con người sinh sống
- might
- Có thể, động từ khuyết thiếu chỉ khả năng hoặc sự cho phép
- usefully
- Một cách hữu ích, mang lại lợi ích thiết thực
- have
- Có, sở hữu hoặc trải nghiệm điều gì đó
- a
- Mạo từ không xác định, một cái gì đó chung
- place
- Nơi chốn, vị trí hoặc chỗ trong một tập hợp
- this
- Này, chỉ vật hoặc người ở gần người nói
- National
- Quốc gia, thuộc về hoặc đại diện cho một nước
- Library
- Thư viện, nơi lưu giữ và cho mượn sách
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người đã biết
- was
- Đã là, quá khứ của động từ be ngôi thứ nhất và ba
- made
- Đã làm, đã tạo ra, quá khứ của động từ make
- with
- Với, cùng với, giới từ chỉ sự đồng hành
- belief
- Niềm tin, sự tin tưởng vào điều gì đó
- wide
- Rộng, có phạm vi hoặc kích thước lớn
- and
- Và, liên từ nối hai từ hoặc ý tưởng lại
- cheap
- Rẻ, có giá thấp hoặc chi phí ít
- diffusion
- Sự phổ biến rộng rãi, lan truyền ra nhiều nơi
- would
- Sẽ, động từ khuyết thiếu chỉ điều kiện hoặc dự đoán
- not
- Không, từ phủ định trong tiếng Anh
- take
- Lấy, mang đi, thực hiện hành động chiếm giữ
- value
- Giá trị, mức độ quan trọng hoặc hữu ích của thứ gì
- copyright
- Bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ của tác giả
- library
- Thư viện, nơi lưu trữ sách và tài liệu tham khảo
- while
- Trong khi, mặc dù, liên từ chỉ thời gian hoặc tương phản
- best
- Tốt nhất, mức độ cao nhất của tính từ good
- use
- Việc sử dụng, mục đích hoặc cách áp dụng
- writing
- Bài viết, tác phẩm văn học hoặc hành động viết
- is
- Là, động từ to be ở ngôi thứ ba số ít
- fulfilled
- Được thực hiện, hoàn thành trọn vẹn mục đích đề ra
- spreading
- Đang lan rộng, phổ biến ra nhiều nơi khác nhau
- verse
- Thơ, câu thơ hoặc đoạn thơ trong bài thơ
- dedicated
- Được dành tặng hoặc cam kết cho ai hoặc điều gì
- sacred
- Thiêng liêng, được coi là thánh thiện hoặc quan trọng
- love
- Tình yêu, cảm xúc yêu thương sâu sắc
- home
- Nhà, nơi sinh sống và gắn bó của gia đình
- two
- Hai, số đếm sau một và trước ba
- parts
- Các phần, những phân đoạn của một tổng thể
- Poem
- Bài thơ, tác phẩm văn học viết theo dạng thơ
- appeared
- Đã xuất hiện, được xuất bản hoặc công bố lần đầu
- were
- Đã là, quá khứ của động từ be ngôi số nhiều
- afterwards
- Sau đó, vào thời gian tiếp theo sau sự kiện
- elaborately
- Một cách tỉ mỉ, chi tiết và công phu
- revised
- Đã được xem xét và sửa đổi lại cẩn thận
- since
- Từ khi, kể từ một thời điểm nào đó trong quá khứ
- obtained
- Đã đạt được, có được hoặc thu được điều gì đó
- permanent
- Vĩnh viễn, lâu dài và không thay đổi theo thời gian
- among
- Trong số, ở giữa một nhóm hoặc tập hợp
- Home
- Nhà, nơi sinh sống của gia đình
- Books
- Sách, các tác phẩm in ấn hoặc xuất bản
- English
- Tiếng Anh hoặc thuộc về nước Anh
- People
- Người dân, dân chúng hoặc con người nói chung
- Our
- Của chúng tôi, đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều
- readers
- Độc giả, những người đọc sách hoặc tài liệu
- will
- Sẽ, động từ khuyết thiếu chỉ tương lai hoặc ý định
- join
- Tham gia, kết hợp hoặc gia nhập cùng nhau
- surely
- Chắc chắn, không có nghi ngờ gì về điều đó
- thanks
- Lời cảm ơn, sự biết ơn đối với ai đó
- author
- Tác giả, người viết sách hoặc tác phẩm văn học
- for
- Cho, vì, giới từ chỉ mục đích hoặc người hưởng lợi
- present
- Món quà; cũng có nghĩa là hiện tại hoặc có mặt
- he
- Anh ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam
- has
- Có, động từ to have ngôi thứ ba số ít
- us
- Chúng tôi, đại từ nhân xưng tân ngữ ngôi thứ nhất số nhiều
- CONTENTS
- Mục lục, danh sách các chủ đề trong sách
- BOOK
- Cuốn sách hoặc phần lớn của một tác phẩm thơ
- PROLOGUE
- Lời mở đầu, phần giới thiệu trước nội dung chính
- PAGE
- Trang, một mặt của tờ giấy trong sách
- CANTO
- Khúc ca, phần hoặc chương trong bài thơ dài
- CATHEDRAL
- Nhà thờ lớn, thánh đường chính của một giáo phận
- CLOSE
- Gần; cũng là khu vực xung quanh nhà thờ lớn
- Preludes
- Khúc dạo đầu, các phần nhỏ giới thiệu chủ đề chính
- Impossibility
- Sự không thể, điều không thể xảy ra hoặc thực hiện
- Love's
- Của tình yêu, thuộc về hoặc liên quan đến tình yêu
- Really
- Thực sự, quả thật, dùng để nhấn mạnh điều gì đó
- Poet's
- Của nhà thơ, thuộc về hoặc liên quan đến nhà thơ
- Confidence
- Sự tự tin, niềm tin vào bản thân hoặc người khác
- Cathedral
- Nhà thờ lớn, thánh đường chính của giáo phận
- Close
- Gần; khu vực xung quanh nhà thờ lớn
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →