The Angel in the House — Page 3
Kẻ Thô Lỗ - trang 101
The Churl - 101
Sự Thoái Vị - trang 102
The Abdication - 102
QUYỂN II.
BOOK II.
LỜI MỞ ĐẦU - trang 105
THE PROLOGUE - 105
I. ĐƯỢC CHẤP NHẬN - trang 109
I. ACCEPTED - 109
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Bài Ca của những Bài Ca - trang 109
1. The Song of Songs - 109
2. Những Con Diều - trang 110
2. The Kites - 110
3. Orpheus - trang 111
3. Orpheus - 111
4. Người Thân Yêu Nhất - trang 111
4. Nearest the Dearest - 111
5. Góc Nhìn - trang 112
5. Perspective - 112
Được Chấp Nhận - trang 112
Accepted - 112
II. CON ĐƯỜNG CỦA TÌNH YÊU ĐÍCH THỰC - trang 116
II. THE COURSE OF TRUE LOVE - 116
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Sự Thay Đổi Lòng Trung Thành - trang 116
1. The Changed Allegiance - 116
2. Vẻ Đẹp - trang 120
2. Beauty - 120
3. Lais và Lucretia - trang 120
3. Lais and Lucretia - 120
Con Đường của Tình Yêu Đích Thực - trang 121
The Course of True Love - 121
III. VŨ HỘI Ở VÙNG QUÊ - trang 126
III. THE COUNTRY BALL - 126
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Tình Yêu Trang Trọng - trang 126
1. Love Ceremonious - 126
2. Cầu Vồng - trang 127
2. The Rainbow - 127
3. Một Nghịch Lý - trang 127
3. A Paradox - 127
Vũ Hội ở Hạt - trang 128
The County Ball - 128
IV. TÌNH YÊU TRONG SỰ NHÀN RỖI - trang 132
IV. LOVE IN IDLENESS - 132
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Danh Dự và Xứng Đáng - trang 132
1. Honour and Desert - 132
2. Tình Yêu và Danh Dự - trang 133
2. Love and Honour - 133
3. Lòng Dũng Cảm Lạc Lối - trang 134
3. Valour Misdirected - 134
Tình Yêu trong Sự Nhàn Rỗi - trang 134
Love in Idleness - 134
V. PHÒNG CỦA NỮ HOÀNG - trang 139
V. THE QUEEN'S ROOM - 139
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Bị Từ Chối - trang 139
1. Rejected - 139
2. Rachel - trang 140
2. Rachel - 140
3. Những Lời Tiên Tri của Trái Tim - trang 141
3. The Heart's Prophecies - 141
Phòng của Nữ Hoàng - trang 141
The Queen's Room - 141
VI. NHỮNG BỨC THƯ TÌNH - trang 145
VI. THE LOVE-LETTERS - 145
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Sự Ngược Đời của Tình Yêu - trang 145
1. Love's Perversity - 145
2. Sức Mạnh của Tình Yêu - trang 147
2. The Power of Love - 147
Những Bức Thư Tình - trang 148
The Love-Letters - 148
VII. SỰ THAY ĐỔI CẢM XÚC - trang 152
VII. THE REVULSION - 152
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Niềm Vui và Sự Hữu Ích - trang 152
1. Joy and Use - 152
2. 'Cô Ấy Là Của Tôi' - trang 153
2. 'She was Mine' - 153
Sự Thay Đổi Cảm Xúc - trang 153
The Revulsion - 153
VIII. KOH-I-NOOR - trang 158
VIII. THE KOH-I-NOOR - 158
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Đang Yêu - trang 158
1. In Love - 158
2. Tư Duy trong Tình Yêu - trang 160
2. Love Thinking - 160
3. Nụ Hôn - trang 161
3. The Kiss - 161
Koh-i-noor - trang 161
The Koh-i-noor - 161
IX. NHỮNG NGƯỜI BẠN - trang 165
IX. THE FRIENDS - 165
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Đứa Con Nuôi của Văn Minh - trang 165
1. The Nursling of Civility - 165
2. Vùng Đất Xa Lạ - trang 166
2. The Foreign Land - 166
3. Sự Thất Vọng - trang 166
3. Disappointment - 166
Những Người Bạn - trang 167
The Friends - 167
X. BIA MỘ - trang 170
X. THE EPITAPH - 170
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Sương Giá trong Mùa Thu Hoạch - trang 170
1. Frost in Harvest - 170
2. Hạnh Phúc - trang 171
2. Felicity - 171
3. Hôn Nhân Không Thể Tháo Rời - trang 172
3. Marriage Indissoluble - 172
Bia Mộ - trang 172
The Epitaph - 172
XI. ĐÁM CƯỚI - trang 176
XI. THE WEDDING - 176
Khúc Dạo Đầu:
Preludes:
1. Tình Yêu Platon - trang 176
1. Platonic Love - 176
2. Một Minh Chứng - trang 177
2. A Demonstration - 177
3. Biểu Tượng - trang 178
3. The Symbol - 178
Vocabulary
- Churl
- Người thô lỗ, cục cằn, thiếu lịch sự.
- Abdication
- Hành động thoái vị, từ bỏ quyền lực hoặc ngai vàng.
- PROLOGUE
- Lời mở đầu của một tác phẩm văn học hay kịch.
- ACCEPTED
- Được chấp nhận, đồng ý hoặc thừa nhận.
- Preludes
- Các khúc dạo đầu, phần mở đầu trước nội dung chính.
- Kites
- Những con diều; loại đồ chơi bay bằng gió.
- Orpheus
- Nhân vật thần thoại Hy Lạp nổi tiếng với âm nhạc.
- Dearest
- Thân yêu nhất, người hoặc vật được yêu quý nhất.
- Perspective
- Góc nhìn, quan điểm hoặc cách nhìn nhận sự vật.
- Accepted
- Được chấp nhận, đồng ý hoặc công nhận là đúng.
- COURSE
- Tiến trình, diễn biến của sự việc theo thời gian.
- Allegiance
- Lòng trung thành với người lãnh đạo hoặc tổ quốc.
- Course
- Tiến trình, diễn biến hoặc con đường của sự việc.
- BALL
- Buổi dạ tiệc khiêu vũ trang trọng, dạ hội.
- Ceremonious
- Trang trọng, theo đúng nghi lễ và phép tắc.
- Paradox
- Nghịch lý, tình huống mâu thuẫn nhưng có thể đúng.
- County
- Quận, đơn vị hành chính địa phương ở các nước Anh ngữ.
- Ball
- Buổi dạ hội khiêu vũ sang trọng và trang trọng.
- IDLENESS
- Trạng thái lười biếng, không làm gì, nhàn rỗi.
- Honour
- Danh dự, sự tôn trọng và phẩm giá của con người.
- Desert
- Sa mạc; hoặc sự xứng đáng được nhận phần thưởng.
- Valour
- Lòng dũng cảm, sự can đảm trong chiến đấu hoặc khó khăn.
- Misdirected
- Bị dẫn sai hướng, dùng năng lực không đúng mục đích.
- Idleness
- Sự lười biếng, trạng thái không hoạt động hay làm việc.
- Rejected
- Bị từ chối, không được chấp nhận hoặc loại bỏ.
- Prophecies
- Những lời tiên tri, dự đoán về những điều sẽ xảy ra.
- Perversity
- Sự ngoan cố, hành vi cố tình làm điều sai trái.
- REVULSION
- Sự ghê tởm, cảm giác kinh tởm mạnh mẽ đột ngột.
- Revulsion
- Cảm giác ghê tởm, kinh tởm đột ngột và mạnh mẽ.
- Nursling
- Đứa trẻ đang bú mẹ hoặc được nuôi dưỡng chăm sóc.
- Civility
- Sự lịch sự, cư xử nhã nhặn và tôn trọng người khác.
- Disappointment
- Sự thất vọng khi kỳ vọng không được đáp ứng.
- EPITAPH
- Bài văn bia, lời khắc trên bia mộ tưởng nhớ người mất.
- Frost
- Sương giá, lớp băng mỏng hình thành khi thời tiết lạnh.
- Harvest
- Mùa thu hoạch, thời điểm hái lượm hoa màu nông nghiệp.
- Felicity
- Hạnh phúc tột độ, niềm vui lớn lao và trọn vẹn.
- Indissoluble
- Không thể hòa tan hay phá vỡ, bền chặt mãi mãi.
- Epitaph
- Văn bia, lời tưởng nhớ người mất khắc trên bia mộ.
- Platonic
- Thuần túy tinh thần, tình cảm không có yếu tố thể xác.
- Demonstration
- Sự biểu đạt, chứng minh rõ ràng bằng hành động hoặc lời nói.
- Symbol
- Biểu tượng, hình ảnh hoặc dấu hiệu đại diện cho ý nghĩa khác.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →