Ulysses — Page 5
Nhưng nghĩ mà xem, mẹ anh đã van xin anh bằng hơi thở cuối cùng, xin anh quỳ xuống cầu nguyện cho bà. Vậy mà anh từ chối.
But to think of your mother begging you with her last breath to kneel down and pray for her. And you refused.
Có điều gì đó rất đen tối trong con người anh....
There is something sinister in you....
Anh ta ngừng lại và nhẹ nhàng thoa thêm xà phòng lên má bên kia. Một nụ cười khoan dung uốn cong trên môi anh.
He broke off and lathered again lightly his farther cheek. A tolerant smile curled his lips.
—Nhưng thật là một tay diễn xuất đáng yêu! anh ta lẩm bẩm với chính mình. Kinch, tay diễn xuất đáng yêu nhất trong tất cả bọn họ!
—But a lovely mummer! he murmured to himself. Kinch, the loveliest mummer of them all!
Anh ta cạo râu đều tay và cẩn thận, trong im lặng, một cách nghiêm túc.
He shaved evenly and with care, in silence, seriously.
Stephen, một khuỷu tay tựa trên tảng đá granit lởm chởm, áp lòng bàn tay lên trán và nhìn chằm chằm vào mép sờn rách của tay áo đen bóng.
Stephen, an elbow rested on the jagged granite, leaned his palm against his brow and gazed at the fraying edge of his shiny black coat-sleeve.
Một nỗi đau chưa phải là nỗi đau của tình yêu đang gặm nhấm trái tim anh.
Pain, that was not yet the pain of love, fretted his heart.
Trong im lặng, trong một giấc mơ, bà đã đến với anh sau khi qua đời, thân xác tiều tụy của bà trong bộ áo liệm nâu rộng thùng thình tỏa ra mùi sáp và gỗ hồng, hơi thở của bà phảng phất trên người anh, câm lặng, trách móc, mang theo mùi tro tàn ướt thoang thoảng.
Silently, in a dream she had come to him after her death, her wasted body within its loose brown graveclothes giving off an odour of wax and rosewood, her breath, that had bent upon him, mute, reproachful, a faint odour of wetted ashes.
Qua mép cổ tay áo sờn rách, anh nhìn thấy biển cả được cất lên như một người mẹ ngọt ngào vĩ đại bởi giọng nói no nê bên cạnh anh.
Across the threadbare cuffedge he saw the sea hailed as a great sweet mother by the wellfed voice beside him.
Vành vịnh và đường chân trời ôm trọn một khối chất lỏng xanh xỉn nặng nề.
The ring of bay and skyline held a dull green mass of liquid.
Một cái bát sứ trắng đã đứng cạnh giường chết của bà, đựng thứ mật xanh nhớt mà bà đã cố rặn ra từ lá gan thối rữa của mình trong những cơn nôn ói rên rỉ thảm thiết.
A bowl of white china had stood beside her deathbed holding the green sluggish bile which she had torn up from her rotting liver by fits of loud groaning vomiting.
Buck Mulligan lại lau lưỡi dao cạo của mình.
Buck Mulligan wiped again his razorblade.
—Ôi, tội nghiệp cái thân xác khổ sở! anh ta nói bằng giọng thân thiện. Tôi phải cho anh một cái áo sơ mi và mấy cái khăn mũi. Còn cái quần cũ kỹ thì thế nào rồi?
—Ah, poor dogsbody! he said in a kind voice. I must give you a shirt and a few noserags. How are the secondhand breeks?
—Vẫn vừa đủ, Stephen trả lời.
—They fit well enough, Stephen answered.
Vocabulary
- But
- Từ dùng để diễn đạt sự tương phản hoặc ngoại lệ
- to
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích của hành động
- think
- Suy nghĩ, dùng trí óc để xem xét điều gì đó
- of
- Giới từ chỉ sự liên quan hoặc thuộc về ai đó
- your
- Đại từ sở hữu, có nghĩa là thuộc về bạn
- mother
- Người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng bạn
- begging
- Khẩn cầu, van xin ai đó một cách tha thiết
- you
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, chỉ người được nói đến
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc sử dụng cùng nhau
- her
- Đại từ chỉ một người phụ nữ đã được nhắc đến
- last
- Cuối cùng, xảy ra hoặc tồn tại sau tất cả những cái khác
- breath
- Hơi thở, không khí hít vào và thở ra từ phổi
- kneel
- Quỳ gối xuống đất để thể hiện sự kính trọng hoặc cầu nguyện
- down
- Hướng về phía dưới hoặc ở vị trí thấp hơn
- and
- Liên từ dùng để kết nối hai ý hoặc sự việc
- pray
- Cầu nguyện, nói chuyện với Thượng Đế hoặc thần linh
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận lợi ích
- refused
- Từ chối, không chấp nhận hoặc không làm điều gì đó
- There
- Từ chỉ một nơi hoặc dùng để giới thiệu chủ đề
- is
- Dạng của động từ 'to be', diễn đạt sự tồn tại
- something
- Một điều gì đó không xác định hoặc chưa được nêu rõ
- sinister
- Xấu xa, đáng sợ, gợi lên cảm giác nguy hiểm hoặc ác độc
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc phạm vi của gì đó
- He
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ người đàn ông
- broke
- Dừng đột ngột, ngắt quãng hoặc làm vỡ điều gì đó
- off
- Dừng lại hoặc tách rời khỏi điều gì đó đang xảy ra
- lathered
- Phủ đầy bọt xà phòng hoặc ở trạng thái kích động mạnh
- again
- Một lần nữa, lặp lại hành động đã xảy ra trước đó
- lightly
- Nhẹ nhàng, không dùng nhiều lực hoặc không nặng nề
- farther
- ở khoảng cách xa hơn về mặt vật lý
- cheek
- phần thịt hai bên mặt dưới mắt
- tolerant
- chấp nhận ý kiến hoặc hành vi khác biệt của người khác
- smile
- biểu hiện vui vẻ bằng cách cong môi lên
- curled
- uốn cong hoặc xoắn thành hình tròn
- lips
- hai phần thịt mềm bao quanh miệng
- lovely
- rất đẹp hoặc dễ chịu, tạo cảm giác thích thú
- mummer
- diễn viên đeo mặt nạ biểu diễn trong lễ hội truyền thống
- murmured
- nói nhỏ nhẹ, khẽ thì thầm một cách nhẹ nhàng
- loveliest
- đẹp nhất hoặc dễ chịu nhất trong tất cả
- shaved
- cạo sạch râu hoặc lông trên bề mặt da
- evenly
- đều đặn, phẳng phiu, không có chỗ nào khác biệt
- care
- sự chú ý và thận trọng khi làm việc gì đó
- silence
- trạng thái hoàn toàn yên lặng, không có tiếng động
- seriously
- một cách nghiêm túc, không đùa cợt hay bông đùa
- elbow
- khớp nối ở giữa cánh tay và cẳng tay
- rested
- đặt hoặc tựa nhẹ nhàng lên một bề mặt nào đó
- jagged
- có bề mặt sắc nhọn, gồ ghề, không bằng phẳng
- granite
- loại đá cứng màu xám dùng trong xây dựng
- leaned
- nghiêng hoặc tựa người vào một vật hoặc bề mặt
- palm
- lòng bàn tay, phần bên trong của bàn tay
- against
- tựa vào, tiếp xúc với bề mặt của vật gì
- brow
- trán, phần mặt phía trên đôi mắt
- gazed
- nhìn chằm chằm, nhìn lâu và chú tâm
- fraying
- sờn rách, bị tước ra từng sợi ở mép vải
- edge
- mép, viền, phần rìa ngoài cùng của vật
- shiny
- bóng loáng, phản chiếu ánh sáng một cách rõ ràng
- coat-sleeve
- tay áo khoác, phần bao quanh cánh tay của áo
- Pain
- nỗi đau, cảm giác khó chịu về thể xác hoặc tinh thần
- yet
- chưa, vẫn chưa xảy ra vào thời điểm đó
- pain
- nỗi đau, cảm giác đau đớn hoặc khổ sở
- fretted
- lo lắng, làm phiền muộn hoặc gặm nhấm tâm can
- Silently
- một cách im lặng, không tạo ra âm thanh nào
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →