A Room with a View — Page 1
Một Căn Phòng Có Cửa Sổ Nhìn Ra Phong Cảnh
A Room With A View
Tác giả: E. M. Forster
By E. M. Forster
MỤC LỤC
CONTENTS
Phần Một.
Part One.
Chương I. Khách sạn Bertolini
Chapter I. The Bertolini
Chương II. Trong Nhà thờ Santa Croce mà không có sách hướng dẫn Baedeker
Chapter II. In Santa Croce with No Baedeker
Chương III. Âm nhạc, Hoa Violet, và Chữ cái "S"
Chapter III. Music, Violets, and the Letter "S"
Chương IV. Chương Thứ Tư
Chapter IV. Fourth Chapter
Chương V. Những Khả Năng cho Một Chuyến Dạo Chơi Thú Vị
Chapter V. Possibilities of a Pleasant Outing
Chương VI. Mục sư Arthur Beebe, Mục sư Cuthbert Eager, Ông Emerson, Ông George Emerson, Cô Eleanor Lavish, Cô Charlotte Bartlett và Cô Lucy Honeychurch đi xe ngựa ra ngoài để ngắm cảnh; những người Ý điều khiển xe cho họ
Chapter VI. The Reverend Arthur Beebe, the Reverend Cuthbert Eager, Mr. Emerson, Mr. George Emerson, Miss Eleanor Lavish, Miss Charlotte Bartlett, and Miss Lucy Honeychurch Drive Out in Carriages to See a View; Italians Drive Them
Chương VII. Họ Trở Về
Chapter VII. They Return
Phần Hai.
Part Two.
Chương VIII. Thời Trung Cổ
Chapter VIII. Medieval
Chương IX. Lucy như Một Tác Phẩm Nghệ Thuật
Chapter IX. Lucy As a Work of Art
Chương X. Cecil với tư cách là Một Người Hài Hước
Chapter X. Cecil as a Humourist
Chương XI. Trong Căn Hộ Tiện Nghi của Bà Vyse
Chapter XI. In Mrs. Vyse's Well-Appointed Flat
Chương XII. Chương Thứ Mười Hai
Chapter XII. Twelfth Chapter
Chương XIII. Vì sao Lò Hơi của Cô Bartlett lại Thật Phiền Toái
Chapter XIII. How Miss Bartlett's Boiler Was So Tiresome
Chương XIV. Lucy Dũng Cảm Đối Mặt với Tình Huống Bên Ngoài như thế nào
Chapter XIV. How Lucy Faced the External Situation Bravely
Chương XV. Thảm Họa Trong Nội Tâm
Chapter XV. The Disaster Within
Chương XVI. Nói Dối George
Chapter XVI. Lying to George
Chương XVII. Nói Dối Cecil
Chapter XVII. Lying to Cecil
Chương XVIII. Nói Dối Ông Beebe, Bà Honeychurch, Freddy và Những Người Hầu
Chapter XVIII. Lying to Mr. Beebe, Mrs. Honeychurch, Freddy, and The Servants
Chương XIX. Nói Dối Ông Emerson
Chapter XIX. Lying to Mr. Emerson
Chương XX.
Chapter XX.
Vocabulary
- Room
- Phòng, không gian trong một tòa nhà
- With
- Với, cùng với ai hoặc cái gì
- View
- Cảnh quan, tầm nhìn ra bên ngoài
- By
- Bởi, được viết hoặc tạo ra bởi ai
- CONTENTS
- Mục lục, danh sách nội dung trong sách
- Part
- Phần, một đoạn lớn trong cuốn sách
- One
- Số một, phần thứ nhất
- Chapter
- Chương, một phần nhỏ trong cuốn sách
- In
- Trong, ở bên trong một nơi nào đó
- with
- Với, cùng với ai hoặc cái gì
- No
- Không, không có cái gì đó
- Music
- Âm nhạc, nghệ thuật dùng âm thanh
- Violets
- Hoa vi-ô-lét, loài hoa nhỏ màu tím
- and
- Và, từ nối hai thành phần câu lại
- Letter
- Bức thư, văn bản gửi cho ai đó
- Fourth
- Thứ tư, đứng ở vị trí số bốn
- Possibilities
- Những khả năng, cơ hội có thể xảy ra
- of
- Của, thuộc về ai hoặc cái gì
- Pleasant
- Dễ chịu, thú vị, mang lại cảm giác vui
- Outing
- Chuyến đi chơi ngắn ngày ra ngoài
- Reverend
- Kính thưa mục sư, danh hiệu dành cho giáo sĩ
- Eager
- Họ nhân vật; cũng có nghĩa là háo hức, nhiệt tình
- Mr
- Ông, danh xưng dành cho đàn ông
- Miss
- Cô, danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn
- Lavish
- Họ nhân vật; cũng có nghĩa là xa hoa, phung phí
- Drive
- Chạy xe, di chuyển bằng phương tiện có người lái
- Out
- Ra ngoài, rời khỏi một nơi nào đó
- in
- Trong, bên trong một nơi nào đó
- Carriages
- Xe ngựa, phương tiện di chuyển thời xưa
- to
- Đến, hướng tới một nơi hoặc mục đích
- See
- Xem, nhìn thấy bằng mắt
- Italians
- Người Ý, những người đến từ nước Ý
- Them
- Họ, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều
- They
- Họ, đại từ chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều
- Return
- Trở về, quay lại nơi ban đầu
- Two
- Số hai, hai người hoặc hai vật
- Medieval
- Thuộc thời Trung Cổ, khoảng thế kỷ 5–15
- As
- Như là, với tư cách là một điều gì đó
- Work
- Tác phẩm, công trình hoặc công việc
- Art
- Nghệ thuật, sáng tạo thẩm mỹ và biểu đạt
- as
- Như là, với vai trò hoặc chức năng gì đó
- Humourist
- Người hài hước, hay kể chuyện vui và châm biếm
- Mrs
- Bà, danh xưng cho phụ nữ đã kết hôn
- 's
- Sở hữu cách, chỉ sự thuộc về của ai đó
- Well
- Tốt, được trang bị hoặc sắp xếp chu đáo
- Appointed
- Được trang bị, bố trí đầy đủ tiện nghi
- Flat
- Căn hộ, không gian sống trong một tòa nhà
- Twelfth
- Thứ mười hai, đứng ở vị trí số mười hai
- How
- Như thế nào, cách thức hoặc mức độ của việc gì
- Boiler
- Nồi hơi, thiết bị đun nước nóng trong nhà
- Was
- Là, dạng quá khứ của động từ 'be'
- So
- Vì vậy, rất, từ chỉ mức độ hoặc kết quả
- Tiresome
- Gây mệt mỏi, phiền não hoặc nhàm chán
- Faced
- Đối mặt, đương đầu với tình huống khó khăn
- External
- Bên ngoài, thuộc về phía ngoài hoặc bề mặt
- Situation
- Tình huống, hoàn cảnh đang xảy ra
- Bravely
- Một cách dũng cảm, không sợ hãi trước nguy hiểm
- Disaster
- Thảm họa, sự cố nghiêm trọng gây hậu quả xấu
- Within
- Bên trong, ở phía trong của cái gì đó
- Lying
- Nói dối hoặc nằm xuống, tùy theo ngữ cảnh
- Servants
- Người hầu, người làm việc phục vụ trong nhà
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →