A Room with a View — Page 8
Đây có thực sự là nước Ý không?
Was this really Italy?
Cô Bartlett đã ngồi sẵn trên một chiếc ghế bành nhồi chặt, có màu sắc và đường nét giống hệt một quả cà chua.
Miss Bartlett was already seated on a tightly stuffed arm-chair, which had the colour and the contours of a tomato.
Cô đang nói chuyện với ông Beebe, và khi nói, cái đầu dài hẹp của cô cứ đưa ra đưa vào, chậm rãi, đều đặn, như thể cô đang phá vỡ một chướng ngại vật vô hình nào đó.
She was talking to Mr. Beebe, and as she spoke, her long narrow head drove backwards and forwards, slowly, regularly, as though she were demolishing some invisible obstacle.
"Chúng tôi vô cùng biết ơn ông," cô đang nói.
"We are most grateful to you," she was saying.
"Buổi tối đầu tiên thật sự rất quan trọng. Khi ông đến, chúng tôi đang trải qua một khoảnh khắc khó chịu đặc biệt."
"The first evening means so much. When you arrived we were in for a peculiarly mauvais quart d'heure."
Ông bày tỏ sự tiếc nuối của mình.
He expressed his regret.
"Có phải tình cờ ông biết tên của một ông lão ngồi đối diện chúng tôi trong bữa tối không?"
"Do you, by any chance, know the name of an old man who sat opposite us at dinner?"
"Emerson."
"Emerson."
"Ông ấy có phải là bạn của ông không?"
"Is he a friend of yours?"
"Chúng tôi thân thiện với nhau — như người ta thường như vậy ở các nhà trọ."
"We are friendly—as one is in pensions."
"Vậy thì tôi sẽ không nói thêm gì nữa."
"Then I will say no more."
Ông thúc giục cô thêm một chút, và cô nói thêm.
He pressed her very slightly, and she said more.
"Tôi, nói như vậy," cô kết luận, "là người bảo hộ của cô em họ trẻ của tôi, Lucy, và sẽ là điều nghiêm trọng nếu tôi để cô ấy mang ơn những người mà chúng tôi chẳng biết gì về họ.
"I am, as it were," she concluded, "the chaperon of my young cousin, Lucy, and it would be a serious thing if I put her under an obligation to people of whom we know nothing.
Thái độ của ông ấy có phần đáng tiếc. Tôi hy vọng tôi đã hành động đúng đắn nhất."
His manner was somewhat unfortunate. I hope I acted for the best."
"Cô đã hành động rất tự nhiên," ông nói.
"You acted very naturally," said he.
Ông có vẻ trầm tư, và sau vài khoảnh khắc nói thêm: "Dù sao, tôi không nghĩ việc chấp nhận sẽ gây ra hại gì nhiều."
He seemed thoughtful, and after a few moments added: "All the same, I don't think much harm would have come of accepting."
"Tất nhiên không có hại gì. Nhưng chúng tôi không thể mang ơn người ta."
"No harm, of course. But we could not be under an obligation."
"Ông ấy là một người khá đặc biệt.
"He is rather a peculiar man.
Vocabulary
- really
- Thực sự, dùng để nhấn mạnh điều gì đó.
- Italy
- Quốc gia ở Nam Âu, nổi tiếng về văn hóa và ẩm thực.
- Miss
- Danh xưng lịch sự dành cho phụ nữ chưa kết hôn.
- already
- Rồi, đã xảy ra trước thời điểm được đề cập.
- seated
- Đã ngồi xuống, ở tư thế ngồi tại một chỗ.
- tightly
- Chặt chẽ, căng cứng, không có khoảng trống bên trong.
- stuffed
- Được nhồi chặt, lấp đầy vật liệu bên trong đồ vật.
- arm
- Tay vịn của ghế hoặc bộ phận cánh tay người.
- contours
- Đường viền, hình dạng bên ngoài của một vật thể.
- tomato
- Quả cà chua, màu đỏ, dùng nhiều trong nấu ăn.
- spoke
- Dạng quá khứ của 'speak', nghĩa là đã nói điều gì.
- in
- giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian bên trong
- for
- giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng được đề cập
- peculiarly
- theo cách kỳ lạ, khác thường so với bình thường
- He
- đại từ chỉ người đàn ông hoặc con trai
- expressed
- bày tỏ hoặc trình bày cảm xúc, ý kiến bằng lời
- his
- đại từ sở hữu chỉ vật thuộc về anh ấy
- regret
- cảm giác tiếc nuối về điều đã xảy ra
- Do
- trợ động từ dùng để đặt câu hỏi hoặc nhấn mạnh
- by
- giới từ chỉ phương tiện, tác nhân hoặc vị trí gần
- any
- bất kỳ, dùng trong câu hỏi hoặc phủ định
- chance
- cơ hội hoặc khả năng xảy ra một điều gì đó
- know
- biết hoặc có thông tin về điều gì đó
- name
- tên gọi dùng để xác định một người hoặc vật
- an
- mạo từ không xác định dùng trước danh từ bắt đầu nguyên âm
- old
- già hoặc có tuổi tác cao, đã tồn tại lâu
- man
- người đàn ông trưởng thành về mặt giới tính
- who
- đại từ quan hệ hoặc nghi vấn chỉ người nào đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →