A Room with a View — Page 7
Nhà trọ Bertolini đã quyết định, gần như một cách nhiệt tình, rằng họ sẽ được chấp nhận.
The Pension Bertolini had decided, almost enthusiastically, that they would do.
Dù nhìn về phía nào, những quý bà tốt bụng cũng mỉm cười và nói chuyện ồn ào với họ.
Whichever way they looked, kind ladies smiled and shouted at them.
Và trên hết là giọng nói của người phụ nữ thông minh, vang lên: "Prato! Họ phải đến Prato.
And above all rose the voice of the clever lady, crying: "Prato! They must go to Prato.
Nơi đó nhếch nhác một cách dễ thương đến mức không thể diễn tả được. Tôi yêu nó; tôi thích thú khi thoát khỏi những ràng buộc của sự đứng đắn, như bạn biết đấy."
That place is too sweetly squalid for words. I love it; I revel in shaking off the trammels of respectability, as you know."
Người thanh niên tên George liếc nhìn người phụ nữ thông minh, rồi buồn bã quay lại nhìn vào đĩa của mình.
The young man named George glanced at the clever lady, and then returned moodily to his plate.
Rõ ràng là anh ta và cha anh ta không được chấp nhận.
Obviously he and his father did not do.
Lucy, trong lúc đang được mọi người chú ý, vẫn tìm được thời gian để mong rằng họ được chấp nhận.
Lucy, in the midst of her success, found time to wish they did.
Cô không cảm thấy vui hơn chút nào khi thấy ai đó bị bỏ lại ngoài lề; và khi cô đứng dậy để ra về, cô quay lại và khẽ cúi chào hai người khách lạ đó một cách e dè.
It gave her no extra pleasure that any one should be left in the cold; and when she rose to go, she turned back and gave the two outsiders a nervous little bow.
Người cha không nhìn thấy cử chỉ đó; người con nhận ra nó, không phải bằng một cái cúi chào đáp lại, mà bằng cách nhướng mày và mỉm cười; anh ta có vẻ như đang mỉm cười vượt qua điều gì đó.
The father did not see it; the son acknowledged it, not by another bow, but by raising his eyebrows and smiling; he seemed to be smiling across something.
Cô vội đi theo người chị họ, người đã biến mất qua những tấm rèm — những tấm rèm đập vào mặt người ta và dường như nặng nề hơn vải thông thường.
She hastened after her cousin, who had already disappeared through the curtains—curtains which smote one in the face, and seemed heavy with more than cloth.
Phía bên kia, bà chủ nhà không đáng tin cậy đứng đó, cúi chào chào buổi tối các vị khách của mình, được 'Enery, cậu con trai nhỏ, và Victorier, cô con gái, đứng bên cạnh.
Beyond them stood the unreliable Signora, bowing good-evening to her guests, and supported by 'Enery, her little boy, and Victorier, her daughter.
Cảnh tượng nhỏ kỳ lạ này là nỗ lực của người dân Cockney nhằm truyền đạt sự duyên dáng và thân thiện của miền Nam.
It made a curious little scene, this attempt of the Cockney to convey the grace and geniality of the South.
Và còn kỳ lạ hơn nữa là phòng khách, nơi cố gắng cạnh tranh với sự tiện nghi vững chắc của một nhà trọ ở Bloomsbury.
And even more curious was the drawing-room, which attempted to rival the solid comfort of a Bloomsbury boarding-house.
Vocabulary
- Pension
- Nhà trọ nhỏ, thường ở châu Âu, giá bình dân.
- decided
- Đã quyết định, đưa ra lựa chọn dứt khoát.
- almost
- Gần như, nhưng chưa hoàn toàn đúng.
- enthusiastically
- Một cách nhiệt tình, hăng hái và đầy năng lượng.
- Whichever
- Bất kỳ cái nào, dù chọn hướng hoặc cách nào.
- kind
- Tử tế, tốt bụng với người khác.
- ladies
- Những quý bà, phụ nữ lịch sự hoặc có địa vị.
- shouted
- Đã hét lên, nói to một cách mạnh mẽ.
- above
- Ở phía trên, cao hơn so với vật khác.
- rose
- Vang lên, nổi lên cao hơn âm thanh khác.
- voice
- Giọng nói, âm thanh phát ra từ miệng người.
- clever
- Thông minh, nhanh trí và khéo léo.
- lady
- Quý bà, người phụ nữ lịch sự hoặc có địa vị.
- crying
- Đang hét to hoặc kêu gọi, không nhất thiết khóc.
- must
- Phải, bắt buộc thực hiện điều gì đó.
- sweetly
- Một cách dịu dàng, đáng yêu hoặc dễ chịu.
- squalid
- Bẩn thỉu, nghèo nàn và điều kiện rất tồi tàn.
- revel
- Thích thú tận hưởng, vui sướng trong điều gì đó.
- shaking
- Rũ bỏ hoặc lắc mạnh để loại bỏ thứ gì.
- trammels
- Xiềng xích, ràng buộc hạn chế tự do của ai.
- respectability
- Sự đàng hoàng, chuẩn mực xã hội được mọi người tôn trọng.
- glanced
- Liếc nhìn nhanh rồi nhìn đi chỗ khác.
- returned
- Quay trở lại, hướng chú ý trở về chỗ cũ.
- moodily
- Một cách ủ rũ, buồn bã và không muốn giao tiếp.
- plate
- Đĩa ăn, vật dụng đựng thức ăn bằng phẳng.
- Obviously
- Rõ ràng, hiển nhiên không cần giải thích thêm.
- midst
- Ở giữa, trong lúc đang xảy ra điều gì đó.
- success
- Thành công, đạt được mục tiêu hoặc kết quả tốt.
- wish
- Ước muốn, mong điều gì đó xảy ra.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →