A Room with a View — Page 6
Tôi thật may mắn khi được bổ nhiệm đến một vùng lân cận duyên dáng như thế này.
I am lucky to be appointed to such a charming neighbourhood.
"Ồ, tôi vui mừng biết bao! Tên ngôi nhà của chúng tôi là Windy Corner." Ông Beebe cúi chào.
"Oh, how glad I am! The name of our house is Windy Corner." Mr. Beebe bowed.
"Thường thì chỉ có mẹ và tôi thôi, cùng với anh trai tôi, dù chúng tôi hiếm khi kéo được anh ấy đến nhà th—— Ý tôi là nhà thờ hơi xa một chút."
"There is mother and me generally, and my brother, though it's not often we get him to ch—— The church is rather far off, I mean."
"Lucy, cưng ơi, hãy để ông Beebe ăn tối đã."
"Lucy, dearest, let Mr. Beebe eat his dinner."
"Tôi đang ăn đây, cảm ơn cô, và tôi thấy rất ngon."
"I am eating it, thank you, and enjoying it."
Ông thích trò chuyện với Lucy, người mà ông còn nhớ tiếng đàn, hơn là với cô Bartlett, người có lẽ còn nhớ những bài giảng của ông.
He preferred to talk to Lucy, whose playing he remembered, rather than to Miss Bartlett, who probably remembered his sermons.
Ông hỏi cô gái liệu cô có biết Florence rõ không, và được cô kể khá dài dòng rằng cô chưa bao giờ đến đó trước đây.
He asked the girl whether she knew Florence well, and was informed at some length that she had never been there before.
Thật thú vị khi được tư vấn cho người mới đến, và ông là người đầu tiên lên tiếng.
It is delightful to advise a newcomer, and he was first in the field.
"Đừng bỏ qua vùng nông thôn xung quanh," lời khuyên của ông kết thúc. "Buổi chiều đẹp trời đầu tiên hãy lái xe lên Fiesole, rồi vòng qua Settignano, hoặc đại loại thế."
"Don't neglect the country round," his advice concluded. "The first fine afternoon drive up to Fiesole, and round by Settignano, or something of that sort."
"Không!" một giọng nói từ đầu bàn cất lên. "Ông Beebe, ông nhầm rồi. Buổi chiều đẹp trời đầu tiên các quý cô phải đến Prato."
"No!" cried a voice from the top of the table. "Mr. Beebe, you are wrong. The first fine afternoon your ladies must go to Prato."
"Bà ấy trông thật thông minh," cô Bartlett thì thầm với người anh họ. "Chúng ta thật may mắn."
"That lady looks so clever," whispered Miss Bartlett to her cousin. "We are in luck."
Và quả thật, một dòng thông tin tuôn trào ào ạt đổ xuống họ.
And, indeed, a perfect torrent of information burst on them.
Mọi người nói cho họ biết phải xem gì, khi nào xem, làm thế nào để dừng tàu điện, cách đuổi những người ăn xin, nên trả bao nhiêu tiền cho một quyển sổ bìa da, và họ sẽ càng ngày càng yêu thích nơi này đến mức nào.
People told them what to see, when to see it, how to stop the electric trams, how to get rid of the beggars, how much to give for a vellum blotter, how much the place would grow upon them.
Vocabulary
- lucky
- May mắn, có vận may tốt.
- appointed
- Được bổ nhiệm, chỉ định vào vị trí nào đó.
- such
- Như vậy, loại như thế này hoặc thế kia.
- charming
- Duyên dáng, quyến rũ, rất hấp dẫn và dễ thương.
- neighbourhood
- Khu phố, vùng lân cận nơi người ta sinh sống.
- glad
- Vui mừng, hạnh phúc về điều gì đó.
- Windy
- Nhiều gió, có gió thổi mạnh.
- Corner
- Góc, chỗ giao nhau của hai đường hoặc tường.
- bowed
- Cúi đầu chào để thể hiện sự kính trọng.
- generally
- Thường thường, nói chung trong hầu hết trường hợp.
- though
- Mặc dù, dù cho; dùng để đối lập ý kiến.
- often
- Thường xuyên, nhiều lần trong một khoảng thời gian.
- church
- Nhà thờ, nơi người theo đạo Thiên Chúa cầu nguyện.
- rather
- Hơi, khá; hoặc thà... hơn là...
- mean
- Có nghĩa là; hoặc muốn nói đến điều gì đó.
- dearest
- Thân mến nhất, cách gọi yêu thương thân thiết.
- enjoying
- Đang tận hưởng, cảm thấy vui thích với điều gì.
- preferred
- Thích hơn, ưu tiên lựa chọn thứ này hơn thứ kia.
- whose
- Của ai, đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
- remembered
- Đã nhớ lại, hồi tưởng về điều gì trong quá khứ.
- probably
- Có lẽ, nhiều khả năng là đúng hoặc xảy ra.
- sermons
- Bài giảng đạo tại nhà thờ cho giáo dân nghe.
- whether
- Liệu có... hay không; dùng trong câu hỏi gián tiếp.
- informed
- Được thông báo, được cung cấp thông tin chi tiết.
- length
- Độ dài; 'at some length' nghĩa là khá dài dòng.
- delightful
- Thú vị, tuyệt vời, mang lại niềm vui lớn.
- advise
- Khuyên bảo, đưa ra lời khuyên cho ai đó.
- newcomer
- Người mới đến một nơi hoặc tổ chức nào đó.
- field
- Cánh đồng; hoặc lĩnh vực chuyên môn nào đó.
- neglect
- Bỏ bê, không chú ý hoặc chăm sóc đúng mức.
- advice
- Lời khuyên, ý kiến giúp đỡ ai đó quyết định.
- concluded
- Kết luận, kết thúc bài nói hoặc suy nghĩ.
- sort
- Loại, kiểu; 'of that sort' nghĩa là loại như vậy.
- cried
- Kêu lên, thốt lên; hoặc khóc vì cảm xúc.
- ladies
- Các quý bà, cách gọi lịch sự dành cho phụ nữ.
- lady
- Quý bà, người phụ nữ lịch sự và có phẩm giá.
- clever
- Thông minh, lanh lợi, nhanh trí trong suy nghĩ.
- whispered
- Đã thì thầm, nói khẽ để người khác không nghe.
- cousin
- Anh chị em họ, con cái của cô chú bác mình.
- luck
- Vận may, sự may mắn xảy ra tình cờ.
- indeed
- Thật vậy, quả thực, dùng để nhấn mạnh sự thật.
- perfect
- Hoàn hảo, không có khuyết điểm gì cả.
- torrent
- Dòng chảy mạnh mẽ; nghĩa bóng là lượng lớn ồ ạt.
- information
- Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề.
- burst
- Bùng phát, vỡ ra hay xuất hiện đột ngột mạnh mẽ.
- electric
- Điện, chạy bằng điện hoặc liên quan đến điện.
- trams
- Xe điện, phương tiện giao thông chạy trên đường ray.
- rid
- Loại bỏ, thoát khỏi điều gì phiền toái hoặc có hại.
- beggars
- Người ăn xin, người nghèo khó cầu xin tiền bạc.
- vellum
- Da thuộc mịn ngày xưa dùng viết hoặc làm bìa sách.
- blotter
- Tờ giấy thấm dùng để hút mực khi viết.
- grow
- Lớn lên, phát triển; hoặc trở nên quen thuộc dần.
- upon
- Trên, lên trên; giới từ trang trọng hơn 'on'.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →