A Room with a View — Page 5
Lucy, người chưa học được cách cư xử đúng mực, liền đứng bật dậy và thốt lên: "Ồ, ồ! Trời ơi, đó là ông Beebe! Ồ, tuyệt vời quá! Ồ, Charlotte, dù phòng có tệ đến đâu thì chúng ta cũng phải ở lại đây thôi. Ồ!"
Lucy, who had not yet acquired decency, at once rose to her feet, exclaiming: "Oh, oh! Why, it's Mr. Beebe! Oh, how perfectly lovely! Oh, Charlotte, we must stop now, however bad the rooms are. Oh!"
Cô Bartlett nói, với vẻ dè dặt hơn: "Ông Beebe có khỏe không? Chắc ông đã quên chúng tôi rồi: cô Bartlett và cô Honeychurch, những người đã ở Tunbridge Wells khi ông giúp cha xứ nhà thờ Thánh Peter vào dịp Lễ Phục Sinh rất lạnh năm đó."
Miss Bartlett said, with more restraint: "How do you do, Mr. Beebe? I expect that you have forgotten us: Miss Bartlett and Miss Honeychurch, who were at Tunbridge Wells when you helped the Vicar of St. Peter's that very cold Easter."
Vị giáo sĩ, với vẻ của người đang đi nghỉ, không nhớ rõ hai quý cô như họ nhớ ông. Nhưng ông vẫn bước tới một cách vui vẻ và ngồi xuống chiếc ghế mà Lucy ra hiệu mời ông.
The clergyman, who had the air of one on a holiday, did not remember the ladies quite as clearly as they remembered him. But he came forward pleasantly enough and accepted the chair into which he was beckoned by Lucy.
"Tôi rất vui được gặp ông," cô gái nói, người đang trong trạng thái thiếu thốn về tinh thần, và sẽ vui mừng khi gặp cả người hầu bàn nếu người chị họ của cô cho phép. "Thật không ngờ thế giới lại nhỏ bé đến vậy. Mà Summer Street nữa, điều đó khiến mọi thứ trở nên thú vị đến kỳ lạ."
"I am so glad to see you," said the girl, who was in a state of spiritual starvation, and would have been glad to see the waiter if her cousin had permitted it. "Just fancy how small the world is. Summer Street, too, makes it so specially funny."
"Cô Honeychurch sống trong giáo xứ Summer Street," cô Bartlett nói, để lấp đầy khoảng lặng, "và tình cờ trong lúc trò chuyện cô ấy có đề cập với tôi rằng ông vừa nhận chức vị—"
"Miss Honeychurch lives in the parish of Summer Street," said Miss Bartlett, filling up the gap, "and she happened to tell me in the course of conversation that you have just accepted the living—"
"Vâng, tuần trước mẹ tôi có viết thư báo điều đó. Bà ấy không biết rằng tôi đã quen biết ông ở Tunbridge Wells; nhưng tôi đã viết thư hồi âm ngay lập tức, và tôi nói: 'Ông Beebe là—'"
"Yes, I heard from mother so last week. She didn't know that I knew you at Tunbridge Wells; but I wrote back at once, and I said: 'Mr. Beebe is—'"
"Đúng vậy," vị giáo sĩ nói. "Tôi sẽ chuyển vào Nhà xứ ở Summer Street vào tháng Sáu tới."
"Quite right," said the clergyman. "I move into the Rectory at Summer Street next June."
Vocabulary
- who
- Đại từ quan hệ chỉ người.
- had
- Dạng quá khứ của động từ 'have'.
- not
- Từ phủ định, nghĩa là 'không'.
- yet
- Chưa; dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
- acquired
- Đã đạt được hoặc học được điều gì đó.
- decency
- Sự đứng đắn, phép lịch sự trong hành vi.
- at
- Giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm.
- once
- Ngay lập tức; hoặc một lần duy nhất.
- rose
- Đứng dậy; dạng quá khứ của 'rise'.
- to
- Giới từ hoặc dấu hiệu động từ nguyên mẫu.
- her
- Đại từ sở hữu hoặc tân ngữ chỉ người nữ.
- feet
- Số nhiều của 'foot', bàn chân.
- exclaiming
- Đang thốt lên; nói to với cảm xúc mạnh.
- Oh
- Thán từ bày tỏ ngạc nhiên hoặc cảm xúc.
- oh
- Thán từ bày tỏ ngạc nhiên hoặc cảm xúc.
- Why
- Tại sao; hoặc thán từ bày tỏ ngạc nhiên.
- it
- Đại từ chỉ vật hoặc người đã đề cập.
- 's
- Viết tắt của 'is' hoặc sở hữu cách.
- Mr.
- Danh hiệu lịch sự dành cho người đàn ông.
- how
- Như thế nào; dùng hỏi cách thức hoặc mức độ.
- perfectly
- Một cách hoàn hảo, hoàn toàn.
- lovely
- Rất đẹp, dễ thương, thú vị.
- we
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều.
- must
- Phải; diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết.
- stop
- Dừng lại; chấm dứt một hành động.
- now
- Bây giờ, ngay lúc này.
- however
- Tuy nhiên; dùng để đối lập hai ý.
- bad
- Tồi, xấu, không tốt.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể.
- rooms
- Các căn phòng trong một ngôi nhà hay khách sạn.
- are
- Dạng số nhiều của động từ 'be'.
- Miss
- Danh hiệu lịch sự dành cho phụ nữ chưa lập gia đình.
- said
- Đã nói; dạng quá khứ của 'say'.
- with
- Với; giới từ chỉ sự đi kèm hoặc phương tiện.
- more
- Nhiều hơn; mức độ cao hơn.
- restraint
- Sự kiềm chế, không bày tỏ cảm xúc quá mức.
- How
- Như thế nào; dùng hỏi cách thức hoặc mức độ.
- do
- Làm; trợ động từ trong câu hỏi hay phủ định.
- you
- Bạn; đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
- I
- Tôi; đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- expect
- Mong đợi, nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
- that
- Rằng; đại từ hoặc tính từ chỉ định.
- have
- Có; trợ động từ trong thì hoàn thành.
- forgotten
- Đã quên; dạng quá khứ phân từ của 'forget'.
- us
- Chúng tôi; tân ngữ của đại từ 'we'.
- and
- Và; liên từ nối hai ý hay hai từ.
- were
- Dạng quá khứ số nhiều của động từ 'be'.
- when
- Khi; chỉ thời điểm một sự việc xảy ra.
- helped
- Đã giúp đỡ; dạng quá khứ của 'help'.
- Vicar
- Mục sư, linh mục phụ trách một giáo xứ.
- of
- Của; giới từ chỉ sở hữu hoặc liên quan.
- St.
- Viết tắt của 'Saint', vị thánh.
- very
- Rất; trạng từ nhấn mạnh mức độ.
- cold
- Lạnh; nhiệt độ thấp.
- Easter
- Lễ Phục Sinh, ngày lễ Kitô giáo quan trọng.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết.
- clergyman
- Giáo sĩ, người phụ trách tôn giáo Kitô giáo.
- air
- Vẻ bề ngoài, thái độ toát ra từ một người.
- one
- Một; số đếm hoặc đại từ chỉ người nói chung.
- on
- Trên; giới từ chỉ vị trí hoặc liên quan.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ vật chưa biết cụ thể.
- holiday
- Kỳ nghỉ, ngày lễ nghỉ ngơi.
- did
- Đã làm; dạng quá khứ của 'do'.
- remember
- Nhớ lại, ghi nhớ điều gì đó trong tâm trí.
- ladies
- Số nhiều của 'lady', những quý bà, phụ nữ.
- quite
- Khá, tương đối; hoặc hoàn toàn.
- as
- Như, khi; liên từ hoặc giới từ so sánh.
- clearly
- Một cách rõ ràng, dễ hiểu.
- they
- Họ; đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều.
- remembered
- Đã nhớ; dạng quá khứ của 'remember'.
- him
- Anh ấy; tân ngữ của đại từ 'he'.
- But
- Nhưng; liên từ chỉ sự đối lập.
- he
- Anh ấy; đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam.
- came
- Đã đến; dạng quá khứ của 'come'.
- forward
- Về phía trước; tiến lên phía trước.
- pleasantly
- Một cách dễ chịu, vui vẻ, thân thiện.
- enough
- Đủ; mức độ vừa phải, không thiếu.
- accepted
- Đã chấp nhận, đồng ý nhận lấy điều gì đó.
- chair
- Cái ghế dùng để ngồi.
- into
- Vào trong; giới từ chỉ sự di chuyển vào bên trong.
- which
- Cái nào; đại từ quan hệ chỉ vật.
- was
- Là, đã là; dạng quá khứ số ít của 'be'.
- beckoned
- Đã ra hiệu mời ai đó lại gần bằng tay.
- by
- Bởi; giới từ chỉ tác nhân hoặc phương tiện.
- am
- Là; dạng ngôi thứ nhất của động từ 'be'.
- so
- Rất, do đó; trạng từ hoặc liên từ.
- glad
- Vui mừng, hạnh phúc về điều gì đó.
- see
- Nhìn thấy; nhận biết bằng mắt.
- girl
- Cô gái, người phụ nữ trẻ.
- in
- Trong; giới từ chỉ vị trí bên trong.
- state
- Trạng thái, tình trạng của một người hoặc vật.
- spiritual
- Thuộc về tâm hồn, tinh thần, tôn giáo.
- starvation
- Tình trạng chết đói, thiếu thốn trầm trọng.
- would
- Sẽ; trợ động từ điều kiện hoặc tương lai trong quá khứ.
- been
- Đã là; dạng quá khứ phân từ của 'be'.
- waiter
- Người hầu bàn phục vụ tại nhà hàng.
- if
- Nếu; liên từ điều kiện.
- cousin
- Anh chị em họ, con của cô chú bác.
- permitted
- Đã cho phép; dạng quá khứ của 'permit'.
- Just
- Chỉ, vừa mới; nhấn mạnh hoặc giới hạn ý.
- fancy
- Hãy tưởng tượng; hoặc xa hoa, ưa thích.
- small
- Nhỏ; kích thước ít, không lớn.
- world
- Thế giới, toàn bộ trái đất và con người.
- is
- Là; dạng ngôi thứ ba số ít của 'be'.
- Summer
- Mùa hè; hoặc ở đây là phần tên địa danh.
- Street
- Con phố, đường phố.
- too
- Cũng, quá; thêm vào hoặc mức độ quá mức.
- makes
- Làm cho; tạo ra hoặc khiến điều gì xảy ra.
- specially
- Đặc biệt, riêng biệt cho mục đích cụ thể.
- funny
- Buồn cười, kỳ lạ hoặc hài hước.
- lives
- Sống; hoặc số nhiều của 'life', các cuộc sống.
- parish
- Giáo xứ, khu vực thuộc quản lý của một giáo sĩ.
- filling
- Đang lấp đầy, điền vào khoảng trống.
- up
- Lên trên; hoặc hoàn thành một hành động.
- gap
- Khoảng trống, chỗ thiếu hụt giữa hai thứ.
- she
- Cô ấy; đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nữ.
- happened
- Đã xảy ra tình cờ; dạng quá khứ của 'happen'.
- tell
- Kể, nói cho ai biết điều gì đó.
- me
- Tôi; tân ngữ của đại từ 'I'.
- course
- Dĩ nhiên; hoặc quá trình, khóa học.
- conversation
- Cuộc trò chuyện giữa hai người trở lên.
- just
- Vừa mới, chỉ; nhấn mạnh hoặc giới hạn ý.
- living
- Đang sống, cư trú tại một nơi nào đó.
- Yes
- Vâng, có; từ đồng ý hoặc xác nhận.
- heard
- Đã nghe; dạng quá khứ của 'hear'.
- from
- Từ; giới từ chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm.
- mother
- Mẹ, người mẹ trong gia đình.
- last
- Cuối cùng; hoặc gần đây nhất, vừa qua.
- week
- Tuần, một đơn vị thời gian gồm bảy ngày.
- She
- Cô ấy; đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nữ.
- didn
- Phần đầu của 'didn't', viết tắt của 'did not'.
- 't
- Viết tắt của 'not', dùng sau trợ động từ.
- know
- Biết, hiểu, nắm thông tin về điều gì.
- knew
- Đã biết; dạng quá khứ của 'know'.
- but
- Nhưng; liên từ chỉ sự đối lập hoặc ngoại lệ.
- wrote
- Đã viết; dạng quá khứ của 'write'.
- back
- Lại, trở lại; phản hồi hoặc phía sau.
- Quite
- Khá, hoàn toàn đúng; thể hiện sự đồng ý.
- right
- Đúng, chính xác; hoặc phía bên phải.
- move
- Chuyển đến, di chuyển đến nơi ở mới.
- Rectory
- Nhà của linh mục hoặc mục sư giáo xứ.
- next
- Tiếp theo; kế bên hoặc sắp đến.
- June
- Tháng Sáu, tháng thứ sáu trong năm.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →