A Room with a View — Page 4
Lucy cũng cảm thấy bối rối; nhưng cô nhận ra rằng họ đang rơi vào cái mà người ta thường gọi là "một cảnh tượng khá căng thẳng," và cô có một cảm giác kỳ lạ rằng mỗi khi những du khách thiếu lịch sự này lên tiếng, cuộc tranh luận càng lúc càng mở rộng và sâu sắc hơn cho đến khi nó không còn xoay quanh chuyện phòng ốc và tầm nhìn nữa, mà là—thực ra là điều gì đó hoàn toàn khác, thứ mà trước đây cô chưa từng nhận ra là có tồn tại.
Lucy, too, was perplexed; but she saw that they were in for what is known as "quite a scene," and she had an odd feeling that whenever these ill-bred tourists spoke the contest widened and deepened till it dealt, not with rooms and views, but with—well, with something quite different, whose existence she had not realized before.
Lúc này, người đàn ông già gần như tấn công thẳng vào cô Bartlett: Tại sao cô ấy không chịu đổi phòng? Cô ấy có phản đối điều gì không thể chấp nhận được không? Họ sẽ dọn ra trong vòng nửa tiếng.
Now the old man attacked Miss Bartlett almost violently: Why should she not change? What possible objection had she? They would clear out in half an hour.
Cô Bartlett, dù thành thạo trong những tinh tế của nghệ thuật giao tiếp, lại hoàn toàn bất lực trước thái độ thô lỗ như vậy.
Miss Bartlett, though skilled in the delicacies of conversation, was powerless in the presence of brutality.
Không thể nào tỏ ra lạnh nhạt với một người thô thiển đến mức đó.
It was impossible to snub any one so gross.
Mặt cô đỏ bừng vì bực bội.
Her face reddened with displeasure.
Cô nhìn quanh như muốn hỏi rằng, "Các người đều như vậy cả sao?"
She looked around as much as to say, "Are you all like this?"
Và hai người phụ nữ lớn tuổi nhỏ nhắn ngồi phía trên bàn hơn, với những chiếc khăn choàng vắt trên lưng ghế, nhìn lại như muốn nói rõ rằng "Chúng tôi không như vậy; chúng tôi là người lịch sự."
And two little old ladies, who were sitting further up the table, with shawls hanging over the backs of the chairs, looked back, clearly indicating "We are not; we are genteel."
"Ăn tối đi con," cô nói với Lucy, rồi bắt đầu lại nhâm nhi miếng thịt mà trước đây cô từng chê bai.
"Eat your dinner, dear," she said to Lucy, and began to toy again with the meat that she had once censured.
Lucy lầm bầm rằng những người ngồi đối diện có vẻ rất kỳ lạ.
Lucy mumbled that those seemed very odd people opposite.
"Ăn tối đi con. Nhà trọ này thật là thất vọng. Ngày mai chúng ta sẽ chuyển đi chỗ khác."
"Eat your dinner, dear. This pension is a failure. To-morrow we will make a change."
Cô vừa mới tuyên bố quyết định nặng nề đó thì đã lập tức thay đổi ý kiến.
Hardly had she announced this fell decision when she reversed it.
Tấm rèm ở cuối phòng vén ra, để lộ một vị mục sư người mập mạp nhưng có vẻ dễ nhìn, đang hối hả bước tới để vào chỗ ngồi của mình tại bàn ăn, vui vẻ xin lỗi vì đến muộn.
The curtains at the end of the room parted, and revealed a clergyman, stout but attractive, who hurried forward to take his place at the table, cheerfully apologizing for his lateness.
Vocabulary
- too
- Cũng, thêm vào đó, tương tự
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'to be'
- perplexed
- Cảm thấy bối rối, không hiểu rõ điều gì
- but
- Nhưng, tuy nhiên, dùng để đối lập ý
- she
- Cô ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít
- saw
- Nhìn thấy, quan sát được điều gì đó
- that
- Rằng, điều đó, dùng để giới thiệu mệnh đề
- they
- Họ, những người đó, đại từ số nhiều
- were
- Dạng quá khứ số nhiều của động từ 'to be'
- in
- Trong, bên trong, ở trong một nơi
- for
- Cho, vì, dùng để chỉ mục đích hoặc lý do
- what
- Cái gì, điều gì, dùng để hỏi hoặc giới thiệu
- is
- Là, dạng hiện tại của động từ 'to be'
- known
- Được biết đến, được nhận ra rộng rãi
- as
- Như, với tư cách là, dùng để so sánh
- quite
- Khá, tương đối, ở mức độ đáng kể
- a
- Một, mạo từ không xác định trong tiếng Anh
- scene
- Cảnh tượng, tình huống, thường gây chú ý
- and
- Và, liên kết hai từ hoặc mệnh đề lại
- had
- Đã có, dạng quá khứ của động từ 'have'
- an
- Một, mạo từ dùng trước nguyên âm
- odd
- Kỳ lạ, không bình thường, hơi khác biệt
- feeling
- Cảm giác, cảm xúc mà ai đó trải nghiệm
- whenever
- Bất cứ khi nào, mỗi lần nào đó xảy ra
- these
- Những cái này, đại từ chỉ định số nhiều gần
- ill-bred
- Thiếu giáo dục, không lịch sự, vô lễ
- tourists
- Khách du lịch, những người đi thăm nơi khác
- spoke
- Đã nói, dạng quá khứ của động từ 'speak'
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- contest
- Cuộc tranh luận, cuộc thi, sự cạnh tranh
- widened
- Mở rộng hơn, trở nên rộng lớn hoặc phức tạp hơn
- deepened
- Trở nên sâu sắc hơn, nghiêm trọng hoặc mạnh hơn
- till
- Cho đến khi, đến tận lúc nào đó
- it
- Nó, đại từ chỉ vật hoặc sự việc trung tính
- dealt
- Đã xử lý, liên quan đến, đối phó với
- not
- Không, phủ định một hành động hoặc trạng thái
- with
- Với, cùng với, liên quan đến điều gì đó
- rooms
- Các phòng, không gian bên trong tòa nhà
- views
- Tầm nhìn, cảnh quan từ một nơi nào đó
- well
- Tốt, ổn, hoặc dùng như từ đệm trong câu
- something
- Điều gì đó, một thứ gì không xác định cụ thể
- different
- Khác biệt, không giống với những thứ khác
- whose
- Của ai, thuộc về người hoặc vật nào đó
- existence
- Sự tồn tại, thực tế có mặt của điều gì đó
- realized
- Nhận ra, hiểu được điều gì đó rõ ràng hơn
- before
- Trước đây, trước khi, ở thời điểm trước đó
- Now
- Bây giờ, lúc này, tại thời điểm hiện tại
- old
- Già, lớn tuổi, đã tồn tại lâu năm
- man
- Người đàn ông, người nam giới trưởng thành
- attacked
- Tấn công, phê phán gay gắt, xông vào
- Miss
- Cô, danh hiệu dùng cho phụ nữ chưa kết hôn
- almost
- Gần như, hầu như, sắp xảy ra hoàn toàn
- violently
- Một cách mãnh liệt, dữ dội, rất mạnh mẽ
- Why
- Tại sao, lý do gì, dùng để hỏi nguyên nhân
- should
- Nên, cần phải, diễn tả nghĩa vụ hoặc khuyên nhủ
- change
- Thay đổi, chuyển sang trạng thái khác
- What
- Cái gì, điều gì, dùng để hỏi hoặc phản ứng
- possible
- Có thể xảy ra, khả thi, không bị loại trừ
- objection
- Sự phản đối, lý do không đồng ý với điều gì
- They
- Họ, những người đó, đại từ nhân xưng số nhiều
- would
- Sẽ, dùng trong câu điều kiện hoặc lịch sự
- clear
- Rõ ràng, hoặc dọn sạch, rời khỏi nơi nào đó
- out
- Ra ngoài, rời khỏi một nơi hoặc trạng thái
- half
- Một nửa, phân nửa của một số lượng nào đó
- hour
- Giờ, đơn vị thời gian gồm sáu mươi phút
- though
- Mặc dù, dù vậy, biểu thị sự tương phản
- skilled
- Có kỹ năng, thành thạo, giỏi về một lĩnh vực
- delicacies
- Sự tinh tế, khéo léo trong lời nói hoặc hành xử
- of
- Của, thuộc về, dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan
- conversation
- Cuộc trò chuyện, đối thoại giữa hai hay nhiều người
- powerless
- Bất lực, không có khả năng làm được điều gì
- presence
- Sự hiện diện, việc có mặt tại một nơi nào đó
- brutality
- Sự tàn bạo, thô lỗ cực độ, thiếu nhân tính
- It
- Nó, đại từ trung tính chỉ sự vật hoặc sự việc
- impossible
- Không thể, không thể thực hiện được
- to
- Đến, để, dùng trước động từ nguyên mẫu
- snub
- Coi thường, đối xử lạnh lùng hoặc khinh miệt
- any
- Bất kỳ, nào đó, dùng trong câu phủ định hoặc hỏi
- one
- Một người, dùng để chỉ người nói chung
- so
- Rất, đến mức đó, dùng để nhấn mạnh mức độ
- gross
- Thô thiển, tục tĩu, gây phản cảm mạnh
- Her
- Của cô ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba nữ
- face
- Khuôn mặt, phần trước của đầu người
- reddened
- Đỏ bừng lên, trở nên đỏ vì xúc động hoặc xấu hổ
- displeasure
- Sự không hài lòng, cảm giác bực bội hoặc khó chịu
- She
- Cô ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nữ
- looked
- Đã nhìn, đã quan sát, hướng mắt về phía nào đó
- around
- Xung quanh, nhìn quanh một khu vực hoặc phòng
- much
- Nhiều, rất nhiều, ở mức độ lớn
- say
- Nói, phát biểu, diễn đạt bằng lời nói
- Are
- Là, dạng hiện tại của 'to be' dùng với you/they
- you
- Bạn, anh, chị, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai
- all
- Tất cả, toàn bộ, mọi người hoặc mọi thứ
- like
- Giống như, thích, có đặc điểm tương tự
- this
- Cái này, điều này, đại từ chỉ định gần
- And
- Và, thêm vào đó, liên kết hai ý lại
- two
- Hai, số đếm chỉ số lượng bằng hai
- little
- Nhỏ, bé, hoặc ít về số lượng hoặc kích thước
- ladies
- Các quý bà, phụ nữ lịch sự và trang nhã
- who
- Ai, người mà, dùng để hỏi hoặc giới thiệu người
- sitting
- Đang ngồi, ở tư thế ngồi tại một nơi
- further
- Xa hơn, ở khoảng cách lớn hơn so với điểm khác
- up
- Lên, ở phía trên, theo hướng cao hơn
- table
- Cái bàn, đồ nội thất dùng để ăn hoặc làm việc
- shawls
- Khăn choàng, tấm vải quàng quanh vai hoặc đầu
- hanging
- Đang treo lơ lửng, móc vào hoặc rủ xuống
- over
- Trên, qua, phía bên trên hoặc ngang qua
- backs
- Phần lưng, mặt sau của người, ghế hoặc vật
- chairs
- Những chiếc ghế, đồ dùng để ngồi có tựa lưng
- back
- Trở lại, phía sau, quay về nơi ban đầu
- clearly
- Rõ ràng, dứt khoát, không có sự mơ hồ nào
- indicating
- Chỉ ra, cho thấy, biểu thị điều gì đó
- We
- Chúng tôi, chúng ta, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều
- are
- Là, tồn tại, dạng hiện tại của 'to be' số nhiều
- we
- Chúng tôi, chúng ta, đại từ nhân xưng số nhiều
- genteel
- Thanh lịch, lịch sự, có phong cách của tầng lớp trên
- Eat
- Ăn, tiêu thụ thức ăn, hành động ăn uống
- your
- Của bạn, thuộc về người được nói chuyện
- dinner
- Bữa tối, bữa ăn chính thường vào buổi tối
- dear
- Thân mến, yêu quý, dùng để gọi thân mật
- said
- Đã nói, dạng quá khứ của động từ 'say'
- began
- Bắt đầu, dạng quá khứ của động từ 'begin'
- toy
- Nghịch ngợm với đồ vật, chơi lơ đãng với thứ gì
- again
- Một lần nữa, lại, lặp lại hành động trước đó
- meat
- Thịt, phần ăn được từ động vật
- once
- Một lần, khi, ở một thời điểm trong quá khứ
- censured
- Bị chỉ trích, bị phê phán chính thức và nặng nề
- mumbled
- Lẩm bẩm, nói nhỏ không rõ ràng, khó nghe
- those
- Những cái đó, đại từ chỉ định số nhiều xa
- seemed
- Có vẻ, trông như thể, mang dáng vẻ nào đó
- very
- Rất, cực kỳ, dùng để nhấn mạnh mức độ
- people
- Người, mọi người, tập thể con người nói chung
- opposite
- Đối diện, ở phía ngược lại, trái ngược nhau
- This
- Cái này, điều này, đại từ chỉ định vật gần
- pension
- Nhà trọ nhỏ ở châu Âu cung cấp phòng và bữa ăn
- failure
- Sự thất bại, không đạt được kết quả mong muốn
- To-morrow
- Ngày mai, ngày tiếp theo sau hôm nay
- will
- Sẽ, diễn tả hành động trong tương lai
- make
- Làm, tạo ra, thực hiện một hành động nào đó
- Hardly
- Hầu như không, gần như chưa, rất ít khi
- announced
- Tuyên bố, thông báo chính thức điều gì đó
- fell
- Rơi xuống, ngã, dạng quá khứ của 'fall'
- decision
- Quyết định, sự lựa chọn sau khi cân nhắc
- when
- Khi, lúc nào, dùng để hỏi hoặc chỉ thời gian
- reversed
- Đảo ngược, thay đổi hoàn toàn ngược lại
- The
- Mạo từ xác định, chỉ điều đã được biết đến
- curtains
- Rèm cửa, tấm vải che cửa sổ hoặc sân khấu
- at
- Ở, tại, dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm
- end
- Cuối, phần kết thúc, điểm cuối cùng của thứ gì
- room
- Căn phòng, không gian bên trong một tòa nhà
- parted
- Tách ra, mở ra, di chuyển ra hai phía
- revealed
- Hé lộ, tiết lộ, làm xuất hiện điều trước đó ẩn
- clergyman
- Mục sư, linh mục, người phục vụ trong hội thánh
- stout
- Mập mạp, to béo, có thân hình to và chắc nịch
- attractive
- Hấp dẫn, thu hút, có vẻ ngoài dễ nhìn
- hurried
- Vội vàng, di chuyển nhanh vì không có nhiều thời gian
- forward
- Tiến về phía trước, hướng về phía trước
- take
- Lấy, chiếm, đi đến hoặc tiếp nhận điều gì đó
- his
- Của anh ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba nam giới
- place
- Chỗ, vị trí, nơi chốn dành cho người hoặc vật
- cheerfully
- Một cách vui vẻ, phấn khởi, tươi cười
- apologizing
- Đang xin lỗi, bày tỏ sự hối tiếc về điều sai
- lateness
- Sự đến muộn, trạng thái đến trễ hơn dự kiến
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →