A Study in Scarlet — Page 7
"Thế mà anh nói ông ta không phải là sinh viên y khoa?"
"And yet you say he is not a medical student?"
"Không. Trời mới biết mục đích học tập của ông ta là gì.
"No. Heaven knows what the objects of his studies are.
Nhưng thôi, chúng ta đã đến nơi rồi, và anh phải tự hình thành ấn tượng về ông ta."
But here we are, and you must form your own impressions about him."
Khi ông ta nói, chúng tôi rẽ vào một con hẻm hẹp và đi qua một cửa hông nhỏ, dẫn vào một cánh của bệnh viện lớn.
As he spoke, we turned down a narrow lane and passed through a small side-door, which opened into a wing of the great hospital.
Đây là nơi tôi đã quen thuộc, và tôi không cần ai dẫn đường khi chúng tôi leo lên cầu thang đá lạnh lẽo và đi dọc theo hành lang dài với tầm nhìn là những bức tường quét vôi trắng và những cánh cửa màu nâu xỉn.
It was familiar ground to me, and I needed no guiding as we ascended the bleak stone staircase and made our way down the long corridor with its vista of whitewashed wall and dun-coloured doors.
Gần cuối hành lang, một lối đi vòm thấp rẽ ra và dẫn đến phòng thí nghiệm hóa học.
Near the further end a low arched passage branched away from it and led to the chemical laboratory.
Đây là một căn phòng cao, xếp đầy và lộn xộn với vô số chai lọ.
This was a lofty chamber, lined and littered with countless bottles.
Những chiếc bàn rộng và thấp được đặt rải rác khắp nơi, chi chít những bình cầu, ống nghiệm, và những ngọn đèn Bunsen nhỏ với ngọn lửa xanh le lói.
Broad, low tables were scattered about, which bristled with retorts, test-tubes, and little Bunsen lamps, with their blue flickering flames.
Chỉ có một sinh viên trong phòng, đang cúi xuống một chiếc bàn ở xa, mải mê với công việc của mình.
There was only one student in the room, who was bending over a distant table absorbed in his work.
Khi nghe tiếng bước chân của chúng tôi, anh ta quay nhìn lại và bật dậy với một tiếng reo vui mừng.
At the sound of our steps he glanced round and sprang to his feet with a cry of pleasure.
"Tôi đã tìm ra rồi! Tôi đã tìm ra rồi," anh ta hét lên với người bạn đồng hành của tôi, chạy về phía chúng tôi với một ống nghiệm trên tay.
"I've found it! I've found it," he shouted to my companion, running towards us with a test-tube in his hand.
"Tôi đã tìm ra một thuốc thử bị kết tủa bởi huyết sắc tố, và chỉ bởi huyết sắc tố mà thôi."
"I have found a re-agent which is precipitated by hæmoglobin, and by nothing else."
Dù có phát hiện ra một mỏ vàng, cũng không thể có niềm vui rạng ngời hơn trên khuôn mặt anh ta.
Had he discovered a gold mine, greater delight could not have shone upon his features.
"Bác sĩ Watson, ông Sherlock Holmes," Stamford nói, giới thiệu chúng tôi với nhau.
"Dr. Watson, Mr. Sherlock Holmes," said Stamford, introducing us.
"Anh có khỏe không?"
"How are you?"
Vocabulary
- yet
- Tuy nhiên, nhưng vẫn còn; dùng để tương phản.
- medical
- Thuộc về y học hoặc liên quan đến việc chữa bệnh.
- Heaven
- Thiên đường, nơi ở của Thượng Đế theo quan niệm tôn giáo.
- objects
- Mục tiêu, mục đích hoặc đồ vật cụ thể nào đó.
- studies
- Việc học tập, nghiên cứu một lĩnh vực hoặc môn học.
- must
- Phải, bắt buộc thực hiện điều gì đó, thể hiện nghĩa vụ.
- form
- Hình thành, tạo ra hoặc xây dựng một ý kiến, hình dạng.
- own
- Của riêng mình, thuộc về bản thân không chia sẻ với ai.
- impressions
- Ấn tượng, cảm nhận ban đầu về người hoặc điều gì đó.
- spoke
- nói chuyện, chia sẻ lời nói với ai đó
- turned
- quay hoặc rẽ sang hướng khác
- narrow
- hẹp, không rộng, có khoảng cách nhỏ
- lane
- con đường nhỏ hẹp, thường ở nông thôn hoặc phố
- passed
- đi qua một địa điểm hoặc vật thể nào đó
- side-door
- cửa phụ ở bên hông của tòa nhà
- wing
- cánh nhà, một phần phụ của tòa nhà lớn
- familiar
- quen thuộc, đã biết rõ từ trước
- ground
- khu vực, vùng đất hoặc địa điểm cụ thể nào đó
- guiding
- dẫn đường, chỉ hướng cho ai đó đi
- ascended
- leo lên, đi lên phía trên theo bậc thang
- bleak
- 殺lạnh lẽo, u ám, thiếu sự ấm áp hoặc vui vẻ
- staircase
- cầu thang, hệ thống bậc thang trong tòa nhà
- corridor
- hành lang hẹp nối các phòng trong tòa nhà
- vista
- khung cảnh đẹp nhìn thấy từ xa hoặc qua lối hẹp
- whitewashed
- được quét vôi trắng lên bề mặt tường
- dun-coloured
- có màu nâu xám nhạt tối, không rực rỡ
- further
- xa hơn về phía trước trong không gian hoặc khoảng cách
- arched
- có hình vòm cong ở phía trên lối đi
- passage
- lối đi hẹp nối hai khu vực hoặc không gian lại
- branched
- tách ra thành nhánh khác theo hướng riêng biệt
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →