Alice's Adventures in Wonderland — Page 1
Những Cuộc Phiêu Lưu Của Alice Ở Xứ Sở Thần Tiên
Alice's Adventures in Wonderland
của Lewis Carroll
by Lewis Carroll
ẤN BẢN MILLENNIUM FULCRUM 3.0
THE MILLENNIUM FULCRUM EDITION 3.0
Mục Lục
Contents
CHƯƠNG I. Xuống Hang Thỏ
CHAPTER I. Down the Rabbit-Hole
CHƯƠNG II. Hồ Nước Mắt
CHAPTER II. The Pool of Tears
CHƯƠNG III. Cuộc Đua Hội Đồng Và Một Câu Chuyện Dài
CHAPTER III. A Caucus-Race and a Long Tale
CHƯƠNG IV. Con Thỏ Gửi Đến Một Hóa Đơn Nhỏ
CHAPTER IV. The Rabbit Sends in a Little Bill
CHƯƠNG V. Lời Khuyên Từ Một Con Sâu Bướm
CHAPTER V. Advice from a Caterpillar
CHƯƠNG VI. Lợn Và Hạt Tiêu
CHAPTER VI. Pig and Pepper
CHƯƠNG VII. Bữa Tiệc Trà Điên Rồ
CHAPTER VII. A Mad Tea-Party
CHƯƠNG VIII. Sân Croquet Của Nữ Hoàng
CHAPTER VIII. The Queen's Croquet-Ground
CHƯƠNG IX. Câu Chuyện Của Con Rùa Giả
CHAPTER IX. The Mock Turtle's Story
CHƯƠNG X. Điệu Nhảy Tôm Hùm
CHAPTER X. The Lobster Quadrille
CHƯƠNG XI. Ai Đã Đánh Cắp Những Chiếc Bánh Tart?
CHAPTER XI. Who Stole the Tarts?
CHƯƠNG XII.
CHAPTER XII.
Vocabulary
- 's
- Hậu tố chỉ sở hữu trong tiếng Anh.
- Adventures
- Những cuộc phiêu lưu, trải nghiệm mạo hiểm thú vị.
- in
- Giới từ chỉ vị trí hoặc phạm vi bên trong.
- Wonderland
- Vùng đất kỳ diệu, đầy điều kỳ lạ và phép màu.
- by
- Giới từ chỉ tác giả hoặc người thực hiện.
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ một danh từ cụ thể.
- MILLENNIUM
- Thiên niên kỷ, khoảng thời gian một nghìn năm.
- FULCRUM
- Điểm tựa, vật hỗ trợ đòn bẩy hoạt động.
- EDITION
- Phiên bản, lần xuất bản của một cuốn sách.
- Contents
- Mục lục, danh sách nội dung trong sách.
- CHAPTER
- Chương, phần phân chia nội dung trong sách.
- Down
- Xuống phía dưới, theo hướng thấp hơn.
- the
- Mạo từ xác định dùng trước danh từ cụ thể.
- Rabbit
- Con thỏ, động vật có tai dài và lông mềm.
- Hole
- Cái lỗ, khoảng trống hoặc hang hốc trên mặt đất.
- The
- Mạo từ xác định dùng trước danh từ cụ thể.
- Pool
- Vũng nước, vùng nước nhỏ đọng lại.
- of
- Giới từ chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết.
- Tears
- Nước mắt, giọt nước chảy ra từ mắt khi khóc.
- A
- Mạo từ không xác định dùng trước danh từ.
- Race
- Cuộc đua, cuộc thi chạy để xem ai về đích trước.
- and
- Liên từ dùng để nối hai vế hoặc hai từ.
- a
- Mạo từ không xác định dùng trước danh từ.
- Long
- Dài, có chiều dài lớn hoặc kéo dài nhiều.
- Tale
- Câu chuyện, bài kể chuyện thường mang tính hư cấu.
- Sends
- Gửi đi, chuyển người hoặc vật đến nơi khác.
- Little
- Nhỏ, bé, có kích thước hoặc số lượng ít.
- Advice
- Lời khuyên, ý kiến hướng dẫn giúp người khác.
- from
- Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm.
- Caterpillar
- Con sâu bướm, ấu trùng của bướm trước khi hóa nhộng.
- Pig
- Con lợn, động vật nuôi có thân mập và mõm dài.
- Pepper
- Tiêu, gia vị cay dùng trong nấu ăn hàng ngày.
- Mad
- Điên rồ, mất trí, hành động không bình thường.
- Tea
- Trà, đồ uống pha từ lá trà khô và nước nóng.
- Party
- Bữa tiệc, buổi tụ họp vui vẻ với nhiều người.
- Queen
- Nữ hoàng, người phụ nữ cai trị một vương quốc.
- Ground
- Mặt đất, bề mặt nơi người và vật đứng trên.
- Mock
- Giả, nhại lại hoặc không phải thật sự thật.
- Turtle
- Con rùa biển, bò sát có mai cứng bảo vệ thân.
- Story
- Câu chuyện, bài kể về sự kiện thật hoặc hư cấu.
- Lobster
- Con tôm hùm, hải sản có càng lớn sống dưới biển.
- Who
- Đại từ nghi vấn hỏi về người thực hiện hành động.
- Stole
- Đã lấy cắp, hành động trộm cắp trong quá khứ.
- Tarts
- Bánh tart nhỏ, loại bánh ngọt có nhân mứt trái cây.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →