Alice's Adventures in Wonderland — Page 2
Cô bé chỉ có thể nằm nghiêng sang một bên để nhìn qua khe vào khu vườn bằng một mắt; nhưng việc chui qua đó còn vô vọng hơn bao giờ hết: cô bé ngồi xuống và lại bắt đầu khóc.
It was as much as she could do, lying down on one side, to look through into the garden with one eye; but to get through was more hopeless than ever: she sat down and began to cry again.
"Mày thật đáng xấu hổ," Alice nói, "một cô gái lớn như mày," (cô bé nói vậy cũng phải thôi), "lại cứ khóc mãi như thế này! Dừng lại ngay lập tức, tao bảo mày đấy!"
"You ought to be ashamed of yourself," said Alice, "a great girl like you," (she might well say this), "to go on crying in this way! Stop this moment, I tell you!"
Nhưng cô bé vẫn cứ khóc như vậy, tuôn ra hàng xô nước mắt, cho đến khi xung quanh cô bé hình thành một vũng nước lớn, sâu khoảng mười phân và trải dài nửa chiều dài hành lang.
But she went on all the same, shedding gallons of tears, until there was a large pool all round her, about four inches deep and reaching half down the hall.
Sau một lúc, cô bé nghe thấy tiếng bước chân lộp cộp nhỏ từ phía xa, và cô bé vội vàng lau khô mắt để xem có chuyện gì.
After a time she heard a little pattering of feet in the distance, and she hastily dried her eyes to see what was coming.
Đó là Thỏ Trắng đang trở lại, ăn mặc lộng lẫy, tay cầm một đôi găng tay da dê trắng và tay kia cầm một cái quạt lớn: chú ta đang chạy tất tả dọc theo hành lang, vừa chạy vừa lẩm bẩm một mình, "Ôi! Bà Công tước, bà Công tước! Ôi! Bà ấy sẽ nổi giận lắm nếu tôi để bà ấy chờ!"
It was the White Rabbit returning, splendidly dressed, with a pair of white kid gloves in one hand and a large fan in the other: he came trotting along in a great hurry, muttering to himself as he came, "Oh! the Duchess, the Duchess! Oh! won't she be savage if I've kept her waiting!"
Alice cảm thấy tuyệt vọng đến mức sẵn sàng nhờ bất kỳ ai giúp đỡ; vì vậy, khi Thỏ đến gần cô bé, cô bé bắt đầu cất tiếng nói khẽ, rụt rè, "Xin lỗi ông—"
Alice felt so desperate that she was ready to ask help of any one; so, when the Rabbit came near her, she began, in a low, timid voice, "If you please, sir—"
Thỏ giật mình kinh hoàng, đánh rơi đôi găng tay da dê trắng và cái quạt, rồi chạy thục mạng vào bóng tối nhanh nhất có thể.
The Rabbit started violently, dropped the white kid gloves and the fan, and skurried away into the darkness as hard as he could go.
Vocabulary
- much
- Nhiều, dùng với danh từ không đếm được.
- lying
- Đang nằm xuống trên một bề mặt.
- side
- Bên, phía; một mặt của vật hay người.
- through
- Qua, xuyên qua một vật hoặc không gian.
- hopeless
- Tuyệt vọng, không còn hy vọng gì nữa.
- ought
- Nên, diễn tả nghĩa vụ hoặc điều đúng đắn.
- ashamed
- Xấu hổ, cảm thấy hổ thẹn vì hành động mình làm.
- might
- Có thể, diễn tả khả năng không chắc chắn.
- moment
- Khoảnh khắc, một thời điểm ngắn trong thời gian.
- shedding
- Đang đổ ra, tiết ra, ví dụ như nước mắt.
- gallons
- Số nhiều của 'gallon', đơn vị đo chất lỏng lớn.
- tears
- Nước mắt, chất lỏng chảy ra khi khóc.
- until
- Cho đến khi, diễn tả giới hạn thời gian.
- pool
- Vũng nước, lượng chất lỏng đọng lại một chỗ.
- inches
- Số nhiều của 'inch', đơn vị đo chiều dài nhỏ.
- deep
- Sâu, có độ sâu lớn tính từ trên xuống dưới.
- reaching
- Đang kéo dài tới, vươn đến một điểm nào đó.
- hall
- Hành lang hoặc phòng lớn trong tòa nhà.
- pattering
- Tiếng lộp cộp nhẹ, như bước chân nhỏ vội vã.
- distance
- Khoảng cách, độ xa giữa hai điểm.
- hastily
- Vội vàng, làm việc một cách nhanh chóng gấp gáp.
- dried
- Đã lau khô, làm cho hết ẩm hoặc hết ướt.
- returning
- Đang trở lại, quay về nơi đã rời đi.
- splendidly
- Một cách lộng lẫy, tráng lệ, đẹp đẽ xuất sắc.
- dressed
- Mặc quần áo, được trang phục theo cách nào đó.
- pair
- Một đôi, hai vật giống nhau đi cùng nhau.
- kid
- Da dê non mềm, dùng làm găng tay sang trọng.
- gloves
- Găng tay, vật đeo vào tay để bảo vệ hoặc làm đẹp.
- fan
- Cái quạt, vật dùng để tạo gió làm mát.
- trotting
- Đang chạy nhỏ bước nhanh, như ngựa hoặc người.
- hurry
- Sự vội vàng, làm việc hoặc đi nhanh hơn bình thường.
- muttering
- Đang lầm bầm, nói nhỏ không rõ ràng một mình.
- Duchess
- Công tước phu nhân, tước hiệu quý tộc phụ nữ cao.
- savage
- Hung dữ, tàn ác, dễ nổi giận và nguy hiểm.
- desperate
- Tuyệt vọng, ở trong tình trạng khó khăn không lối thoát.
- timid
- Rụt rè, nhút nhát, thiếu tự tin hoặc sợ sệt.
- sir
- Thưa ngài, từ xưng hô lịch sự với người đàn ông.
- started
- Giật mình bắt đầu; hoặc khởi đầu một hành động.
- violently
- Một cách dữ dội, mạnh mẽ và đột ngột.
- dropped
- Đã đánh rơi, để vật rơi xuống ngoài ý muốn.
- skurried
- Chạy vội tán loạn, di chuyển nhanh hoảng loạn.
- darkness
- Bóng tối, trạng thái không có ánh sáng.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →