Alice's Adventures in Wonderland — Page 3
Alice cầm lấy chiếc quạt và đôi găng tay, và vì phòng ngoài rất nóng, cô bé cứ quạt liên tục trong suốt thời gian nói chuyện:
Alice took up the fan and gloves, and, as the hall was very hot, she kept fanning herself all the time she went on talking:
"Trời ơi! Hôm nay mọi thứ thật kỳ lạ làm sao!
"Dear, dear! How queer everything is to-day!
Thế mà hôm qua mọi thứ vẫn bình thường như mọi khi.
And yesterday things went on just as usual.
Không biết đêm qua mình có bị biến thành ai khác không?
I wonder if I've been changed in the night?
Để mình nghĩ xem: sáng nay khi thức dậy mình có còn là mình không?
Let me think: was I the same when I got up this morning?
Mình gần như nhớ ra rằng mình cảm thấy có gì đó hơi khác khác.
I almost think I can remember feeling a little different.
Nhưng nếu mình không còn là mình nữa, thì câu hỏi tiếp theo là: rốt cuộc mình là ai?
But if I'm not the same, the next question is, Who in the world am I?
À, đó mới chính là câu đố hóc búa!"
Ah, that's the great puzzle!"
Và cô bé bắt đầu nghĩ đến tất cả những đứa trẻ mà cô quen biết cùng trang lứa với mình, để xem liệu mình có thể đã bị đổi thành một trong số chúng không.
And she began thinking over all the children she knew that were of the same age as herself, to see if she could have been changed for any of them.
"Mình chắc chắn không phải là Ada," cô bé nói, "vì tóc của Ada xoăn thành những lọn dài, còn tóc mình chẳng xoăn tí nào;
"I'm sure I'm not Ada," she said, "for her hair goes in such long ringlets, and mine doesn't go in ringlets at all;
và mình cũng chắc chắn không thể là Mabel, vì mình biết đủ thứ chuyện, còn cô ấy thì ôi thôi, cô ấy biết ít ỏi lắm!
and I'm sure I can't be Mabel, for I know all sorts of things, and she, oh! she knows such a very little!
Hơn nữa, cô ấy là cô ấy, còn mình là mình, và—ôi trời, sao mà rắc rối thế!
Besides, she's she, and I'm I, and—oh dear, how puzzling it all is!
Mình sẽ thử xem mình có còn nhớ tất cả những gì mình đã biết không.
I'll try if I know all the things I used to know.
Để xem nào: bốn nhân năm bằng mười hai, bốn nhân sáu bằng mười ba, bốn nhân bảy bằng—ôi trời!
Let me see: four times five is twelve, and four times six is thirteen, and four times seven is—oh dear!
Cứ đà này mình sẽ chẳng bao giờ đến được số hai mươi!
I shall never get to twenty at that rate!
Thôi kệ, Bảng Cửu Chương cũng chẳng quan trọng gì: thử Địa Lý xem sao.
However, the Multiplication Table doesn't signify: let's try Geography.
Vocabulary
- took
- Động từ quá khứ của 'take', nghĩa là đã lấy.
- up
- Giới từ hoặc trạng từ chỉ hướng lên trên.
- fan
- Cái quạt dùng để tạo gió làm mát.
- gloves
- Đồ vật đeo tay để bảo vệ hoặc giữ ấm.
- as
- Liên từ hoặc giới từ mang nghĩa 'vì' hoặc 'như'.
- hall
- Hành lang hoặc phòng lớn ở lối vào nhà.
- hot
- Tính từ mô tả nhiệt độ cao, nóng bức.
- kept
- Quá khứ của 'keep', nghĩa là tiếp tục làm gì đó.
- fanning
- Đang quạt để tạo gió làm mát bản thân.
- herself
- Đại từ phản thân chỉ chính cô ấy tự làm.
- talking
- Đang nói chuyện, trò chuyện với ai đó.
- Dear
- Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc lo lắng nhẹ.
- queer
- Tính từ nghĩa là kỳ lạ, lạ thường, không bình thường.
- everything
- Đại từ chỉ tất cả mọi thứ, không có ngoại lệ.
- to-day
- Cách viết cũ của 'today', nghĩa là hôm nay.
- yesterday
- Danh từ hoặc trạng từ chỉ ngày hôm qua.
- things
- Danh từ số nhiều chỉ các sự vật hoặc sự việc.
- just
- Trạng từ nghĩa là 'đúng như vậy' hoặc 'vừa mới'.
- usual
- Tính từ nghĩa là bình thường, như thường lệ.
- wonder
- Động từ nghĩa là tự hỏi, suy nghĩ tò mò về điều gì.
- if
- Liên từ nghĩa là 'nếu' hoặc 'liệu có phải không'.
- been
- Quá khứ phân từ của 'be', dùng trong thì hoàn thành.
- changed
- Đã thay đổi, trở nên khác so với trước đây.
- night
- Danh từ chỉ ban đêm, khoảng thời gian trời tối.
- Let
- Động từ nghĩa là cho phép hoặc để cho ai làm gì.
- think
- Động từ nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc trong tâm trí.
- same
- Tính từ nghĩa là giống nhau, không có gì thay đổi.
- when
- Từ để hỏi hoặc liên từ chỉ thời điểm sự việc xảy ra.
- got
- Quá khứ của 'get', nghĩa là đã nhận được hoặc đạt được.
- morning
- Danh từ chỉ buổi sáng, thời điểm đầu ngày.
- almost
- Trạng từ nghĩa là gần như, hầu như nhưng chưa hoàn toàn.
- remember
- Động từ nghĩa là nhớ lại, ghi nhớ điều gì trong trí.
- feeling
- Cảm giác hoặc cảm xúc mà một người đang trải nghiệm.
- little
- Tính từ hoặc trạng từ nghĩa là nhỏ hoặc một chút.
- different
- Tính từ nghĩa là khác biệt, không giống như trước.
- next
- Tính từ nghĩa là tiếp theo, kế bên hoặc sau đó.
- question
- Danh từ chỉ câu hỏi cần được trả lời hoặc giải đáp.
- world
- Danh từ chỉ thế giới, trái đất hoặc toàn vũ trụ.
- Ah
- Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên, nhận ra hoặc hiểu ra.
- great
- Tính từ nghĩa là lớn, quan trọng hoặc tuyệt vời.
- puzzle
- Danh từ nghĩa là điều khó hiểu, bí ẩn cần giải đáp.
- began
- Quá khứ của 'begin', nghĩa là đã bắt đầu làm gì.
- thinking
- Đang suy nghĩ, cân nhắc về điều gì trong tâm trí.
- over
- Giới từ hoặc trạng từ nghĩa là xem xét lại, qua, trên.
- children
- Danh từ số nhiều chỉ những đứa trẻ, trẻ em.
- knew
- Quá khứ của 'know', nghĩa là đã biết điều gì đó.
- age
- Danh từ chỉ tuổi tác hoặc giai đoạn trong cuộc sống.
- could
- Quá khứ của 'can', diễn tả khả năng hoặc điều kiện.
- any
- Tính từ hoặc đại từ nghĩa là bất kỳ, một số nào đó.
- sure
- Tính từ nghĩa là chắc chắn, không có sự nghi ngờ.
- said
- Quá khứ của 'say', nghĩa là đã nói điều gì đó.
- hair
- Danh từ chỉ tóc trên đầu người hoặc động vật.
- such
- Tính từ hoặc trạng từ nhấn mạnh mức độ nghĩa là 'như vậy'.
- long
- Tính từ nghĩa là dài về kích thước hoặc thời gian.
- ringlets
- Những lọn tóc xoăn nhỏ và dài rủ xuống đẹp mắt.
- mine
- Đại từ sở hữu nghĩa là 'của tôi', không cần danh từ đi kèm.
- sorts
- Danh từ số nhiều chỉ các loại, kiểu hoặc dạng khác nhau.
- Besides
- Trạng từ hoặc giới từ nghĩa là ngoài ra, hơn nữa.
- puzzling
- Tính từ nghĩa là khó hiểu, gây bối rối cho người suy nghĩ.
- try
- Động từ nghĩa là cố gắng, thử làm điều gì đó.
- used
- Tính từ hoặc động từ, ở đây nghĩa là đã quen thuộc từng biết.
- times
- Danh từ số nhiều chỉ số lần hoặc phép nhân trong toán học.
- twelve
- Số đếm số mười hai trong tiếng Anh.
- thirteen
- Số đếm số mười ba trong tiếng Anh.
- shall
- Động từ khiếm khuyết diễn tả tương lai hoặc ý định mạnh.
- never
- Trạng từ nghĩa là không bao giờ, chưa từng xảy ra.
- get
- Động từ nghĩa là đạt được, nhận được hoặc trở nên.
- twenty
- Số đếm số hai mươi trong tiếng Anh.
- rate
- Danh từ chỉ tốc độ hoặc mức độ; 'at any rate' nghĩa là dù sao.
- However
- Trạng từ hoặc liên từ nghĩa là tuy nhiên, dù vậy.
- Multiplication
- Danh từ chỉ phép nhân trong môn toán học cơ bản.
- Table
- Danh từ chỉ bảng dữ liệu, ở đây là bảng cửu chương.
- signify
- Động từ nghĩa là có nghĩa, quan trọng hoặc biểu thị điều gì.
- let
- Động từ nghĩa là cho phép hoặc để cho ai làm gì đó.
- Geography
- Danh từ chỉ môn địa lý, nghiên cứu về trái đất và các vùng lãnh thổ.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →