Anna Karenina — Page 1
Những gia đình hạnh phúc đều giống nhau; mỗi gia đình bất hạnh lại bất hạnh theo cách riêng của mình.
Happy families are all alike; every unhappy family is unhappy in its own way.
Mọi thứ trong nhà nhà Oblonsky đều hỗn loạn.
Everything was in confusion in the Oblonskys' house.
Người vợ đã phát hiện ra rằng người chồng đang có quan hệ tình ái với một cô gái người Pháp, người đã từng làm gia sư trong gia đình họ, và bà đã tuyên bố với chồng rằng bà không thể tiếp tục sống chung nhà với ông.
The wife had discovered that the husband was carrying on an intrigue with a French girl, who had been a governess in their family, and she had announced to her husband that she could not go on living in the same house with him.
Tình trạng này đã kéo dài được ba ngày, và không chỉ bản thân hai vợ chồng, mà tất cả các thành viên trong gia đình và những người hầu trong nhà đều cảm thấy đau khổ vì điều đó.
This position of affairs had now lasted three days, and not only the husband and wife themselves, but all the members of their family and household, were painfully conscious of it.
Mọi người trong nhà đều cảm thấy rằng việc họ sống chung với nhau là vô nghĩa, và rằng những người xa lạ tình cờ gặp nhau tại bất kỳ quán trọ nào còn có nhiều điểm chung với nhau hơn là họ, những thành viên trong gia đình và hộ gia đình nhà Oblonsky.
Every person in the house felt that there was no sense in their living together, and that the stray people brought together by chance in any inn had more in common with one another than they, the members of the family and household of the Oblonskys.
Người vợ không rời khỏi phòng riêng của mình, người chồng đã không về nhà trong ba ngày.
The wife did not leave her own room, the husband had not been at home for three days.
Những đứa trẻ chạy lung tung khắp nhà; người gia sư người Anh cãi nhau với người quản gia, và đã viết thư cho một người bạn nhờ tìm cho cô một chỗ làm mới;
The children ran wild all over the house; the English governess quarreled with the housekeeper, and wrote to a friend asking her to look out for a new situation for her;
người đầu bếp đã bỏ đi vào hôm trước ngay đúng giờ ăn tối; người hầu gái nhà bếp và người đánh xe cũng đã xin thôi việc.
the man-cook had walked off the day before just at dinner time; the kitchen-maid, and the coachman had given warning.
Vocabulary
- Happy
- Cảm thấy vui vẻ, hài lòng, hạnh phúc.
- families
- Nhiều gia đình, nhóm người thân cùng sống.
- are
- Dạng số nhiều của động từ 'to be' (là/đều).
- all
- Tất cả, toàn bộ mọi người hoặc sự vật.
- alike
- Giống nhau, tương tự nhau về mọi mặt.
- every
- Mỗi, từng cái/người trong một nhóm.
- unhappy
- Không hạnh phúc, buồn bã, bất hạnh.
- family
- Gia đình, những người thân sống cùng nhau.
- is
- Động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số ít.
- in
- Giới từ chỉ sự ở bên trong hoặc thuộc về.
- its
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba, của nó.
- own
- Riêng, thuộc về chính mình, không chia sẻ.
- way
- Cách thức, phương pháp, con đường riêng.
- Everything
- Mọi thứ, tất cả sự vật trong một tình huống.
- was
- Dạng quá khứ của 'to be' (đã là/đã có).
- confusion
- Sự hỗn loạn, rối loạn, không có trật tự.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ người/vật đã biết.
- house
- Ngôi nhà, tòa nhà nơi người sinh sống.
- The
- Mạo từ xác định đứng đầu câu hoặc cụm từ.
- wife
- Vợ, người phụ nữ trong hôn nhân.
- had
- Dạng quá khứ hoàn thành của 'have' (đã có).
- discovered
- Đã phát hiện ra điều gì đó trước đây ẩn giấu.
- that
- Từ nối giới thiệu mệnh đề phụ, rằng.
- husband
- Chồng, người đàn ông trong hôn nhân.
- carrying
- Đang thực hiện, duy trì một mối quan hệ bí mật.
- on
- Giới từ chỉ sự tiếp diễn hoặc vị trí trên.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- intrigue
- Mối quan hệ lén lút, bí mật, thường là tình cảm.
- with
- Giới từ chỉ sự cùng nhau hoặc liên quan đến.
- a
- Mạo từ không xác định, một (cái/người).
- French
- Thuộc về nước Pháp, người Pháp hoặc tiếng Pháp.
- girl
- Cô gái, người phụ nữ trẻ hoặc trẻ em gái.
- who
- Đại từ quan hệ chỉ người, người mà.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của 'be', đã từng là.
- governess
- Gia sư nữ sống trong nhà dạy dỗ con cái.
- their
- Đại từ sở hữu số nhiều, của họ.
- and
- Từ nối, liên kết hai từ hoặc mệnh đề.
- she
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba nữ, cô ấy.
- announced
- Đã thông báo, tuyên bố chính thức điều gì đó.
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc đối tượng nhận.
- her
- Đại từ tân ngữ hoặc sở hữu nữ, cô ấy/của cô.
- could
- Động từ khuyết thiếu, có thể (ở quá khứ).
- not
- Từ phủ định, không, không thể.
- go
- Tiếp tục, đi hoặc duy trì một trạng thái nào đó.
- living
- Đang sống, tiếp tục cuộc sống hàng ngày.
- same
- Cùng một, không thay đổi, giống hệt như trước.
- him
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ ba nam, anh ấy.
- This
- Đại từ/tính từ chỉ định, cái này, điều này.
- position
- Tình trạng, vị trí hoặc hoàn cảnh hiện tại.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.
- affairs
- Tình huống, vấn đề, sự việc đang xảy ra.
- now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại.
- lasted
- Đã kéo dài, tiếp tục trong một khoảng thời gian.
- three
- Số ba, con số 3.
- days
- Những ngày, đơn vị thời gian 24 giờ, số nhiều.
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì/ai khác ngoài ra.
- themselves
- Bản thân họ, chính những người đó tự mình.
- but
- Nhưng, từ nối tương phản giữa hai ý.
- members
- Các thành viên, người thuộc về một nhóm/tổ chức.
- household
- Hộ gia đình, những người cùng sống trong nhà.
- were
- Dạng quá khứ số nhiều của 'be', đã là/đều là.
- painfully
- Một cách đau đớn, gây khổ sở rõ ràng.
- conscious
- Ý thức được, nhận biết rõ điều gì đó.
- it
- Đại từ ngôi thứ ba số ít cho vật hoặc tình huống.
- Every
- Mỗi, từng cá nhân trong một tập hợp.
- person
- Một người, cá nhân con người.
- felt
- Đã cảm thấy, cảm nhận điều gì trong quá khứ.
- there
- Ở đó, dùng để giới thiệu sự tồn tại của điều gì.
- no
- Không có, phủ định sự tồn tại của điều gì đó.
- sense
- Ý nghĩa, lý do, hoặc sự hợp lý của điều gì.
- together
- Cùng nhau, ở cùng một nơi hoặc hành động chung.
- stray
- Lạc lõng, đi lạc, không thuộc về nơi đó.
- people
- Mọi người, nhiều cá nhân con người.
- brought
- Đã mang đến, đưa tới một nơi nào đó.
- by
- Bởi, do, bằng cách nào đó hoặc tác nhân nào đó.
- chance
- Sự tình cờ, ngẫu nhiên, không được lên kế hoạch.
- any
- Bất kỳ, bất cứ cái/người nào trong nhóm.
- inn
- Quán trọ nhỏ, nơi khách du lịch nghỉ tạm.
- more
- Nhiều hơn, ở mức độ cao hơn so với trước.
- common
- Chung, có điểm tương đồng, chia sẻ với nhau.
- one
- Một, số đếm hoặc đại từ chỉ người/vật chung.
- another
- Người/vật khác, thêm một cái/người nữa.
- than
- Hơn, từ so sánh giữa hai sự vật hoặc người.
- they
- Họ, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều.
- did
- Đã làm, dạng quá khứ của động từ 'do'.
- leave
- Rời khỏi, bỏ lại, không ở lại một chỗ.
- room
- Căn phòng, không gian trong nhà.
- at
- Giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể.
- home
- Nhà, nơi ở, nơi người ta sinh sống hàng ngày.
- for
- Cho, vì, giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng.
- children
- Trẻ em, những người còn nhỏ tuổi, số nhiều.
- ran
- Đã chạy, dạng quá khứ của động từ 'run'.
- wild
- Hoang dã, không kiểm soát, chạy tự do khắp nơi.
- over
- Khắp, trên khắp, bao phủ toàn bộ khu vực.
- English
- Thuộc về nước Anh, người Anh hoặc tiếng Anh.
- quarreled
- Đã cãi nhau, xảy ra tranh cãi với ai đó.
- housekeeper
- Quản gia, người phụ trách việc nhà trong gia đình.
- wrote
- Đã viết, dạng quá khứ của động từ 'write'.
- friend
- Bạn bè, người thân thiết, quen biết thân mật.
- asking
- Đang nhờ, yêu cầu ai đó giúp điều gì đó.
- look
- Tìm kiếm, chú ý để phát hiện điều gì đó.
- out
- Ra ngoài, tìm ra, khám phá hoặc chú ý đến.
- new
- Mới, chưa từng có trước đây hoặc vừa xuất hiện.
- situation
- Vị trí làm việc, hoàn cảnh hoặc tình huống hiện tại.
- man-cook
- Đầu bếp nam, người đàn ông làm công việc nấu ăn.
- walked
- Đã đi bộ, rời đi, bỏ đi trong quá khứ.
- off
- Đi mất, rời khỏi, ngừng lại hoặc biến đi.
- day
- Ngày, khoảng thời gian 24 giờ hoặc ban ngày.
- before
- Trước, sớm hơn về mặt thời gian.
- just
- Ngay trước, vừa đúng lúc, đúng vào thời điểm đó.
- dinner
- Bữa tối, bữa ăn chính trong ngày.
- time
- Thời gian, thời điểm, khoảng thời gian cụ thể.
- kitchen-maid
- Người hầu gái làm việc trong bếp nhà giàu.
- coachman
- Người đánh xe ngựa, phu xe trong thời xưa.
- given
- Đã đưa ra, trao hoặc nộp điều gì đó cho ai.
- warning
- Thông báo nghỉ việc, cảnh báo trước về điều gì.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →