Anna Karenina — Page 2
Ba ngày sau cuộc cãi vã, Công tước Stepan Arkadyevitch Oblonsky—Stiva, như ông được gọi trong giới thượng lưu—thức dậy vào giờ thường lệ của mình, tức là lúc tám giờ sáng, không phải trong phòng ngủ của vợ, mà trên chiếc ghế sofa bọc da trong phòng làm việc của ông.
Three days after the quarrel, Prince Stepan Arkadyevitch Oblonsky—Stiva, as he was called in the fashionable world—woke up at his usual hour, that is, at eight o'clock in the morning, not in his wife's bedroom, but on the leather-covered sofa in his study.
Ông trở mình cái thân hình mập mạp, được chăm chút kỹ lưỡng trên chiếc ghế sofa lò xo, như thể muốn chìm vào giấc ngủ dài một lần nữa; ông ôm chặt chiếc gối ở phía bên kia và chôn mặt vào đó; nhưng bỗng nhiên ông bật dậy, ngồi thẳng trên ghế sofa và mở mắt ra.
He turned over his stout, well-cared-for person on the springy sofa, as though he would sink into a long sleep again; he vigorously embraced the pillow on the other side and buried his face in it; but all at once he jumped up, sat up on the sofa, and opened his eyes.
"Vâng, vâng, chuyện đó thế nào nhỉ?" ông nghĩ, cố nhớ lại giấc mơ của mình. "Nào, chuyện đó ra sao? Đúng rồi! Alabin đang tổ chức một bữa tối ở Darmstadt; không, không phải Darmstadt, mà là một nơi nào đó mang phong cách Mỹ.
"Yes, yes, how was it now?" he thought, going over his dream. "Now, how was it? To be sure! Alabin was giving a dinner at Darmstadt; no, not Darmstadt, but something American.
Phải, nhưng mà, Darmstadt lại ở Mỹ. Phải, Alabin đang tổ chức một bữa tối trên những chiếc bàn bằng kính, và những chiếc bàn hát lên, Il mio tesoro—không phải Il mio tesoro, mà là một cái gì đó hay hơn, và trên bàn có những chiếc bình rượu nhỏ, và chúng cũng là những người phụ nữ nữa," ông nhớ lại.
Yes, but then, Darmstadt was in America. Yes, Alabin was giving a dinner on glass tables, and the tables sang, Il mio tesoro—not Il mio tesoro though, but something better, and there were some sort of little decanters on the table, and they were women, too," he remembered.
Đôi mắt của Stepan Arkadyevitch lấp lánh vui tươi, và ông trầm ngâm với nụ cười trên môi. "Vâng, thật tuyệt, rất tuyệt. Còn có rất nhiều thứ thú vị hơn nữa, chỉ là không thể diễn đạt thành lời, hay thậm chí không thể nghĩ đến khi đang thức.
Stepan Arkadyevitch's eyes twinkled gaily, and he pondered with a smile. "Yes, it was nice, very nice. There was a great deal more that was delightful, only there's no putting it into words, or even expressing it in one's thoughts awake.
Vocabulary
- quarrel
- Cuộc cãi vã, tranh cãi gay gắt giữa các bên.
- Prince
- Hoàng tử, tước vị quý tộc cao cấp.
- fashionable
- Hợp thời trang, được giới thượng lưu ưa chuộng.
- usual
- Thông thường, xảy ra như mọi khi, quen thuộc.
- bedroom
- Phòng ngủ, nơi để ngủ và nghỉ ngơi.
- leather-covered
- Được bọc bằng da, có lớp phủ bằng chất liệu da.
- sofa
- Ghế sofa, loại ghế dài có đệm để ngồi hoặc nằm.
- study
- Phòng làm việc, nơi để đọc sách và làm việc.
- stout
- Mập mạp, có thân hình đầy đặn và nặng nề.
- well-cared-for
- Được chăm sóc tốt, được giữ gìn cẩn thận chu đáo.
- springy
- Đàn hồi, có tính chất nảy lên hoặc co giãn.
- though
- Mặc dù, tuy nhiên, dùng để nối ý tương phản.
- sink
- Chìm xuống, rơi vào trạng thái sâu hơn.
- vigorously
- Mạnh mẽ, một cách đầy năng lượng và quyết đoán.
- embraced
- Ôm chặt, dùng tay vòng quanh để giữ chặt.
- pillow
- Cái gối, vật mềm để tựa đầu khi ngủ.
- buried
- Vùi vào, nhấn chìm sâu vào trong thứ gì đó.
- dream
- Giấc mơ, hình ảnh xuất hiện trong khi ngủ.
- sure
- Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì về điều đó.
- dinner
- Bữa tối, bữa ăn chính thức vào buổi chiều tối.
- American
- Thuộc về nước Mỹ hoặc người Mỹ.
- glass
- Thủy tinh hoặc cốc thủy tinh dùng để uống.
- sort
- Loại, dạng hoặc kiểu của một thứ gì đó.
- decanters
- Bình rót rượu thủy tinh, dùng để đựng và rót rượu.
- twinkled
- Lấp lánh, sáng lên với những đốm sáng nhỏ nhấp nháy.
- gaily
- Vui vẻ, một cách hớn hở và đầy niềm vui.
- pondered
- Suy ngẫm kỹ lưỡng, nghĩ sâu về một điều gì đó.
- deal
- Lượng lớn, một số lượng đáng kể của thứ gì đó.
- delightful
- Thú vị tuyệt vời, mang lại niềm vui và hài lòng sâu sắc.
- even
- Thậm chí, ngay cả, nhấn mạnh điều bất ngờ hoặc cực đoan.
- expressing
- Diễn đạt, truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc ra bên ngoài.
- one's
- Của ai đó, dạng sở hữu của đại từ 'one' chung chung.
- thoughts
- Những suy nghĩ, ý tưởng hình thành trong tâm trí người.
- awake
- Thức giấc, không ngủ, trong trạng thái tỉnh táo hoàn toàn.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →