Anna Karenina — Page 3
Ông kéo tấm mành lên và bấm chuông thật to.
He pulled up the blind and rang the bell loudly.
Ngay lập tức có người đáp lại bằng sự xuất hiện của một người bạn cũ, người hầu phòng của ông tên là Matvey, mang theo quần áo, giày và một bức điện tín.
It was at once answered by the appearance of an old friend, his valet, Matvey, carrying his clothes, his boots, and a telegram.
Theo sau Matvey là người thợ cạo với đầy đủ đồ dùng cần thiết để cạo râu.
Matvey was followed by the barber with all the necessaries for shaving.
"Có giấy tờ gì từ văn phòng không?" Stepan Arkadyevitch hỏi, vừa cầm lấy bức điện tín vừa ngồi xuống trước gương.
"Are there any papers from the office?" asked Stepan Arkadyevitch, taking the telegram and seating himself at the looking-glass.
"Trên bàn ấy," Matvey đáp, vừa nhìn chủ với ánh mắt thăm dò đầy cảm thông; và sau một khoảng dừng ngắn, anh ta thêm vào với nụ cười ranh mãnh: "Họ gửi người từ chỗ cho thuê xe ngựa đến."
"On the table," replied Matvey, glancing with inquiring sympathy at his master; and, after a short pause, he added with a sly smile, "They've sent from the carriage-jobbers."
Stepan Arkadyevitch không đáp lại gì cả, ông chỉ liếc nhìn Matvey qua gương.
Stepan Arkadyevitch made no reply, he merely glanced at Matvey in the looking-glass.
Trong ánh mắt mà hai người gặp nhau qua gương, rõ ràng là họ hiểu nhau.
In the glance, in which their eyes met in the looking-glass, it was clear that they understood one another.
Đôi mắt của Stepan Arkadyevitch như hỏi rằng: "Tại sao anh lại nói với tôi điều đó? Anh không biết sao?"
Stepan Arkadyevitch's eyes asked: "Why do you tell me that? don't you know?"
Matvey đút tay vào túi áo vét, thò một chân ra và lặng lẽ nhìn chủ với vẻ vui vẻ, nụ cười nhẹ trên môi.
Matvey put his hands in his jacket pockets, thrust out one leg, and gazed silently, good-humoredly, with a faint smile, at his master.
"Tôi đã bảo họ đến vào Chủ nhật, và cho đến lúc đó đừng làm phiền ông hay bản thân họ vô ích," anh ta nói.
"I told them to come on Sunday, and till then not to trouble you or themselves for nothing," he said.
Rõ ràng là anh ta đã chuẩn bị câu nói đó từ trước.
He had obviously prepared the sentence beforehand.
Stepan Arkadyevitch nhận ra Matvey muốn nói đùa và thu hút sự chú ý về phía mình.
Stepan Arkadyevitch saw Matvey wanted to make a joke and attract attention to himself.
Xé bức điện tín ra, ông đọc qua, đoán những từ bị viết sai chính tả như thường thấy trong điện tín, và khuôn mặt ông sáng lên.
Tearing open the telegram, he read it through, guessing at the words, misspelt as they always are in telegrams, and his face brightened.
Vocabulary
- pulled
- Động từ quá khứ của pull: kéo, giật mạnh.
- blind
- Tấm rèm cửa che ánh sáng từ bên ngoài.
- rang
- Động từ quá khứ của ring: rung chuông.
- bell
- Cái chuông, dụng cụ phát ra âm thanh kêu.
- loudly
- Một cách to, ầm ĩ, vang lớn.
- once
- Ngay lập tức, liền tức thì không chậm trễ.
- appearance
- Sự xuất hiện của ai đó tại một nơi.
- valet
- Người hầu cá nhân phục vụ chủ nhà quý tộc.
- carrying
- Đang mang, xách hoặc cầm đồ vật theo.
- clothes
- Quần áo, trang phục mặc hằng ngày.
- boots
- Giày ống, loại giày cao cổ che mắt cá.
- telegram
- Điện tín, tin nhắn gửi qua dây điện báo.
- followed
- Đi theo sau, bước đến phía sau người khác.
- barber
- Thợ cắt tóc hoặc cạo râu cho khách hàng.
- necessaries
- Những vật dụng cần thiết không thể thiếu.
- shaving
- Việc cạo râu bằng dao cạo.
- papers
- Các tờ giấy, tài liệu hoặc hồ sơ công việc.
- office
- Văn phòng, nơi làm việc hành chính.
- seating
- Đang ngồi xuống, tự đặt mình vào chỗ ngồi.
- himself
- Đại từ phản thân, chính anh ấy tự làm.
- looking-glass
- Gương soi, vật dùng để nhìn phản chiếu mình.
- replied
- Đã trả lời, đáp lại một câu hỏi hay lời nói.
- glancing
- Liếc nhìn nhanh, nhìn thoáng qua ai đó.
- inquiring
- Tò mò, dò hỏi với ánh mắt muốn biết thêm.
- sympathy
- Sự đồng cảm, cảm thông với hoàn cảnh người khác.
- master
- Chủ nhân, người có quyền hạn điều khiển kẻ khác.
- pause
- Khoảng dừng ngắn trong cuộc trò chuyện hay hành động.
- added
- Thêm vào, nói thêm một điều gì sau đó.
- sly
- Tinh quái, xảo quyệt với nụ cười ranh mãnh.
- carriage-jobbers
- Người môi giới hoặc cho thuê xe ngựa.
- reply
- Câu trả lời, phản hồi lại lời ai nói.
- merely
- Chỉ đơn thuần là, không hơn không kém.
- glanced
- Đã liếc nhìn nhanh, nhìn thoáng qua.
- glance
- Cái liếc mắt nhanh, ánh nhìn thoáng qua.
- clear
- Rõ ràng, dễ hiểu không cần giải thích thêm.
- understood
- Đã hiểu, nắm được ý nghĩa điều gì đó.
- jacket
- Áo khoác ngắn, áo vest mặc bên ngoài.
- pockets
- Túi áo, ngăn nhỏ trên quần áo để đựng đồ.
- thrust
- Đẩy mạnh, nhét nhanh vào một nơi nào đó.
- gazed
- Đã nhìn chằm chằm, nhìn lâu chú tâm vào.
- silently
- Một cách im lặng, không nói hay phát ra tiếng.
- good-humoredly
- Một cách vui vẻ, hài lòng, tính tình dễ chịu.
- faint
- Mờ nhạt, yếu ớt, gần như không nhận ra được.
- till
- Cho đến khi, trước một thời điểm nhất định.
- trouble
- Làm phiền, gây khó dễ hoặc lo lắng cho ai.
- themselves
- Đại từ phản thân của they, chính họ tự làm.
- obviously
- Rõ ràng, hiển nhiên ai cũng có thể thấy được.
- prepared
- Đã chuẩn bị sẵn, sắp xếp trước cho việc gì.
- sentence
- Câu nói, một chuỗi từ có ý nghĩa hoàn chỉnh.
- beforehand
- Trước đó, chuẩn bị trước khi sự việc xảy ra.
- joke
- Trò đùa, câu chuyện hài hước để mua vui.
- attract
- Thu hút, kéo sự chú ý của ai đó về phía mình.
- attention
- Sự chú ý, tập trung tâm trí vào điều gì.
- Tearing
- Xé, mở bung ra bằng cách kéo mạnh.
- guessing
- Đoán, suy đoán điều gì khi chưa chắc chắn.
- misspelt
- Viết sai chính tả, đánh vần không đúng.
- telegrams
- Điện tín, tin nhắn gửi qua đường điện báo.
- brightened
- Trở nên sáng lên, rạng rỡ hơn, vui lên.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →