Anne of Green Gables — Page 1
ANNE CỦA NGÔI NHÀ CÓ MÁI XANH
ANNE OF GREEN GABLES
Tác giả: Lucy Maud Montgomery
By Lucy Maud Montgomery
Mục lục
Table of Contents
CHƯƠNG I: Bà Rachel Lynde Ngạc Nhiên
CHAPTER I Mrs. Rachel Lynde Is Surprised
CHƯƠNG II: Matthew Cuthbert Ngạc Nhiên
CHAPTER II Matthew Cuthbert Is Surprised
CHƯƠNG III: Marilla Cuthbert Ngạc Nhiên
CHAPTER III Marilla Cuthbert Is Surprised
CHƯƠNG IV: Buổi Sáng Tại Ngôi Nhà Có Mái Xanh
CHAPTER IV Morning at Green Gables
CHƯƠNG V: Lịch Sử Của Anne
CHAPTER V Anne's History
CHƯƠNG VI: Marilla Quyết Định
CHAPTER VI Marilla Makes Up Her Mind
CHƯƠNG VII: Anne Đọc Kinh Cầu Nguyện
CHAPTER VII Anne Says Her Prayers
CHƯƠNG VIII: Việc Nuôi Dưỡng Anne Bắt Đầu
CHAPTER VIII Anne's Bringing-up Is Begun
CHƯƠNG IX: Bà...
CHAPTER IX Mrs.
Vocabulary
- OF
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
- GREEN
- Màu xanh lá cây
- GABLES
- Phần mái nhà hình tam giác ở đầu hồi
- By
- Được viết bởi; chỉ tác giả của tác phẩm
- Table
- Bảng liệt kê; cái bàn
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
- Contents
- Mục lục; danh sách nội dung trong sách
- CHAPTER
- Chương; phần phân chia trong một cuốn sách
- I
- Số La Mã một; cũng là đại từ nhân xưng 'tôi'
- Mrs.
- Danh hiệu dành cho phụ nữ đã kết hôn
- Is
- Động từ 'là/thì'; dạng hiện tại của 'to be'
- Surprised
- Cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ về điều gì đó
- II
- Số La Mã hai; chương thứ hai trong sách
- III
- Số La Mã ba; chương thứ ba trong sách
- IV
- Số La Mã bốn; chương thứ tư trong sách
- Morning
- Buổi sáng; khoảng thời gian đầu ngày
- at
- Giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể
- Green
- Màu xanh lá cây; tên của nông trại trong truyện
- Gables
- Phần mái nhà hình tam giác ở đầu hồi
- V
- Số La Mã năm; chương thứ năm trong sách
- 's
- Hậu tố sở hữu cách; chỉ sự thuộc về của ai đó
- History
- Lịch sử; câu chuyện về cuộc đời của ai đó
- VI
- Số La Mã sáu; chương thứ sáu trong sách
- Makes
- Làm; thực hiện; tạo ra điều gì đó
- Up
- Lên; hướng lên trên; hoàn tất
- Her
- Đại từ sở hữu hoặc tân ngữ của 'cô ấy'
- Mind
- Tâm trí; suy nghĩ; quyết định trong đầu
- VII
- Số La Mã bảy; chương thứ bảy trong sách
- Says
- Nói; phát biểu điều gì đó bằng lời
- Prayers
- Những lời cầu nguyện; lời khấn vái với Chúa
- VIII
- Số La Mã tám; chương thứ tám trong sách
- Bringing-up
- Việc nuôi dưỡng và dạy dỗ trẻ em
- Begun
- Đã bắt đầu; dạng quá khứ phân từ của 'begin'
- IX
- Số La Mã chín; chương thứ chín trong sách
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →