Anne of Green Gables — Page 1
Bà Rachel Lynde sống ngay tại nơi con đường chính của Avonlea dốc xuống một cái hõm nhỏ, được viền bởi những cây thù du và hoa tai phụ nữ, và có một con suối chảy qua, bắt nguồn từ tận sâu trong khu rừng của trang trại Cuthbert cũ;
Mrs. Rachel Lynde lived just where the Avonlea main road dipped down into a little hollow, fringed with alders and ladies' eardrops and traversed by a brook that had its source away back in the woods of the old Cuthbert place;
người ta đồn rằng đó là một con suối khúc khuỷu, chảy xiết trong đoạn đầu khi len lỏi qua khu rừng ấy, với những bí ẩn tối tăm của những vũng nước và thác nước;
it was reputed to be an intricate, headlong brook in its earlier course through those woods, with dark secrets of pool and cascade;
nhưng đến khi chảy đến Lynde's Hollow thì nó đã trở thành một dòng suối nhỏ êm đềm, hiền lành, vì ngay cả một con suối cũng không thể chảy qua cửa nhà bà Rachel Lynde mà không giữ đúng phép tắc và lễ nghi;
but by the time it reached Lynde's Hollow it was a quiet, well-conducted little stream, for not even a brook could run past Mrs. Rachel Lynde's door without due regard for decency and decorum;
con suối ấy hẳn đã ý thức được rằng bà Rachel đang ngồi bên cửa sổ, dõi mắt quan sát mọi thứ đi qua, từ những con suối đến lũ trẻ con,
it probably was conscious that Mrs. Rachel was sitting at her window, keeping a sharp eye on everything that passed, from brooks and children up,
và rằng nếu bà chú ý thấy điều gì kỳ lạ hay không đúng chỗ, bà sẽ không bao giờ nghỉ ngơi cho đến khi tìm ra tận gốc rễ nguyên do của việc đó.
and that if she noticed anything odd or out of place she would never rest until she had ferreted out the whys and wherefores thereof.
Ở Avonlea và cả ngoài vùng đó, có rất nhiều người có thể chăm chú vào việc của hàng xóm nhờ vào việc sao nhãng việc của chính mình;
There are plenty of people, in Avonlea and out of it, who can attend closely to their neighbors' business by dint of neglecting their own;
nhưng bà Rachel Lynde là một trong những người có năng lực, vừa có thể lo toan việc của bản thân vừa xen vào việc của người khác một cách khéo léo.
but Mrs. Rachel Lynde was one of those capable creatures who can manage their own concerns and those of other folks into the bargain.
Bà là một người nội trợ đáng chú ý; công việc của bà luôn luôn được hoàn thành và hoàn thành tốt; bà "điều hành" Hội May Vá, giúp điều hành trường Chúa nhật, và là chỗ dựa vững chắc nhất của Hội Hỗ Trợ Nhà Thờ và Ban Truyền Giáo Nước Ngoài.
She was a notable housewife; her work was always done and well done; she "ran" the Sewing Circle, helped run the Sunday-school, and was the strongest prop of the Church Aid Society and Foreign Missions Auxiliary.
Thế mà với tất cả những điều đó, bà Rachel vẫn còn...
Yet with all this Mrs.
Vocabulary
- Mrs.
- Danh hiệu dành cho phụ nữ đã kết hôn.
- lived
- Đã sinh sống tại một nơi nào đó.
- just
- Đúng ngay tại, chính xác ở vị trí đó.
- where
- Nơi mà, chỉ vị trí hoặc địa điểm.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết.
- main
- Chính, quan trọng nhất hoặc lớn nhất.
- road
- Con đường dùng để đi lại.
- dipped
- Nghiêng xuống thấp, uốn cong xuống dốc.
- down
- Hướng xuống phía dưới.
- into
- Vào bên trong, đi đến phía trong.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật.
- little
- Nhỏ bé, không lớn lắm.
- hollow
- Vùng đất trũng thấp, lõm xuống.
- fringed
- Có viền hoặc được bao quanh bởi thứ gì.
- with
- Với, cùng với, đi kèm theo.
- and
- Và, nối hai từ hoặc mệnh đề lại.
- ladies'
- Thuộc về các quý bà, của phụ nữ.
- traversed
- Đi ngang qua, cắt qua một khu vực.
- by
- Bởi, qua, bên cạnh hoặc nhờ vào.
- brook
- Con suối nhỏ chảy qua đồng ruộng.
- that
- Cái đó, dùng để chỉ định hoặc giới thiệu.
- had
- Đã có, thì quá khứ của 'have'.
- its
- Của nó, đại từ sở hữu ngôi thứ ba.
- source
- Nguồn gốc, nơi bắt đầu của một dòng suối.
- away
- Ở xa, cách một khoảng cách nhất định.
- back
- Phía sau, ở sâu bên trong phía sau.
- in
- Trong, ở bên trong một nơi nào đó.
- woods
- Khu rừng nhỏ, nơi có nhiều cây cối.
- of
- Của, thuộc về, chỉ mối quan hệ sở hữu.
- old
- Già, cũ, đã có từ lâu.
- place
- Nơi chốn, vị trí hoặc khu đất.
- it
- Nó, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba.
- was
- Là, thì quá khứ của động từ 'be'.
- reputed
- Được cho là, có tiếng là như vậy.
- to
- Đến, dùng trước động từ nguyên mẫu.
- be
- Là, tồn tại; động từ nguyên mẫu cơ bản.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- intricate
- Phức tạp, khó hiểu, có nhiều chi tiết rối rắm.
- headlong
- Liều lĩnh, bất kể hậu quả, lao nhanh về phía trước.
- earlier
- Trước đó, ở giai đoạn trước hơn.
- course
- Dòng chảy, hướng đi của dòng nước.
- through
- Xuyên qua, đi qua từ đầu đến cuối.
- those
- Những cái đó, chỉ nhiều vật ở xa.
- dark
- Tối tăm, ít ánh sáng, u ám.
- secrets
- Bí mật, điều được giữ kín không tiết lộ.
- pool
- Vũng nước, hố nước sâu trong suối.
- cascade
- Thác nước nhỏ chảy xuống theo bậc.
- but
- Nhưng, thể hiện sự tương phản hoặc ngoại lệ.
- time
- Thời gian, khoảng thời gian nhất định.
- reached
- Đã đến nơi, đã chạm tới điểm đích.
- quiet
- Yên tĩnh, lặng lẽ, không ồn ào.
- well-conducted
- Ngoan ngoãn, hành xử đúng mực, trật tự.
- stream
- Dòng suối, dòng nước chảy liên tục.
- for
- Vì, bởi vì, dùng để giải thích lý do.
- not
- Không, dùng để phủ định một điều gì.
- even
- Ngay cả, thậm chí; nhấn mạnh điều bất ngờ.
- could
- Có thể, diễn tả khả năng trong quá khứ.
- run
- Chạy, di chuyển nhanh hoặc chảy qua.
- past
- Ngang qua, đi qua phía trước một nơi.
- door
- Cánh cửa ra vào của một căn nhà.
- without
- Không có, thiếu đi một điều gì đó.
- due
- Xứng đáng, phù hợp, đúng mức cần thiết.
- regard
- Sự tôn trọng, sự để ý quan tâm đến.
- decency
- Sự đúng đắn, hành vi phù hợp chuẩn mực xã hội.
- decorum
- Phong thái lịch sự, cư xử đúng phép tắc.
- probably
- Có lẽ, nhiều khả năng là như vậy.
- conscious
- Ý thức, nhận biết được điều gì đó.
- sitting
- Đang ngồi, ở tư thế ngồi một chỗ.
- at
- Tại, ở một địa điểm hoặc vị trí.
- her
- Của cô ấy, đại từ sở hữu nữ giới.
- window
- Cửa sổ, ô kính để nhìn ra ngoài.
- keeping
- Giữ, duy trì; đang theo dõi sát sao.
- sharp
- Sắc bén, chú ý kỹ lưỡng và tinh tế.
- eye
- Mắt; cái nhìn chú ý quan sát mọi thứ.
- on
- Trên, về phía, đang theo dõi điều gì.
- everything
- Mọi thứ, tất cả mọi điều xung quanh.
- passed
- Đã đi qua, di chuyển ngang qua nơi đó.
- from
- Từ, xuất phát từ một điểm hoặc nhóm.
- brooks
- Các con suối nhỏ, số nhiều của brook.
- children
- Trẻ em, những đứa bé chưa trưởng thành.
- up
- Lên, theo hướng từ dưới lên trên.
- if
- Nếu, điều kiện giả định cho mệnh đề.
- she
- Cô ấy, bà ấy; đại từ nhân xưng nữ.
- noticed
- Đã nhận ra, đã chú ý thấy điều gì.
- anything
- Bất cứ điều gì, bất kỳ thứ nào.
- odd
- Kỳ lạ, bất thường, không bình thường.
- or
- Hoặc, hay; nối hai lựa chọn với nhau.
- out
- Ra ngoài, không phù hợp, lạc lõng.
- would
- Sẽ, thường dùng trong câu điều kiện hoặc quá khứ.
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra.
- rest
- Nghỉ ngơi; ở đây nghĩa là yên tâm, thôi lo.
- until
- Cho đến khi, tới lúc điều gì xảy ra.
- ferreted
- Đã tìm tòi kỹ lưỡng, khám phá ra sự thật.
- whys
- Những lý do tại sao, nguyên nhân sự việc.
- wherefores
- Những lý do vì sao, giải thích cho sự việc.
- thereof
- Của điều đó, liên quan đến điều vừa nói.
- There
- Có, tồn tại; dùng mở đầu câu giới thiệu.
- are
- Là, có; thì hiện tại của động từ 'be'.
- plenty
- Nhiều, rất nhiều, dư dả số lượng.
- people
- Mọi người, con người trong xã hội.
- who
- Người mà, đại từ quan hệ chỉ người.
- can
- Có thể, diễn tả khả năng làm điều gì.
- attend
- Chú ý đến, quan tâm và để ý kỹ lưỡng.
- closely
- Chặt chẽ, kỹ lưỡng, sát sao.
- their
- Của họ, đại từ sở hữu số nhiều.
- neighbors'
- Của những người hàng xóm, láng giềng.
- business
- Công việc, chuyện riêng tư của ai đó.
- dint
- Nhờ vào, bằng phương tiện hoặc lực tác động.
- neglecting
- Bỏ bê, xao lãng, không chú ý đến.
- own
- Của chính mình, thuộc sở hữu bản thân.
- one
- Một; ở đây chỉ một người nào đó.
- capable
- Có khả năng, tài giỏi, làm được việc.
- creatures
- Sinh vật, con người; ở đây chỉ người.
- manage
- Quản lý, xử lý, điều hành công việc.
- concerns
- Công việc, mối quan tâm, vấn đề cần lo.
- other
- Khác, những người hoặc vật khác.
- folks
- Mọi người, dân chúng, những người xung quanh.
- bargain
- Thêm vào đó, ngoài ra; hơn cả mức đó.
- She
- Cô ấy, bà ấy; chủ ngữ đại từ nữ giới.
- notable
- Đáng chú ý, xuất sắc, nổi bật trong việc gì.
- housewife
- Người nội trợ, phụ nữ quản lý việc nhà.
- work
- Công việc, nhiệm vụ cần được hoàn thành.
- always
- Luôn luôn, mọi lúc, không có ngoại lệ.
- done
- Được hoàn thành, đã làm xong công việc.
- well
- Tốt, hoàn hảo, đạt tiêu chuẩn cao.
- ran
- Điều hành, lãnh đạo; quá khứ của 'run'.
- helped
- Đã giúp đỡ, đã hỗ trợ người khác.
- strongest
- Mạnh mẽ nhất, là trụ cột vững chắc nhất.
- prop
- Cột chống đỡ, người hỗ trợ quan trọng nhất.
- Church
- Nhà thờ, tổ chức tôn giáo Kitô giáo.
- Auxiliary
- Tổ chức hỗ trợ, ban phụ trợ cho nhóm chính.
- Yet
- Thế nhưng, mặc dù vậy, tuy nhiên.
- all
- Tất cả, toàn bộ, không thiếu thứ gì.
- this
- Cái này, điều này; chỉ vật hoặc việc gần.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →