Beowulf: An Anglo-Saxon Epic Poem — Page 1
BEOWULF MỘT BÀI THƠ ANH-SAXON
BEOWULF AN ANGLO-SAXON EPIC POEM
DỊCH TỪ VĂN BẢN HEYNE-SOCIN
TRANSLATED FROM THE HEYNE-SOCIN TEXT
BỞI JNO: LESSLIE HALL, Tiến sĩ (J.H.U.)
BY JNO: LESSLIE HALL, Ph. D. (J.H.U.)
Giáo sư tiếng Anh và Lịch sử tại Trường Cao đẳng William và Mary
Professor of English and History in The College of William and Mary
D.C. HEATH & CO., NHÀ XUẤT BẢN BOSTON NEW YORK CHICAGO
D.C. HEATH & CO., PUBLISHERS BOSTON NEW YORK CHICAGO
Đã đăng ký theo Đạo luật Quốc hội, vào năm 1892, bởi JNO: LESSLIE HALL, tại Văn phòng Thủ thư Quốc hội, tại Washington.
Entered according to Act of Congress, in the year 1892, by JNO: LESSLIE HALL, in the Office of the Librarian of Congress, at Washington.
KÍNH TẶNG Vợ Tôi
TO My Wife
MỤC LỤC
CONTENTS.
Lời tựa
Preface
Thư mục các bản dịch
Bibliography of Translations
Bảng chú giải tên riêng
Glossary of Proper Names
Danh sách các từ và cụm từ không thông dụng
List of Words and Phrases not in General Use
Cuộc đời và cái chết của Scyld (I.)
The Life and Death of Scyld (I.)
Những người kế vị của Scyld Đại sảnh rượu mật của Hrothgar (II.)
Scyld's Successors Hrothgar's Great Mead-Hall (II.)
Grendel, kẻ sát nhân (III.)
Grendel, the Murderer (III.)
Beowulf đến giúp đỡ Hrothgar (IV.)
Beowulf Goes to Hrothgar's Assistance (IV.)
Người Geats đến Heorot (V.)
The Geats Reach Heorot (V.)
Beowulf tự giới thiệu mình tại Cung điện (VI.)
Beowulf Introduces Himself at the Palace (VI.)
Hrothgar và Beowulf (VII.)
Hrothgar and Beowulf (VII.)
Hrothgar và Beowulf (tiếp theo) (VIII.)
Hrothgar and Beowulf (continued) (VIII.)
Unferth chế nhạo Beowulf (IX.)
Unferth Taunts Beowulf (IX.)
Beowulf làm Unferth câm lặng Niềm vui dâng cao (X.)
Beowulf Silences Unferth Glee is High (X.)
Tất cả đều ngủ trừ một người (XI.)
All Sleep save One (XI.)
Grendel và Beowulf (XII.)
Grendel and Beowulf (XII.)
Grendel bị đánh bại (XIII.)
Grendel is Vanquished (XIII.)
Niềm vui mừng của người Đan Mạch (XIV.)
Rejoicing of the Danes (XIV.)
Lòng biết ơn của Hrothgar (XV.)
Hrothgar's Gratitude (XV.)
Hrothgar hào phóng tặng quà cho vị cứu tinh của mình (XVI.)
Hrothgar Lavishes Gifts upon his Deliverer (XVI.)
Tiệc tùng (tiếp theo) Bài ca của Scop về Finn và Hnæf (XVII.)
Banquet (continued) The Scop's Song of Finn and Hnæf (XVII.)
Tập phim Finn (tiếp theo) Bữa tiệc tiếp tục (XVIII.)
The Finn Episode (continued) The Banquet Continues (XVIII.)
Beowulf nhận được thêm vinh dự (XIX.)
Beowulf Receives Further Honor (XIX.)
Mẹ của Grendel (XX.)
The Mother of Grendel (XX.)
Hrothgar kể về những quái vật (XXI.)
Hrothgar's Account of the Monsters (XXI.)
Beowulf đi tìm mẹ của Grendel (XXII.)
Beowulf Seeks Grendel's Mother (XXII.)
Cuộc chiến của Beowulf với mẹ của Grendel (XXIII.)
Beowulf's Fight with Grendel's Mother (XXIII.)
Vocabulary
- AN
- Mạo từ không xác định, dùng trước nguyên âm
- ANGLO-SAXON
- Thuộc về người và ngôn ngữ Anh cổ đại
- EPIC
- Sử thi, tác phẩm thơ dài kể chuyện anh hùng
- POEM
- Bài thơ, tác phẩm văn học viết theo thể thơ
- TRANSLATED
- Đã được dịch sang ngôn ngữ khác
- FROM
- Từ, xuất phát từ một nguồn gốc nào đó
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- TEXT
- Văn bản, nội dung chữ viết của một tác phẩm
- BY
- Bởi, do ai đó thực hiện hoặc sáng tác
- HALL
- Họ của người dịch; cũng có nghĩa là hội trường
- Professor
- Giáo sư, chức danh học thuật cao trong đại học
- of
- Của, thuộc về, dùng để chỉ quan hệ sở hữu
- English
- Tiếng Anh hoặc thuộc về nước Anh
- and
- Và, dùng để nối hai từ hoặc mệnh đề
- History
- Lịch sử, môn học nghiên cứu quá khứ
- in
- Trong, ở trong một nơi hoặc tổ chức nào đó
- The
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ cụ thể đã biết
- College
- Trường cao đẳng hoặc đại học, nơi học bậc cao
- CO.
- Viết tắt của Company, công ty
- PUBLISHERS
- Nhà xuất bản, đơn vị in và phát hành sách
- NEW
- Mới, chưa từng có hoặc vừa được tạo ra
- Entered
- Đã được đăng ký, ghi danh theo luật bản quyền
- according
- Theo, phù hợp với quy định hoặc luật pháp
- to
- Đến, tới, dùng chỉ hướng hoặc đối tượng
- Act
- Đạo luật, văn bản pháp lý do quốc hội ban hành
- Congress
- Quốc hội Hoa Kỳ, cơ quan lập pháp cao nhất
- the
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ đã được biết đến
- year
- Năm, đơn vị thời gian gồm mười hai tháng
- by
- Bởi, do, chỉ tác nhân thực hiện hành động
- Office
- Văn phòng, cơ quan hoặc phòng làm việc
- Librarian
- Thủ thư, người quản lý thư viện và sách vở
- at
- Tại, ở, chỉ vị trí hoặc địa điểm cụ thể
- TO
- Đến, tới; dùng để chỉ đối tượng được dành tặng
- My
- Của tôi, đại từ sở hữu ngôi thứ nhất
- Wife
- Vợ, người phụ nữ trong quan hệ hôn nhân
- CONTENTS
- Mục lục, danh sách nội dung của một cuốn sách
- Preface
- Lời tựa, phần giới thiệu ở đầu cuốn sách
- Bibliography
- Thư mục tài liệu tham khảo của một công trình
- Translations
- Các bản dịch, tác phẩm được chuyển sang ngôn ngữ khác
- Glossary
- Bảng chú giải từ ngữ khó trong cuốn sách
- Proper
- Riêng, đúng đắn; trong 'Proper Names' là danh từ riêng
- Names
- Tên gọi, danh sách các tên người hoặc địa danh
- List
- Danh sách, bảng liệt kê các mục theo thứ tự
- Words
- Các từ ngữ, đơn vị cơ bản của ngôn ngữ
- Phrases
- Cụm từ, nhóm từ có nghĩa dùng cùng nhau
- not
- Không, dùng để phủ định một hành động hoặc trạng thái
- General
- Chung, phổ biến, áp dụng rộng rãi cho nhiều trường hợp
- Use
- Sử dụng, cách dùng một từ hoặc công cụ
- Life
- Cuộc sống, sự sống, quá trình tồn tại của sinh vật
- Death
- Cái chết, sự kết thúc của sự sống
- 's
- Đuôi sở hữu cách, chỉ vật thuộc về ai đó
- Successors
- Những người kế vị, người tiếp nối vị trí lãnh đạo
- Great
- Vĩ đại, lớn lao, có tầm quan trọng đặc biệt
- Murderer
- Kẻ giết người, người thực hiện hành vi sát nhân
- Goes
- Đi, di chuyển đến một nơi nào đó
- Assistance
- Sự giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong lúc khó khăn
- Reach
- Đến nơi, tiếp cận hoặc với tới một mục tiêu
- Introduces
- Giới thiệu, trình bày bản thân hoặc người khác
- Himself
- Bản thân anh ấy, đại từ phản thân ngôi thứ ba
- Palace
- Cung điện, tòa nhà lộng lẫy của vua chúa
- continued
- Tiếp tục, được kéo dài hoặc chưa kết thúc
- Taunts
- Chế nhạo, khiêu khích ai đó bằng lời lẽ châm biếm
- Silences
- Làm im lặng, khiến người khác không còn phản bác
- Glee
- Niềm vui sướng, hân hoan phấn khởi tột độ
- is
- Là, động từ nối chỉ trạng thái hoặc sự tồn tại
- High
- Cao, ở mức độ lớn hoặc vị trí cao
- All
- Tất cả, toàn bộ mọi người hoặc mọi vật
- Sleep
- Ngủ, trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể và tâm trí
- save
- Ngoại trừ, trừ ra; hoặc cứu thoát khỏi nguy hiểm
- One
- Một, số đếm đơn vị đầu tiên
- Vanquished
- Đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chiến
- Rejoicing
- Sự ăn mừng, vui mừng sau chiến thắng hoặc tin vui
- Gratitude
- Lòng biết ơn, cảm kích đối với ân nhân của mình
- Lavishes
- Tặng thưởng hào phóng, ban phát rất nhiều quà tặng
- Gifts
- Những món quà, vật tặng thưởng cho ai đó
- upon
- Lên, trên, dành cho; tương tự 'on' nhưng trang trọng hơn
- his
- Của anh ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít
- Deliverer
- Người giải cứu, người giải phóng khỏi nguy hiểm
- Banquet
- Bữa tiệc lớn, yến tiệc linh đình dành cho nhiều người
- Song
- Bài hát, tác phẩm âm nhạc có lời ca
- Episode
- Đoạn truyện, tập hoặc phần trong một câu chuyện dài
- Continues
- Tiếp tục, tiếp diễn mà chưa dừng lại
- Receives
- Nhận được, tiếp nhận vật gì hoặc thông tin gì
- Further
- Thêm nữa, xa hơn hoặc nhiều hơn trước đó
- Honor
- Danh dự, sự tôn trọng và vinh danh dành cho ai đó
- Mother
- Mẹ, người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng con cái
- Account
- Câu chuyện kể, mô tả hoặc tường thuật về sự việc
- Monsters
- Những quái vật, sinh vật khổng lồ đáng sợ trong truyện
- Seeks
- Tìm kiếm, cố gắng tìm hoặc đạt được điều gì đó
- Fight
- Chiến đấu, trận chiến hoặc cuộc ẩu đả
- with
- Với, cùng với ai đó hoặc điều gì đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →