Beowulf: An Anglo-Saxon Epic Poem — Page 2
Beowulf là Người Chiến Thắng Kép (XXIV.)
Beowulf is Double-Conqueror (XXIV.)
Beowulf Mang Về Những Chiến Lợi Phẩm (XXV.)
Beowulf Brings his Trophies (XXV.)
Lòng Biết Ơn của Hrothgar (XXV.)
Hrothgar's Gratitude (XXV.)
Hrothgar Suy Ngẫm Đạo Lý (XXVI.)
Hrothgar Moralizes (XXVI.)
Nghỉ Ngơi Sau Lao Nhọc (XXVI.)
Rest after Labor (XXVI.)
Nỗi Buồn Lúc Chia Tay (XXVII.)
Sorrow at Parting (XXVII.)
Hành Trình Trở Về (XXVIII.)
The Homeward Journey (XXVIII.)
Hai Nữ Hoàng (XXVIII.)
The Two Queens (XXVIII.)
Beowulf và Higelac (XXIX.)
Beowulf and Higelac (XXIX.)
Beowulf Kể Lại Những Cuộc Phiêu Lưu của Mình cho Higelac Nghe (XXX.)
Beowulf Narrates his Adventures to Higelac (XXX.)
Việc Trao Tặng Quà là Qua Lại Lẫn Nhau (XXXI.)
Gift-Giving is Mutual (XXXI.)
Kho Báu và Con Rồng (XXXII.)
The Hoard and the Dragon (XXXII.)
Dũng Cảm Dù Đã Già (XXXIII.)
Brave Though Aged (XXXIII.)
Hồi Tưởng (XXXIII.)
Reminiscences (XXXIII.)
Beowulf Đi Tìm Con Rồng (XXXIV.)
Beowulf Seeks the Dragon (XXXIV.)
Những Hồi Tưởng của Beowulf (XXXIV.)
Beowulf's Reminiscences (XXXIV.)
Hồi Tưởng (tiếp theo) (XXXV.)
Reminiscences (continued) (XXXV.)
Trận Chiến Cuối Cùng của Beowulf (XXXV.)
Beowulf's Last Battle (XXXV.)
Wiglaf Người Trung Thành (XXXVI.)
Wiglaf the Trusty (XXXVI.)
Beowulf Bị Bạn Bè và Thanh Kiếm Bỏ Rơi (XXXVI.)
Beowulf is Deserted by Friends and by Sword (XXXVI.)
Cuộc Chiến Định Mệnh (XXXVII.)
The Fatal Struggle (XXXVII.)
Những Khoảnh Khắc Cuối Đời của Beowulf (XXXVII.)
Beowulf's Last Moments (XXXVII.)
Wiglaf Cướp Phá Hang Ổ của Con Rồng (XXXVIII.)
Wiglaf Plunders the Dragon's Den (XXXVIII.)
Cái Chết của Beowulf (XXXVIII.)
Beowulf's Death (XXXVIII.)
Những Kẻ Thù Đã Chết (XXXIX.)
The Dead Foes (XXXIX.)
Những Lời Chế Nhạo Cay Đắng của Wiglaf (XXXIX.)
Wiglaf's Bitter Taunts (XXXIX.)
Sứ Giả của Thần Chết (XL.)
The Messenger of Death (XL.)
Sự Nhìn Lại của Sứ Giả (XLI.)
The Messenger's Retrospect (XLI.)
Câu Chuyện Buồn của Wiglaf (XLII.)
Wiglaf's Sad Story (XLII.)
Kho Báu Bị Mang Đi (XLII.)
The Hoard Carried Off (XLII.)
Lễ Hỏa Táng Beowulf (XLIII.)
The Burning of Beowulf (XLIII.)
Phụ Lục
Addenda
LỜI TỰA
PREFACE.
Công trình hiện tại là một nỗ lực khiêm tốn nhằm tái hiện một cách xấp xỉ, bằng những thể thơ hiện đại, bản anh hùng ca đáng kính Beowulf.
The present work is a modest effort to reproduce approximately, in modern measures, the venerable epic, Beowulf.
Tôi nhắc lại: _Xấp xỉ thôi_; bởi vì một bản tái hiện quá sát với thơ Anglo-Saxon, ở mức độ lớn, sẽ nghe như văn xuôi đối với tai người hiện đại.
_Approximately_, I repeat; for a very close reproduction of Anglo-Saxon verse would, to a large extent, be prose to a modern ear.
Văn bản và bảng chú giải của Heyne-Socin đã được tuân theo chặt chẽ.
The Heyne-Socin text and glossary have been closely followed.
Thỉnh thoảng có sự sai lệch, nhưng luôn luôn vì những lý do được xem là chính đáng và đầy đủ.
Occasionally a deviation has been made, but always for what seemed good and sufficient reason.
Người dịch không có tham vọng làm một người biên tập.
The translator does not aim to be an editor.
Vocabulary
- is
- Dạng hiện tại của động từ 'to be', nghĩa là 'là'.
- Brings
- Mang lại, đưa đến một nơi hoặc cho ai.
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít nam giới.
- Trophies
- Chiến lợi phẩm, vật kỷ niệm giành được sau chiến thắng.
- 's
- Hậu tố sở hữu cách trong tiếng Anh, nghĩa 'của'.
- Gratitude
- Lòng biết ơn, cảm kích đối với người đã giúp đỡ.
- Moralizes
- Rút ra bài học đạo đức từ câu chuyện hoặc sự kiện.
- Rest
- Nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc chiến đấu mệt mỏi.
- after
- Sau khi, tiếp theo một sự kiện hoặc hành động nào đó.
- Labor
- Công việc nặng nhọc, lao động vất vả.
- Sorrow
- Nỗi buồn, đau khổ sâu sắc trong lòng.
- at
- Giới từ chỉ địa điểm, thời gian hoặc trạng thái.
- Parting
- Sự chia tay, khoảnh khắc tạm biệt người thân yêu.
- The
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ đã biết.
- Homeward
- Hướng về nhà, theo chiều trở về nhà.
- Journey
- Cuộc hành trình, chuyến đi dài từ nơi này đến nơi khác.
- Two
- Số đếm hai, chỉ hai đối tượng hoặc người.
- Queens
- Số nhiều của queen, nghĩa là các nữ hoàng.
- and
- Liên từ nối các từ hoặc mệnh đề lại với nhau.
- Narrates
- Kể lại câu chuyện hoặc sự kiện một cách chi tiết.
- Adventures
- Những cuộc phiêu lưu mạo hiểm, trải nghiệm thú vị.
- to
- Giới từ hoặc dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
- Gift-Giving
- Hành động trao tặng quà, thể hiện lòng hào phóng.
- Mutual
- Lẫn nhau, cùng nhau chia sẻ hoặc cảm nhận như nhau.
- Hoard
- Kho báu tích trữ, đặc biệt là vàng bạc châu báu.
- the
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ đã biết.
- Dragon
- Con rồng, sinh vật huyền thoại phun lửa dữ tợn.
- Brave
- Dũng cảm, can đảm đối mặt với nguy hiểm.
- Though
- Mặc dù, dù cho, dùng để đối lập hai ý.
- Aged
- Già nua, đã lớn tuổi, trải qua nhiều năm tháng.
- Reminiscences
- Hồi ức, những ký ức về quá khứ được nhớ lại.
- Seeks
- Tìm kiếm, cố gắng đạt được hoặc khám phá điều gì.
- continued
- Tiếp tục, phần tiếp theo của nội dung trước đó.
- Last
- Cuối cùng, xảy ra sau tất cả những điều khác.
- Battle
- Trận chiến, cuộc đánh nhau lớn giữa hai phe.
- Trusty
- Đáng tin cậy, trung thành và luôn đáng tin tưởng.
- Deserted
- Bị bỏ rơi, bị từ bỏ trong lúc khó khăn nguy hiểm.
- by
- Giới từ chỉ tác nhân hoặc phương tiện thực hiện.
- Friends
- Những người bạn thân thiết, người thân quen tin tưởng.
- Sword
- Thanh kiếm, vũ khí chiến đấu bằng kim loại sắc bén.
- Fatal
- Gây chết người, có hậu quả nghiêm trọng không thể tránh.
- Struggle
- Cuộc đấu tranh khó khăn, nỗ lực vượt qua thử thách.
- Moments
- Những khoảnh khắc ngắn ngủi, thời điểm quan trọng.
- Plunders
- Cướp bóc, lấy đi tài sản một cách bạo lực hung hãn.
- Den
- Hang ổ, nơi trú ẩn của thú dữ hoặc kẻ xấu.
- Death
- Cái chết, sự kết thúc của sự sống.
- Dead
- Đã chết, không còn sống nữa.
- Foes
- Kẻ thù, đối thủ, người chống lại mình.
- Bitter
- Cay đắng, đau đớn về mặt cảm xúc hoặc vị giác.
- Taunts
- Những lời chế nhạo, khiêu khích nhằm xúc phạm người khác.
- Messenger
- Người đưa tin, truyền đạt thông điệp từ nơi này sang nơi khác.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan giữa hai thứ.
- Retrospect
- Nhìn lại quá khứ, suy ngẫm về những điều đã xảy ra.
- Sad
- Buồn bã, cảm thấy không vui hoặc đau lòng.
- Story
- Câu chuyện, bài tường thuật về sự kiện hay nhân vật.
- Carried
- Được mang đi, vận chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- Off
- Đi khỏi, rời xa hoặc bị lấy đi khỏi vị trí.
- Burning
- Đang cháy, bốc lửa hoặc cảm giác nóng rát dữ dội.
- Addenda
- Phần bổ sung thêm vào cuối sách hoặc tài liệu.
- PREFACE
- Lời mở đầu, phần giới thiệu trước nội dung chính của sách.
- present
- Hiện tại, hoặc trình bày, giới thiệu điều gì đó.
- work
- Tác phẩm hoặc công việc, nỗ lực được thực hiện.
- a
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ số ít.
- modest
- Khiêm tốn, không phô trương, ở mức vừa phải.
- effort
- Nỗ lực, sự cố gắng để đạt được mục tiêu nào đó.
- reproduce
- Tái tạo lại, sao chép hoặc tạo ra phiên bản mới tương tự.
- approximately
- Xấp xỉ, gần đúng, không hoàn toàn chính xác.
- in
- Trong, giới từ chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong.
- modern
- Hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay.
- measures
- Thước đo, hoặc nhịp điệu trong thơ ca văn học.
- venerable
- Đáng kính, được tôn trọng vì tuổi tác hay ý nghĩa lớn.
- epic
- Sử thi, tác phẩm thơ dài kể về anh hùng và chiến công.
- Approximately
- Xấp xỉ, gần đúng với một con số hoặc giá trị nào đó.
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, nghĩa 'tôi'.
- repeat
- Lặp lại, nói hoặc làm điều gì đó thêm lần nữa.
- for
- Vì, dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của hành động.
- very
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hay trạng từ.
- close
- Gần gũi, sát sao hoặc đóng lại tùy theo ngữ cảnh.
- reproduction
- Sự tái tạo, bản sao hoặc phiên bản được làm lại.
- Anglo-Saxon
- Thuộc về người Anglo-Saxon, văn hóa và ngôn ngữ Anh cổ.
- verse
- Thơ ca, đặc biệt là thơ có nhịp điệu và vần điệu.
- would
- Sẽ, dùng trong điều kiện giả định hoặc ý kiến lịch sự.
- large
- Lớn, có kích thước hoặc mức độ đáng kể.
- extent
- Mức độ, phạm vi của một sự vật hoặc hiện tượng.
- be
- Là, tồn tại; dạng nguyên mẫu của động từ 'to be'.
- prose
- Văn xuôi, hình thức viết thông thường không có vần điệu.
- ear
- Tai, cơ quan nghe; cũng chỉ khả năng cảm nhận âm thanh.
- text
- Văn bản, nội dung được viết trong sách hoặc tài liệu.
- glossary
- Bảng chú giải từ ngữ, danh sách từ khó kèm định nghĩa.
- have
- Có, sở hữu; cũng dùng làm trợ động từ trong câu.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của 'be', dùng trong thì hoàn thành.
- closely
- Sát sao, chặt chẽ, theo dõi hoặc tuân theo cẩn thận.
- followed
- Tuân theo, đi theo hoặc dựa vào tài liệu đã có.
- Occasionally
- Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên xảy ra.
- deviation
- Sự lệch lạc, khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc kế hoạch.
- has
- Có, sở hữu; trợ động từ ngôi thứ ba số ít thì hiện tại.
- made
- Đã làm, tạo ra; dạng quá khứ của động từ 'make'.
- but
- Nhưng, tuy nhiên; liên từ chỉ sự đối lập hoặc ngoại lệ.
- always
- Luôn luôn, mọi lúc, trong mọi trường hợp.
- what
- Cái gì, điều gì; từ để hỏi hoặc giới thiệu mệnh đề.
- seemed
- Có vẻ như, dường như; dạng quá khứ của 'seem'.
- good
- Tốt, có chất lượng hoặc giá trị tích cực đáng mong muốn.
- sufficient
- Đủ, đủ lượng hoặc mức cần thiết cho mục đích nào đó.
- reason
- Lý do, nguyên nhân giải thích tại sao điều gì xảy ra.
- translator
- Người dịch thuật, chuyển ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- does
- Làm, thực hiện; trợ động từ ngôi thứ ba số ít.
- not
- Không, dùng để phủ định động từ hoặc tính từ.
- aim
- Nhắm tới, mục tiêu hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm.
- editor
- Biên tập viên, người chỉnh sửa và chuẩn bị bản thảo xuất bản.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →