Beyond Good and Evil — Page 1
Được thực hiện bởi John Mamoun, Charles Franks và Nhóm Hiệu Đính Trực Tuyến Phân Tán
Produced by John Mamoun, Charles Franks and the Online Distributed Proofreading Team
VƯỢT NGOÀI THIỆN VÀ ÁC
BEYOND GOOD AND EVIL
Tác giả: Friedrich Nietzsche
By Friedrich Nietzsche
Dịch bởi Helen Zimmern
Translated by Helen Zimmern
GHI CHÚ CỦA NGƯỜI PHIÊN MÃ VỀ PHIÊN BẢN VĂN BẢN ĐIỆN TỬ NÀY:
TRANSCRIBER'S NOTE ABOUT THIS E-TEXT EDITION:
Sau đây là bản in lại bản dịch của Helen Zimmern từ tiếng Đức sang tiếng Anh của tác phẩm "Vượt Ngoài Thiện và Ác," được xuất bản trong Toàn Tập Tác Phẩm của Friedrich Nietzsche (1909-1913).
The following is a reprint of the Helen Zimmern translation from German into English of "Beyond Good and Evil," as published in The Complete Works of Friedrich Nietzsche (1909-1913).
Một số điều chỉnh từ văn bản gốc đã được thực hiện để định dạng thành văn bản điện tử.
Some adaptations from the original text were made to format it into an e-text.
Chữ nghiêng trong sách gốc được viết hoa trong văn bản điện tử này, ngoại trừ hầu hết các cụm từ nước ngoài được in nghiêng.
Italics in the original book are capitalized in this e-text, except for most foreign language phrases that were italicized.
Các chú thích gốc được đặt trong ngoặc vuông "[]" tại các điểm chúng được trích dẫn trong văn bản.
Original footnotes are put in brackets "[]" at the points where they are cited in the text.
Một số cách đánh vần đã được thay đổi.
Some spellings were altered.
"To-day" và "To-morrow" được đánh vần là "today" và "tomorrow."
"To-day" and "To-morrow" are spelled "today" and "tomorrow."
Một số từ chứa các chữ cái "ise" trong văn bản gốc, chẳng hạn như "idealise," đã được thay đổi các chữ cái này thành "ize," chẳng hạn như "idealize."
Some words containing the letters "ise" in the original text, such as "idealise," had these letters changed to "ize," such as "idealize."
"Sceptic" được đổi thành "skeptic."
"Sceptic" was changed to "skeptic."
MỤC LỤC
TABLE OF CONTENTS
LỜI TỰA
PREFACE
VƯỢT NGOÀI THIỆN VÀ ÁC
BEYOND GOOD AND EVIL
CHƯƠNG I: NHỮNG ĐỊNH KIẾN CỦA CÁC NHÀ TRIẾT HỌC
CHAPTER I: PREJUDICES OF PHILOSOPHERS
CHƯƠNG II: TINH THẦN TỰ DO
CHAPTER II: THE FREE SPIRIT
CHƯƠNG III: TÂM TRẠNG TÔN GIÁO
CHAPTER III: THE RELIGIOUS MOOD
CHƯƠNG IV: CHÂM NGÔN VÀ GIAI THOẠI
CHAPTER IV: APOPHTHEGMS AND INTERLUDES
CHƯƠNG V: LỊCH SỬ TỰ NHIÊN CỦA ĐẠO ĐỨC
CHAPTER V: THE NATURAL HISTORY OF MORALS
CHƯƠNG VI: CHÚNG TA - NHỮNG HỌC GIẢ
CHAPTER VI: WE SCHOLARS
CHƯƠNG VII: NHỮNG ĐỨC HẠNH CỦA CHÚNG TA
CHAPTER VII: OUR VIRTUES
CHƯƠNG VIII: CÁC DÂN TỘC VÀ CÁC QUỐC GIA
CHAPTER VIII: PEOPLES AND COUNTRIES
CHƯƠNG IX: CAO QUÝ LÀ GÌ?
CHAPTER IX: WHAT IS NOBLE?
TỪ ĐỈNH CAO (BÀI THƠ DỊCH BỞI L.A. MAGNUS)
FROM THE HEIGHTS (POEM TRANSLATED BY L.A. MAGNUS)
LỜI TỰA
PREFACE
GIẢ SỬ rằng Sự Thật là một người phụ nữ -- thì sao?
SUPPOSING that Truth is a woman--what then?
Vocabulary
- Produced
- Được tạo ra hoặc sản xuất bởi ai đó
- by
- Bởi, do ai đó thực hiện
- and
- Và, dùng để nối các từ hoặc mệnh đề
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- Online
- Trực tuyến, kết nối qua internet
- Distributed
- Được phân phối hoặc chia sẻ rộng rãi
- Proofreading
- Đọc soát lỗi chính tả và ngữ pháp văn bản
- Team
- Nhóm người cùng làm việc chung mục tiêu
- BEYOND
- Vượt ra ngoài, xa hơn giới hạn nào đó
- GOOD
- Tốt, có phẩm chất tích cực hoặc đạo đức
- AND
- Và, liên từ nối các từ hoặc cụm từ
- EVIL
- Cái ác, điều xấu xa hoặc tội lỗi
- By
- Bởi, do ai đó thực hiện hoặc tạo ra
- Translated
- Được dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- TRANSCRIBER
- Người chép lại hoặc chuyển đổi văn bản
- 'S
- Hậu tố sở hữu, chỉ sự sở hữu của ai đó
- NOTE
- Ghi chú, lời chú thích ngắn gọn
- ABOUT
- Về, liên quan đến chủ đề nào đó
- THIS
- Này, chỉ vật hoặc người gần người nói
- E-TEXT
- Văn bản điện tử, dạng sách hoặc tài liệu số
- EDITION
- Ấn bản, phiên bản cụ thể của một cuốn sách
- The
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ cụ thể
- following
- Sau đây, những điều được đề cập tiếp theo
- is
- Là, động từ nối chủ ngữ với vị ngữ
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung chung
- reprint
- Bản in lại của một cuốn sách hoặc tài liệu
- of
- Của, thuộc về hoặc liên quan đến
- translation
- Bản dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- from
- Từ, xuất phát từ nguồn gốc nào đó
- German
- Thuộc về nước Đức hoặc tiếng Đức
- into
- Vào, hướng đến bên trong hoặc chuyển đổi sang
- English
- Tiếng Anh hoặc thuộc về nước Anh
- Beyond
- Vượt ra ngoài, xa hơn giới hạn nào đó
- Good
- Tốt, có phẩm chất tích cực hoặc đạo đức
- Evil
- Cái ác, điều xấu xa hoặc tội lỗi
- as
- Như, với tư cách hoặc theo cách nào đó
- published
- Được xuất bản, in ấn và phát hành công khai
- in
- Trong, ở bên trong hoặc thuộc về
- Complete
- Hoàn chỉnh, đầy đủ không thiếu phần nào
- Works
- Tác phẩm, tập hợp các công trình của tác giả
- Some
- Một số, một phần không xác định cụ thể
- adaptations
- Sự điều chỉnh, thay đổi cho phù hợp hơn
- original
- Gốc, ban đầu, không bị sao chép hay thay đổi
- text
- Văn bản, nội dung được viết hoặc in ra
- were
- Đã là, dạng quá khứ của động từ 'be'
- made
- Đã được tạo ra hoặc thực hiện
- to
- Để, hướng đến mục đích hoặc đối tượng
- format
- Định dạng, sắp xếp cấu trúc của văn bản
- it
- Nó, đại từ chỉ vật hoặc khái niệm đã đề cập
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm
- e-text
- Văn bản điện tử, tài liệu số hóa trên máy tính
- Italics
- Chữ in nghiêng, kiểu chữ nghiêng trong văn bản
- book
- Sách, tác phẩm được in hoặc xuất bản
- are
- Là, động từ 'to be' ở số nhiều hiện tại
- capitalized
- Được viết hoa, dùng chữ cái in hoa
- this
- Này, chỉ vật hoặc điều gần người nói
- except
- Ngoại trừ, không bao gồm điều được đề cập
- for
- Cho, dành cho hoặc vì mục đích nào đó
- most
- Hầu hết, phần lớn trong số những thứ đó
- foreign
- Nước ngoài, thuộc về quốc gia khác
- language
- Ngôn ngữ, phương tiện giao tiếp của con người
- phrases
- Cụm từ, nhóm từ có nghĩa nhất định
- that
- Mà, đó, dùng để chỉ hoặc liên kết mệnh đề
- italicized
- Được in nghiêng trong văn bản
- Original
- Gốc, ban đầu, không bị thay đổi hay sao chép
- footnotes
- Chú thích ở cuối trang sách hoặc tài liệu
- put
- Đặt, để vào vị trí hoặc nơi nào đó
- brackets
- Dấu ngoặc vuông dùng để chú thích thêm
- at
- Tại, ở vị trí hoặc thời điểm nào đó
- points
- Điểm, vị trí cụ thể trong văn bản
- where
- Nơi mà, chỉ vị trí hoặc tình huống
- they
- Họ, chúng, đại từ nhân xưng số nhiều
- cited
- Được trích dẫn, đề cập đến nguồn tài liệu
- spellings
- Cách đánh vần, cách viết chính xác của từ
- altered
- Đã bị thay đổi, điều chỉnh khác với ban đầu
- spelled
- Được đánh vần theo cách cụ thể nào đó
- today
- Hôm nay, ngày hiện tại đang sống
- tomorrow
- Ngày mai, ngày tiếp theo sau hôm nay
- words
- Các từ, đơn vị cơ bản của ngôn ngữ
- containing
- Chứa đựng, có bao gồm bên trong
- letters
- Các chữ cái, ký tự trong bảng chữ cái
- such
- Như vậy, ví dụ như điều được đề cập
- idealise
- Lý tưởng hóa, coi điều gì hoàn hảo hơn thực tế
- had
- Đã có, dạng quá khứ của động từ 'have'
- these
- Những này, chỉ nhiều vật gần người nói
- changed
- Đã được thay đổi, chuyển sang dạng khác
- idealize
- Lý tưởng hóa, xem điều gì hoàn hảo hơn thực tế
- Sceptic
- Người hoài nghi, không dễ tin vào điều gì
- was
- Đã là, dạng quá khứ của 'is' hoặc 'am'
- skeptic
- Người hoài nghi, cách viết kiểu Mỹ
- TABLE
- Bảng, danh sách được sắp xếp có cấu trúc
- OF
- Của, thuộc về hoặc liên quan đến
- CONTENTS
- Mục lục, danh sách các chương trong sách
- PREFACE
- Lời tựa, phần giới thiệu đầu sách
- CHAPTER
- Chương, phần lớn trong một cuốn sách
- I
- Số La Mã một, hoặc đại từ nhân xưng tôi
- PREJUDICES
- Định kiến, quan niệm sai lầm về người khác
- PHILOSOPHERS
- Các triết gia, người nghiên cứu triết học
- THE
- Mạo từ xác định chỉ vật cụ thể đã biết
- FREE
- Tự do, không bị ràng buộc hay kiểm soát
- SPIRIT
- Tinh thần, linh hồn hoặc bản chất nội tâm
- RELIGIOUS
- Thuộc về tôn giáo, liên quan đến đức tin
- MOOD
- Tâm trạng, trạng thái cảm xúc nhất thời
- INTERLUDES
- Màn xen kẽ, đoạn chuyển tiếp giữa các phần
- NATURAL
- Tự nhiên, thuộc về thiên nhiên không nhân tạo
- HISTORY
- Lịch sử, sự kiện và quá trình trong quá khứ
- MORALS
- Đạo đức, các nguyên tắc về hành vi đúng sai
- WE
- Chúng tôi, chúng ta, đại từ nhân xưng số nhiều
- SCHOLARS
- Học giả, người nghiên cứu học thuật chuyên sâu
- OUR
- Của chúng tôi, sở hữu từ của 'we'
- VIRTUES
- Đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp về đạo đức
- PEOPLES
- Các dân tộc, nhóm người có văn hóa riêng
- COUNTRIES
- Các quốc gia, vùng lãnh thổ có chính phủ riêng
- WHAT
- Cái gì, từ dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh
- IS
- Là, động từ nối chủ ngữ với vị ngữ
- NOBLE
- Cao quý, thuộc tầng lớp quý tộc hoặc cao thượng
- FROM
- Từ, xuất phát từ nguồn gốc hoặc nơi nào đó
- HEIGHTS
- Đỉnh cao, vị trí cao hoặc thành tựu vượt trội
- POEM
- Bài thơ, tác phẩm văn học có vần điệu
- TRANSLATED
- Đã được dịch sang ngôn ngữ khác
- BY
- Bởi, do ai đó thực hiện hoặc tạo ra
- SUPPOSING
- Giả sử, giả định điều gì đó là đúng
- Truth
- Sự thật, điều phù hợp với thực tế khách quan
- woman
- Phụ nữ, người trưởng thành giới tính nữ
- what
- Cái gì, từ dùng để hỏi hoặc bày tỏ
- then
- Thì, sau đó, dùng để chỉ kết quả hoặc thời gian
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →