Beyond Good and Evil — Page 5
Câu hỏi đặt ra là, một quan điểm có thể thúc đẩy sự sống, bảo tồn sự sống, bảo tồn loài, hay thậm chí phát triển loài đến mức nào, và về cơ bản chúng ta có xu hướng cho rằng những quan điểm sai lầm nhất (trong đó có các phán đoán tổng hợp tiên nghiệm), lại là những thứ không thể thiếu nhất đối với chúng ta, rằng nếu không có sự thừa nhận các hư cấu logic, không có sự so sánh thực tại với thế giới thuần túy TƯỞNG TƯỢNG của cái tuyệt đối và bất biến, không có sự làm giả thế giới một cách liên tục bằng các con số, thì con người không thể tồn tại -- rằng việc từ bỏ những quan điểm sai lầm sẽ là sự từ bỏ cuộc sống, một sự phủ nhận cuộc sống.
The question is, how far an opinion is life-furthering, life-preserving, species-preserving, perhaps species-rearing, and we are fundamentally inclined to maintain that the falsest opinions (to which the synthetic judgments a priori belong), are the most indispensable to us, that without a recognition of logical fictions, without a comparison of reality with the purely IMAGINED world of the absolute and immutable, without a constant counterfeiting of the world by means of numbers, man could not live--that the renunciation of false opinions would be a renunciation of life, a negation of life.
THỪA NHẬN SỰ KHÔNG THẬT LÀ MỘT ĐIỀU KIỆN CỦA SỰ SỐNG; điều đó chắc chắn là đang thách thức những quan niệm truyền thống về giá trị theo một cách nguy hiểm, và một triết học dám làm như vậy, chỉ bằng điều đó thôi đã tự đặt mình ra ngoài thiện và ác.
TO RECOGNISE UNTRUTH AS A CONDITION OF LIFE; that is certainly to impugn the traditional ideas of value in a dangerous manner, and a philosophy which ventures to do so, has thereby alone placed itself beyond good and evil.
Điều khiến các triết gia bị nhìn nhận với nửa phần ngờ vực và nửa phần chế nhạo, không phải là khám phá thường được nhắc đi nhắc lại rằng họ ngây thơ đến mức nào -- họ thường xuyên và dễ dàng mắc sai lầm và lạc lối ra sao, nói ngắn gọn là họ trẻ con và ngây thơ đến mức nào -- mà là vì người ta không đối xử đủ thành thật với họ, trong khi tất cả bọn họ lại to tiếng phản đối một cách đạo đức giả mỗi khi vấn đề về sự thành thật chỉ được gợi ý theo cách xa xôi nhất.
That which causes philosophers to be regarded half-distrustfully and half-mockingly, is not the oft-repeated discovery how innocent they are--how often and easily they make mistakes and lose their way, in short, how childish and childlike they are,--but that there is not enough honest dealing with them, whereas they all raise a loud and virtuous outcry when the problem of truthfulness is even hinted at in the remotest manner.
Vocabulary
- question
- Câu hỏi hoặc vấn đề cần được giải đáp.
- far
- Xa về khoảng cách hoặc mức độ nào đó.
- opinion
- Quan điểm hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề.
- life-furthering
- Thúc đẩy, hỗ trợ sự phát triển và duy trì cuộc sống.
- life-preserving
- Bảo tồn, giữ gìn sự sống khỏi nguy hiểm tiêu diệt.
- species-preserving
- Bảo tồn nòi giống, giúp loài tiếp tục tồn tại.
- perhaps
- Có lẽ, diễn tả sự không chắc chắn về điều gì.
- species-rearing
- Nuôi dưỡng và phát triển nòi giống cho tương lai.
- fundamentally
- Về cơ bản, ở mức độ nền tảng và căn bản nhất.
- inclined
- Có xu hướng hoặc thiên về một quan điểm nào đó.
- maintain
- Duy trì, giữ vững hoặc khẳng định một quan điểm nào đó.
- falsest
- Sai lầm nhất, mức độ cao nhất của sự giả dối.
- opinions
- Các quan điểm, ý kiến của một người về vấn đề.
- synthetic
- Tổng hợp, kết hợp nhiều yếu tố tạo thành tri thức mới.
- judgments
- Các phán đoán hoặc nhận định về một vấn đề nào đó.
- priori
- Tiên nghiệm, tri thức độc lập với kinh nghiệm thực tế.
- belong
- Thuộc về, là một phần của nhóm hoặc loại nào đó.
- indispensable
- Không thể thiếu, cực kỳ cần thiết cho sự tồn tại.
- without
- Không có, thiếu vắng một thứ gì đó cần thiết.
- recognition
- Sự nhận thức, thừa nhận hoặc hiểu biết về điều gì.
- logical
- Thuộc về logic, hợp lý và dựa trên lý luận chặt chẽ.
- fictions
- Những điều hư cấu, không có thật nhưng được dùng như thật.
- comparison
- Sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng khác nhau.
- reality
- Thực tại, thế giới thực sự tồn tại xung quanh chúng ta.
- purely
- Hoàn toàn, chỉ có một yếu tố duy nhất mà thôi.
- IMAGINED
- Được tưởng tượng ra, không tồn tại trong thực tế thật.
- world
- Thế giới, tổng thể mọi thứ tồn tại xung quanh chúng ta.
- absolute
- Tuyệt đối, hoàn toàn không có ngoại lệ hay giới hạn.
- immutable
- Bất biến, không thể thay đổi theo thời gian hay hoàn cảnh.
- constant
- Hằng số hoặc không đổi, luôn giữ nguyên giá trị đó.
- counterfeiting
- Làm giả, tạo ra bản sao gian lận của thứ thật.
- means
- Phương tiện hoặc có nghĩa là, cách đạt được mục đích.
- numbers
- Các con số, ký hiệu toán học biểu thị số lượng.
- renunciation
- Sự từ bỏ, khước từ hoàn toàn một điều gì đó.
- false
- Sai, không đúng với sự thật hoặc thực tế khách quan.
- life
- Cuộc sống, trạng thái tồn tại của sinh vật sống động.
- negation
- Sự phủ nhận, bác bỏ hoặc tiêu diệt một điều gì đó.
- RECOGNISE
- Nhận ra, thừa nhận sự tồn tại hoặc tầm quan trọng của thứ gì.
- UNTRUTH
- Sự không trung thực, điều sai với thực tế khách quan.
- CONDITION
- Điều kiện, hoàn cảnh cần thiết để một điều xảy ra.
- certainly
- Chắc chắn, không có nghi ngờ gì về điều được nói.
- impugn
- Phủ nhận, chất vấn hoặc tấn công tính đúng đắn của điều gì.
- traditional
- Truyền thống, thuộc về thói quen hoặc tập tục lâu đời.
- ideas
- Các ý tưởng hoặc khái niệm trong suy nghĩ con người.
- value
- Giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một thứ.
- dangerous
- Nguy hiểm, có thể gây hại hoặc rủi ro nghiêm trọng.
- manner
- Cách thức, phương pháp thực hiện hoặc hành xử điều gì.
- philosophy
- Triết học, ngành nghiên cứu các câu hỏi về sự tồn tại.
- ventures
- Dám làm điều mạo hiểm hoặc không chắc chắn kết quả.
- thereby
- Nhờ đó, bằng cách đó dẫn đến kết quả được đề cập.
- alone
- Một mình hoặc chỉ riêng điều đó mà không có gì khác.
- placed
- Đặt vào vị trí hoặc đưa vào một trạng thái nào đó.
- beyond
- Vượt ra ngoài, ở phía bên kia giới hạn của điều gì.
- evil
- Điều ác, xấu xa về mặt đạo đức hoặc gây hại.
- causes
- Gây ra, là nguyên nhân dẫn đến một kết quả nào đó.
- philosophers
- Các nhà triết học, người nghiên cứu triết học chuyên sâu.
- regarded
- Được xem xét hoặc coi là theo một cách nhất định.
- half-distrustfully
- Một nửa ngờ vực, không hoàn toàn tin tưởng vào điều gì.
- half-mockingly
- Một nửa chế nhạo, cười cợt nhẹ nhàng về điều gì đó.
- oft-repeated
- Được lặp đi lặp lại nhiều lần trong nhiều tình huống.
- discovery
- Khám phá, tìm ra điều gì đó mới lần đầu tiên.
- innocent
- Vô tội hoặc ngây thơ, không có ý định xấu nào.
- often
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần trong nhiều dịp khác nhau.
- easily
- Một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức hoặc cố gắng.
- mistakes
- Những lỗi lầm, sai sót trong suy nghĩ hoặc hành động.
- lose
- Mất, không còn có hoặc không tìm được điều gì đó.
- way
- Con đường hoặc phương hướng dẫn đến mục tiêu nào đó.
- short
- Ngắn, có chiều dài hoặc thời gian ít hơn bình thường.
- childish
- Trẻ con, hành xử ngây ngô không phù hợp với người lớn.
- childlike
- Như trẻ thơ, trong sáng và hồn nhiên theo nghĩa tích cực.
- enough
- Đủ, có số lượng hoặc mức độ cần thiết để thỏa mãn.
- honest
- Trung thực, thành thật và không gian dối trong lời nói.
- dealing
- Cách đối xử hoặc xử lý một tình huống hay vấn đề.
- whereas
- Trong khi đó, nhấn mạnh sự tương phản giữa hai điều.
- raise
- Nâng lên hoặc đưa ra vấn đề để thảo luận, chú ý.
- loud
- To, có âm thanh lớn hoặc thái độ mạnh mẽ rõ ràng.
- virtuous
- Đức hạnh, có phẩm chất đạo đức tốt và cao quý.
- outcry
- Sự phản đối mạnh mẽ, tiếng kêu la phản đối công khai.
- problem
- Vấn đề, khó khăn cần được giải quyết hoặc suy nghĩ.
- truthfulness
- Tính trung thực, phẩm chất luôn nói thật không gian dối.
- even
- Thậm chí, nhấn mạnh điều bất ngờ hoặc đáng chú ý hơn.
- hinted
- Gợi ý, ám chỉ nhẹ nhàng về điều gì không nói thẳng.
- remotest
- Xa xôi nhất, mức độ cao nhất của sự cách xa điều gì.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →