Bleak House — Page 5
những ý kiến và kinh nghiệm được ghi chép lại của các giáo sư y khoa lỗi lạc người Pháp, người Anh và người Scotland trong những thời đại gần đây hơn, tôi chỉ xin lưu ý rằng tôi sẽ không từ bỏ những sự kiện này cho đến khi có một sự tự thiêu đốt đáng kể đối với các bằng chứng mà các sự kiện của con người thường được chấp nhận dựa trên đó.
the recorded opinions and experiences of distinguished medical professors, French, English, and Scotch, in more modern days, contenting myself with observing that I shall not abandon the facts until there shall have been a considerable spontaneous combustion of the testimony on which human occurrences are usually received.
Trong tác phẩm Bleak House, tôi đã cố tình dành nhiều trang để khám phá khía cạnh lãng mạn của những điều quen thuộc.
In Bleak House I have purposely dwelt upon the romantic side of familiar things.
1853
1853
Ghi chú của người biên soạn. Đoạn này đề cập đến một trang cụ thể trong cuốn sách in. Trong ấn bản Project Gutenberg này, thông tin liên quan nằm ở Chương XXX, đoạn 90.
Transcriber's note. This referred to a specific page in the printed book. In this Project Gutenberg edition the pertinent information is in Chapter XXX, paragraph 90.
Một trường hợp khác, được một nha sĩ mô tả rất rõ ràng, đã xảy ra tại thị trấn Columbus, ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, khá gần đây. Nạn nhân là một người Đức điều hành một cửa hàng rượu và là một người nghiện rượu nặng.
Another case, very clearly described by a dentist, occurred at the town of Columbus, in the United States of America, quite recently. The subject was a German who kept a liquor-shop and was an inveterate drunkard.
Vocabulary
- recorded
- Được ghi chép lại, lưu trữ thành tài liệu.
- opinions
- Các quan điểm, ý kiến cá nhân về một vấn đề.
- experiences
- Những trải nghiệm thực tế đã trải qua trong cuộc sống.
- distinguished
- Xuất sắc, nổi tiếng, được kính trọng trong lĩnh vực.
- medical
- Thuộc về y khoa, liên quan đến việc chữa bệnh.
- professors
- Các giáo sư, người dạy bậc đại học có học vị cao.
- French
- Thuộc về nước Pháp hoặc ngôn ngữ tiếng Pháp.
- English
- Thuộc về nước Anh hoặc ngôn ngữ tiếng Anh.
- Scotch
- Thuộc về Scotland, một phần của Vương quốc Anh.
- modern
- Hiện đại, thuộc về thời đại gần đây hơn.
- contenting
- Tự hài lòng, chấp nhận với điều gì đó giới hạn.
- observing
- Đang quan sát, chú ý theo dõi một điều gì đó.
- shall
- Trợ động từ diễn đạt ý định hoặc cam kết tương lai.
- abandon
- Từ bỏ hoàn toàn, rời bỏ mà không quay lại.
- facts
- Các sự thật, thông tin đã được chứng minh là đúng.
- until
- Cho đến khi, biểu thị giới hạn thời gian của hành động.
- considerable
- Đáng kể, có quy mô hoặc mức độ khá lớn.
- Project
- Một kế hoạch hoặc công việc lớn cần thực hiện
- edition
- Phiên bản cụ thể của một cuốn sách xuất bản
- pertinent
- Liên quan trực tiếp và quan trọng đến chủ đề
- information
- Dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề nào đó
- Chapter
- Phần hoặc chương trong một cuốn sách
- paragraph
- Đoạn văn gồm nhiều câu về một ý chính
- Another
- Thêm một cái khác, không phải cái này
- case
- Tình huống hoặc ví dụ cụ thể được xem xét
- clearly
- Một cách rõ ràng, dễ hiểu và không mơ hồ
- described
- Được mô tả hoặc trình bày chi tiết bằng lời
- dentist
- Bác sĩ chuyên khám và điều trị răng miệng
- occurred
- Đã xảy ra hoặc diễn ra tại một thời điểm
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →