Cranford — Page 1
[Hình ảnh: "Ồ, thưa ông! Ông có phải là Peter không?"]
[Picture: "Oh, sir! can you be Peter?"]
CRANFORD
CRANFORD
_bởi_
_by_
_Elizabeth Cleghorn Gaskell_
_Elizabeth Cleghorn Gaskell_
[Hình ảnh: Hình một quý bà đang rót trà]
[Picture: Picture of lady pouring tea]
_Với hai mươi lăm hình minh họa màu_
_With twenty-five coloured illustrations_
_bởi C. E. Brock_
_by C. E. Brock_
[Hình ảnh: Đồ họa trang trí]
[Picture: Decorative graphic]
1904
1904
_London. J. M. Dent & Co._
_London. J. M. Dent & Co._
_New York. E. P. Dutton & Co._
_New York. E. P. Dutton & Co._
MỤC LỤC
CONTENTS
CHƯƠNG I. XÃ HỘI CỦA CHÚNG TÔI
CHAPTER I. OUR SOCIETY
CHƯƠNG II. VỊ ĐẠI ÚY
CHAPTER II. THE CAPTAIN
CHƯƠNG III. MỘT CHUYỆN TÌNH TỪ THUỞ XA XƯA
CHAPTER III. A LOVE AFFAIR OF LONG AGO
CHƯƠNG IV. MỘT CHUYẾN THĂM MỘT NGƯỜI ĐÀN ÔNG ĐỘC THÂN GIÀ
CHAPTER IV. A VISIT TO AN OLD BACHELOR
CHƯƠNG V. NHỮNG BỨC THƯ CŨ
CHAPTER V. OLD LETTERS
CHƯƠNG VI. PETER TỘI NGHIỆP
CHAPTER VI. POOR PETER
CHƯƠNG VII. ĐI THĂM VIẾNG
CHAPTER VII. VISITING
CHƯƠNG VIII. "THƯA PHU NHÂN"
CHAPTER VIII. "YOUR LADYSHIP"
CHƯƠNG IX. SIGNOR BRUNONI
CHAPTER IX. SIGNOR BRUNONI
CHƯƠNG X. CƠN HOẢNG LOẠN
CHAPTER X. THE PANIC
CHƯƠNG XI. SAMUEL BROWN
CHAPTER XI. SAMUEL BROWN
CHƯƠNG XII. ĐÃ ĐÍNH HÔN
CHAPTER XII. ENGAGED TO BE MARRIED
CHƯƠNG XIII. NGỪNG THANH TOÁN
CHAPTER XIII. STOPPED PAYMENT
CHƯƠNG XIV. BẠN BÈ KHI HOẠN NẠN
CHAPTER XIV. FRIENDS IN NEED
CHƯƠNG XV. MỘT SỰ TRỞ VỀ HẠNH PHÚC
CHAPTER XV. A HAPPY RETURN
CHƯƠNG XVI. BÌNH YÊN CHO CRANFORD
CHAPTER XVI. PEACE TO CRANFORD
DANH SÁCH CÁC HÌNH MINH HỌA
LIST OF ILLUSTRATIONS
"Ồ, thưa ông! Ông có phải là Peter không?"
"Oh, sir! Can you be Peter?"
Một chiếc ô lụa đỏ gia đình tuyệt đẹp
A magnificent family red silk umbrella
Hiền lành đi ra đồng cỏ
Meekly going to her pasture
Cố gắng dụ dỗ bà ấy vào câu chuyện
Endeavouring to beguile her into conversation
Bà ấy đưa người đánh xe đang hoảng sợ ... vào phòng khách
She brought the affrighted carter ... into the drawing-room
"Với tay anh ấy vòng quanh eo cô Jessie!"
"With his arm round Miss Jessie's waist!"
Ông Holbrook ... đã từ biệt chúng tôi
Mr Holbrook ... bade us good-bye
Này, những nụ cây tần bì có màu gì vào tháng Ba?
Now, what colour are ash-buds in March?
Tôi tận dụng thời gian để suy nghĩ về nhiều thứ khác
I made use of the time to think of many other things
"Đồ đàn bà phiền phức!"
"Confound the woman!"
Sức hấp dẫn của chiếc ghế bành thoải mái đã quá lớn đối với bà ấy
The temptation of the comfortable arm-chair had been too much for her
Ông Mulliner
Mr Mulliner
Chúng tôi cho bà ấy một thìa cà phê thạch nho đen
We gave her a tea-spoonful of currant jelly
Sợ những tin đồn về hôn nhân
Afraid of matrimonial reports
Nhờ ông ấy trông chừng chúng tôi
Asked him to take care of us
Những chỉ dẫn tàn nhẫn và bừa bãi
Slaughterous and indiscriminate directions
Sẽ giơ những cánh tay nhỏ bé của chúng ra
Would stretch out their little arms
"Cô nghĩ sao, cô Matty?"
"What do you think, Miss Matty?
Vocabulary
- Picture
- Hình ảnh hoặc bức tranh minh họa.
- Oh
- Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc.
- sir
- Cách xưng hô lịch sự với đàn ông.
- can
- Động từ khuyết thiếu diễn đạt khả năng làm gì.
- you
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, chỉ người nghe.
- be
- Động từ 'là', diễn đạt trạng thái hoặc tồn tại.
- by
- Giới từ chỉ tác giả hoặc người thực hiện.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
- lady
- Người phụ nữ lịch sự, quý phái hoặc có địa vị.
- pouring
- Đang rót chất lỏng từ bình hoặc ấm.
- tea
- Đồ uống nóng phổ biến được pha từ lá chè.
- With
- Giới từ diễn đạt sự đi kèm hoặc kết hợp.
- twenty
- Số đếm hai mươi trong tiếng Anh.
- five
- Số đếm năm trong tiếng Anh.
- coloured
- Có màu sắc, được tô màu hoặc in màu.
- illustrations
- Các hình ảnh minh họa trong sách hoặc tài liệu.
- Decorative
- Mang tính trang trí, dùng để làm đẹp.
- graphic
- Liên quan đến hình ảnh hoặc thiết kế đồ họa.
- Co
- Viết tắt của 'Company', nghĩa là công ty.
- New
- Tính từ có nghĩa là mới hoặc chưa từng có.
- CONTENTS
- Mục lục liệt kê nội dung chính của sách.
- CHAPTER
- Chương, phần phân chia nội dung trong sách.
- I
- Số La Mã 1 hoặc đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất.
- OUR
- Đại từ sở hữu của 'chúng tôi' hoặc 'chúng ta'.
- SOCIETY
- Xã hội hoặc nhóm người cùng sống và sinh hoạt.
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể.
- CAPTAIN
- Thuyền trưởng hoặc đại úy, người chỉ huy.
- A
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chưa rõ.
- LOVE
- Tình yêu, cảm xúc yêu thương sâu sắc.
- AFFAIR
- Chuyện tình cảm hoặc sự kiện quan trọng nào đó.
- OF
- Giới từ chỉ sự liên quan hoặc sở hữu.
- LONG
- Dài hoặc kéo dài trong không gian và thời gian.
- AGO
- Trước đây, chỉ thời điểm đã qua trong quá khứ.
- VISIT
- Chuyến thăm hỏi hoặc ghé thăm ai đó.
- TO
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc đối tượng hành động.
- AN
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- OLD
- Già hoặc cũ, đã tồn tại từ lâu.
- BACHELOR
- Người đàn ông chưa lập gia đình, độc thân.
- LETTERS
- Các bức thư viết tay gửi cho người khác.
- POOR
- Nghèo khó hoặc đáng thương, tội nghiệp.
- VISITING
- Đang đi thăm hoặc ghé thăm người khác.
- YOUR
- Đại từ sở hữu của 'bạn' hoặc 'quý vị'.
- LADYSHIP
- Danh hiệu kính trọng dành cho quý bà귀족.
- SIGNOR
- Danh hiệu lịch sự tiếng Ý dành cho đàn ông.
- PANIC
- Sự hoảng loạn, sợ hãi đột ngột và mạnh mẽ.
- BROWN
- Họ của nhân vật hoặc màu nâu trong tiếng Anh.
- ENGAGED
- Đã đính hôn hoặc bận rộn, có việc phải làm.
- BE
- Động từ 'là' hoặc 'được', diễn đạt trạng thái.
- MARRIED
- Đã kết hôn, có vợ hoặc có chồng.
- STOPPED
- Đã dừng lại hoặc chấm dứt một hành động.
- PAYMENT
- Việc thanh toán tiền hoặc khoản tiền trả.
- FRIENDS
- Những người bạn thân thiết, quen biết nhau.
- IN
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thời gian.
- NEED
- Nhu cầu cần thiết hoặc hoàn cảnh khó khăn.
- HAPPY
- Hạnh phúc, vui vẻ và hài lòng với cuộc sống.
- RETURN
- Sự trở về hoặc hành động quay lại nơi cũ.
- PEACE
- Hòa bình, trạng thái yên tĩnh và không xung đột.
- LIST
- Danh sách liệt kê các mục hoặc thông tin.
- ILLUSTRATIONS
- Các hình minh họa trong sách hoặc tài liệu.
- Can
- Động từ khuyết thiếu diễn đạt khả năng làm việc.
- magnificent
- Tráng lệ, hùng vĩ, rất ấn tượng và đẹp đẽ.
- family
- Gia đình, những người thân ruột thịt cùng nhà.
- red
- Màu đỏ, một trong những màu sắc cơ bản.
- silk
- Vải lụa mịn, sang trọng được dệt từ tơ tằm.
- umbrella
- Cái ô hoặc dù dùng che mưa hoặc nắng.
- Meekly
- Một cách khiêm nhường, ngoan ngoãn, nhẫn nhịn.
- going
- Đang đi hoặc di chuyển đến nơi nào đó.
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc mục tiêu hành động.
- her
- Đại từ sở hữu hoặc tân ngữ của 'cô ấy'.
- pasture
- Đồng cỏ nơi gia súc ăn cỏ và chăn thả.
- Endeavouring
- Đang cố gắng làm gì đó một cách nỗ lực.
- beguile
- Quyến rũ, lôi cuốn hoặc đánh lừa ai đó.
- into
- Giới từ chỉ sự chuyển động vào bên trong.
- conversation
- Cuộc trò chuyện giữa hai hay nhiều người.
- She
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ phụ nữ.
- brought
- Đã mang đến hoặc đưa đến nơi nào đó.
- the
- Mạo từ xác định chỉ người hoặc vật cụ thể.
- affrighted
- Bị hoảng sợ, bị đánh thức bởi sợ hãi đột ngột.
- carter
- Người lái xe ngựa chở hàng hóa ngày xưa.
- drawing
- Phòng khách sang trọng hoặc hành động vẽ tranh.
- room
- Căn phòng trong nhà dùng cho mục đích cụ thể.
- his
- Đại từ sở hữu của 'anh ấy' hoặc 'ông ấy'.
- arm
- Cánh tay từ vai đến bàn tay của người.
- round
- Vòng quanh hoặc có hình dạng tròn.
- Miss
- Danh hiệu dành cho người phụ nữ chưa kết hôn.
- 's
- Hậu tố sở hữu, chỉ vật thuộc về ai đó.
- waist
- Phần eo của cơ thể giữa ngực và hông.
- Mr
- Danh hiệu lịch sự dành cho người đàn ông.
- bade
- Dạng quá khứ của 'bid', có nghĩa là nói hoặc chúc.
- us
- Đại từ tân ngữ của 'chúng tôi' hoặc 'chúng ta'.
- good
- Tốt, có chất lượng hoặc giá trị tích cực.
- bye
- Lời tạm biệt khi chia tay ai đó.
- Now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại này.
- what
- Từ để hỏi về vật, sự việc hoặc thông tin.
- colour
- Màu sắc, đặc tính thị giác của ánh sáng phản chiếu.
- are
- Dạng số nhiều của động từ 'to be', nghĩa là 'là'.
- ash
- Cây tần bì hoặc tro còn lại sau khi đốt cháy.
- buds
- Những nụ hoa hoặc chồi non mới nhú trên cây.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc khoảng thời gian.
- March
- Tháng Ba, tháng thứ ba trong năm dương lịch.
- made
- Đã làm hoặc đã tạo ra điều gì đó.
- use
- Sử dụng hoặc mục đích của một vật gì đó.
- time
- Thời gian, đơn vị đo sự trôi qua của ngày giờ.
- think
- Suy nghĩ, dùng trí tuệ để cân nhắc điều gì.
- many
- Nhiều, số lượng lớn của người hoặc vật.
- other
- Khác, không phải cái đã được đề cập trước đó.
- things
- Những thứ, vật hoặc sự việc nói chung.
- Confound
- Làm bối rối hoặc thán từ bày tỏ sự bực bội.
- woman
- Người phụ nữ trưởng thành về mặt giới tính.
- The
- Mạo từ xác định dùng trước danh từ cụ thể.
- temptation
- Sự cám dỗ, mong muốn làm điều gì đó khó cưỡng.
- comfortable
- Thoải mái, dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần.
- chair
- Cái ghế có tựa lưng dùng để ngồi.
- had
- Dạng quá khứ của 'have', diễn đạt sở hữu hoặc kinh nghiệm.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của 'be', dùng trong thì hoàn thành.
- too
- Quá, vượt mức độ bình thường hoặc cần thiết.
- much
- Nhiều, số lượng hoặc mức độ lớn của điều gì.
- for
- Giới từ chỉ mục đích, đối tượng hoặc khoảng thời gian.
- We
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều, chúng tôi.
- gave
- Dạng quá khứ của 'give', có nghĩa là đã đưa cho.
- a
- Mạo từ không xác định dùng trước danh từ số ít.
- spoonful
- Một muỗng đầy, lượng vừa đủ một muỗng.
- currant
- Quả lý chua nhỏ dùng làm mứt hoặc bánh.
- jelly
- Mứt đông hoặc thạch có kết cấu mềm và trong.
- Afraid
- Sợ hãi, lo lắng hoặc e ngại điều gì đó.
- matrimonial
- Thuộc về hôn nhân hoặc liên quan đến vợ chồng.
- reports
- Các báo cáo hoặc tin đồn về sự việc nào đó.
- Asked
- Đã hỏi hoặc đã yêu cầu ai đó làm gì.
- him
- Đại từ tân ngữ của 'anh ấy' hoặc 'ông ấy'.
- take
- Lấy, cầm hoặc thực hiện hành động nào đó.
- care
- Sự quan tâm, chăm sóc hoặc thận trọng cẩn thận.
- Slaughterous
- Gây ra cảnh tàn sát hoặc đổ máu dữ dội.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →