Crime and Punishment — Page 1
TỘI ÁC VÀ HÌNH PHẠT
CRIME AND PUNISHMENT
Bởi Fyodor Dostoevsky
By Fyodor Dostoevsky
Dịch bởi Constance Garnett
Translated By Constance Garnett
LỜI NÓI ĐẦU CỦA DỊCH GIẢ
TRANSLATOR'S PREFACE
Một vài lời về bản thân Dostoevsky có thể giúp độc giả người Anh hiểu được tác phẩm của ông.
A few words about Dostoevsky himself may help the English reader to understand his work.
Dostoevsky là con trai của một bác sĩ.
Dostoevsky was the son of a doctor.
Cha mẹ ông là những người rất chăm chỉ và sùng đạo, nhưng nghèo đến mức họ phải sống cùng năm người con trong chỉ hai căn phòng.
His parents were very hard-working and deeply religious people, but so poor that they lived with their five children in only two rooms.
Người cha và người mẹ dành những buổi tối để đọc to cho các con nghe, thường là những cuốn sách có nội dung nghiêm túc.
The father and mother spent their evenings in reading aloud to their children, generally from books of a serious character.
Dù luôn ốm yếu và mong manh, Dostoevsky vẫn đứng thứ ba trong kỳ thi tốt nghiệp của trường Kỹ thuật Petersburg.
Though always sickly and delicate Dostoevsky came out third in the final examination of the Petersburg school of Engineering.
Ở đó, ông đã bắt đầu tác phẩm đầu tay của mình, "Những người nghèo khổ."
There he had already begun his first work, "Poor Folk."
Câu chuyện này được nhà thơ Nekrassov đăng trên tạp chí của ông và được đón nhận nồng nhiệt.
This story was published by the poet Nekrassov in his review and was received with acclamations.
Chàng thanh niên nhút nhát, vô danh bỗng chốc trở thành một người nổi tiếng.
The shy, unknown youth found himself instantly something of a celebrity.
Một sự nghiệp rực rỡ và thành công dường như đang mở ra trước mắt ông, nhưng những hy vọng đó sớm bị dập tắt.
A brilliant and successful career seemed to open before him, but those hopes were soon dashed.
Năm 1849, ông bị bắt.
In 1849 he was arrested.
Dù không phải là người cách mạng về tính khí lẫn niềm tin, Dostoevsky là một trong số ít những chàng trai trẻ thường tụ họp để đọc Fourier và Proudhon.
Though neither by temperament nor conviction a revolutionist, Dostoevsky was one of a little group of young men who met together to read Fourier and Proudhon.
Ông bị buộc tội "tham gia các cuộc trò chuyện chống lại kiểm duyệt, đọc một bức thư của Byelinsky gửi Gogol, và biết về ý định thành lập một nhà in."
He was accused of "taking part in conversations against the censorship, of reading a letter from Byelinsky to Gogol, and of knowing of the intention to set up a printing press."
Dưới thời Nicholas I (người mà Maurice Baring gọi là "người đàn ông nghiêm khắc và công bằng"), điều đó là đủ, và ông bị kết án tử hình.
Under Nicholas I. (that "stern and just man," as Maurice Baring calls him) this was enough, and he was condemned to death.
Vocabulary
- CRIME
- Hành động vi phạm pháp luật, gây hại cho xã hội.
- PUNISHMENT
- Hình phạt dành cho người làm sai hoặc phạm tội.
- Translated
- Đã được dịch sang ngôn ngữ khác.
- TRANSLATOR'S
- Thuộc về người dịch tác phẩm sang ngôn ngữ khác.
- PREFACE
- Lời mở đầu của sách, giới thiệu nội dung.
- few
- Một số ít, không nhiều.
- himself
- Đại từ phản thân chỉ chính người đó.
- may
- Động từ chỉ khả năng hoặc sự cho phép.
- reader
- Người đọc sách hoặc tài liệu.
- son
- Con trai của cha mẹ.
- parents
- Cha mẹ, người sinh ra và nuôi dưỡng con.
- hard-working
- Chăm chỉ, làm việc cần cù không ngại khó.
- deeply
- Một cách sâu sắc, ở mức độ rất cao.
- religious
- Sùng đạo, có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ.
- poor
- Nghèo, thiếu tiền bạc và vật chất.
- spent
- Đã dành thời gian hoặc tiền bạc cho việc gì.
- evenings
- Những buổi tối trong ngày.
- aloud
- Đọc to thành tiếng để người khác nghe.
- generally
- Thường là, phần lớn thời gian hoặc trường hợp.
- serious
- Nghiêm túc, quan trọng, không tầm thường.
- character
- Tính chất, đặc điểm hoặc bản chất của sự vật.
- Though
- Mặc dù, từ chỉ sự nhượng bộ hoặc tương phản.
- sickly
- Hay đau ốm, sức khỏe yếu ớt thường xuyên.
- delicate
- Mỏng manh, yếu đuối, cần được chăm sóc cẩn thận.
- third
- Thứ ba, số thứ tự trong dãy số.
- final
- Cuối cùng, kết thúc, không còn gì sau đó.
- examination
- Kỳ thi, bài kiểm tra đánh giá kiến thức học sinh.
- Engineering
- Kỹ thuật, ngành học liên quan đến thiết kế xây dựng.
- already
- Đã, trước đó, sớm hơn dự kiến.
- begun
- Đã bắt đầu, dạng quá khứ phân từ của 'begin'.
- Poor
- Nghèo, thiếu thốn về vật chất hoặc chất lượng.
- Folk
- Dân chúng, người dân bình thường trong xã hội.
- published
- Đã xuất bản, được in và phát hành cho công chúng.
- poet
- Nhà thơ, người sáng tác thơ ca.
- review
- Tạp chí phê bình hoặc bài đánh giá tác phẩm.
- received
- Đã nhận được, được tiếp nhận từ người khác.
- acclamations
- Sự hoan nghênh nhiệt liệt, tán thưởng của công chúng.
- shy
- Nhút nhát, e ngại khi tiếp xúc với người khác.
- unknown
- Chưa được biết đến, không nổi tiếng.
- youth
- Thanh niên trẻ tuổi hoặc thời kỳ còn trẻ.
- instantly
- Ngay lập tức, không cần chờ đợi.
- celebrity
- Người nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
- brilliant
- Xuất sắc, rực rỡ, tài năng đặc biệt nổi bật.
- successful
- Thành công, đạt được mục tiêu hoặc kết quả tốt.
- career
- Sự nghiệp, con đường nghề nghiệp lâu dài.
- seemed
- Có vẻ, trông như thể, dạng quá khứ của 'seem'.
- hopes
- Những hy vọng, mong ước về tương lai tốt đẹp.
- dashed
- Bị phá vỡ hoàn toàn, tiêu tan không còn gì.
- arrested
- Bị bắt giữ bởi cảnh sát hoặc nhà chức trách.
- neither
- Không... cũng không, phủ định cả hai lựa chọn.
- temperament
- Tính khí, bản tính tự nhiên của một người.
- nor
- Cũng không, từ nối phủ định thứ hai trong câu.
- conviction
- Niềm tin mạnh mẽ vào một tư tưởng hoặc lý tưởng.
- revolutionist
- Người cách mạng, người muốn thay đổi xã hội triệt để.
- group
- Nhóm, tập hợp người cùng mục đích chung.
- accused
- Bị cáo buộc, bị tố cáo về hành vi nào đó.
- conversations
- Các cuộc trò chuyện, trao đổi bằng lời nói.
- against
- Chống lại, phản đối điều gì hoặc ai đó.
- censorship
- Kiểm duyệt, kiểm soát nội dung xuất bản của nhà nước.
- intention
- Ý định, mục đích muốn làm điều gì đó.
- printing
- In ấn, quá trình tạo ra tài liệu bằng máy in.
- press
- Máy in hoặc báo chí, truyền thông xuất bản.
- Under
- Dưới thời, trong thời kỳ cai trị của ai đó.
- stern
- Nghiêm khắc, cứng rắn không khoan nhượng.
- just
- Công bằng, xử lý mọi việc đúng đắn theo lẽ phải.
- enough
- Đủ, đủ mức cần thiết không cần thêm nữa.
- condemned
- Bị kết án, bị tuyên bố có tội và chịu hình phạt.
- death
- Cái chết, sự kết thúc của sự sống.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →