Crime and Punishment — Page 5
Trông thật lố bịch và điều đó khiến nó dễ bị chú ý....
It looks absurd and that makes it noticeable....
Với bộ quần áo rách rưới này, đáng lẽ tôi phải đội một cái mũ bình thường, bất kỳ loại mũ cũ nào, chứ không phải cái thứ kỳ quái này.
With my rags I ought to wear a cap, any sort of old pancake, but not this grotesque thing.
Không ai đội loại mũ như vậy, người ta sẽ nhìn thấy từ đằng xa, và sẽ nhớ mãi....
Nobody wears such a hat, it would be noticed a mile off, it would be remembered....
Điều quan trọng là người ta sẽ nhớ đến nó, và điều đó sẽ cho họ một manh mối.
What matters is that people would remember it, and that would give them a clue.
Trong việc này, người ta càng ít thu hút sự chú ý càng tốt....
For this business one should be as little conspicuous as possible....
Những chuyện nhỏ nhặt, chính những chuyện nhỏ nhặt mới là điều quan trọng! Chính những điều nhỏ nhặt như vậy luôn làm hỏng tất cả mọi thứ....
Trifles, trifles are what matter! Why, it's just such trifles that always ruin everything....
Anh ta không phải đi xa; thực ra anh ta biết chính xác từ cổng nhà trọ đến đó là bao nhiêu bước: đúng bảy trăm ba mươi bước.
He had not far to go; he knew indeed how many steps it was from the gate of his lodging house: exactly seven hundred and thirty.
Anh ta đã đếm một lần khi đang đắm chìm trong những giấc mơ.
He had counted them once when he had been lost in dreams.
Vào thời điểm đó, anh ta không tin tưởng vào những giấc mơ ấy và chỉ đang tự dày vò bản thân bằng sự liều lĩnh ghê tởm nhưng táo bạo của chúng.
At the time he had put no faith in those dreams and was only tantalising himself by their hideous but daring recklessness.
Bây giờ, một tháng sau, anh ta đã bắt đầu nhìn nhận chúng theo một cách khác, và dù vẫn tự chế giễu sự bất lực và do dự của mình trong những độc thoại, anh ta đã vô tình bắt đầu coi giấc mơ "ghê tởm" ấy như một chiến công cần phải thực hiện, dù bản thân anh ta vẫn chưa nhận ra điều này.
Now, a month later, he had begun to look upon them differently, and, in spite of the monologues in which he jeered at his own impotence and indecision, he had involuntarily come to regard this "hideous" dream as an exploit to be attempted, although he still did not realise this himself.
Anh ta đang thực sự đi để "thử nghiệm" kế hoạch của mình, và ở mỗi bước đi, sự興奮của anh ta ngày càng trở nên dữ dội hơn.
He was positively going now for a "rehearsal" of his project, and at every step his excitement grew more and more violent.
Với trái tim thắt lại và run rẩy lo âu, anh ta tiến đến một tòa nhà khổng lồ, một bên nhìn ra kênh đào và một bên nhìn ra đường phố.
With a sinking heart and a nervous tremor, he went up to a huge house which on one side looked on to the canal, and on the other into the street.
Vocabulary
- looks
- Trông có vẻ, mang diện mạo nhất định.
- absurd
- Vô lý, lố bịch, không hợp lý chút nào.
- noticeable
- Dễ nhận thấy, nổi bật, thu hút sự chú ý.
- rags
- Quần áo rách rưới, tả tơi, cũ nát.
- ought
- Nên, phải làm điều gì theo lẽ thường.
- wear
- Mặc, đội, đeo trang phục hoặc phụ kiện.
- cap
- Mũ lưỡi trai hoặc mũ không vành đơn giản.
- sort
- Loại, kiểu, dạng của một sự vật nào đó.
- pancake
- Bánh kếp mỏng dẹt chiên trên chảo.
- grotesque
- Kỳ dị, quái dị, trông buồn cười và xấu xí.
- Nobody
- Không ai, không có người nào cả.
- wears
- Mặc, đội, đang sử dụng trang phục hàng ngày.
- such
- Như vậy, kiểu như thế, mang tính chất tương tự.
- hat
- Mũ có vành, đội trên đầu để che nắng.
- would
- Sẽ, dùng trong câu điều kiện hoặc lịch sự.
- noticed
- Được chú ý, được nhận ra bởi người khác.
- mile
- Đơn vị đo khoảng cách, khoảng 1,6 km.
- off
- Xa ra, tắt đi, hoặc không hoạt động.
- remembered
- Được ghi nhớ, không bị quên lãng.
- matters
- Điều quan trọng, có ý nghĩa hoặc giá trị.
- remember
- Ghi nhớ, giữ lại trong ký ức điều gì đó.
- clue
- Manh mối, gợi ý giúp hiểu hoặc giải quyết vấn đề.
- business
- Công việc kinh doanh hoặc hoạt động chuyên nghiệp.
- should
- Nên, diễn đạt lời khuyên hoặc nghĩa vụ nhẹ.
- conspicuous
- Dễ nhận thấy, nổi bật, thu hút sự chú ý của mọi người.
- possible
- Có thể xảy ra hoặc thực hiện được trong thực tế.
- Trifles
- Những chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể, vụn vặt.
- trifles
- Những điều nhỏ nhặt, không quan trọng trong cuộc sống.
- matter
- Quan trọng, có ý nghĩa; hoặc vấn đề cần xem xét.
- just
- Chỉ, đơn giản là; hoặc công bằng, đúng đắn.
- ruin
- Phá hủy, làm hỏng hoàn toàn điều gì đó hoặc ai đó.
- everything
- Tất cả mọi thứ, không bỏ sót cái gì.
- He
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới.
- had
- Dạng quá khứ của 'have', diễn tả sở hữu hoặc hành động đã xảy ra.
- far
- Ở khoảng cách lớn, không gần.
- go
- Di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- he
- Đại từ chỉ người đàn ông hoặc con trai.
- knew
- Dạng quá khứ của 'know', đã biết điều gì đó.
- indeed
- Thực sự, dùng để nhấn mạnh sự thật.
- how
- Hỏi về cách thức hoặc mức độ của điều gì.
- many
- Số lượng lớn, nhiều thứ hoặc người.
- steps
- Các bước chân khi đi bộ hoặc bậc thang.
- was
- Dạng quá khứ của 'be', diễn tả trạng thái trong quá khứ.
- from
- Từ một nơi hoặc điểm xuất phát nào đó.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể đã biết.
- gate
- Cổng ra vào của một tòa nhà hoặc khu vực.
- his
- Tính từ sở hữu, chỉ vật thuộc về người đàn ông.
- lodging
- Nơi ở tạm thời, thường được thuê ngắn hạn.
- house
- Ngôi nhà, nơi người ta sinh sống.
- exactly
- Chính xác hoàn toàn, không sai một chút nào.
- seven
- Số bảy, con số giữa sáu và tám.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →