Enquire within upon everything: The great Victorian-era domestic standby — Page 9
24. "CUỘC SỐNG ĐƯỢC NHÂN ĐÔI NHỜ TIẾT KIỆM THỜI GIAN" và "LÀM THẾ NÀO MỘT ĐỒNG XU TRỞ THÀNH MỘT NGHÌN BẢNG."
24. "LIFE DOUBLED BY THE ECONOMY OF TIME," and "HOW A PENNY BECAME A THOUSAND POUNDS."
Cuốn sách đầu tiên dạy về Giá Trị của Từng Khoảnh Khắc, và cho thấy cuộc sống có thể bị rút ngắn như thế nào do sự thờ ơ bất cẩn với những việc nhỏ nhặt về thời gian;
The first of these teaches the Value of Moments, and shows how Life may be abridged by a careless indifference to trifles of time;
cuốn thứ hai tiếp tục một lập luận tương tự liên quan đến Tiền Bạc.
the second pursues a similar argument with reference to Money.
25 & 26. "NHỮNG ĐIỀU KỲ DIỆU;" cung cấp những mô tả thú vị về Những Kỳ Quan của Mọi Quốc Gia, kèm theo Hình Ảnh Minh Họa.
25 & 26. "WONDERFUL THINGS;" affording interesting descriptions of the Wonders of all Nations, with Illustrations.
27. "CỘT MỐC LỊCH SỬ," trình bày một cách ngắn gọn nhưng rõ ràng ý nghĩa và nguồn gốc của hàng trăm Thuật Ngữ, Cụm Từ, Biệt Danh, Tên Gọi, Điển Tích, v.v.,
27. "THE HISTORICAL FINGER-POST," giving briefly, but clearly, the meaning and origin of hundreds of Terms, Phrases, Epithets, Cognomens, Allusions, &c.,
liên quan đến Lịch Sử, Chính Trị, Thần Học, Luật Pháp, Thương Mại, Văn Học, Lục Quân và Hải Quân, Nghệ Thuật và Khoa Học, Địa Lý, Truyền Thống, Đặc Điểm Dân Tộc, Xã Hội và Cá Nhân, v.v.
in connection with History, Politics, Theology, Law, Commerce, Literature, Army and Navy, Arts and Sciences, Geography, Tradition, National, Social, and Personal Characteristics. &c.
MỤC LỤC
CONTENTS.
KIỂM TRA THỰC PHẨM GIẢ MẠO, PHA TRỘN
ADULTERATIONS OF FOOD, TESTS FOR
ĐỒ UỐNG, CÁCH CHẾ BIẾN VÀ CÔNG THỨC
BEVERAGES, PREPARATION OF, AND RECEIPTS FOR
NUÔI CHIM, NUÔI ONG VÀ NUÔI GIA CẦM
BIRD-KEEPING, BEE-KEEPING, AND POULTRY-KEEPING
NGHỆ THUẬT THÁI THỊT, SẮP XẾP BÀN ĂN TỐI, V.V.
CARVING, ARRANGEMENTS OF THE DINNER TABLE, ETC.
CHĂM SÓC VÀ NUÔI DẠY TRẺ EM
CHILDREN, REARING AND MANAGEMENT OF
LỰA CHỌN THỰC PHẨM, ĐI CHỢ, V.V.
CHOICE OF FOOD, MARKETING, ETC.
BÁO KÉO: BÁNH NGỌT, THẠCH, MỨT KẸO
CONFECTIONERY: CAKES, JELLIES, SWEETMEATS
GỢI Ý VÀ PHƯƠNG CHÂM THƯƠNG MẠI VÀ TIỀN TỆ
COMMERCIAL AND MONETARY HINTS, MAXIMS
HƯỚNG DẪN NÓI ĐÚNG, GỢI Ý VỀ VIẾT LÁC H
CORRECT SPEAKING, HINTS ON WRITING
TRANG TRÍ, SƠN, NHUỘM MÀU, MẠ VÀNG, V.V.
DECORATION, PAINTING, STAINING, GILDING, ETC.
TIÊU DIỆT SÂU HẠI, ĐỘNG VẬT CÓ HẠI
DESTRUCTION OF VERMIN, NOXIOUS ANIMALS
TRANG PHỤC, LỰA CHỌN, SẮP XẾP VÀ BẢO QUẢN
DRESS, CHOICE, ARRANGEMENT, AND CARE OF
NHUỘM VẢI, TẨY RỬA, LÀM SẠCH, GIẶT ỦI
DYEING, SCOURING, CLEANING, LAUNDRY OPERATIONS
TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP VÀ TAI NẠN, ĐUỐI NƯỚC, HỎA HOẠN, V.V.
EMERGENCIES AND ACCIDENTS, DROWNING, FIRE, ETC.
PHÉP XÃ GIAO, CÁC HÌNH THỨC VÀ LỄ NGHI
ETIQUETTE, FORMS AND CEREMONIES OF
CÁC LOẠI THỰC PHẨM THEO MÙA
FOOD OF VARIOUS KINDS, WHEN IN SEASON
THÊU THÙA VÀ NGHỀ MAY THỦ CÔNG
FANCY NEEDLEWORK
NHIÊN LIỆU, CHIẾU SÁNG, V.V.
FUEL, LIGHTING, ETC.
Vocabulary
- LIFE
- Cuộc sống, sự tồn tại của con người.
- DOUBLED
- Được nhân đôi, tăng gấp hai lần.
- BY
- Giới từ chỉ phương tiện hoặc tác nhân.
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết.
- ECONOMY
- Sự tiết kiệm hoặc hệ thống kinh tế của xã hội.
- OF
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
- TIME
- Thời gian, khoảng thời gian trôi qua.
- and
- Liên từ nối hai thành phần cùng loại.
- HOW
- Từ hỏi cách thức hoặc mức độ.
- A
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung.
- PENNY
- Đồng xu nhỏ nhất trong hệ tiền Anh.
- BECAME
- Trở thành, chuyển sang trạng thái mới.
- THOUSAND
- Một nghìn, số lượng bằng 1000.
- POUNDS
- Đơn vị tiền tệ chính thức của nước Anh.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết.
- first
- Thứ nhất, đứng đầu trong một thứ tự.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
- these
- Những cái này, chỉ các vật gần người nói.
- teaches
- Dạy, truyền đạt kiến thức cho người khác.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết.
- Value
- Giá trị, tầm quan trọng của sự vật.
- Moments
- Những khoảnh khắc, khoảng thời gian ngắn ngủi.
- shows
- Chỉ ra, trình bày hoặc minh họa điều gì.
- how
- Từ hỏi hoặc diễn tả cách thức thực hiện.
- Life
- Cuộc sống, sự tồn tại của con người.
- may
- Có thể, diễn tả khả năng xảy ra.
- be
- Động từ tồn tại hoặc trạng thái của chủ ngữ.
- abridged
- Được rút gọn, viết tắt hoặc làm ngắn lại.
- by
- Giới từ chỉ phương tiện hoặc tác nhân.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung.
- careless
- Bất cẩn, thiếu sự chú ý hoặc thận trọng.
- indifference
- Thái độ thờ ơ, không quan tâm đến điều gì.
- to
- Giới từ chỉ hướng hoặc đối tượng liên quan.
- trifles
- Những chuyện vặt vãnh, không quan trọng.
- time
- Thời gian, khoảng thời gian trôi qua.
- second
- Thứ hai trong thứ tự hoặc đơn vị thời gian.
- pursues
- Theo đuổi, tiếp tục thực hiện mục tiêu nào đó.
- similar
- Tương tự, giống nhau về tính chất hoặc hình thức.
- argument
- Lập luận, lý lẽ được đưa ra để thuyết phục.
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc liên quan.
- reference
- Sự tham chiếu, liên hệ đến điều khác.
- Money
- Tiền bạc, phương tiện trao đổi trong kinh tế.
- WONDERFUL
- Tuyệt vời, gây ngạc nhiên và thán phục.
- THINGS
- Những thứ, đồ vật hoặc sự việc nói chung.
- affording
- Cung cấp, mang lại điều gì cho ai đó.
- interesting
- Thú vị, thu hút sự chú ý và tò mò.
- descriptions
- Những mô tả, miêu tả chi tiết về sự vật.
- Wonders
- Những kỳ quan, điều kỳ diệu đáng ngạc nhiên.
- all
- Tất cả, toàn bộ không có ngoại lệ.
- Nations
- Các quốc gia, dân tộc trên thế giới.
- Illustrations
- Hình minh họa hoặc ví dụ làm rõ nội dung.
- HISTORICAL
- Thuộc về lịch sử, liên quan đến quá khứ.
- giving
- Đưa ra, cung cấp thông tin hoặc vật gì.
- briefly
- Một cách ngắn gọn, không dài dòng.
- but
- Nhưng, liên từ chỉ sự tương phản.
- clearly
- Một cách rõ ràng, dễ hiểu và minh bạch.
- meaning
- Ý nghĩa, nội dung muốn truyền đạt của từ.
- origin
- Nguồn gốc, xuất xứ ban đầu của sự vật.
- hundreds
- Hàng trăm, số lượng rất nhiều.
- Terms
- Thuật ngữ, từ chuyên dụng trong lĩnh vực nào.
- Phrases
- Cụm từ, nhóm từ có nghĩa nhất định.
- Allusions
- Ám chỉ, gợi nhắc gián tiếp đến điều khác.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc liên quan.
- connection
- Sự kết nối, liên hệ giữa các sự vật.
- History
- Lịch sử, ghi chép về các sự kiện quá khứ.
- Politics
- Chính trị, hoạt động liên quan đến quyền lực nhà nước.
- Theology
- Thần học, nghiên cứu về tôn giáo và Thượng đế.
- Law
- Luật pháp, quy tắc bắt buộc trong xã hội.
- Commerce
- Thương mại, hoạt động mua bán hàng hóa dịch vụ.
- Literature
- Văn học, các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật.
- Army
- Quân đội, lực lượng vũ trang trên bộ.
- Navy
- Hải quân, lực lượng vũ trang trên biển.
- Arts
- Nghệ thuật, các hoạt động sáng tạo thẩm mỹ.
- Sciences
- Các khoa học, lĩnh vực nghiên cứu tự nhiên và xã hội.
- Geography
- Địa lý, khoa học nghiên cứu bề mặt trái đất.
- Tradition
- Truyền thống, tập tục được lưu truyền qua thế hệ.
- National
- Thuộc về quốc gia, liên quan đến cả dân tộc.
- Social
- Thuộc về xã hội, liên quan đến cộng đồng người.
- Personal
- Cá nhân, liên quan riêng đến một người.
- Characteristics
- Đặc điểm, tính chất riêng biệt của sự vật.
- CONTENTS
- Mục lục, danh sách nội dung trong tài liệu.
- FOOD
- Thức ăn, đồ ăn nuôi dưỡng cơ thể.
- TESTS
- Các bài kiểm tra hoặc phương pháp thử nghiệm.
- FOR
- Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng.
- BEVERAGES
- Đồ uống, các loại thức uống khác nhau.
- PREPARATION
- Sự chuẩn bị, quá trình sẵn sàng trước khi làm.
- AND
- Liên từ nối hai thành phần cùng loại.
- RECEIPTS
- Công thức nấu ăn hoặc biên lai giao dịch.
- CARVING
- Nghệ thuật chạm khắc hoặc cắt thịt trên bàn.
- ARRANGEMENTS
- Sự sắp xếp, bố trí có trật tự và hợp lý.
- DINNER
- Bữa tối hoặc bữa ăn chính trong ngày.
- TABLE
- Bàn ăn hoặc bảng liệt kê thông tin.
- ETC
- Viết tắt của et cetera, nghĩa là vân vân.
- CHILDREN
- Trẻ em, những người ở độ tuổi nhỏ.
- REARING
- Nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em hoặc động vật.
- MANAGEMENT
- Quản lý, điều hành hoạt động một cách hiệu quả.
- CHOICE
- Sự lựa chọn, hành động chọn lấy thứ tốt nhất.
- MARKETING
- Tiếp thị hoặc việc mua sắm tại chợ.
- CONFECTIONERY
- Bánh kẹo, các loại đồ ngọt được chế biến.
- CAKES
- Bánh ngọt, món ăn làm từ bột và đường.
- JELLIES
- Thạch hoặc mứt đông từ trái cây.
- COMMERCIAL
- Thuộc về thương mại, liên quan đến kinh doanh.
- MONETARY
- Thuộc về tiền tệ, liên quan đến hệ thống tiền.
- HINTS
- Gợi ý, lời khuyên nhỏ hữu ích cho người khác.
- MAXIMS
- Châm ngôn, câu nói ngắn chứa đựng triết lý sống.
- CORRECT
- Đúng đắn, không có lỗi sai.
- SPEAKING
- Nói chuyện, diễn đạt bằng lời miệng.
- ON
- Giới từ chỉ vị trí trên hoặc về chủ đề.
- WRITING
- Viết lách, hành động ghi chép bằng chữ.
- DECORATION
- Trang trí, làm đẹp không gian hoặc đồ vật.
- PAINTING
- Vẽ tranh hoặc sơn phủ lên bề mặt vật.
- STAINING
- Nhuộm màu hoặc để lại vết bẩn trên vật.
- DESTRUCTION
- Sự phá hủy, làm hỏng hoặc tiêu diệt hoàn toàn.
- VERMIN
- Sâu bọ, động vật gây hại trong nhà.
- NOXIOUS
- Độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
- ANIMALS
- Động vật, sinh vật sống có thể di chuyển.
- DRESS
- Trang phục, quần áo mặc trên người.
- ARRANGEMENT
- Sự sắp xếp, bố trí có trật tự và hợp lý.
- CARE
- Sự chăm sóc, chú ý giữ gìn cẩn thận.
- DYEING
- Nhuộm màu vải hoặc sợi vải.
- CLEANING
- Làm sạch, loại bỏ bụi bẩn khỏi vật.
- LAUNDRY
- Giặt giũ quần áo hoặc nơi giặt đồ.
- OPERATIONS
- Các thao tác, hoạt động thực hiện theo quy trình.
- EMERGENCIES
- Tình huống khẩn cấp, sự cố cần xử lý ngay.
- ACCIDENTS
- Tai nạn, sự cố xảy ra ngoài ý muốn.
- DROWNING
- Chết đuối, ngạt thở do chìm trong nước.
- FIRE
- Lửa hoặc đám cháy gây nguy hiểm.
- ETIQUETTE
- Phép lịch sự, quy tắc ứng xử trong xã hội.
- FORMS
- Các hình thức, mẫu đơn hoặc cách thức thực hiện.
- CEREMONIES
- Các nghi lễ, buổi lễ trang trọng theo phong tục.
- VARIOUS
- Nhiều loại, đa dạng về chủng loại hoặc hình thức.
- KINDS
- Các loại, phân loại theo đặc điểm chung.
- WHEN
- Khi nào, từ hỏi hoặc chỉ thời điểm xảy ra.
- IN
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc trạng thái.
- SEASON
- Mùa trong năm hoặc thời điểm thích hợp.
- FANCY
- Ưa thích, trang trí cầu kỳ hoặc tưởng tượng.
- NEEDLEWORK
- Thêu thùa, công việc may vá bằng kim chỉ.
- FUEL
- Nhiên liệu, chất đốt dùng tạo ra năng lượng.
- LIGHTING
- Chiếu sáng, hệ thống cung cấp ánh sáng.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →