Enquire within upon everything: The great Victorian-era domestic standby — Page 8
LÝ DO TẠI SAO, LỊCH SỬ KINH THÁNH VÀ THÁNH KINH," một Cẩm nang Gia đình về Các Bài Đọc Kinh Thánh, và một Sổ tay dành cho Sinh viên Nghiên cứu Kinh Thánh.
"THE REASON WHY, BIBLICAL AND SACRED HISTORY," a Family Guide to Scripture Readings, and a Handbook for Biblical Students.
"LÝ DO TẠI SAO, KHOA HỌC TỔNG QUÁT," cung cấp Hàng trăm Lý do cho những điều mà, dù thường được chấp nhận, vẫn chưa được hiểu rõ ràng.
"THE REASON WHY, GENERAL SCIENCE," giving Hundreds of Reasons for things which, though generally received, are imperfectly understood.
Tập sách này đã đạt doanh số 53.000 bản.
This Volume has reached a sale of 53,000.
"LÝ DO TẠI SAO, LỊCH SỬ," được thiết kế để đơn giản hóa việc nghiên cứu Lịch sử Anh Quốc.
"THE REASON WHY, HISTORICAL," designed to simplify the study of English History.
"LÝ DO TẠI SAO, LỊCH SỬ TỰ NHIÊN," cung cấp CÁC LÝ DO cho rất nhiều Sự thật thú vị liên quan đến Tập tính và Bản năng của các Bộ khác nhau trong Giới Động vật.
"THE REASON WHY, NATURAL HISTORY," giving REASONS for very numerous interesting Facts in connection with the Habits and Instincts of the various Orders of the Animal Kingdom.
"LÝ DO TẠI SAO, LÀM VƯỜN VÀ NÔNG NGHIỆP," cung cấp hàng nghìn Lý do cho các Sự thật và Hiện tượng khác nhau liên quan đến việc Canh tác và Cày xới Đất đai.
"THE REASON WHY, GARDENING AND FARMING," giving some Thousands of Reasons for various Facts and Phenomena in reference to the Cultivation and Tillage of the Soil.
"LÝ DO TẠI SAO, KHOA HỌC NỘI TRỢ," cung cấp cho Người quản lý Công việc Gia đình những Lý do dễ hiểu về các nhiệm vụ khác nhau mà bà phải giám sát hoặc thực hiện.
"THE REASON WHY, HOUSEWIFE'S SCIENCE," affording to the Manager of Domestic Affairs intelligible Reasons for the various duties she has to superintend or to perform.
"HÀNH TRÌNH KHÁM PHÁ QUANH NGÔI NHÀ CỦA CHÚNG TA; HAY, CUỘC PHỎNG VẤN," với nhiều Thông tin phong phú về Các vấn đề Gia đình.
"JOURNEY OF DISCOVERY ALL ROUND OUR HOUSE; OR, THE INTERVIEW," with copious Information upon Domestic Matters.
"NGƯỜI NỘI TRỢ THỰC DỤNG VÀ HƯỚNG DẪN Y TẾ GIA ĐÌNH," một Loạt Bài viết Hướng dẫn về Nấu ăn, Thực phẩm, Chăm sóc Người bệnh, v.v.
"THE PRACTICAL HOUSEWIFE AND FAMILY MEDICAL GUIDE," a Series of Instructive Papers on Cookery, Food, Treatment of the Sick, &c., &c.
"TIẾT KIỆM CHO GIA ĐÌNH," một Hệ thống Nấu ăn Thứ cấp với Các gợi ý về Tiết kiệm trong việc sử dụng các Vật dụng Tiêu dùng trong Gia đình.
"THE FAMILY SAVE-ALL," a System of Secondary Cookery with Hints for Economy in the use of Articles of Household Consumption.
"THÔNG BÁO GỬI BẠN ĐỌC," một Tác phẩm đầy Thông tin thú vị về mọi Chủ đề, được thu thập từ các Câu trả lời thực tế gửi đến Bạn đọc của nhiều Tạp chí và Báo.
"NOTICES TO CORRESPONDENTS," a Work full of curious Information on all Subjects, gathered from actual Answers to Correspondents of various Magazines and Newspapers.
"TỦ SÁCH GÓC NHÀ," chứa Thông tin Gia đình, Các Mẫu Thêu thùa, và Hướng dẫn về Bể Thủy sinh, v.v.
"THE CORNER CUPBOARD," containing Domestic Information, Needlework Designs, and Instructions for the Aquarium, &c.
Vocabulary
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể.
- REASON
- Lý do hoặc nguyên nhân giải thích điều gì đó.
- WHY
- Hỏi hoặc giải thích lý do tại sao.
- BIBLICAL
- Liên quan đến Kinh Thánh hoặc nội dung trong đó.
- AND
- Từ nối dùng để liên kết các từ hoặc mệnh đề.
- SACRED
- Thiêng liêng, được coi là thánh hoặc đáng kính trọng.
- HISTORY
- Lịch sử, nghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ.
- Family
- Gia đình, gồm cha mẹ và con cái.
- Guide
- Hướng dẫn, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn.
- Scripture
- Kinh sách, văn bản thiêng liêng trong tôn giáo.
- Readings
- Các bài đọc hoặc đoạn văn được chọn để đọc.
- Handbook
- Sổ tay tham khảo ngắn gọn về một chủ đề.
- Students
- Học sinh hoặc sinh viên đang học tập.
- GENERAL
- Chung chung, liên quan đến nhiều lĩnh vực hoặc người.
- SCIENCE
- Khoa học, nghiên cứu thế giới tự nhiên một cách có hệ thống.
- giving
- Cung cấp hoặc trao tặng thứ gì đó cho ai đó.
- Hundreds
- Hàng trăm, số lượng rất lớn khoảng vài trăm.
- Reasons
- Các lý do hoặc nguyên nhân giải thích sự việc.
- things
- Sự vật, đồ vật hoặc vấn đề nói chung.
- generally
- Nói chung, trong hầu hết các trường hợp.
- received
- Được chấp nhận hoặc tin tưởng rộng rãi bởi mọi người.
- imperfectly
- Không hoàn toàn, chưa được hiểu hoặc thực hiện đầy đủ.
- understood
- Được hiểu rõ hoặc nắm bắt đầy đủ ý nghĩa.
- Volume
- Cuốn sách hoặc một tập trong bộ sách.
- reached
- Đạt đến một mức độ hoặc số lượng nhất định.
- sale
- Việc bán hàng, số lượng sản phẩm được bán ra.
- HISTORICAL
- Thuộc về lịch sử hoặc liên quan đến các sự kiện lịch sử.
- designed
- Được thiết kế hoặc tạo ra nhằm mục đích cụ thể.
- simplify
- Đơn giản hóa, làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn.
- study
- Việc học tập hoặc nghiên cứu một chủ đề nào đó.
- English
- Thuộc về nước Anh hoặc ngôn ngữ tiếng Anh.
- NATURAL
- Tự nhiên, thuộc về thiên nhiên, không nhân tạo.
- REASONS
- Các lý do hoặc giải thích cho một hiện tượng.
- very
- Rất, từ nhấn mạnh mức độ cao của tính từ.
- numerous
- Nhiều, số lượng lớn các vật hoặc sự việc.
- interesting
- Thú vị, thu hút sự chú ý hoặc tò mò của người khác.
- Facts
- Các sự thật hoặc thông tin đã được xác nhận là đúng.
- connection
- Mối liên hệ hoặc quan hệ giữa các sự vật, sự việc.
- Habits
- Thói quen, hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên.
- Instincts
- Bản năng, hành vi tự nhiên không cần học hỏi.
- various
- Khác nhau, đa dạng, gồm nhiều loại hoặc kiểu.
- Orders
- Các bộ hoặc nhóm phân loại trong sinh học.
- Animal
- Động vật, sinh vật sống có thể di chuyển và cảm nhận.
- Kingdom
- Vương quốc, cũng là cấp phân loại sinh vật cao nhất.
- GARDENING
- Làm vườn, hoạt động trồng và chăm sóc cây cối.
- FARMING
- Nông nghiệp, hoạt động trồng trọt và chăn nuôi.
- some
- Một số, một lượng không xác định nhưng không nhiều.
- Thousands
- Hàng nghìn, số lượng rất lớn khoảng vài nghìn.
- Phenomena
- Hiện tượng, sự kiện quan sát được trong tự nhiên.
- reference
- Sự tham chiếu hoặc tài liệu dùng để tra cứu thông tin.
- Cultivation
- Sự canh tác, trồng trọt và chăm sóc đất hoặc cây.
- Tillage
- Việc cày xới đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
- Soil
- Đất, lớp đất bề mặt dùng để trồng cây.
- HOUSEWIFE
- Người nội trợ, phụ nữ quản lý công việc trong nhà.
- affording
- Cung cấp hoặc mang lại điều gì đó cho ai đó.
- Manager
- Người quản lý hoặc điều hành công việc, tổ chức.
- Domestic
- Liên quan đến gia đình hoặc công việc trong nhà.
- Affairs
- Các vấn đề hoặc công việc cần được xử lý.
- intelligible
- Dễ hiểu, rõ ràng, có thể được hiểu dễ dàng.
- duties
- Nhiệm vụ hoặc trách nhiệm phải thực hiện.
- she
- Đại từ nhân xưng chỉ người phụ nữ hoặc con gái.
- superintend
- Giám sát hoặc quản lý công việc, đảm bảo thực hiện đúng.
- perform
- Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó.
- JOURNEY
- Hành trình, chuyến đi dài đến một nơi nào đó.
- DISCOVERY
- Sự khám phá, tìm ra điều mới chưa được biết trước.
- ALL
- Tất cả, toàn bộ không có ngoại lệ.
- ROUND
- Xung quanh, bao quanh hoặc có hình tròn.
- OUR
- Của chúng tôi hoặc của chúng ta, đại từ sở hữu.
- HOUSE
- Ngôi nhà, nơi ở của một gia đình.
- INTERVIEW
- Cuộc phỏng vấn hoặc trò chuyện để thu thập thông tin.
- copious
- Phong phú, dồi dào, có rất nhiều thông tin hoặc nội dung.
- Information
- Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề.
- upon
- Trên, liên quan đến hoặc dựa vào điều gì đó.
- Matters
- Các vấn đề hoặc chủ đề quan trọng cần được quan tâm.
- PRACTICAL
- Thực tế, hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
- FAMILY
- Gia đình, nhóm người có quan hệ huyết thống.
- MEDICAL
- Y tế, liên quan đến sức khỏe và việc chữa bệnh.
- GUIDE
- Hướng dẫn, tài liệu giúp hiểu hoặc thực hiện điều gì.
- Series
- Chuỗi, tập hợp các bài viết hoặc sự kiện liên tiếp.
- Instructive
- Có tính giáo dục, giúp người đọc học thêm kiến thức.
- Papers
- Các bài báo hoặc tài liệu được viết về chủ đề cụ thể.
- Cookery
- Nghệ thuật nấu ăn, kỹ năng chuẩn bị và nấu thức ăn.
- Food
- Thức ăn, những gì chúng ta ăn để sống và phát triển.
- Treatment
- Cách điều trị hoặc chăm sóc bệnh nhân khi ốm.
- Sick
- Ốm bệnh, không khỏe hoặc đang bị bệnh.
- SAVE
- Tiết kiệm hoặc bảo tồn thứ gì đó để dùng sau.
- System
- Hệ thống, tập hợp các phần phối hợp hoạt động cùng nhau.
- Secondary
- Thứ cấp, ít quan trọng hơn hoặc đứng sau điều chính.
- Hints
- Gợi ý nhỏ giúp người đọc giải quyết vấn đề dễ hơn.
- Economy
- Sự tiết kiệm hoặc hệ thống kinh tế của một quốc gia.
- use
- Sử dụng, dùng thứ gì đó cho một mục đích.
- Articles
- Các vật dụng hoặc bài viết về một chủ đề cụ thể.
- Household
- Hộ gia đình hoặc những thứ liên quan đến nhà ở.
- Consumption
- Sự tiêu thụ, sử dụng hàng hóa hoặc tài nguyên.
- NOTICES
- Thông báo, thông tin gửi đến người đọc hoặc công chúng.
- CORRESPONDENTS
- Những người viết thư hoặc gửi câu hỏi đến tòa soạn.
- Work
- Công việc hoặc tác phẩm được tạo ra bởi ai đó.
- full
- Đầy đủ, chứa nhiều thông tin hoặc nội dung phong phú.
- curious
- Kỳ lạ hoặc thú vị, gây tò mò cho người đọc.
- Subjects
- Các chủ đề hoặc môn học được thảo luận hoặc nghiên cứu.
- gathered
- Được thu thập hoặc tập hợp từ nhiều nguồn khác nhau.
- actual
- Thực tế, có thật không phải tưởng tượng hay lý thuyết.
- Answers
- Câu trả lời cho các câu hỏi hoặc vấn đề được đặt ra.
- Magazines
- Tạp chí, xuất bản phẩm định kỳ chứa nhiều bài viết.
- Newspapers
- Báo in, xuất bản hàng ngày chứa tin tức thời sự.
- CORNER
- Góc, chỗ gặp nhau của hai đường hoặc tường.
- CUPBOARD
- Tủ có cửa để cất giữ đồ dùng hoặc thực phẩm.
- containing
- Chứa đựng, bao gồm những thứ bên trong.
- Needlework
- Công việc thêu thùa hoặc khâu vá bằng kim chỉ.
- Designs
- Các thiết kế hoặc mẫu hoa văn dùng để trang trí.
- Instructions
- Hướng dẫn từng bước để thực hiện một công việc.
- Aquarium
- Bể cá, nơi nuôi và trưng bày cá hoặc sinh vật nước.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →