Frankenstein; or, the modern prometheus — Page 1
Frankenstein; hoặc, Prometheus Hiện Đại
Frankenstein; or, the Modern Prometheus
bởi Mary Wollstonecraft (Godwin) Shelley
by Mary Wollstonecraft (Godwin) Shelley
MỤC LỤC
CONTENTS
Thư 1
Letter 1
Thư 2
Letter 2
Thư 3
Letter 3
Thư 4
Letter 4
Chương 1
Chapter 1
Chương 2
Chapter 2
Chương 3
Chapter 3
Chương 4
Chapter 4
Chương 5
Chapter 5
Chương 6
Chapter 6
Chương 7
Chapter 7
Chương 8
Chapter 8
Chương 9
Chapter 9
Chương 10
Chapter 10
Chương 11
Chapter 11
Chương 12
Chapter 12
Chương 13
Chapter 13
Chương 14
Chapter 14
Chương 15
Chapter 15
Chương 16
Chapter 16
Chương 17
Chapter 17
Chương 18
Chapter 18
Chương 19
Chapter 19
Chương 20
Chapter 20
Chương 21
Chapter 21
Chương 22
Chapter 22
Chương 23
Chapter 23
Chương 24
Chapter 24
Thư 1
Letter 1
Kính gửi bà Saville, nước Anh.
To Mrs. Saville, England.
St. Petersburgh, ngày 11 tháng 12, năm 17—.
St. Petersburgh, Dec. 11th, 17—.
Bạn sẽ vui mừng khi biết rằng không có tai họa nào xảy ra kể từ khi bắt đầu cuộc hành trình mà bạn đã nhìn nhận với những điềm báo xấu như vậy.
You will rejoice to hear that no disaster has accompanied the commencement of an enterprise which you have regarded with such evil forebodings.
Tôi đã đến đây vào hôm qua, và nhiệm vụ đầu tiên của tôi là trấn an người chị thân yêu của tôi về sức khỏe của mình và niềm tin ngày càng tăng vào sự thành công của công việc tôi đang theo đuổi.
I arrived here yesterday, and my first task is to assure my dear sister of my welfare and increasing confidence in the success of my undertaking.
Tôi đã ở khá xa về phía bắc của London, và khi đi bộ trên những con phố của Petersburgh, tôi cảm nhận một làn gió lạnh phương Bắc thổi nhẹ lên đôi má, khiến các dây thần kinh của tôi tỉnh táo và lòng tôi tràn đầy niềm vui.
I am already far north of London, and as I walk in the streets of Petersburgh, I feel a cold northern breeze play upon my cheeks, which braces my nerves and fills me with delight.
Bạn có hiểu cảm giác này không?
Do you understand this feeling?
Làn gió này, đã thổi từ những vùng mà tôi đang tiến về phía đó, mang đến cho tôi một hương vị đầu tiên của những vùng khí hậu băng giá ấy.
This breeze, which has travelled from the regions towards which I am advancing, gives me a foretaste of those icy climes.
Được tiếp thêm sinh lực bởi ngọn gió hứa hẹn này, những giấc mơ ban ngày của tôi trở nên sôi nổi và sống động hơn.
Inspirited by this wind of promise, my daydreams become more fervent and vivid.
Tôi cố gắng vô ích để thuyết phục bản thân rằng cực địa là nơi của giá băng và hoang tàn; nó luôn hiện ra trong trí tưởng tượng của tôi như một vùng đất của vẻ đẹp và niềm vui.
I try in vain to be persuaded that the pole is the seat of frost and desolation; it ever presents itself to my imagination as the region of beauty and delight.
Vocabulary
- or
- Hoặc, hay; dùng để nêu lựa chọn khác
- the
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ đã biết
- Modern
- Hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay
- by
- Bởi, do; chỉ tác giả hoặc phương tiện thực hiện
- CONTENTS
- Mục lục, danh sách các chương trong sách
- Letter
- Bức thư, văn bản gửi cho người khác
- Chapter
- Chương, phần trong một cuốn sách
- To
- Đến, gửi đến; giới từ chỉ hướng hoặc người nhận
- Mrs
- Danh hiệu dành cho phụ nữ đã kết hôn
- England
- Nước Anh, quốc gia ở Tây Bắc châu Âu
- St
- Viết tắt của Saint (Thánh) hoặc Street (Phố)
- Dec
- Viết tắt của December, tháng Mười Hai
- 11th
- Ngày mười một, thứ tự thứ mười một
- You
- Bạn, anh, chị; đại từ nhân xưng ngôi thứ hai
- will
- Sẽ; trợ động từ chỉ thì tương lai
- rejoice
- Vui mừng, hân hoan trước tin tức tốt lành
- to
- Đến, để; giới từ hoặc dấu hiệu động từ nguyên mẫu
- hear
- Nghe, nhận được tin tức hoặc âm thanh
- that
- Rằng; liên từ dẫn mệnh đề phụ
- no
- Không có, phủ định sự tồn tại của điều gì
- disaster
- Thảm họa, sự kiện gây thiệt hại lớn
- has
- Đã có; trợ động từ thì hiện tại hoàn thành
- accompanied
- Đi kèm, xảy ra cùng với điều gì đó
- commencement
- Sự khởi đầu, lúc bắt đầu một việc gì
- of
- Của; giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm
- enterprise
- Dự án lớn, cuộc phiêu lưu hoặc sự nghiệp táo bạo
- which
- Mà, cái mà; đại từ quan hệ trong mệnh đề phụ
- you
- Bạn, anh, chị; đại từ ngôi thứ hai số ít/nhiều
- have
- Đã; trợ động từ hoặc động từ chính có nghĩa sở hữu
- regarded
- Xem xét, nhìn nhận một điều với thái độ nhất định
- with
- Với, cùng với; giới từ chỉ sự đi kèm
- such
- Như vậy, đến mức độ đó, loại đó
- evil
- Xấu xa, độc ác, mang tính tiêu cực hoặc nguy hiểm
- forebodings
- Linh cảm xấu, dự cảm điều bất hạnh sắp xảy ra
- I
- Tôi; đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít
- arrived
- Đã đến nơi, đã tới điểm đến
- here
- Ở đây, tại nơi này
- yesterday
- Hôm qua, ngày trước ngày hôm nay
- and
- Và; liên từ nối các từ hoặc mệnh đề
- my
- Của tôi; tính từ sở hữu ngôi thứ nhất
- first
- Đầu tiên, thứ nhất trong thứ tự
- task
- Nhiệm vụ, công việc cần thực hiện
- is
- Là; động từ tobe ngôi thứ ba số ít hiện tại
- assure
- Đảm bảo, khẳng định chắc chắn điều gì đó
- dear
- Thân mến, yêu quý; dùng để gọi người thân thiết
- sister
- Chị gái hoặc em gái, người phụ nữ cùng cha mẹ
- welfare
- Sức khỏe và hạnh phúc của một người
- increasing
- Ngày càng tăng, đang gia tăng theo thời gian
- confidence
- Sự tự tin, niềm tin vào khả năng thành công
- in
- Trong, ở trong; giới từ chỉ vị trí hoặc trạng thái
- success
- Thành công, đạt được mục tiêu đề ra
- undertaking
- Công việc hay dự án được cam kết thực hiện
- am
- Là; động từ tobe ngôi thứ nhất số ít hiện tại
- already
- Đã rồi, từ trước đến giờ, sớm hơn dự kiến
- far
- Xa, ở khoảng cách lớn so với điểm tham chiếu
- north
- Phía bắc, hướng về cực Bắc của Trái Đất
- London
- Thủ đô của nước Anh, thành phố lớn nhất
- as
- Khi, trong khi; liên từ hoặc giới từ so sánh
- walk
- Đi bộ, di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường
- streets
- Những con đường, phố xá trong thành phố
- feel
- Cảm thấy, có cảm giác về điều gì đó
- a
- Mạo từ không xác định dùng trước danh từ số ít
- cold
- Lạnh, có nhiệt độ thấp; cảm giác lạnh giá
- northern
- Thuộc về phương bắc, đến từ hướng bắc
- breeze
- Gió nhẹ, làn gió mát dịu
- play
- Thổi nhẹ lên, tác động nhẹ nhàng lên bề mặt
- upon
- Trên, lên trên; giới từ chỉ vị trí hoặc tác động
- cheeks
- Má, hai bên khuôn mặt người
- braces
- Làm săn chắc, tăng cường sức mạnh cho cơ thể
- nerves
- Dây thần kinh; sự dũng cảm hoặc cảm giác căng thẳng
- fills
- Làm đầy, khiến tràn ngập cảm xúc hoặc nội dung
- me
- Tôi; đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít
- delight
- Niềm vui sướng, sự thích thú mạnh mẽ
- Do
- Có; trợ động từ dùng để đặt câu hỏi
- understand
- Hiểu, nắm được ý nghĩa của điều gì đó
- this
- Này, điều này; đại từ hoặc tính từ chỉ thị gần
- feeling
- Cảm giác, cảm xúc mà con người trải nghiệm
- This
- Này, cái này; đại từ hoặc tính từ chỉ thị gần
- travelled
- Đã đi du lịch, đã di chuyển qua nhiều nơi
- from
- Từ, xuất phát từ; giới từ chỉ điểm khởi đầu
- regions
- Các vùng, khu vực địa lý nhất định
- towards
- Về phía, hướng tới; giới từ chỉ hướng di chuyển
- advancing
- Đang tiến lên, đang di chuyển về phía trước
- gives
- Cho, mang lại điều gì đó cho ai
- foretaste
- Sự nếm thử trước, trải nghiệm nhỏ về điều sắp tới
- those
- Những cái đó, những điều đó; chỉ thị số nhiều xa
- icy
- Phủ đầy băng giá, lạnh như băng
- climes
- Vùng khí hậu, miền đất với thời tiết đặc trưng
- Inspirited
- Được truyền cảm hứng, được khích lệ tinh thần
- wind
- Gió, luồng không khí di chuyển trong tự nhiên
- promise
- Hứa hẹn, cam kết hoặc dấu hiệu của điều tốt đẹp
- daydreams
- Những giấc mơ ban ngày, ảo tưởng khi thức
- become
- Trở thành, chuyển sang trạng thái hoặc tính chất mới
- more
- Hơn, nhiều hơn; so sánh hơn trong tiếng Anh
- fervent
- Nhiệt thành, sôi nổi, đầy cảm xúc mạnh mẽ
- vivid
- Sống động, rõ ràng và ấn tượng trong tâm trí
- try
- Cố gắng, nỗ lực thực hiện điều gì đó
- vain
- Vô ích, không đạt kết quả mong muốn
- be
- Là, tồn tại; dạng nguyên mẫu của động từ tobe
- persuaded
- Bị thuyết phục, tin theo ý kiến của người khác
- pole
- Cực (Bắc hoặc Nam), điểm tận cùng của Trái Đất
- seat
- Nơi ngự trị, trung tâm của điều gì đó
- frost
- Sương giá, băng giá mỏng trên bề mặt lạnh
- desolation
- Sự hoang vu, cô đơn và trống trải tuyệt đối
- it
- Nó; đại từ ngôi thứ ba số ít không chỉ người
- ever
- Bao giờ, từ trước tới nay, luôn luôn
- presents
- Hiện ra, xuất hiện trước mặt hoặc trong tâm trí
- itself
- Tự nó, chính bản thân nó; đại từ phản thân
- imagination
- Trí tưởng tượng, khả năng tạo ra hình ảnh trong tâm trí
- region
- Vùng, khu vực có đặc điểm hoặc ranh giới nhất định
- beauty
- Vẻ đẹp, tính chất làm người ta thấy thích thú
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →