Frankenstein; or, the modern prometheus — Page 9
Thuyền trưởng là người có tính tình xuất sắc và nổi tiếng trên tàu vì sự hiền lành và kỷ luật nhẹ nhàng của ông.
The master is a person of an excellent disposition and is remarkable in the ship for his gentleness and the mildness of his discipline.
Điều này, cộng thêm sự chính trực và lòng dũng cảm không biết sợ hãi mà ông vốn nổi tiếng, khiến tôi rất mong muốn mời ông tham gia.
This circumstance, added to his well-known integrity and dauntless courage, made me very desirous to engage him.
Tuổi trẻ trôi qua trong cô đơn, những năm tháng tươi đẹp nhất của tôi được nuôi dưỡng dưới bàn tay dịu dàng và nữ tính của bà, đã mài giũa nền tảng tính cách tôi đến mức tôi không thể vượt qua được sự ghê tởm sâu sắc đối với thói hung bạo thường thấy trên tàu.
A youth passed in solitude, my best years spent under your gentle and feminine fosterage, has so refined the groundwork of my character that I cannot overcome an intense distaste to the usual brutality exercised on board ship.
Tôi chưa bao giờ tin rằng điều đó là cần thiết, và khi nghe nói về một thủy thủ nổi tiếng không kém vì lòng nhân hậu cũng như sự kính trọng và tuân lệnh mà thủy thủ đoàn dành cho ông, tôi cảm thấy mình thật may mắn khi có thể mời được ông cộng tác.
I have never believed it to be necessary, and when I heard of a mariner equally noted for his kindliness of heart and the respect and obedience paid to him by his crew, I felt myself peculiarly fortunate in being able to secure his services.
Tôi nghe nói về ông lần đầu theo một cách khá lãng mạn, qua lời kể của một người phụ nữ mà ông chính là người mang lại hạnh phúc cho cuộc đời bà.
I heard of him first in rather a romantic manner, from a lady who owes to him the happiness of her life.
Đây, tóm lại, là câu chuyện của ông.
This, briefly, is his story.
Vài năm trước, ông yêu một cô gái trẻ người Nga xuất thân từ gia đình khá giả vừa phải, và sau khi tích lũy được một khoản tiền đáng kể từ tiền thưởng chiến tranh, cha của cô gái đã đồng ý với cuộc hôn nhân này.
Some years ago he loved a young Russian lady of moderate fortune, and having amassed a considerable sum in prize-money, the father of the girl consented to the match.
Ông được gặp người yêu một lần trước buổi lễ định sẵn; nhưng cô ấy đã đẫm nước mắt, và quỳ xuống dưới chân ông, van xin ông tha cho cô, đồng thời thú nhận rằng cô yêu người khác, nhưng người đó nghèo và cha cô sẽ không bao giờ chấp nhận cuộc hôn nhân đó.
He saw his mistress once before the destined ceremony; but she was bathed in tears, and throwing herself at his feet, entreated him to spare her, confessing at the same time that she loved another, but that he was poor, and that her father would never consent to the union.
Người bạn hào hiệp của tôi đã trấn an người đang van xin, và khi biết được tên người yêu của cô, ông lập tức từ bỏ việc theo đuổi.
My generous friend reassured the suppliant, and on being informed of the name of her lover, instantly abandoned his pursuit.
Vocabulary
- master
- Người chỉ huy hoặc có kỹ năng xuất sắc trong lĩnh vực nào.
- excellent
- Xuất sắc, rất tốt, vượt trội so với bình thường.
- disposition
- Tính tình, khuynh hướng tự nhiên của một người.
- remarkable
- Đáng chú ý, nổi bật, khác thường theo hướng tích cực.
- ship
- Tàu thủy lớn dùng để đi biển.
- gentleness
- Sự nhẹ nhàng, hiền hòa trong cách đối xử.
- mildness
- Tính ôn hòa, không gay gắt hay khắc nghiệt.
- discipline
- Kỷ luật, sự tuân thủ quy tắc và trật tự.
- circumstance
- Hoàn cảnh, tình huống cụ thể xung quanh một sự kiện.
- well-known
- Được nhiều người biết đến, nổi tiếng rộng rãi.
- integrity
- Tính chính trực, trung thực và có đạo đức vững vàng.
- dauntless
- Dũng cảm, không sợ hãi trước nguy hiểm hay khó khăn.
- courage
- Sự can đảm, lòng dũng cảm khi đối mặt nguy hiểm.
- desirous
- Mong muốn, khao khát điều gì đó một cách mạnh mẽ.
- engage
- Thuê, tuyển dụng ai đó để làm việc.
- youth
- Thời trẻ, giai đoạn còn trẻ của cuộc đời.
- solitude
- Sự cô đơn, trạng thái sống một mình tách biệt.
- gentle
- Nhẹ nhàng, dịu dàng, không thô bạo hay mạnh mẽ quá.
- feminine
- Thuộc về nữ giới, mang tính chất của phụ nữ.
- fosterage
- Sự nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục một người trẻ.
- refined
- Được tinh chỉnh, trở nên lịch thiệp và tinh tế hơn.
- groundwork
- Nền tảng, cơ sở ban đầu để xây dựng điều gì đó.
- character
- Tính cách, phẩm chất đạo đức của một người.
- overcome
- Vượt qua, chiến thắng được khó khăn hoặc cảm xúc tiêu cực.
- intense
- Mãnh liệt, rất mạnh mẽ về mức độ cảm xúc hay cường độ.
- distaste
- Sự ghê tởm, không thích, cảm giác chán ghét điều gì.
- usual
- Thông thường, phổ biến, xảy ra trong hầu hết trường hợp.
- brutality
- Sự tàn bạo, hành vi hung ác và thiếu nhân tính.
- exercised
- Được thực hành, áp dụng hoặc thực thi trong thực tế.
- board
- Trên tàu, chỉ khu vực hoặc phạm vi của con tàu.
- necessary
- Cần thiết, không thể thiếu để đạt được mục đích.
- mariner
- Thủy thủ, người làm việc và sống trên tàu biển.
- equally
- Như nhau, ngang bằng nhau về mức độ hoặc tầm quan trọng.
- noted
- Được biết đến, nổi tiếng vì đặc điểm hoặc thành tích nào đó.
- kindliness
- Sự tử tế, lòng nhân ái và thân thiện với người khác.
- respect
- Sự tôn trọng, thái độ kính trọng dành cho người khác.
- obedience
- Sự vâng lời, tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc đã đặt ra.
- crew
- Thủy thủ đoàn, nhóm người làm việc trên tàu cùng nhau.
- peculiarly
- Một cách đặc biệt, khác thường so với mức bình thường.
- fortunate
- May mắn, được hưởng điều tốt lành một cách thuận lợi.
- secure
- Đảm bảo có được, thu xếp thành công để có điều gì đó.
- services
- Dịch vụ, công việc được cung cấp bởi một người cho khác.
- rather
- Có phần, ở mức độ nào đó, thường nhấn mạnh nhẹ.
- romantic
- Lãng mạn, mang tính chất phiêu lưu hoặc cảm xúc đặc biệt.
- manner
- Cách thức, phương thức thực hiện một hành động nào đó.
- lady
- Người phụ nữ lịch sự, thường chỉ phụ nữ quý phái, tao nhã.
- owes
- Mắc nợ, nhờ vào ai đó mà có được điều gì đó tốt.
- happiness
- Hạnh phúc, trạng thái vui vẻ và mãn nguyện trong cuộc sống.
- briefly
- Một cách ngắn gọn, tóm tắt trong thời gian hoặc lời ngắn.
- moderate
- Vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít về mức độ.
- fortune
- Tài sản, của cải hoặc vận may của một người.
- amassed
- Đã tích lũy, gom góp được một lượng lớn tài sản hay thứ gì.
- considerable
- Đáng kể, lớn hoặc quan trọng ở mức đáng để chú ý.
- sum
- Tổng số tiền hoặc tổng cộng của các con số.
- prize-money
- Tiền thưởng, tiền nhận được từ chiến lợi phẩm hay giải thưởng.
- consented
- Đã đồng ý, đã cho phép điều gì xảy ra một cách tự nguyện.
- match
- Cuộc hôn nhân, mối quan hệ được sắp xếp giữa hai người.
- mistress
- Người phụ nữ được yêu, người tình hoặc người được tôn kính.
- destined
- Được định sẵn, số phận đã an bài cho điều gì đó xảy ra.
- ceremony
- Lễ nghi, buổi lễ chính thức có tính trang trọng và nghi thức.
- bathed
- Ngập tràn, bao phủ hoàn toàn trong điều gì đó như nước mắt.
- tears
- Nước mắt, giọt chất lỏng chảy ra từ mắt khi khóc.
- entreated
- Đã khẩn cầu, xin xỏ tha thiết và chân thành điều gì đó.
- spare
- Tha thứ, không trừng phạt hoặc không gây hại cho ai đó.
- confessing
- Đang thú nhận, thừa nhận sự thật về điều bí mật nào đó.
- consent
- Đồng ý, chấp thuận tham gia hoặc cho phép điều gì xảy ra.
- union
- Sự kết hợp, cuộc hôn nhân hoặc liên minh giữa các bên.
- generous
- Rộng lượng, sẵn sàng cho đi nhiều mà không tính toán.
- reassured
- Đã trấn an, giúp ai đó bớt lo lắng và lấy lại bình tĩnh.
- suppliant
- Người khẩn cầu, người đang van xin điều gì đó tha thiết.
- informed
- Đã thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó biết điều gì.
- lover
- Người yêu, người có tình cảm lãng mạn với người khác.
- instantly
- Ngay lập tức, xảy ra ngay tại thời điểm đó không chờ đợi.
- abandoned
- Đã từ bỏ, từ chối tiếp tục theo đuổi hoặc duy trì điều gì.
- pursuit
- Sự theo đuổi, hành động cố gắng đạt được mục tiêu nào đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →