← Great Expectations

Great Expectations — Page 1

English → Vi Preface Level 8/10

[Illustration]

[Hình minh họa]

Great Expectations

Những Kỳ Vọng Lớn

[1867 Edition]

[Ấn bản 1867]

by Charles Dickens

của Charles Dickens

Contents

Mục lục

Chapter I.

Chương I.

Chapter II.

Chương II.

Chapter III.

Chương III.

Chapter IV.

Chương IV.

Chapter V.

Chương V.

Chapter VI.

Chương VI.

Chapter VII.

Chương VII.

Chapter VIII.

Chương VIII.

Chapter IX.

Chương IX.

Chapter X.

Chương X.

Chapter XI.

Chương XI.

Chapter XII.

Chương XII.

Chapter XIII.

Chương XIII.

Chapter XIV.

Chương XIV.

Chapter XV.

Chương XV.

Chapter XVI.

Chương XVI.

Chapter XVII.

Chương XVII.

Chapter XVIII.

Chương XVIII.

Chapter XIX.

Chương XIX.

Chapter XX.

Chương XX.

Chapter XXI.

Chương XXI.

Chapter XXII.

Chương XXII.

Chapter XXIII.

Chương XXIII.

Chapter XXIV.

Chương XXIV.

Chapter XXV.

Chương XXV.

Chapter XXVI.

Chương XXVI.

Chapter XXVII.

Chương XXVII.

Chapter XXVIII.

Chương XXVIII.

Chapter XXIX.

Chương XXIX.

Chapter XXX.

Chương XXX.

Chapter XXXI.

Chương XXXI.

Chapter XXXII.

Chương XXXII.

Chapter XXXIII.

Chương XXXIII.

Chapter XXXIV.

Chương XXXIV.

Chapter XXXV.

Chương XXXV.

Chapter XXXVI.

Chương XXXVI.

Chapter XXXVII.

Chương XXXVII.

Chapter XXXVIII.

Chương XXXVIII.

Chapter XXXIX.

Chương XXXIX.

Chapter XL.

Chương XL.

Chapter XLI.

Chương XLI.

Chapter XLII.

Chương XLII.

Chapter XLIII.

Chương XLIII.

Chapter XLIV.

Chương XLIV.

Chapter XLV.

Chương XLV.

Chapter XLVI.

Chương XLVI.

Chapter XLVII.

Chương XLVII.

Chapter XLVIII.

Chương XLVIII.

Chapter XLIX.

Chương XLIX.

Chapter L.

Chương L.

Chapter LI.

Chương LI.

Chapter LII.

Chương LII.

Chapter LIII.

Chương LIII.

Chapter LIV.

Chương LIV.

Chapter LV.

Chương LV.

Chapter LVI.

Chương LVI.

Chapter LVII.

Chương LVII.

Chapter LVIII.

Chương LVIII.

Chapter LIX.

Chương LIX.

Vocabulary

Hình
Hình — Image, picture, or visual representation
minh
minh — Illustrate or clarify visually
họa
họa — Drawing or illustration in a publication
Những
Những — Plural marker for nouns in Vietnamese
Kỳ
Kỳ — Great, extraordinary, or remarkable
Vọng
Vọng — Expectation, hope, or aspiration
Lớn
Lớn — Large, big, or great in size
Ấn
Ấn — Print, publish, or press
bản
bản — Edition, version, or copy of publication
của
của — Possessive particle meaning 'of' or 'belonging to'
Mục
Mục — Section, category, or heading in a document
lục
lục — Index or table listing contents
Chương
Chương — Chapter or section of a book
Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →