Harrigan — Page 1
Được sản xuất bởi Suzanne Shell, Anuradha Valsa Raj, và Project Gutenberg Distributed Proofreaders
Produced by Suzanne Shell, Anuradha Valsa Raj, and Project Gutenberg Distributed Proofreaders
HARRIGAN
HARRIGAN
MAX BRAND
MAX BRAND
1918
1918
Cũng bởi Max Brand: BLACK JACK; TROUBLE KID; CLUNG; THUNDER MOON; THE STINGAREE; RIPPON RIDES DOUBLE; ON THE TRAIL OF FOUR; STEVE TRAIN'S ORDEAL; LARRAMEE'S RANCH; RIDE THE WILD TRAIL; THE GUNS OF DORKING HOLLOW; TORTURE TRAIL; THE GENTLE GUNMAN; THE GARDEN OF EDEN; GOLDEN LIGHTNING; THE STRANGER; MIGHTY LOBO
Also by Max Brand: BLACK JACK; TROUBLE KID; CLUNG; THUNDER MOON; THE STINGAREE; RIPPON RIDES DOUBLE; ON THE TRAIL OF FOUR; STEVE TRAIN'S ORDEAL; LARRAMEE'S RANCH; RIDE THE WILD TRAIL; THE GUNS OF DORKING HOLLOW; TORTURE TRAIL; THE GENTLE GUNMAN; THE GARDEN OF EDEN; GOLDEN LIGHTNING; THE STRANGER; MIGHTY LOBO
Vocabulary
- Produced
- Được tạo ra hoặc sản xuất bởi ai đó
- by
- Bởi, do (chỉ tác nhân thực hiện hành động)
- Shell
- Vỏ cứng bên ngoài; cũng là tên riêng
- and
- Và, dùng để nối hai thành phần lại
- Project
- Dự án, công trình được lên kế hoạch thực hiện
- Distributed
- Được phân phối, phát hành rộng rãi đến nhiều nơi
- Proofreaders
- Người đọc soát lỗi văn bản trước khi xuất bản
- BRAND
- Thương hiệu; cũng là tên riêng tác giả tiểu thuyết
- Also
- Cũng, ngoài ra (thêm thông tin bổ sung)
- Brand
- Thương hiệu, nhãn hiệu của sản phẩm hay công ty
- BLACK
- Màu đen; bóng tối, u ám
- TROUBLE
- Rắc rối, khó khăn, vấn đề phức tạp cần giải quyết
- KID
- Đứa trẻ; chàng trai trẻ (thường trong tiểu thuyết cao bồi)
- CLUNG
- Bám chặt vào ai hoặc vật gì (quá khứ của cling)
- THUNDER
- Tiếng sấm, tiếng nổ lớn trong cơn giông bão
- MOON
- Mặt trăng, thiên thể chiếu sáng ban đêm
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- RIDES
- Cưỡi ngựa, đi xe (ngôi ba số ít thì hiện tại)
- DOUBLE
- Gấp đôi; người trông giống hệt người khác
- ON
- Trên, vào, đang (giới từ chỉ vị trí hoặc trạng thái)
- TRAIL
- Con đường mòn; dấu vết để theo dõi ai đó
- OF
- Của, thuộc về (giới từ chỉ sở hữu hoặc liên quan)
- FOUR
- Số bốn (4)
- TRAIN'S
- Của tàu hỏa; sở hữu cách của từ train
- ORDEAL
- Thử thách khắc nghiệt, trải nghiệm đau khổ gian nan
- RANCH
- Trang trại chăn nuôi gia súc ở miền Tây nước Mỹ
- RIDE
- Cưỡi ngựa, lái xe; hành trình bằng phương tiện giao thông
- WILD
- Hoang dã, hung hăng, không được thuần hóa
- GUNS
- Súng, vũ khí bắn đạn (số nhiều của gun)
- HOLLOW
- Hố lõm, thung lũng nhỏ; rỗng bên trong
- TORTURE
- Tra tấn, hành hạ gây đau đớn về thể xác hay tinh thần
- GENTLE
- Nhẹ nhàng, hiền lành, không thô bạo hay hung hãn
- GUNMAN
- Tay súng, người sử dụng súng (thường là tội phạm)
- GARDEN
- Khu vườn, nơi trồng cây hoa hoặc rau quả
- EDEN
- Vườn địa đàng trong Kinh Thánh; nơi hoàn hảo lý tưởng
- GOLDEN
- Vàng óng, quý giá như vàng; thuộc về thời hoàng kim
- LIGHTNING
- Tia sét, ánh chớp xuất hiện trong cơn giông bão
- STRANGER
- Người lạ, người không quen biết ở vùng đất mới
- MIGHTY
- Hùng mạnh, cực kỳ mạnh mẽ và quyền năng
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →