Heart of Darkness — Page 9
Đó chỉ là cướp bóc có bạo lực, giết người có chủ mưu trên quy mô lớn, và những kẻ lao vào đó một cách mù quáng—điều này rất phù hợp với những ai dám đương đầu với bóng tối.
It was just robbery with violence, aggravated murder on a great scale, and men going at it blind—as is very proper for those who tackle a darkness.
Sự chinh phục trái đất, mà phần lớn có nghĩa là cướp đất từ tay những người có màu da khác hoặc sống mũi hơi tẹt hơn chúng ta, không phải là điều đẹp đẽ khi bạn nhìn vào nó quá kỹ.
The conquest of the earth, which mostly means the taking it away from those who have a different complexion or slightly flatter noses than ourselves, is not a pretty thing when you look into it too much.
Điều cứu chuộc nó chỉ là ý tưởng mà thôi.
What redeems it is the idea only.
Một ý tưởng đằng sau tất cả; không phải là sự giả vờ ủy mị mà là một ý tưởng; và một niềm tin vô tư vào ý tưởng đó—điều gì đó bạn có thể dựng lên, cúi đầu trước nó, và dâng lên một lễ vật....
An idea at the back of it; not a sentimental pretence but an idea; and an unselfish belief in the idea—something you can set up, and bow down before, and offer a sacrifice to....
Ông dừng lại đột ngột.
He broke off.
Những ngọn lửa trôi trên mặt sông, những ngọn lửa xanh nhỏ, ngọn lửa đỏ, ngọn lửa trắng, đuổi theo nhau, vượt qua nhau, hòa vào nhau, giao nhau—rồi tách ra từ từ hoặc vội vàng.
Flames glided in the river, small green flames, red flames, white flames, pursuing, overtaking, joining, crossing each other—then separating slowly or hastily.
Dòng lưu thông của thành phố lớn vẫn tiếp diễn trong màn đêm ngày càng sâu thẳm trên dòng sông không ngủ.
The traffic of the great city went on in the deepening night upon the sleepless river.
Chúng tôi nhìn ra, chờ đợi kiên nhẫn—không còn gì khác để làm cho đến khi thủy triều lên xong;
We looked on, waiting patiently—there was nothing else to do till the end of the flood;
nhưng chỉ sau một khoảng im lặng dài, khi ông ấy nói bằng giọng do dự, 'Tôi đoán các anh vẫn còn nhớ là tôi đã từng làm thủy thủ nước ngọt một thời gian,' thì chúng tôi mới biết rằng mình đã được định sẵn, trước khi thủy triều bắt đầu rút, sẽ được nghe về một trong những trải nghiệm không có hồi kết của Marlow.
but it was only after a long silence, when he said, in a hesitating voice, "I suppose you fellows remember I did once turn fresh-water sailor for a bit," that we knew we were fated, before the ebb began to run, to hear about one of Marlow's inconclusive experiences.
Vocabulary
- just
- Chỉ đơn giản là; không hơn không kém.
- robbery
- Hành động cướp bóc, lấy tài sản người khác bằng vũ lực.
- violence
- Hành vi bạo lực, dùng sức mạnh gây hại người khác.
- aggravated
- Mức độ nghiêm trọng hơn; tăng nặng tội danh hoặc tình huống.
- murder
- Hành vi giết người một cách cố ý và trái pháp luật.
- great
- Rất lớn về quy mô hoặc mức độ; vĩ đại.
- scale
- Quy mô, mức độ lớn nhỏ của một sự việc.
- blind
- Mù quáng, hành động mà không thấy rõ hậu quả.
- proper
- Thích hợp, đúng đắn, phù hợp với hoàn cảnh.
- tackle
- Đối mặt và xử lý một vấn đề hoặc thách thức khó.
- darkness
- Bóng tối; trạng thái không có ánh sáng hoặc điều ác.
- conquest
- Sự chinh phục, hành động chiếm đoạt lãnh thổ hoặc quyền lực.
- earth
- Trái đất; hành tinh chúng ta đang sống trên đó.
- mostly
- Chủ yếu, phần lớn trong hầu hết các trường hợp.
- different
- Khác biệt, không giống nhau về đặc điểm hay tính chất.
- complexion
- Màu da và tình trạng da mặt của một người.
- slightly
- Hơi, một chút; ở mức độ nhỏ không đáng kể.
- flatter
- Phẳng hơn; so sánh hơn của tính từ 'flat'.
- ourselves
- Chính chúng ta; đại từ phản thân ngôi thứ nhất số nhiều.
- pretty
- Đẹp; hoặc dùng như trạng từ nghĩa là 'khá'.
- redeems
- Cứu chuộc, làm cho điều xấu trở nên có giá trị tốt.
- idea
- Ý tưởng, khái niệm hoặc suy nghĩ trong tâm trí người.
- sentimental
- Đầy tình cảm nhớ nhung; dễ xúc động một cách thái quá.
- pretence
- Sự giả vờ, hành động giả tạo không thành thật.
- unselfish
- Không ích kỷ; sẵn sàng hy sinh vì người khác.
- belief
- Niềm tin, sự tin tưởng vào điều gì đó hoặc ai đó.
- bow
- Cúi đầu kính cẩn để bày tỏ sự tôn trọng hoặc phục tùng.
- offer
- Dâng hiến, cung cấp; đề nghị trao cho ai điều gì.
- sacrifice
- Sự hy sinh; từ bỏ điều quý giá vì mục đích cao hơn.
- broke
- Ngừng đột ngột; quá khứ của 'break', dừng lại bất ngờ.
- Flames
- Những ngọn lửa; ánh sáng và nhiệt tỏa ra từ vật cháy.
- glided
- Trượt nhẹ nhàng, di chuyển êm ái không tiếng động.
- flames
- Các ngọn lửa đang cháy; ánh sáng bùng lên từ lửa.
- pursuing
- Đang đuổi theo, theo dõi sát ai đó hoặc điều gì.
- overtaking
- Đang vượt qua, đuổi kịp và vượt lên phía trước.
- joining
- Đang hợp lại, kết nối hoặc tham gia cùng nhau.
- crossing
- Đang vượt qua, cắt ngang một đường hoặc khu vực.
- separating
- Đang tách ra, rời xa nhau, không còn ở cùng nhau.
- slowly
- Chậm rãi; theo tốc độ thấp, không nhanh hay vội vàng.
- hastily
- Vội vàng, hấp tấp; làm gì đó một cách nhanh chóng thiếu cẩn thận.
- traffic
- Giao thông; các phương tiện di chuyển trên đường phố.
- deepening
- Đang trở nên sâu hơn, đậm hơn hoặc mãnh liệt hơn.
- upon
- Trên; tương tự 'on', thường dùng trong văn viết trang trọng.
- sleepless
- Mất ngủ; không thể ngủ được trong suốt đêm.
- patiently
- Một cách kiên nhẫn; chờ đợi mà không tỏ ra bực bội.
- till
- Cho đến khi; tiếp tục một hành động đến một thời điểm.
- flood
- Lũ lụt; nước dâng cao tràn ngập vùng đất bình thường.
- silence
- Sự im lặng; hoàn toàn không có âm thanh hay tiếng động.
- hesitating
- Đang do dự, ngập ngừng trước khi nói hoặc hành động.
- voice
- Giọng nói; âm thanh phát ra từ miệng khi con người nói.
- suppose
- Cho rằng, đoán rằng; tin điều gì đó có thể đúng.
- fellows
- Những người bạn, đồng nghiệp hoặc những người trong nhóm.
- remember
- Nhớ, ghi nhớ lại điều gì đó trong trí nhớ của mình.
- once
- Một lần; vào một thời điểm nào đó trong quá khứ.
- turn
- Trở thành; quay; chuyển sang trạng thái hoặc nghề nghiệp khác.
- fresh-water
- Nước ngọt; liên quan đến sông hồ không phải biển mặn.
- sailor
- Thủy thủ; người làm việc trên tàu hoặc thuyền trên biển.
- bit
- Một chút; một phần nhỏ của điều gì đó.
- fated
- Được định mệnh, số phận đã an bài sẽ xảy ra.
- ebb
- Thủy triều rút; hoặc giảm dần, yếu dần theo thời gian.
- inconclusive
- Không có kết luận rõ ràng; không giải quyết được vấn đề dứt khoát.
- experiences
- Những trải nghiệm; sự kiện đã sống qua tạo nên kinh nghiệm.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →