History of the Decline and Fall of the Roman Empire — Volume 1 — Page 9
Chính trong kiến trúc Gothic tráng lệ này của tác phẩm ông, trong đó phạm vi vô biên, sự đa dạng vô tận, vẻ hoa lệ thoạt nhìn có vẻ không ăn khớp của các phần riêng lẻ, tuy nhiên tất cả đều phục tùng một ý tưởng chủ đạo và nổi bật nhất, mà Gibbon không có đối thủ.
It is in this sublime Gothic architecture of his work, in which the boundless range, the infinite variety, the, at first sight, incongruous gorgeousness of the separate parts, nevertheless are all subordinate to one main and predominant idea, that Gibbon is unrivalled.
Chúng ta không thể không khâm phục cách ông tập hợp các tư liệu của mình, và sắp xếp các sự kiện thành từng nhóm kế tiếp nhau, không theo thứ tự thời gian, mà theo mối liên hệ về mặt đạo đức hay chính trị của chúng.
We cannot but admire the manner in which he masses his materials, and arranges his facts in successive groups, not according to chronological order, but to their moral or political connection.
Chúng ta cũng phải khâm phục sự rõ ràng với đó ông đánh dấu các giai đoạn suy tàn dần dần của mình, và tài khéo léo mà với đó, dù tiến theo các tuyến lịch sử song song riêng biệt, ông cho thấy xu hướng chung của những đổi mới tôn giáo hay dân sự diễn ra chậm hơn hoặc nhanh hơn.
the distinctness with which he marks his periods of gradually increasing decay; and the skill with which, though advancing on separate parallels of history, he shows the common tendency of the slower or more rapid religious or civil innovations.
Dù những nguyên tắc soạn tác này có thể đòi hỏi sự chú ý hơn mức bình thường từ phía người đọc, chỉ có chúng mới có thể khắc sâu vào trí nhớ diễn tiến thực sự và tầm quan trọng tương đối của các sự kiện.
However these principles of composition may demand more than ordinary attention on the part of the reader, they can alone impress upon the memory the real course, and the relative importance of the events.
Bất kỳ ai muốn đánh giá đúng đắn sự vượt trội của cách sắp xếp sáng sủa của Gibbon, nên thử tìm đường qua những biên niên sử đều đặn nhưng nhàm chán của Tillemont, hay thậm chí qua những tập sách ít nặng nề hơn của Le Beau.
Whoever would justly appreciate the superiority of Gibbon's lucid arrangement, should attempt to make his way through the regular but wearisome annals of Tillemont, or even the less ponderous volumes of Le Beau.
Vocabulary
- sublime
- Tuyệt vời, cao quý đến mức gây cảm xúc mạnh mẽ
- Gothic
- Thuộc phong cách kiến trúc thời Trung Cổ châu Âu
- architecture
- Nghệ thuật và khoa học thiết kế và xây dựng công trình
- boundless
- Không có giới hạn, vô biên, rộng lớn vô cùng
- range
- Phạm vi, tầm rộng của một loạt sự vật hay ý tưởng
- infinite
- Vô hạn, không có điểm kết thúc hay giới hạn nào
- variety
- Sự đa dạng, nhiều loại khác nhau trong một tập hợp
- sight
- Cái nhìn đầu tiên, hành động nhìn thấy điều gì đó
- incongruous
- Không phù hợp, trái ngược, không hài hòa với nhau
- gorgeousness
- Vẻ lộng lẫy, tráng lệ, đẹp đến mức nổi bật
- separate
- Riêng biệt, tách rời, không liên kết trực tiếp với nhau
- nevertheless
- Tuy nhiên, dù vậy, dùng để đối lập ý vừa nêu
- subordinate
- Phụ thuộc, đứng dưới quyền hoặc kém quan trọng hơn
- predominant
- Chiếm ưu thế, nổi bật hơn tất cả các yếu tố khác
- unrivalled
- Vô song, không có đối thủ ngang tầm, xuất sắc nhất
- admire
- Ngưỡng mộ, cảm thấy tôn trọng và ấn tượng sâu sắc
- manner
- Cách thức, phương pháp thực hiện một điều gì đó
- masses
- Khối lượng lớn, tập hợp nhiều thứ lại với nhau
- materials
- Tài liệu, vật liệu dùng để tạo ra hoặc nghiên cứu
- arranges
- Sắp xếp, tổ chức các thứ theo một trật tự nhất định
- facts
- Sự kiện, điều đã xảy ra và được xác nhận là thật
- successive
- Liên tiếp, nối tiếp nhau không có khoảng cách
- chronological
- Theo thứ tự thời gian, từ sự kiện cũ đến mới nhất
- order
- Thứ tự, sự sắp xếp có hệ thống và logic
- moral
- Thuộc về đạo đức, liên quan đến điều tốt và xấu
- political
- Thuộc về chính trị, liên quan đến quản lý nhà nước
- connection
- Mối liên hệ, sự kết nối giữa hai hay nhiều thứ
- distinctness
- Sự rõ ràng, tính chất riêng biệt dễ nhận ra
- marks
- Đánh dấu, xác định ranh giới hoặc điểm phân biệt
- periods
- Các giai đoạn, khoảng thời gian lịch sử nhất định
- gradually
- Dần dần, theo từng bước một không đột ngột
- increasing
- Đang tăng lên, ngày càng nhiều hơn theo thời gian
- decay
- Sự suy tàn, quá trình xuống cấp và tan rã dần dần
- skill
- Kỹ năng, khả năng thực hiện tốt một việc nào đó
- though
- Mặc dù, dù rằng, dùng để giới thiệu sự tương phản
- advancing
- Tiến lên phía trước, phát triển hoặc tiến bộ hơn
- parallels
- Những điểm tương đồng, sự song hành giữa các sự kiện
- common
- Chung, phổ biến, xuất hiện ở nhiều nơi hoặc trường hợp
- tendency
- Xu hướng, khuynh hướng tự nhiên hướng về một chiều
- rapid
- Nhanh chóng, diễn ra trong thời gian ngắn
- religious
- Thuộc về tôn giáo, liên quan đến đức tin và thờ phụng
- civil
- Thuộc về đời sống xã hội hoặc nhà nước dân sự
- innovations
- Những đổi mới, thay đổi mang tính sáng tạo trong xã hội
- However
- Tuy nhiên, dù vậy, chỉ sự trái ngược với ý trước
- principles
- Nguyên tắc, quy tắc nền tảng chi phối hành động hay tư duy
- composition
- Sự bố cục, cách tổ chức và sắp xếp các yếu tố
- demand
- Đòi hỏi, yêu cầu cần có điều gì đó nhất định
- ordinary
- Bình thường, thông thường, không có gì đặc biệt
- attention
- Sự chú ý, tập trung tâm trí vào một điều gì đó
- alone
- Chỉ một mình, duy nhất, không có gì khác hỗ trợ
- impress
- Gây ấn tượng, khắc sâu điều gì đó vào tâm trí
- memory
- Trí nhớ, khả năng lưu giữ và nhớ lại thông tin
- course
- Diễn biến, quá trình tiến triển của các sự kiện
- relative
- Tương đối, phụ thuộc vào mối quan hệ so sánh
- importance
- Tầm quan trọng, mức độ có ý nghĩa của điều gì đó
- events
- Các sự kiện, những điều đã xảy ra trong lịch sử
- Whoever
- Bất cứ ai, dùng để chỉ một người không xác định cụ thể
- justly
- Một cách công bằng, đúng đắn và chính xác
- appreciate
- Đánh giá cao, nhận thức được giá trị thực sự
- superiority
- Sự vượt trội, tính chất tốt hơn so với những thứ khác
- lucid
- Rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu và không mơ hồ
- arrangement
- Sự sắp xếp, cách tổ chức các yếu tố có trật tự
- attempt
- Cố gắng, nỗ lực thực hiện điều gì dù khó khăn
- regular
- Đều đặn, thông thường, theo trình tự chuẩn mực
- wearisome
- Nhàm chán, gây mệt mỏi vì quá dài dòng tẻ nhạt
- annals
- Biên niên sử, ghi chép lịch sử theo từng năm
- even
- Thậm chí, dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ hơn
- ponderous
- Nặng nề, cồng kềnh và khó tiếp thu do quá dài
- volumes
- Các tập sách, đơn vị đo lường bộ sách lớn
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →