Insectivorous Plants — Page 1
TÁC ĐỘNG CỦA NHIỀU LOẠI MUỐI VÀ AXIT KHÁC NHAU LÊN CÁC LÁ CÂY.
THE EFFECTS OF VARIOUS OTHER SALTS, AND ACIDS, ON THE LEAVES.
Muối của natri, kali, và các muối kiềm, đất kiềm, và kim loại khác—Tóm tắt về tác động của các muối này—Các loại axit khác nhau—Tóm tắt về tác động của chúng.
Salts of sodium, potassium, and other alkaline, earthy, and metallic salts—Summary on the action of these salts—Various acids—Summary on their action.
Vocabulary
- EFFECTS
- Tác động, ảnh hưởng gây ra bởi một nguyên nhân.
- VARIOUS
- Nhiều loại khác nhau, đa dạng về chủng loại.
- SALTS
- Các muối, hợp chất hóa học từ axit và bazơ.
- ACIDS
- Các axit, chất hóa học có vị chua, tính ăn mòn.
- LEAVES
- Lá cây, bộ phận quang hợp của thực vật.
- Salts
- Các muối, hợp chất tạo thành từ phản ứng hóa học.
- sodium
- Natri, nguyên tố kim loại kiềm ký hiệu Na.
- potassium
- Kali, nguyên tố kim loại kiềm ký hiệu K.
- alkaline
- Có tính kiềm, trái với tính axit trong hóa học.
- earthy
- Thuộc về đất, có tính chất của khoáng chất đất.
- metallic
- Thuộc về kim loại, có đặc tính của kim loại.
- salts
- Các muối khoáng, hợp chất ion trong hóa học.
- Summary
- Tóm tắt, trình bày ngắn gọn nội dung chính yếu.
- action
- Tác động, hành động tác dụng lên đối tượng khác.
- Various
- Nhiều loại khác nhau, phong phú và đa dạng.
- acids
- Các axit, chất hóa học có độ pH thấp.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →