← Insectivorous Plants

Insectivorous Plants — Page 1

Vi → English CHAPTER VIII. Level 9/10

TÁC ĐỘNG CỦA NHIỀU LOẠI MUỐI VÀ AXIT KHÁC NHAU LÊN CÁC LÁ CÂY.

THE EFFECTS OF VARIOUS OTHER SALTS, AND ACIDS, ON THE LEAVES.

Muối của natri, kali, và các muối kiềm, đất kiềm, và kim loại khác—Tóm tắt về tác động của các muối này—Các loại axit khác nhau—Tóm tắt về tác động của chúng.

Salts of sodium, potassium, and other alkaline, earthy, and metallic salts—Summary on the action of these salts—Various acids—Summary on their action.

Vocabulary

EFFECTS
Tác động, ảnh hưởng gây ra bởi một nguyên nhân.
VARIOUS
Nhiều loại khác nhau, đa dạng về chủng loại.
SALTS
Các muối, hợp chất hóa học từ axit và bazơ.
ACIDS
Các axit, chất hóa học có vị chua, tính ăn mòn.
LEAVES
Lá cây, bộ phận quang hợp của thực vật.
Salts
Các muối, hợp chất tạo thành từ phản ứng hóa học.
sodium
Natri, nguyên tố kim loại kiềm ký hiệu Na.
potassium
Kali, nguyên tố kim loại kiềm ký hiệu K.
alkaline
Có tính kiềm, trái với tính axit trong hóa học.
earthy
Thuộc về đất, có tính chất của khoáng chất đất.
metallic
Thuộc về kim loại, có đặc tính của kim loại.
salts
Các muối khoáng, hợp chất ion trong hóa học.
Summary
Tóm tắt, trình bày ngắn gọn nội dung chính yếu.
action
Tác động, hành động tác dụng lên đối tượng khác.
Various
Nhiều loại khác nhau, phong phú và đa dạng.
acids
Các axit, chất hóa học có độ pH thấp.
← Previous

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →