Insectivorous Plants — Page 1
TÁC DỤNG CỦA CÁC MUỐI AMONIA.
THE EFFECTS OF SALTS OF AMMONIA.
Cách thực hiện các thí nghiệm — Tác dụng của nước cất so sánh với các dung dịch — Cacbonat amonia, được hấp thụ bởi rễ cây — Hơi được hấp thụ bởi các tuyến — Các giọt trên đĩa — Các giọt nhỏ được áp dụng riêng lẻ lên các tuyến — Lá ngâm trong các dung dịch loãng — Sự nhỏ bé của các liều lượng gây ra sự kết tụ của chất nguyên sinh — Nitrat amonia, các thí nghiệm tương tự — Photphat amonia, các thí nghiệm tương tự — Các muối amonia khác — Tóm tắt và nhận xét kết luận về tác dụng của các muối amonia.
Manner of performing the experiments—Action of distilled water in comparison with the solutions—Carbonate of ammonia, absorbed by the roots—The vapour absorbed by the glands—Drops on the disc—Minute drops applied to separate glands—Leaves immersed in weak solutions—Minuteness of the doses which induce aggregation of the protoplasm—Nitrate of ammonia, analogous experiments with—Phosphate of ammonia, analogous experiments with—Other salts of ammonia—Summary and concluding remarks on the action of salts of ammonia.
Vocabulary
- EFFECTS
- Tác động, kết quả do một nguyên nhân gây ra.
- SALTS
- Muối, hợp chất hóa học từ axit và bazơ.
- AMMONIA
- Amoniac, khí có mùi hắc, công thức NH₃.
- Manner
- Cách thức, phương pháp thực hiện một việc gì.
- performing
- Thực hiện, tiến hành một hành động hoặc thí nghiệm.
- experiments
- Thí nghiệm, thử nghiệm khoa học để kiểm tra giả thuyết.
- Action
- Tác dụng, hoạt động hoặc ảnh hưởng của một chất.
- distilled
- Được chưng cất, làm tinh khiết bằng phương pháp bay hơi.
- comparison
- Sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
- solutions
- Dung dịch, hỗn hợp đồng nhất của chất tan trong dung môi.
- Carbonate
- Cacbonat, muối hoặc este của axit cacbonic.
- ammonia
- Amoniac, khí có mùi hắc, công thức NH₃.
- absorbed
- Được hấp thụ, thu nhận chất vào bên trong cơ thể.
- roots
- Rễ cây, bộ phận hút nước và chất dinh dưỡng.
- vapour
- Hơi nước hoặc hơi khí từ chất lỏng bay lên.
- glands
- Tuyến, cơ quan tiết ra chất trong cơ thể sinh vật.
- Drops
- Giọt, lượng nhỏ chất lỏng hình cầu nhỏ.
- disc
- Đĩa, vật thể hình tròn dẹt phẳng.
- Minute
- Cực nhỏ, rất nhỏ bé khó quan sát bằng mắt thường.
- drops
- Giọt, lượng nhỏ chất lỏng hình cầu nhỏ.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →