← Insectivorous Plants

Insectivorous Plants — Page 1

Vi → English CHAPTER VII. Level 9/10

TÁC DỤNG CỦA CÁC MUỐI AMONIA.

THE EFFECTS OF SALTS OF AMMONIA.

Cách thực hiện các thí nghiệm — Tác dụng của nước cất so sánh với các dung dịch — Cacbonat amonia, được hấp thụ bởi rễ cây — Hơi được hấp thụ bởi các tuyến — Các giọt trên đĩa — Các giọt nhỏ được áp dụng riêng lẻ lên các tuyến — Lá ngâm trong các dung dịch loãng — Sự nhỏ bé của các liều lượng gây ra sự kết tụ của chất nguyên sinh — Nitrat amonia, các thí nghiệm tương tự — Photphat amonia, các thí nghiệm tương tự — Các muối amonia khác — Tóm tắt và nhận xét kết luận về tác dụng của các muối amonia.

Manner of performing the experiments—Action of distilled water in comparison with the solutions—Carbonate of ammonia, absorbed by the roots—The vapour absorbed by the glands—Drops on the disc—Minute drops applied to separate glands—Leaves immersed in weak solutions—Minuteness of the doses which induce aggregation of the protoplasm—Nitrate of ammonia, analogous experiments with—Phosphate of ammonia, analogous experiments with—Other salts of ammonia—Summary and concluding remarks on the action of salts of ammonia.

Vocabulary

EFFECTS
Tác động, kết quả do một nguyên nhân gây ra.
SALTS
Muối, hợp chất hóa học từ axit và bazơ.
AMMONIA
Amoniac, khí có mùi hắc, công thức NH₃.
Manner
Cách thức, phương pháp thực hiện một việc gì.
performing
Thực hiện, tiến hành một hành động hoặc thí nghiệm.
experiments
Thí nghiệm, thử nghiệm khoa học để kiểm tra giả thuyết.
Action
Tác dụng, hoạt động hoặc ảnh hưởng của một chất.
distilled
Được chưng cất, làm tinh khiết bằng phương pháp bay hơi.
comparison
Sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
solutions
Dung dịch, hỗn hợp đồng nhất của chất tan trong dung môi.
Carbonate
Cacbonat, muối hoặc este của axit cacbonic.
ammonia
Amoniac, khí có mùi hắc, công thức NH₃.
absorbed
Được hấp thụ, thu nhận chất vào bên trong cơ thể.
roots
Rễ cây, bộ phận hút nước và chất dinh dưỡng.
vapour
Hơi nước hoặc hơi khí từ chất lỏng bay lên.
glands
Tuyến, cơ quan tiết ra chất trong cơ thể sinh vật.
Drops
Giọt, lượng nhỏ chất lỏng hình cầu nhỏ.
disc
Đĩa, vật thể hình tròn dẹt phẳng.
Minute
Cực nhỏ, rất nhỏ bé khó quan sát bằng mắt thường.
drops
Giọt, lượng nhỏ chất lỏng hình cầu nhỏ.
← Previous Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →