Insectivorous Plants — Page 1
SỨC TIÊU HÓA CỦA DỊCH TIẾT DROSERA.
THE DIGESTIVE POWER OF THE SECRETION OF DROSERA.
Dịch tiết trở nên có tính axit do sự kích thích trực tiếp và gián tiếp của các tuyến—Bản chất của axit—Các chất có thể tiêu hóa được—
The secretion rendered acid by the direct and indirect excitement of the glands—Nature of the acid—Digestible substances—
Albumin, quá trình tiêu hóa của nó bị ngăn chặn bởi kiềm, bắt đầu lại khi thêm axit—Thịt—Fibrin—Syntonin—
Albumen, its digestion arrested by alkalies, recommences by the addition of an acid—Meat—Fibrin—Syntonin—
Mô tế bào—Sụn—Sụn sợi—Xương—Men răng và ngà răng—Phosphat vôi—
Areolar tissue—Cartilage—Fibro-cartilage—Bone—Enamel and dentine—Phosphate of lime—
Cơ sở sợi của xương—Gelatin—Chondrin—Sữa, casein và phô mai—Gluten—Legumin—Phấn hoa—Globulin—Haematin—
Fibrous basis of bone—Gelatine—Chondrin—Milk, casein and cheese—Gluten—Legumin—Pollen—Globulin—Haematin—
Các chất không thể tiêu hóa—Các sản phẩm thượng bì—Mô sợi đàn hồi—Mucin—Pepsin—Ure—Chitin—
Indigestible substances—Epidermic productions—Fibro-elastic tissue—Mucin—Pepsin—Urea—Chitine—
Cellulose—Bông thuốc súng—Diệp lục—Chất béo và dầu—Tinh bột—Tác dụng của dịch tiết lên hạt giống còn sống—Tóm tắt và nhận xét kết luận.
Cellulose—Gun-cotton—Chlorophyll—Fat and oil—Starch—Action of the secretion on living seeds—Summary and concluding remarks.
Vocabulary
- DIGESTIVE
- Thuộc về quá trình tiêu hóa thức ăn.
- POWER
- Sức mạnh hoặc khả năng thực hiện điều gì đó.
- SECRETION
- Chất lỏng do tuyến cơ thể tiết ra.
- secretion
- Chất lỏng do tuyến cơ thể tiết ra.
- rendered
- Làm cho trở nên, biến đổi thành trạng thái nào đó.
- acid
- Có tính axit, vị chua, độ pH thấp.
- direct
- Trực tiếp, không qua trung gian hay bước trung gian.
- indirect
- Gián tiếp, thông qua con đường hoặc tác nhân khác.
- excitement
- Sự kích thích, trạng thái bị kích hoạt hoặc hưng phấn.
- glands
- Các tuyến trong cơ thể tiết ra chất lỏng.
- Nature
- Bản chất, đặc tính tự nhiên của sự vật.
- Digestible
- Có thể tiêu hóa được bởi hệ tiêu hóa.
- substances
- Các chất, vật liệu có thành phần hóa học nhất định.
- Albumen
- Lòng trắng trứng hoặc protein có trong trứng.
- digestion
- Quá trình cơ thể phân giải và hấp thụ thức ăn.
- arrested
- Bị dừng lại hoặc ngăn chặn, không tiếp tục được.
- alkalies
- Các chất kiềm có tính bazơ, trái với axit.
- recommences
- Bắt đầu lại sau khi đã dừng hoặc bị gián đoạn.
- addition
- Sự thêm vào, bổ sung thêm một chất hoặc yếu tố.
- addition
- Sự thêm vào, bổ sung thêm một chất hoặc yếu tố.
- Meat
- Thịt động vật dùng làm thực phẩm cho con người.
- Fibrin
- Protein dạng sợi có trong máu, giúp đông máu.
- tissue
- Mô, tập hợp tế bào cùng loại trong cơ thể.
- Cartilage
- Sụn, mô liên kết cứng chắc nhưng dẻo dai.
- Bone
- Xương, cấu trúc cứng tạo nên bộ xương cơ thể.
- Enamel
- Men răng, lớp bảo vệ cứng nhất bên ngoài răng.
- dentine
- Ngà răng, lớp cứng bên dưới men răng.
- Phosphate
- Muối hoặc este của axit photphoric trong hóa học.
- lime
- Vôi, hợp chất canxi dùng trong xây dựng và hóa học.
- Fibrous
- Có cấu trúc sợi, chứa nhiều sợi nhỏ.
- basis
- Nền tảng, thành phần cơ bản tạo nên cấu trúc.
- bone
- Xương, cấu trúc cứng tạo nên bộ xương cơ thể.
- Gelatine
- Gelatin, chất keo trong suốt từ xương hoặc da động vật.
- Milk
- Sữa, chất lỏng trắng do động vật có vú tiết ra.
- casein
- Casein, protein chính có trong sữa động vật.
- cheese
- Phô mai, thực phẩm làm từ sữa đã lên men.
- Gluten
- Gluten, protein có trong lúa mì và các loại ngũ cốc.
- Gluten
- Gluten, protein có trong lúa mì và các loại ngũ cốc.
- Pollen
- Phấn hoa, hạt nhỏ do hoa tạo ra để thụ phấn.
- Globulin
- Globulin, nhóm protein quan trọng trong máu và cơ thể.
- Indigestible
- Không thể tiêu hóa được bởi hệ tiêu hóa.
- productions
- Các sản phẩm hoặc chất được tạo ra từ quá trình nào đó.
- Pepsin
- Enzyme tiêu hóa protein trong dạ dày của động vật.
- Urea
- Urê, chất thải chứa nitơ do cơ thể bài tiết qua nước tiểu.
- Chitine
- Chitin, chất tạo nên vỏ cứng của côn trùng và giáp xác.
- Cellulose
- Xenluloza, chất tạo nên thành tế bào thực vật.
- Chlorophyll
- Diệp lục, sắc tố xanh trong lá cây, giúp quang hợp.
- Fat
- Chất béo, chất dinh dưỡng dự trữ năng lượng trong cơ thể.
- oil
- Dầu, chất lỏng béo từ thực vật hoặc động vật.
- Starch
- Tinh bột, carbohydrate dự trữ năng lượng trong thực vật.
- Action
- Tác động, ảnh hưởng hoặc hiệu ứng lên đối tượng khác.
- living
- Còn sống, đang tồn tại và có sự sống.
- seeds
- Hạt giống, phần của cây dùng để sinh sản.
- Summary
- Bản tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của tài liệu.
- concluding
- Kết thúc, thuộc về phần cuối hoặc lời kết.
- remarks
- Những nhận xét, bình luận hoặc ghi chú về chủ đề.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →