← Insectivorous Plants

Insectivorous Plants — Page 1

Vi → English CHAPTER VI. Level 9/10

SỨC TIÊU HÓA CỦA DỊCH TIẾT DROSERA.

THE DIGESTIVE POWER OF THE SECRETION OF DROSERA.

Dịch tiết trở nên có tính axit do sự kích thích trực tiếp và gián tiếp của các tuyến—Bản chất của axit—Các chất có thể tiêu hóa được—

The secretion rendered acid by the direct and indirect excitement of the glands—Nature of the acid—Digestible substances—

Albumin, quá trình tiêu hóa của nó bị ngăn chặn bởi kiềm, bắt đầu lại khi thêm axit—Thịt—Fibrin—Syntonin—

Albumen, its digestion arrested by alkalies, recommences by the addition of an acid—Meat—Fibrin—Syntonin—

Mô tế bào—Sụn—Sụn sợi—Xương—Men răng và ngà răng—Phosphat vôi—

Areolar tissue—Cartilage—Fibro-cartilage—Bone—Enamel and dentine—Phosphate of lime—

Cơ sở sợi của xương—Gelatin—Chondrin—Sữa, casein và phô mai—Gluten—Legumin—Phấn hoa—Globulin—Haematin—

Fibrous basis of bone—Gelatine—Chondrin—Milk, casein and cheese—Gluten—Legumin—Pollen—Globulin—Haematin—

Các chất không thể tiêu hóa—Các sản phẩm thượng bì—Mô sợi đàn hồi—Mucin—Pepsin—Ure—Chitin—

Indigestible substances—Epidermic productions—Fibro-elastic tissue—Mucin—Pepsin—Urea—Chitine—

Cellulose—Bông thuốc súng—Diệp lục—Chất béo và dầu—Tinh bột—Tác dụng của dịch tiết lên hạt giống còn sống—Tóm tắt và nhận xét kết luận.

Cellulose—Gun-cotton—Chlorophyll—Fat and oil—Starch—Action of the secretion on living seeds—Summary and concluding remarks.

Vocabulary

DIGESTIVE
Thuộc về quá trình tiêu hóa thức ăn.
POWER
Sức mạnh hoặc khả năng thực hiện điều gì đó.
SECRETION
Chất lỏng do tuyến cơ thể tiết ra.
secretion
Chất lỏng do tuyến cơ thể tiết ra.
rendered
Làm cho trở nên, biến đổi thành trạng thái nào đó.
acid
Có tính axit, vị chua, độ pH thấp.
direct
Trực tiếp, không qua trung gian hay bước trung gian.
indirect
Gián tiếp, thông qua con đường hoặc tác nhân khác.
excitement
Sự kích thích, trạng thái bị kích hoạt hoặc hưng phấn.
glands
Các tuyến trong cơ thể tiết ra chất lỏng.
Nature
Bản chất, đặc tính tự nhiên của sự vật.
Digestible
Có thể tiêu hóa được bởi hệ tiêu hóa.
substances
Các chất, vật liệu có thành phần hóa học nhất định.
Albumen
Lòng trắng trứng hoặc protein có trong trứng.
digestion
Quá trình cơ thể phân giải và hấp thụ thức ăn.
arrested
Bị dừng lại hoặc ngăn chặn, không tiếp tục được.
alkalies
Các chất kiềm có tính bazơ, trái với axit.
recommences
Bắt đầu lại sau khi đã dừng hoặc bị gián đoạn.
addition
Sự thêm vào, bổ sung thêm một chất hoặc yếu tố.
addition
Sự thêm vào, bổ sung thêm một chất hoặc yếu tố.
Meat
Thịt động vật dùng làm thực phẩm cho con người.
Fibrin
Protein dạng sợi có trong máu, giúp đông máu.
tissue
Mô, tập hợp tế bào cùng loại trong cơ thể.
Cartilage
Sụn, mô liên kết cứng chắc nhưng dẻo dai.
Bone
Xương, cấu trúc cứng tạo nên bộ xương cơ thể.
Enamel
Men răng, lớp bảo vệ cứng nhất bên ngoài răng.
dentine
Ngà răng, lớp cứng bên dưới men răng.
Phosphate
Muối hoặc este của axit photphoric trong hóa học.
lime
Vôi, hợp chất canxi dùng trong xây dựng và hóa học.
Fibrous
Có cấu trúc sợi, chứa nhiều sợi nhỏ.
basis
Nền tảng, thành phần cơ bản tạo nên cấu trúc.
bone
Xương, cấu trúc cứng tạo nên bộ xương cơ thể.
Gelatine
Gelatin, chất keo trong suốt từ xương hoặc da động vật.
Milk
Sữa, chất lỏng trắng do động vật có vú tiết ra.
casein
Casein, protein chính có trong sữa động vật.
cheese
Phô mai, thực phẩm làm từ sữa đã lên men.
Gluten
Gluten, protein có trong lúa mì và các loại ngũ cốc.
Gluten
Gluten, protein có trong lúa mì và các loại ngũ cốc.
Pollen
Phấn hoa, hạt nhỏ do hoa tạo ra để thụ phấn.
Globulin
Globulin, nhóm protein quan trọng trong máu và cơ thể.
Indigestible
Không thể tiêu hóa được bởi hệ tiêu hóa.
productions
Các sản phẩm hoặc chất được tạo ra từ quá trình nào đó.
Pepsin
Enzyme tiêu hóa protein trong dạ dày của động vật.
Urea
Urê, chất thải chứa nitơ do cơ thể bài tiết qua nước tiểu.
Chitine
Chitin, chất tạo nên vỏ cứng của côn trùng và giáp xác.
Cellulose
Xenluloza, chất tạo nên thành tế bào thực vật.
Chlorophyll
Diệp lục, sắc tố xanh trong lá cây, giúp quang hợp.
Fat
Chất béo, chất dinh dưỡng dự trữ năng lượng trong cơ thể.
oil
Dầu, chất lỏng béo từ thực vật hoặc động vật.
Starch
Tinh bột, carbohydrate dự trữ năng lượng trong thực vật.
Action
Tác động, ảnh hưởng hoặc hiệu ứng lên đối tượng khác.
living
Còn sống, đang tồn tại và có sự sống.
seeds
Hạt giống, phần của cây dùng để sinh sản.
Summary
Bản tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của tài liệu.
concluding
Kết thúc, thuộc về phần cuối hoặc lời kết.
remarks
Những nhận xét, bình luận hoặc ghi chú về chủ đề.
← Previous Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →