Insectivorous Plants — Page 1
TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CHẤT LỎNG HỮU CƠ KHÔNG CHỨA NITƠ VÀ CHỨA NITƠ LÊN LÁ CÂY.
THE EFFECTS OF NON-NITROGENOUS AND NITROGENOUS ORGANIC FLUIDS ON THE LEAVES.
Các chất lỏng không chứa nitơ — Dung dịch gôm arabic — Đường — Tinh bột — Cồn pha loãng — Dầu ô liu — Nước hãm và nước sắc trà —
Non-nitrogenous fluids—Solutions of gum arabic—Sugar—Starch—Diluted alcohol—Olive oil—Infusion and decoction of tea—
Các chất lỏng chứa nitơ — Sữa — Nước tiểu — Albumin lỏng — Nước hãm thịt sống — Chất nhầy không tinh khiết — Nước bọt — Dung dịch keo cá —
Nitrogenous fluids—Milk—Urine—Liquid albumen—Infusion of raw meat—Impure mucus—Saliva—Solution of isinglass—
Sự khác biệt trong tác động của hai nhóm chất lỏng này — Nước sắc đậu Hà Lan xanh — Nước sắc và nước hãm bắp cải — Nước sắc lá cỏ.
Difference in the action of these two sets of fluids—Decoction of green peas—Decoction and infusion of cabbage—Decoction of grass leaves.
Vocabulary
- raw
- Chưa được nấu chín, còn sống
- meat
- Thịt động vật dùng làm thức ăn
- Impure
- Không sạch, bị lẫn tạp chất bên trong
- Saliva
- Nước bọt trong miệng giúp tiêu hóa thức ăn
- Solution
- Chất lỏng hòa tan một hoặc nhiều chất khác
- Difference
- Sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ
- in
- Giới từ chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong
- the
- Mạo từ xác định chỉ vật hoặc người cụ thể
- action
- Hành động, việc làm hoặc quá trình thực hiện điều gì
- these
- Những cái này, dùng chỉ vật hoặc người gần đây
- two
- Số hai, con số đứng sau số một
- sets
- Các nhóm hoặc tập hợp những thứ liên quan nhau
- green
- Màu xanh lá cây, màu của cỏ và lá cây
- peas
- Hạt đậu Hà Lan nhỏ tròn màu xanh ăn được
- cabbage
- Rau bắp cải, loại rau lá xanh tròn phổ biến
- grass
- Cỏ, loại thực vật xanh mọc thấp trên mặt đất
- leaves
- Lá cây, phần xanh phẳng mọc trên cành cây
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →