Insectivorous Plants — Page 1
TÁC ĐỘNG CỦA NHIỆT ĐỘ LÊN LÁ CÂY.
THE EFFECTS OF HEAT ON THE LEAVES.
Bản chất của các thí nghiệm — Tác động của nước sôi — Nước ấm gây ra sự co lại nhanh chóng —
Nature of the experiments—Effects of boiling water—Warm water causes rapid inflection—
Nước ở nhiệt độ cao hơn không gây ra sự co lại ngay lập tức, nhưng không giết chết lá cây, như được thể hiện qua sự tái mở rộng sau đó và sự kết tụ của chất nguyên sinh —
Water at a higher temperature does not cause immediate inflection, but does not kill the leaves, as shown by their subsequent re-expansion and by the aggregation of the protoplasm—
Nhiệt độ cao hơn nữa sẽ giết chết lá cây và làm đông tụ các chất chứa albumin trong tuyến.
A still higher temperature kills the leaves and coagulates the albuminous contents of the glands.
Vocabulary
- EFFECTS
- Những tác động hoặc kết quả của một hành động.
- HEAT
- Nhiệt độ cao; sức nóng từ năng lượng nhiệt.
- LEAVES
- Lá cây, bộ phận quang hợp của thực vật.
- Nature
- Bản chất hoặc đặc điểm cơ bản của sự vật.
- experiments
- Các thí nghiệm khoa học để kiểm tra giả thuyết.
- Effects
- Những tác động hoặc kết quả của một hành động.
- boiling
- Đang sôi; ở trạng thái sôi với nhiệt độ rất cao.
- Warm
- Ấm; có nhiệt độ vừa phải, không quá nóng.
- causes
- Gây ra; là nguyên nhân dẫn đến kết quả nào đó.
- rapid
- Nhanh chóng; xảy ra trong thời gian rất ngắn.
- inflection
- Sự uốn cong hoặc thay đổi hình dạng của vật.
- higher
- Cao hơn; ở mức độ lớn hơn so với cái khác.
- temperature
- Nhiệt độ; mức độ nóng hay lạnh của vật.
- cause
- Gây ra; tạo nên nguyên nhân của sự việc.
- immediate
- Ngay lập tức; xảy ra không có sự chậm trễ.
- kill
- Giết chết; làm cho sinh vật ngừng sống.
- leaves
- Lá cây, bộ phận quang hợp của thực vật.
- shown
- Được chỉ ra hoặc chứng minh qua bằng chứng.
- subsequent
- Tiếp theo sau; xảy ra sau một sự kiện khác.
- re-expansion
- Sự giãn nở trở lại sau khi bị co lại trước đó.
- aggregation
- Sự tập hợp; quá trình các phần tử tụ lại thành khối.
- protoplasm
- Chất nguyên sinh, vật chất sống cơ bản trong tế bào.
- still
- Vẫn còn; tiếp tục xảy ra hoặc tồn tại.
- kills
- Giết chết; làm cho sinh vật không còn sống nữa.
- coagulates
- Đông tụ; làm cho chất lỏng đặc lại thành khối.
- albuminous
- Chứa albumin, một loại protein trong sinh vật sống.
- contents
- Nội dung; những thứ chứa bên trong một vật.
- glands
- Tuyến; cơ quan tiết ra chất trong cơ thể sinh vật.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →