← Insectivorous Plants

Insectivorous Plants — Page 1

Vi → English CHAPTER III. Level 9/10

SỰ KẾT TỤ CỦA CHẤT NGUYÊN SINH TRONG CÁC TẾ BÀO CỦA TRAY LÔNG.

AGGREGATION OF THE PROTOPLASM WITHIN THE CELLS OF THE TENTACLES.

Bản chất của các chất chứa trong tế bào trước khi kết tụ—Các nguyên nhân khác nhau gây ra sự kết tụ—Quá trình bắt đầu từ bên trong các tuyến và lan xuống dọc theo tray lông—

Nature of the contents of the cells before aggregation—Various causes which excite aggregation—The process commences within the glands and travels down the tentacles—

Mô tả các khối kết tụ và các chuyển động tự phát của chúng—Các dòng chảy của chất nguyên sinh dọc theo thành tế bào—

Description of the aggregated masses and of their spontaneous movements—Currents of protoplasm along the walls of the cells—

Tác động của cacbonat amoni—Các hạt trong chất nguyên sinh chảy dọc theo thành tế bào hợp nhất với các khối trung tâm—

Action of carbonate of ammonia—The granules in the protoplasm which flows along the walls coalesce with the central masses—

Lượng cực nhỏ của cacbonat amoni gây ra sự kết tụ—Tác động của các muối amoni khác—

Minuteness of the quantity of carbonate of ammonia causing aggregation—Action of other salts of ammonia—

Của các chất khác, dịch hữu cơ, v.v.—Của nước—Của nhiệt—Sự tái hòa tan của các khối kết tụ—

Of other substances, organic fluids, &c.—Of water—Of heat—Redissolution of the aggregated masses—

Các nguyên nhân gần nhất của sự kết tụ chất nguyên sinh—Tóm tắt và nhận xét kết luận—Các quan sát bổ sung về sự kết tụ trong rễ cây.

Proximate causes of the aggregation of the protoplasm—Summary and concluding remarks—Supplementary observations on aggregation in the roots of plants.

Vocabulary

concluding
thuộc về phần cuối cùng, kết thúc một sự việc
remarks
những lời nhận xét hoặc bình luận ngắn gọn về điều gì
Supplementary
bổ sung thêm vào, hỗ trợ cho nội dung chính
observations
những nhận xét hoặc ghi chép từ việc quan sát kỹ lưỡng
roots
phần cây nằm dưới đất, hút nước và chất dinh dưỡng
plants
các sinh vật sống có lá và rễ, như cây cỏ hoa
← Previous Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →