Insectivorous Plants — Page 1
SỰ CHUYỂN ĐỘNG CỦA CÁC XÚC TU KHI TIẾP XÚC VỚI VẬT THỂ RẮN.
THE MOVEMENTS OF THE TENTACLES FROM THE CONTACT OF SOLID BODIES.
Sự uốn cong của các xúc tu bên ngoài do các tuyến trên đĩa bị kích thích bởi những lần chạm lặp đi lặp lại, hoặc bởi các vật thể để tiếp xúc với chúng.
Inflection of the exterior tentacles owing to the glands of the disc being excited by repeated touches, or by objects left in contact with them.
Sự khác biệt trong phản ứng đối với các vật thể có và không có chứa chất ni-tơ hòa tan.
Difference in the action of bodies yielding and not yielding soluble nitrogenous matter.
Sự uốn cong của các xúc tu bên ngoài được gây ra trực tiếp bởi các vật thể để tiếp xúc với tuyến của chúng.
Inflection of the exterior tentacles directly caused by objects left in contact with their glands.
Các giai đoạn bắt đầu uốn cong và sự giãn nở trở lại sau đó.
Periods of commencing inflection and of subsequent re-expansion.
Kích thước cực kỳ nhỏ bé của các hạt gây ra sự uốn cong.
Extreme minuteness of the particles causing inflection.
Phản ứng dưới nước.
Action under water.
Sự uốn cong của các xúc tu bên ngoài khi tuyến của chúng bị kích thích bởi những lần chạm lặp đi lặp lại.
Inflection of the exterior tentacles when their glands are excited by repeated touches.
Những giọt nước rơi xuống không gây ra sự uốn cong.
Falling drops of water do not cause inflection.
Vocabulary
- THE
- Mạo từ xác định trong tiếng Anh
- MOVEMENTS
- Những chuyển động, sự di chuyển của vật thể
- OF
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan
- TENTACLES
- Những sợi cơ dài của động vật biển như bạch tuộc
- FROM
- Giới từ chỉ điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc
- CONTACT
- Sự tiếp xúc hoặc va chạm giữa hai vật
- SOLID
- Chắc chắn, không rỗng, vật thể rắn
- BODIES
- Những vật thể hoặc phần thân của sinh vật
- Inflection
- Sự uốn cong hoặc thay đổi hình dạng
- exterior
- Phía ngoài, bề mặt bên ngoài của vật
- excited
- Bị kích thích, hứng thú hoặc khích động
- repeated
- Lặp lại nhiều lần, tái diễn
- touches
- Sự chạm, tiếp xúc nhẹ với vật gì
- objects
- Vật thể, đồ vật, những cái cụ thể
- Difference
- Sự khác nhau, điểm không giống nhau
- action
- Hành động, sự tác động hoặc phản ứng
- matter
- Vật chất, chất liệu, hoặc vấn đề
- directly
- Trực tiếp, ngay lập tức không qua trung gian
- Periods
- Những khoảng thời gian nhất định
- commencing
- Bắt đầu, khởi đầu một điều gì đó
- expansion
- Sự mở rộng, phát triển hoặc tăng lên
- Extreme
- Cực độ, mức độ cao nhất hoặc tối đa
- causing
- Gây ra, làm cho xảy ra điều gì
- under
- Dưới, phía dưới hoặc bên dưới cái gì
- water
- Nước, chất lỏng không màu vô hại
- Falling
- Rơi xuống, sự rơi của vật từ trên cao
- drops
- Những giọt, lượng nhỏ chất lỏng rơi
- cause
- Gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →