← Insectivorous Plants

Insectivorous Plants — Page 1

Vi → English CHAPTER I. Level 9/10

DROSERA ROTUNDIFOLIA, HAY CÒN GỌI LÀ CÂY SÚT SƯƠNG THÔNG THƯỜNG.

DROSERA ROTUNDIFOLIA, OR THE COMMON SUN-DEW.

Số lượng côn trùng bị bắt — Mô tả về lá cây và các phần phụ hay tua cảm ứng của chúng —

Number of insects captured—Description of the leaves and their appendages or tentacles—

Phác thảo sơ bộ về hoạt động của các bộ phận khác nhau và cách thức côn trùng bị bắt —

Preliminary sketch of the action of the various parts, and of the manner in which insects are captured—

Thời gian uốn cong của các tua cảm ứng —

Duration of the inflection of the tentacles—

Bản chất của dịch tiết —

Nature of the secretion—

Cách thức côn trùng được đưa đến trung tâm của lá —

Manner in which insects are carried to the centre of the leaf—

Bằng chứng cho thấy các tuyến có khả năng hấp thụ —

Evidence that the glands have the power of absorption—

Kích thước nhỏ của rễ cây.

Small size of the roots.

Vocabulary

OR
Hoặc; dùng để chỉ sự lựa chọn giữa hai thứ.
THE
Mạo từ xác định, chỉ một vật hoặc người cụ thể.
COMMON
Phổ biến; thường gặp, không hiếm hay đặc biệt.
Number
Số lượng; tổng số của một tập hợp sự vật.
of
Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các từ.
insects
Côn trùng; động vật nhỏ có sáu chân như kiến, ruồi.
captured
Bị bắt giữ; bị giữ lại không thể thoát ra.
Description
Sự mô tả; lời giải thích chi tiết về đặc điểm của vật.
the
Mạo từ xác định, chỉ một vật hoặc người cụ thể.
leaves
Lá cây; bộ phận xanh mọc từ cành hoặc thân cây.
and
Và; từ nối dùng để liên kết hai thành phần với nhau.
their
Của chúng; đại từ sở hữu chỉ nhiều người hoặc vật.
appendages
Các phần phụ; bộ phận nhỏ gắn vào cơ thể hoặc vật thể.
or
Hoặc; dùng để chỉ sự lựa chọn giữa hai thứ.
tentacles
Xúc tu; tua mềm dài dùng để bắt mồi hoặc cảm nhận.
Preliminary
Sơ bộ; thuộc giai đoạn đầu, chuẩn bị trước khi chính thức.
sketch
Phác thảo; bản vẽ hoặc mô tả ngắn gọn ban đầu.
action
Hành động; quá trình thực hiện hoặc hoạt động của vật.
various
Nhiều loại khác nhau; đa dạng, không chỉ một loại.
parts
Các bộ phận; những phần riêng lẻ tạo thành một tổng thể.
manner
Cách thức; phương pháp hoặc kiểu thực hiện một việc gì.
in
Trong; giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc phạm vi.
which
Mà; đại từ quan hệ dùng để nối mệnh đề chỉ sự vật.
are
Là/đang; động từ 'to be' chia cho chủ ngữ số nhiều.
Duration
Thời gian; khoảng thời gian kéo dài của một sự kiện.
inflection
Sự uốn cong; thay đổi hình dạng hoặc hướng của vật.
Nature
Bản chất; đặc tính cơ bản hoặc thiên nhiên xung quanh.
secretion
Chất tiết; chất lỏng do tuyến cơ thể tiết ra.
Manner
Cách thức; phương pháp hoặc kiểu thực hiện một việc.
carried
Được mang; bị vận chuyển từ nơi này sang nơi khác.
to
Đến; giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động.
centre
Trung tâm; điểm hoặc khu vực ở giữa của một vật.
leaf
Lá cây; bộ phận xanh mỏng mọc từ cành cây.
Evidence
Bằng chứng; thông tin hoặc dấu hiệu chứng minh điều gì.
that
Rằng; từ dùng để giới thiệu mệnh đề phụ trong câu.
glands
Tuyến; cơ quan nhỏ tiết ra chất lỏng hoặc hóa chất.
have
Có; sở hữu hoặc tồn tại một đặc điểm nào đó.
power
Khả năng; sức mạnh hoặc năng lực thực hiện điều gì.
absorption
Sự hấp thụ; quá trình hút và tiếp nhận chất vào bên trong.
Small
Nhỏ; có kích thước hoặc số lượng không lớn, ít.
size
Kích thước; độ lớn hay nhỏ của một vật thể.
roots
Rễ cây; bộ phận dưới đất hút nước và chất dinh dưỡng.
← Previous Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →