Insectivorous Plants — Page 1
DROSERA ROTUNDIFOLIA, HAY CÒN GỌI LÀ CÂY SÚT SƯƠNG THÔNG THƯỜNG.
DROSERA ROTUNDIFOLIA, OR THE COMMON SUN-DEW.
Số lượng côn trùng bị bắt — Mô tả về lá cây và các phần phụ hay tua cảm ứng của chúng —
Number of insects captured—Description of the leaves and their appendages or tentacles—
Phác thảo sơ bộ về hoạt động của các bộ phận khác nhau và cách thức côn trùng bị bắt —
Preliminary sketch of the action of the various parts, and of the manner in which insects are captured—
Thời gian uốn cong của các tua cảm ứng —
Duration of the inflection of the tentacles—
Bản chất của dịch tiết —
Nature of the secretion—
Cách thức côn trùng được đưa đến trung tâm của lá —
Manner in which insects are carried to the centre of the leaf—
Bằng chứng cho thấy các tuyến có khả năng hấp thụ —
Evidence that the glands have the power of absorption—
Kích thước nhỏ của rễ cây.
Small size of the roots.
Vocabulary
- OR
- Hoặc; dùng để chỉ sự lựa chọn giữa hai thứ.
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ một vật hoặc người cụ thể.
- COMMON
- Phổ biến; thường gặp, không hiếm hay đặc biệt.
- Number
- Số lượng; tổng số của một tập hợp sự vật.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các từ.
- insects
- Côn trùng; động vật nhỏ có sáu chân như kiến, ruồi.
- captured
- Bị bắt giữ; bị giữ lại không thể thoát ra.
- Description
- Sự mô tả; lời giải thích chi tiết về đặc điểm của vật.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ một vật hoặc người cụ thể.
- leaves
- Lá cây; bộ phận xanh mọc từ cành hoặc thân cây.
- and
- Và; từ nối dùng để liên kết hai thành phần với nhau.
- their
- Của chúng; đại từ sở hữu chỉ nhiều người hoặc vật.
- appendages
- Các phần phụ; bộ phận nhỏ gắn vào cơ thể hoặc vật thể.
- or
- Hoặc; dùng để chỉ sự lựa chọn giữa hai thứ.
- tentacles
- Xúc tu; tua mềm dài dùng để bắt mồi hoặc cảm nhận.
- Preliminary
- Sơ bộ; thuộc giai đoạn đầu, chuẩn bị trước khi chính thức.
- sketch
- Phác thảo; bản vẽ hoặc mô tả ngắn gọn ban đầu.
- action
- Hành động; quá trình thực hiện hoặc hoạt động của vật.
- various
- Nhiều loại khác nhau; đa dạng, không chỉ một loại.
- parts
- Các bộ phận; những phần riêng lẻ tạo thành một tổng thể.
- manner
- Cách thức; phương pháp hoặc kiểu thực hiện một việc gì.
- in
- Trong; giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc phạm vi.
- which
- Mà; đại từ quan hệ dùng để nối mệnh đề chỉ sự vật.
- are
- Là/đang; động từ 'to be' chia cho chủ ngữ số nhiều.
- Duration
- Thời gian; khoảng thời gian kéo dài của một sự kiện.
- inflection
- Sự uốn cong; thay đổi hình dạng hoặc hướng của vật.
- Nature
- Bản chất; đặc tính cơ bản hoặc thiên nhiên xung quanh.
- secretion
- Chất tiết; chất lỏng do tuyến cơ thể tiết ra.
- Manner
- Cách thức; phương pháp hoặc kiểu thực hiện một việc.
- carried
- Được mang; bị vận chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- to
- Đến; giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động.
- centre
- Trung tâm; điểm hoặc khu vực ở giữa của một vật.
- leaf
- Lá cây; bộ phận xanh mỏng mọc từ cành cây.
- Evidence
- Bằng chứng; thông tin hoặc dấu hiệu chứng minh điều gì.
- that
- Rằng; từ dùng để giới thiệu mệnh đề phụ trong câu.
- glands
- Tuyến; cơ quan nhỏ tiết ra chất lỏng hoặc hóa chất.
- have
- Có; sở hữu hoặc tồn tại một đặc điểm nào đó.
- power
- Khả năng; sức mạnh hoặc năng lực thực hiện điều gì.
- absorption
- Sự hấp thụ; quá trình hút và tiếp nhận chất vào bên trong.
- Small
- Nhỏ; có kích thước hoặc số lượng không lớn, ít.
- size
- Kích thước; độ lớn hay nhỏ của một vật thể.
- roots
- Rễ cây; bộ phận dưới đất hút nước và chất dinh dưỡng.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →