Joseph II. and His Court: An Historical Novel — Page 1
Văn bản Etext của Project Gutenberg: Joseph II. và Triều Đình của Ông, tác giả L. Muhlbach
Project Gutenberg Etext Joseph II. and His Court, by L. Muhlbach
Số 8 trong loạt tác phẩm của L. Muhlbach do chúng tôi giới thiệu
#8 in our series by L. Muhlbach
Luật bản quyền đang thay đổi trên toàn thế giới, hãy chắc chắn kiểm tra luật pháp tại quốc gia của bạn trước khi phân phối lại các tệp này!!!
Copyright laws are changing all over the world, be sure to check the laws for your country before redistributing these files!!!
Vui lòng xem qua thông tin quan trọng trong phần tiêu đề này.
Please take a look at the important information in this header.
Chúng tôi khuyến khích bạn lưu tệp này trên ổ đĩa của chính mình, giữ cho đường dẫn điện tử luôn mở cho những độc giả tiếp theo.
We encourage you to keep this file on your own disk, keeping an electronic path open for the next readers.
Xin đừng xóa phần này.
Please do not remove this.
Đây phải là điều đầu tiên được nhìn thấy khi bất kỳ ai mở cuốn sách.
This should be the first thing seen when anyone opens the book.
Không được thay đổi hoặc chỉnh sửa nó mà không có sự cho phép bằng văn bản.
Do not change or edit it without written permission.
Các từ ngữ được lựa chọn cẩn thận để cung cấp cho người dùng thông tin họ cần về những gì họ có thể hợp pháp làm với các văn bản.
The words are carefully chosen to provide users with the information they need about what they can legally do with the texts.
**Chào Mừng Đến Với Thế Giới Văn Bản Điện Tử Thuần Túy Miễn Phí**
**Welcome To The World of Free Plain Vanilla Electronic Texts**
**Các Etext Có Thể Đọc Được Bởi Cả Con Người và Máy Tính, Từ Năm 1971**
**Etexts Readable By Both Humans and By Computers, Since 1971**
*****Các Etext Này Được Chuẩn Bị Bởi Hàng Nghìn Tình Nguyện Viên!*****
*****These Etexts Are Prepared By Thousands of Volunteers!*****
Thông tin về cách liên hệ với Project Gutenberg để lấy các Etext, cùng các thông tin thêm được bao gồm bên dưới, trong đó có thông tin về quyên góp.
Information on contacting Project Gutenberg to get Etexts, and further information is included below, including for donations.
Quỹ Lưu Trữ Văn Học Project Gutenberg là một tổ chức 501(c)(3) với mã số EIN [Mã Số Nhận Dạng Nhân Viên] 64-6221541
The Project Gutenberg Literary Archive Foundation is a 501(c)(3) organization with EIN [Employee Identification Number] 64-6221541
Tiêu đề: Joseph II. và Triều Đình của Ông
Title: Joseph II. and His Court
Tác giả: L. Muhlbach
Author: L. Muhlbach
Ngày phát hành: Tháng Hai, 2003 [Etext #3793]
Release Date: February, 2003 [Etext #3793]
[Vâng, chúng tôi đang đi trước lịch trình khoảng một năm]
[Yes, we are about one year ahead of schedule]
[Ngày thực tế tệp này được đăng lần đầu = 09/12/01]
[The actual date this file first posted = 09/12/01]
Phiên bản: 10
Edition: 10
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Language: English
Văn bản Etext của Project Gutenberg: Joseph II. và Triều Đình của Ông, tác giả L. Muhlbach
Project Gutenberg Etext Joseph II. and His Court, by L. Muhlbach
******Tệp này nên được đặt tên là 3793.txt hoặc 3793.
******This file should be named 3793.txt or 3793.
Vocabulary
- Project
- Dự án hoặc công trình được thực hiện có mục đích
- Etext
- Văn bản điện tử được lưu trữ trên máy tính
- II
- Số La Mã hai, chỉ người hoặc vật thứ hai
- and
- Từ nối, có nghĩa là 'và'
- His
- Đại từ sở hữu, nghĩa là 'của anh ấy'
- Court
- Triều đình hoặc tòa án nơi xét xử
- by
- Bởi, do, chỉ tác giả hoặc phương tiện
- in
- Trong, ở trong, chỉ vị trí hoặc thời gian
- our
- Đại từ sở hữu số nhiều, nghĩa là 'của chúng tôi'
- series
- Chuỗi, loạt các sự vật hoặc tác phẩm liên tiếp
- Copyright
- Bản quyền, quyền tác giả bảo vệ tác phẩm
- laws
- Các đạo luật, quy định do nhà nước ban hành
- are
- Dạng số nhiều của động từ 'to be', nghĩa là 'là'
- changing
- Đang thay đổi, biến đổi theo thời gian
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu gì
- over
- Trên khắp, khắp nơi hoặc đã hoàn thành
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật đã biết
- world
- Thế giới, toàn bộ trái đất và con người
- be
- Động từ 'là', tồn tại hoặc trở thành
- sure
- Chắc chắn, không nghi ngờ về điều gì
- to
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích
- check
- Kiểm tra, xem xét để xác nhận thông tin
- for
- Cho, dành cho, vì một mục đích nào đó
- your
- Đại từ sở hữu, nghĩa là 'của bạn'
- country
- Quốc gia, đất nước nơi bạn sinh sống
- before
- Trước khi, xảy ra sớm hơn một thời điểm
- redistributing
- Phân phối lại, chia sẻ tài liệu cho người khác
- these
- Những cái này, chỉ các vật ở gần người nói
- files
- Các tệp tin lưu trữ dữ liệu trên máy tính
- Please
- Xin hãy, từ dùng để nhờ vả lịch sự
- take
- Lấy, thực hiện một hành động nào đó
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung
- look
- Nhìn, xem xét hoặc tìm hiểu điều gì đó
- at
- Tại, ở, chỉ vị trí hoặc đối tượng hướng đến
- important
- Quan trọng, có giá trị hoặc ý nghĩa lớn
- information
- Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức cần biết
- this
- Cái này, chỉ vật hoặc người ở gần
- header
- Phần tiêu đề nằm ở đầu tài liệu
- We
- Chúng tôi, đại từ nhân xưng số nhiều ngôi thứ nhất
- encourage
- Khuyến khích, động viên ai đó làm điều gì
- you
- Bạn, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai
- keep
- Giữ, lưu giữ không để mất đi
- file
- Tệp tin hoặc hồ sơ lưu trữ thông tin
- on
- Trên, ở trên bề mặt hoặc đang hoạt động
- own
- Của riêng mình, thuộc sở hữu cá nhân
- disk
- Đĩa lưu trữ dữ liệu máy tính như ổ cứng
- keeping
- Đang giữ gìn, duy trì tình trạng nào đó
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm
- electronic
- Điện tử, liên quan đến thiết bị hoặc dữ liệu số
- path
- Đường dẫn hoặc con đường để tiếp cận
- open
- Mở, không bị chặn, có thể tiếp cận tự do
- next
- Tiếp theo, liền kề về thứ tự hoặc thời gian
- readers
- Những người đọc, độc giả của tài liệu
- do
- Làm, thực hiện hoặc trợ động từ trong câu
- not
- Không, từ phủ định trong tiếng Anh
- remove
- Gỡ bỏ, lấy đi hoặc xóa khỏi vị trí
- This
- Cái này, đại từ chỉ định vật ở gần
- should
- Nên, diễn đạt lời khuyên hoặc nghĩa vụ
- first
- Đầu tiên, xuất hiện hoặc xảy ra trước nhất
- thing
- Thứ, vật, sự việc hoặc điều gì đó nói chung
- seen
- Được nhìn thấy, quá khứ phân từ của 'see'
- when
- Khi nào, lúc nào, chỉ thời điểm xảy ra
- anyone
- Bất kỳ ai, bất cứ người nào không phân biệt
- opens
- Mở ra, hành động mở tài liệu hoặc vật gì
- book
- Cuốn sách, tài liệu có nhiều trang chữ
- Do
- Làm, thực hiện hoặc trợ động từ mệnh lệnh
- change
- Thay đổi, sửa đổi từ trạng thái ban đầu
- or
- Hoặc, từ nối biểu thị sự lựa chọn
- edit
- Chỉnh sửa, sửa đổi nội dung văn bản
- it
- Nó, đại từ ngôi thứ ba số ít trung tính
- without
- Không có, thiếu điều kiện hoặc sự cho phép
- written
- Bằng văn bản, đã viết ra trên giấy tờ
- permission
- Sự cho phép, quyền được làm điều gì đó
- The
- Mạo từ xác định chỉ danh từ đã biết
- words
- Các từ ngữ, đơn vị ngôn ngữ cơ bản
- carefully
- Một cách cẩn thận, chú ý từng chi tiết
- chosen
- Được lựa chọn, quá khứ phân từ của 'choose'
- provide
- Cung cấp, đưa ra thứ gì đó cho ai đó
- users
- Người dùng, những ai sử dụng dịch vụ hoặc phần mềm
- with
- Với, cùng với, đi kèm hoặc có liên quan
- they
- Họ, đại từ nhân xưng số nhiều ngôi thứ ba
- need
- Cần, điều cần thiết không thể thiếu
- about
- Về, liên quan đến chủ đề nào đó
- what
- Cái gì, từ dùng để hỏi hoặc giới thiệu
- can
- Có thể, khả năng thực hiện điều gì đó
- legally
- Hợp pháp, theo đúng quy định của pháp luật
- texts
- Các văn bản, tài liệu hoặc đoạn chữ viết
- Welcome
- Chào mừng, lời chào đón người đến
- To
- Đến, tới, giới từ chỉ hướng hoặc mục đích
- World
- Thế giới, toàn bộ trái đất và vạn vật
- of
- Của, thuộc về, chỉ mối quan hệ sở hữu
- Free
- Miễn phí hoặc tự do, không bị ràng buộc
- Plain
- Đơn giản, không trang trí, dễ hiểu
- Vanilla
- Vani, ở đây nghĩa là đơn giản thuần túy
- Electronic
- Điện tử, liên quan đến công nghệ số
- Texts
- Các văn bản điện tử hoặc tài liệu chữ viết
- Etexts
- Văn bản điện tử, tài liệu dạng số hóa
- Readable
- Có thể đọc được, dễ đọc và hiểu
- By
- Bởi, do, chỉ người thực hiện hoặc phương tiện
- Both
- Cả hai, đề cập đến hai đối tượng cùng lúc
- Humans
- Con người, loài người nói chung
- Computers
- Máy tính, thiết bị xử lý và lưu trữ dữ liệu
- Since
- Từ khi, kể từ một thời điểm trong quá khứ
- These
- Những cái này, đại từ chỉ nhiều vật ở gần
- Are
- Là, dạng số nhiều của động từ 'to be'
- Prepared
- Được chuẩn bị, đã được làm sẵn trước
- Thousands
- Hàng nghìn, số lượng rất lớn nhiều ngàn
- Volunteers
- Tình nguyện viên, người làm việc không lấy lương
- Information
- Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức hữu ích
- contacting
- Đang liên lạc, liên hệ với ai đó
- get
- Lấy, nhận hoặc đạt được điều gì đó
- further
- Thêm nữa, xa hơn hoặc bổ sung thêm
- is
- Là, dạng ngôi thứ ba số ít của 'to be'
- included
- Được bao gồm, có trong danh sách hoặc nội dung
- below
- Bên dưới, ở phía dưới trong văn bản
- including
- Bao gồm, tính cả những thứ được liệt kê
- donations
- Các khoản quyên góp, đóng góp tiền hoặc tài sản
- Literary
- Văn học, liên quan đến sách và tác phẩm viết
- Archive
- Kho lưu trữ tài liệu hoặc dữ liệu quan trọng
- Foundation
- Tổ chức phi lợi nhuận hoặc nền tảng hỗ trợ
- organization
- Tổ chức, nhóm người hoạt động vì mục tiêu chung
- Employee
- Nhân viên, người làm việc cho một tổ chức
- Identification
- Sự nhận dạng, xác định danh tính ai đó
- Number
- Số, con số dùng để đếm hoặc nhận dạng
- Title
- Tiêu đề, tên của tác phẩm hoặc tài liệu
- Author
- Tác giả, người viết ra tác phẩm văn học
- Release
- Phát hành, công bố cho công chúng tiếp cận
- Date
- Ngày tháng, thời điểm cụ thể xảy ra việc gì
- February
- Tháng Hai, tháng thứ hai trong năm dương lịch
- Yes
- Có, từ khẳng định đồng ý điều gì đó
- we
- Chúng tôi, đại từ nhân xưng số nhiều ngôi một
- one
- Một, số đếm hoặc đại từ chỉ người nói chung
- year
- Năm, đơn vị thời gian gồm mười hai tháng
- ahead
- Phía trước, trước thời hạn hoặc vượt trội hơn
- schedule
- Lịch trình, kế hoạch thời gian đã định sẵn
- actual
- Thực tế, đúng là như vậy không giả định
- date
- Ngày, thời điểm cụ thể trong lịch
- posted
- Được đăng tải, công bố trên mạng hoặc bảng thông báo
- Edition
- Phiên bản, lần xuất bản của một tác phẩm
- Language
- Ngôn ngữ, hệ thống giao tiếp của con người
- English
- Tiếng Anh, ngôn ngữ được dùng toàn cầu
- named
- Được đặt tên, có tên là gì đó cụ thể
- txt
- Định dạng tệp văn bản thuần túy trên máy tính
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →