Le Morte d'Arthur: Volume 1 — Page 1
Le Morte D'Arthur - Vua Arthur và Các Hiệp Sĩ Cao Quý của Bàn Tròn
Le Morte D'Arthur King Arthur and of his Noble Knights of the Round Table
bởi Thomas Malory
by Thomas Malory
TRONG HAI TẬP — TẬP I
IN TWO VOLS.—VOL. I
Mục lục
Contents
GHI CHÚ THƯ MỤC
BIBLIOGRAPHICAL NOTE
LỜI TỰA CỦA WILLIAM CAXTON
PREFACE OF WILLIAM CAXTON
QUYỂN I.
BOOK I.
CHƯƠNG I. Đầu tiên, Uther Pendragon cho người mời công tước xứ Cornwall và người vợ Igraine của ông, và việc họ đột ngột ra đi.
CHAPTER I. First, How Uther Pendragon sent for the duke of Cornwall and Igraine his wife, and of their departing suddenly again.
CHƯƠNG II. Uther Pendragon gây chiến với công tước xứ Cornwall như thế nào, và nhờ phép của Merlin ông đã ngủ cùng nữ công tước và có được Arthur.
CHAPTER II. How Uther Pendragon made war on the duke of Cornwall, and how by the mean of Merlin he lay by the duchess and gat Arthur.
CHƯƠNG III. Về sự ra đời của Vua Arthur và quá trình nuôi dưỡng ông.
CHAPTER III. Of the birth of King Arthur and of his nurture.
CHƯƠNG IV. Về cái chết của Vua Uther Pendragon.
CHAPTER IV. Of the death of King Uther Pendragon.
CHƯƠNG V. Arthur được chọn làm vua như thế nào, và những điều kỳ diệu phi thường về thanh kiếm được rút ra từ tảng đá bởi chính Arthur.
CHAPTER V. How Arthur was chosen king, and of wonders and marvels of a sword taken out of a stone by the said Arthur.
CHƯƠNG VI. Vua Arthur đã rút thanh kiếm ra nhiều lần như thế nào.
CHAPTER VI. How King Arthur pulled out the sword divers times.
CHƯƠNG VII. Vua Arthur được đăng quang như thế nào, và ông đã bổ nhiệm các quan chức ra sao.
CHAPTER VII. How King Arthur was crowned, and how he made officers.
CHƯƠNG VIII. Vua Arthur đã tổ chức một bữa tiệc lớn ở Wales vào dịp Lễ Ngũ Tuần như thế nào, và những vị vua cùng lãnh chúa nào đã đến dự tiệc của ông.
CHAPTER VIII. How King Arthur held in Wales, at a Pentecost, a great feast, and what kings and lords came to his feast.
CHƯƠNG IX. Về cuộc chiến đầu tiên mà Vua Arthur tham gia, và ông đã giành chiến thắng trên chiến trường như thế nào.
CHAPTER IX. Of the first war that King Arthur had, and how he won the field.
CHƯƠNG X. Merlin đã khuyên Vua Arthur cho người mời Vua Ban và Vua Bors như thế nào, và những lời bàn mưu của họ cho cuộc chiến.
CHAPTER X. How Merlin counselled King Arthur to send for King Ban and King Bors, and of their counsel taken for the war.
CHƯƠNG XI. Về một cuộc thi đấu lớn do Vua Arthur và hai vị vua Ban cùng Bors tổ chức, và cách họ vượt biển.
CHAPTER XI. Of a great tourney made by King Arthur and the two kings Ban and Bors, and how they went over the sea.
CHƯƠNG XII. Mười một vị vua đã tập hợp một đội quân lớn chống lại Vua Arthur như thế nào.
CHAPTER XII. How eleven kings gathered a great host against King Arthur.
CHƯƠNG XIII.
CHAPTER XIII.
Vocabulary
- King
- Người đứng đầu một vương quốc, vua
- and
- Từ nối, dùng để liên kết hai ý với nhau
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, nghĩa là 'của anh ấy'
- Noble
- Cao quý, có phẩm giá và danh dự xuất sắc
- Knights
- Các hiệp sĩ, chiến binh được phong tước cao quý thời trung cổ
- the
- Mạo từ xác định trong tiếng Anh
- Round
- Hình tròn, không có góc cạnh
- Table
- Cái bàn, đồ vật dùng để đặt đồ hoặc ngồi ăn
- by
- Giới từ chỉ tác giả hoặc phương tiện thực hiện
- IN
- Giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian, nghĩa là 'trong'
- TWO
- Số hai, con số đứng sau một
- VOLS
- Viết tắt của 'volumes', nghĩa là các tập sách
- VOL
- Viết tắt của 'volume', nghĩa là một tập sách
- I
- Số La Mã một, hoặc đại từ ngôi thứ nhất số ít
- Contents
- Mục lục, danh sách các chương trong sách
- BIBLIOGRAPHICAL
- Thuộc về thư mục, liên quan đến danh sách tài liệu tham khảo
- NOTE
- Ghi chú, lời giải thích ngắn bổ sung thông tin
- PREFACE
- Lời tựa, phần giới thiệu đứng đầu cuốn sách
- OF
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
- BOOK
- Cuốn sách, tài liệu được viết và xuất bản
- CHAPTER
- Chương, phần phân chia trong một cuốn sách
- First
- Đầu tiên, xảy ra hoặc xuất hiện trước tất cả
- How
- Từ hỏi hoặc mô tả cách thức xảy ra sự việc
- sent
- Quá khứ của 'send', nghĩa là đã gửi hoặc phái đi
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận
- duke
- Công tước, tước vị quý tộc cao trong hệ thống phong kiến
- wife
- Vợ, người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông
- their
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều, nghĩa là 'của họ'
- departing
- Sự ra đi, hành động rời khỏi một nơi
- suddenly
- Đột ngột, xảy ra bất ngờ không có báo trước
- again
- Một lần nữa, lặp lại hành động đã xảy ra trước đó
- II
- Số La Mã hai, dùng để đánh số chương hoặc tập
- made
- Quá khứ của 'make', nghĩa là đã tạo ra hoặc thực hiện
- war
- Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các bên
- on
- Giới từ chỉ vị trí, thời gian hoặc đối tượng tác động
- how
- Cách thức, mô tả sự việc diễn ra như thế nào
- mean
- Có nghĩa là, hoặc tính từ chỉ sự hèn hạ, độc ác
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam giới
- lay
- Quá khứ của 'lie', nghĩa là đã nằm xuống
- duchess
- Nữ công tước, vợ của một công tước quý tộc
- III
- Số La Mã ba, dùng để đánh số thứ tự
- Of
- Giới từ chỉ sự liên quan hoặc thuộc về
- birth
- Sự ra đời, thời điểm một người được sinh ra
- nurture
- Sự nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục một đứa trẻ
- IV
- Số La Mã bốn, dùng để đánh số thứ tự
- death
- Cái chết, sự kết thúc của sự sống
- V
- Số La Mã năm, dùng để đánh số thứ tự
- was
- Quá khứ của 'be', nghĩa là đã là hoặc đã có
- chosen
- Được lựa chọn, được chọn ra từ nhiều người
- king
- Vua, người cai trị cao nhất của một vương quốc
- wonders
- Những điều kỳ diệu, sự kiện phi thường gây ngạc nhiên
- marvels
- Những điều kỳ lạ tuyệt vời, gây kinh ngạc cho mọi người
- a
- Mạo từ không xác định trong tiếng Anh
- sword
- Thanh kiếm, vũ khí lưỡi dài dùng trong chiến đấu
- taken
- Quá khứ phân từ của 'take', nghĩa là đã được lấy ra
- out
- Phó từ chỉ hướng ra ngoài hoặc sự tách rời
- stone
- Tảng đá, vật liệu cứng tự nhiên tìm thấy trong đất
- said
- Quá khứ của 'say', nghĩa là đã nói hoặc phát biểu
- VI
- Số La Mã sáu, dùng để đánh số thứ tự
- pulled
- Quá khứ của 'pull', nghĩa là đã kéo hoặc rút ra
- times
- Nhiều lần, số lần sự việc lặp lại
- VII
- Số La Mã bảy, dùng để đánh số thứ tự
- crowned
- Được đặt lên ngôi, được phong vương chính thức
- officers
- Các quan chức, người giữ chức vụ trong tổ chức hoặc quân đội
- VIII
- Số La Mã tám, dùng để đánh số thứ tự
- held
- Quá khứ của 'hold', nghĩa là đã tổ chức hoặc giữ
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thời gian
- at
- Giới từ chỉ nơi chốn hoặc thời điểm cụ thể
- great
- To lớn, vĩ đại, có tầm quan trọng hoặc quy mô lớn
- feast
- Bữa tiệc lớn, bữa ăn linh đình để kỷ niệm dịp đặc biệt
- what
- Từ hỏi hỏi về sự vật, sự kiện hoặc thông tin
- kings
- Số nhiều của 'king', nghĩa là các vị vua
- lords
- Các lãnh chúa, quý tộc có quyền lực và đất đai
- came
- Quá khứ của 'come', nghĩa là đã đến nơi nào đó
- to
- Giới từ chỉ hướng đi đến hoặc mục đích
- IX
- Số La Mã chín, dùng để đánh số thứ tự
- first
- Đầu tiên, đứng trước tất cả về thứ tự hoặc thời gian
- that
- Đại từ hoặc liên từ chỉ điều vừa được đề cập
- had
- Quá khứ của 'have', nghĩa là đã có hoặc đã sở hữu
- won
- Quá khứ của 'win', nghĩa là đã chiến thắng
- field
- Cánh đồng hoặc bãi chiến trường nơi diễn ra trận đánh
- X
- Số La Mã mười, dùng để đánh số thứ tự
- counselled
- Đã khuyên bảo, đưa ra lời khuyên cho người khác
- send
- Gửi đi, phái ai đó hoặc vật gì đến nơi khác
- counsel
- Lời khuyên, sự tư vấn để giúp đưa ra quyết định
- XI
- Số La Mã mười một, dùng để đánh số thứ tự
- two
- Số hai, con số đứng sau một trong dãy số
- they
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, nghĩa là 'họ'
- went
- Quá khứ của 'go', nghĩa là đã đi đến nơi nào đó
- over
- Qua bên kia, vượt qua một khoảng cách hoặc ranh giới
- sea
- Biển, vùng nước mặn rộng lớn bao quanh đất liền
- XII
- Số La Mã mười hai, dùng để đánh số thứ tự
- eleven
- Số mười một, con số đứng giữa mười và mười hai
- gathered
- Đã tập hợp lại, gom nhiều người hoặc vật vào một chỗ
- host
- Đội quân đông đảo, hoặc chủ nhà tiếp đón khách
- against
- Chống lại, đối kháng hoặc phản đối điều gì đó
- XIII
- Số La Mã mười ba, dùng để đánh số thứ tự
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →