Le Morte d'Arthur: Volume 1 — Page 6
Vua Pellinore đã đuổi theo người phụ nữ và hiệp sĩ đã dẫn bà đi như thế nào, và một người phụ nữ đã cầu xin ông giúp đỡ như thế nào, và ông đã chiến đấu với hai hiệp sĩ vì người phụ nữ đó như thế nào, trong đó ông đã hạ một người ngay từ cú đánh đầu tiên.
How King Pellinore rode after the lady and the knight that led her away, and how a lady desired help of him, and how he fought with two knights for that lady, of whom he slew the one at the first stroke.
CHƯƠNG XIII. Vua Pellinore đã tìm được người phụ nữ và đưa bà đến Camelot trình diện triều đình của Vua Arthur như thế nào.
CHAPTER XIII. How King Pellinore gat the lady and brought her to Camelot to the court of King Arthur.
CHƯƠNG XIV. Trên đường đi, ông đã nghe thấy hai hiệp sĩ như thế nào khi nằm nghỉ vào ban đêm trong một thung lũng, và về những cuộc phiêu lưu của họ.
CHAPTER XIV. How on the way he heard two knights, as he lay by night in a valley, and of their adventures.
CHƯƠNG XV. Khi ông đến được Camelot, ông đã thề trên một cuốn sách để kể sự thật về cuộc hành trình của mình như thế nào.
CHAPTER XV. How when he was come to Camelot he was sworn upon a book to tell the truth of his quest.
QUYỂN IV.
BOOK IV.
CHƯƠNG I. Merlin đã bị mê hoặc và say đắm một trong những người phụ nữ của hồ như thế nào, và ông đã bị nhốt trong một tảng đá dưới một phiến đá và chết ở đó như thế nào.
CHAPTER I. How Merlin was assotted and doted on one of the ladies of the lake, and how he was shut in a rock under a stone and there died.
CHƯƠNG II. Năm vị vua đã vào vùng đất này để gây chiến với Vua Arthur như thế nào, và Arthur đã có kế sách gì để chống lại họ.
CHAPTER II. How five kings came into this land to war against King Arthur, and what counsel Arthur had against them.
CHƯƠNG III. Vua Arthur đã đối phó với họ và đánh bại họ như thế nào, và đã giết năm vị vua rồi khiến những kẻ còn lại phải tháo chạy.
CHAPTER III. How King Arthur had ado with them and overthrew them, and slew the five kings and made the remnant to flee.
CHƯƠNG IV. Trận chiến đã kết thúc trước khi ông đến như thế nào, và Vua Arthur đã lập một tu viện ở nơi diễn ra trận chiến như thế nào.
CHAPTER IV. How the battle was finished or he came, and how King Arthur founded an abbey where the battle was.
CHƯƠNG V. Hiệp sĩ Tor đã được phong làm hiệp sĩ Bàn Tròn như thế nào, và Bagdemagus đã bất bình ra sao.
CHAPTER V. How Sir Tor was made knight of the Round Table, and how Bagdemagus was displeased.
CHƯƠNG VI. Vua Arthur, Vua Uriens và Hiệp sĩ Accolon xứ Gaul đã săn đuổi một con hươu đực như thế nào, và những cuộc phiêu lưu kỳ diệu của họ.
CHAPTER VI. How King Arthur, King Uriens, and Sir Accolon of Gaul, chased an hart, and of their marvellous adventures.
CHƯƠNG VII.
CHAPTER VII.
Vocabulary
- How
- Từ hỏi cách thức thực hiện điều gì đó
- King
- Người đàn ông cai trị một vương quốc
- rode
- Quá khứ của ride; đã cưỡi ngựa đi
- after
- Theo sau; đằng sau ai hoặc điều gì
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- lady
- Người phụ nữ được kính trọng hoặc quý tộc
- and
- Từ nối dùng để liên kết các từ hoặc mệnh đề
- knight
- Chiến binh thời trung cổ được phong tước hiệp sĩ
- that
- Đại từ chỉ người hoặc vật đã đề cập
- led
- Quá khứ của lead; đã dẫn dắt ai đó đi
- her
- Đại từ tân ngữ chỉ người phụ nữ
- away
- Ra xa khỏi nơi chốn hoặc người nào đó
- how
- Từ hỏi về cách thức hoặc mức độ
- a
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ
- desired
- Mong muốn hoặc yêu cầu điều gì đó tha thiết
- help
- Sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
- him
- Đại từ tân ngữ chỉ người đàn ông
- he
- Đại từ chủ ngữ chỉ người đàn ông
- fought
- Quá khứ của fight; đã chiến đấu
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc phương tiện
- two
- Số đếm, bằng 2
- knights
- Số nhiều của knight; các hiệp sĩ
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc lý do
- whom
- Đại từ quan hệ tân ngữ chỉ người
- slew
- Quá khứ của slay; đã giết chết ai đó
- one
- Số đếm bằng 1; một người hoặc vật
- at
- Giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể
- first
- Thứ nhất; xảy ra trước tất cả những cái khác
- stroke
- Một cú đánh mạnh bằng vũ khí
- CHAPTER
- Chương; một phần của cuốn sách
- brought
- Quá khứ của bring; đã mang đến nơi nào đó
- to
- Giới từ chỉ hướng đi đến nơi nào đó
- court
- Triều đình; nơi vua và quần thần hội họp
- on
- Giới từ chỉ vị trí trên bề mặt
- way
- Con đường hoặc hành trình đến nơi nào đó
- heard
- Quá khứ của hear; đã nghe thấy âm thanh
- as
- Liên từ mang nghĩa trong khi hoặc như là
- lay
- Quá khứ của lie; đã nằm xuống nghỉ ngơi
- by
- Giới từ chỉ gần bên hoặc thông qua
- night
- Ban đêm; thời gian tối sau khi mặt trời lặn
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong không gian nào đó
- valley
- Thung lũng; vùng đất thấp giữa các ngọn núi
- their
- Tính từ sở hữu chỉ sự thuộc về nhiều người
- adventures
- Những cuộc phiêu lưu mạo hiểm đầy kịch tính
- when
- Từ hỏi hoặc liên từ chỉ thời gian
- was
- Quá khứ của be; đã tồn tại hoặc ở trạng thái nào
- come
- Đến; di chuyển về phía người nói hoặc nơi nào
- sworn
- Quá khứ phân từ của swear; đã thề nguyện trang trọng
- upon
- Dạng trang trọng của on; trên hoặc ngay lúc đó
- book
- Cuốn sách; vật phẩm chứa đựng chữ viết
- tell
- Nói cho ai biết; kể lại thông tin
- truth
- Sự thật; điều đúng với thực tế
- his
- Tính từ sở hữu chỉ vật thuộc về người đàn ông
- quest
- Cuộc hành trình tìm kiếm điều quan trọng nào đó
- BOOK
- Quyển; đơn vị lớn phân chia tác phẩm văn học
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít
- ladies
- Số nhiều của lady; các quý bà hoặc phụ nữ
- lake
- Hồ nước; vùng nước lớn bao quanh bởi đất liền
- shut
- Đóng lại hoặc nhốt vào bên trong nơi nào đó
- rock
- Tảng đá lớn hoặc vách đá cứng
- under
- Ở bên dưới hoặc phía dưới vật gì đó
- stone
- Đá; vật liệu cứng tự nhiên từ lòng đất
- there
- Ở đó; tại nơi đã được đề cập
- died
- Quá khứ của die; đã qua đời hoặc chết
- five
- Số đếm bằng 5
- kings
- Số nhiều của king; nhiều vị vua
- came
- Quá khứ của come; đã đến nơi nào đó
- into
- Giới từ chỉ sự di chuyển vào bên trong
- this
- Từ chỉ định chỉ vật gần người nói
- land
- Vùng đất; lãnh thổ của một quốc gia
- war
- Chiến tranh; xung đột vũ trang giữa các bên
- against
- Chống lại; đối nghịch với ai hoặc điều gì
- what
- Từ hỏi về bản chất hoặc danh tính sự vật
- counsel
- Lời khuyên hoặc sự tư vấn trong tình huống khó
- had
- Quá khứ của have; đã có hoặc đã trải qua
- them
- Đại từ tân ngữ chỉ nhiều người hoặc vật
- overthrew
- Quá khứ của overthrow; đã lật đổ hoặc đánh bại
- made
- Quá khứ của make; đã tạo ra hoặc khiến xảy ra
- remnant
- Phần còn lại của nhóm sau thất bại
- flee
- Chạy trốn nhanh chóng khỏi nguy hiểm
- battle
- Trận chiến; cuộc giao tranh giữa hai lực lượng
- finished
- Đã hoàn thành hoặc kết thúc hoàn toàn
- or
- Liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai khả năng
- founded
- Đã thành lập hoặc xây dựng nơi nào đó
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm
- abbey
- Tu viện; nơi các tu sĩ hoặc nữ tu sinh sống
- where
- Từ hỏi hoặc liên từ chỉ địa điểm
- Sir
- Danh hiệu kính trọng dành cho hiệp sĩ hoặc người trên
- Round
- Hình tròn; không có góc cạnh
- Table
- Bàn; đồ vật dùng để đặt thức ăn hoặc làm việc
- displeased
- Cảm thấy không hài lòng hoặc bực bội về điều gì
- chased
- Đã đuổi theo ai hoặc con vật nào đó
- marvellous
- Kỳ diệu; gây ngạc nhiên và thán phục
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →