Le Morte d'Arthur: Volume 1 — Page 5
Các Hiệp sĩ Bàn Tròn đã được phong chức như thế nào và chỗ ngồi của họ được Giám mục Canterbury ban phước ra sao.
How the Knights of the Round Table were ordained and their sieges blessed by the Bishop of Canterbury.
CHƯƠNG III. Một người nghèo cưỡi con ngựa gầy đã xin Vua Arthur phong tước hiệp sĩ cho con trai mình như thế nào.
CHAPTER III. How a poor man riding upon a lean mare desired King Arthur to make his son knight.
CHƯƠNG IV. Ngài Tor được nhận ra là con trai của Vua Pellinore như thế nào, và Gawaine được phong tước hiệp sĩ ra sao.
CHAPTER IV. How Sir Tor was known for son of King Pellinore, and how Gawaine was made knight.
CHƯƠNG V. Tại bữa tiệc hôn lễ của Vua Arthur với Guenever, một con hươu trắng đã chạy vào đại sảnh cùng ba mươi cặp chó săn, và một con chó săn nhỏ đã cắn con hươu rồi bị mang đi như thế nào.
CHAPTER V. How at feast of the wedding of King Arthur to Guenever, a white hart came into the hall, and thirty couple hounds, and how a brachet pinched the hart which was taken away.
CHƯƠNG VI. Ngài Gawaine cưỡi ngựa đi tìm lại con hươu như thế nào, và hai anh em đã đánh nhau vì con hươu đó ra sao.
CHAPTER VI. How Sir Gawaine rode for to fetch again the hart, and how two brethren fought each against other for the hart.
CHƯƠNG VII. Con hươu bị đuổi vào một lâu đài và bị giết ở đó như thế nào, và Ngài Gawaine đã giết một người phụ nữ ra sao.
CHAPTER VII. How the hart was chased into a castle and there slain, and how Sir Gawaine slew a lady.
CHƯƠNG VIII. Bốn hiệp sĩ đã chiến đấu chống lại Gawaine và Gaheris như thế nào, họ bị đánh bại ra sao, và mạng sống của họ được cứu theo lời thỉnh cầu của bốn người phụ nữ.
CHAPTER VIII. How four knights fought against Gawaine and Gaheris, and how they were overcome, and their lives saved at request of four ladies.
CHƯƠNG IX. Ngài Tor đã đuổi theo hiệp sĩ mang con chó săn nhỏ như thế nào, và những cuộc phiêu lưu của ông trên đường đi.
CHAPTER IX. How Sir Tor rode after the knight with the brachet, and of his adventure by the way.
CHƯƠNG X. Ngài Tor tìm thấy con chó săn nhỏ cùng với một người phụ nữ như thế nào, và một hiệp sĩ đã tấn công ông vì con chó săn đó ra sao.
CHAPTER X. How Sir Tor found the brachet with a lady, and how a knight assailed him for the said brachet.
CHƯƠNG XI. Ngài Tor đã đánh bại hiệp sĩ đó như thế nào, và người đó bị chém đầu theo yêu cầu của một người phụ nữ ra sao.
CHAPTER XI. How Sir Tor overcame the knight, and how he lost his head at the request of a lady.
CHƯƠNG XII.
CHAPTER XII.
Vocabulary
- Knights
- Các hiệp sĩ, chiến binh được phong tước thời trung cổ
- Round
- Hình tròn, không có góc cạnh
- Table
- Cái bàn dùng để đặt đồ vật lên
- ordained
- Được phong chức hoặc bổ nhiệm theo nghi lễ chính thức
- sieges
- Chỗ ngồi được chỉ định hoặc vị trí đặc biệt tại bàn
- blessed
- Được ban phước, được thánh hiến bởi người có thẩm quyền
- Bishop
- Giám mục, người lãnh đạo cao cấp trong giáo hội
- Canterbury
- Tên thành phố nổi tiếng ở Anh, trung tâm giáo hội
- CHAPTER
- Chương, phần phân chia trong một cuốn sách
- poor
- Nghèo, không có nhiều tiền hoặc tài sản
- riding
- Đang cưỡi ngựa hoặc phương tiện di chuyển
- upon
- Giới từ có nghĩa 'trên' hoặc 'lên trên'
- lean
- Gầy, ít thịt, thiếu dinh dưỡng
- mare
- Ngựa cái trưởng thành
- desired
- Mong muốn, khao khát điều gì đó một cách tha thiết
- King
- Vua, người đứng đầu một vương quốc
- Arthur
- Tên của vị vua huyền thoại nổi tiếng nước Anh
- son
- Con trai, người con nam của cha mẹ
- knight
- Hiệp sĩ, người được phong tước vị danh dự
- Sir
- Danh hiệu tôn trọng dành cho hiệp sĩ hoặc quý tộc
- known
- Được biết đến, nổi tiếng với mọi người
- feast
- Bữa tiệc lớn với nhiều thức ăn và người tham dự
- wedding
- Đám cưới, lễ kết hôn giữa hai người
- white
- Màu trắng, màu của tuyết hoặc sữa
- hart
- Con hươu đực trưởng thành, thường dùng trong thơ cổ
- hall
- Đại sảnh, phòng lớn trong lâu đài hoặc tòa nhà
- thirty
- Số ba mươi, 30
- couple
- Một đôi, hai con vật hoặc người đi cùng nhau
- hounds
- Những con chó săn được huấn luyện để đuổi mồi
- brachet
- Chó cái săn mồi, loại chó săn thời trung cổ
- pinched
- Bị cắn hoặc bị kẹp chặt gây đau
- away
- Xa khỏi nơi này, đi đến nơi khác
- rode
- Dạng quá khứ của 'ride', đã cưỡi ngựa đi
- fetch
- Đi lấy và mang về một vật gì đó
- again
- Một lần nữa, lặp lại hành động đã làm trước đó
- brethren
- Những người anh em, từ cổ chỉ nhóm anh em hoặc đồng đạo
- fought
- Dạng quá khứ của 'fight', đã chiến đấu hoặc đánh nhau
- each
- Mỗi người hoặc vật trong một nhóm
- against
- Chống lại, đối đầu với ai đó hoặc điều gì đó
- chased
- Đã đuổi theo ai đó hoặc con vật nào đó
- castle
- Lâu đài, tòa thành lớn của vua chúa thời xưa
- slain
- Bị giết chết, thường dùng trong văn học cổ
- slew
- Dạng quá khứ của 'slay', đã giết chết ai đó
- lady
- Quý bà, người phụ nữ có địa vị cao quý
- overcome
- Vượt qua, đánh bại kẻ thù hoặc khó khăn
- lives
- Số nhiều của 'life', những cuộc sống hoặc sinh mạng
- saved
- Đã cứu, bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc cái chết
- request
- Lời yêu cầu, đề nghị ai đó làm điều gì đó
- ladies
- Số nhiều của 'lady', các quý bà hoặc phụ nữ cao quý
- after
- Sau khi, tiếp theo một sự kiện nào đó
- adventure
- Cuộc phiêu lưu, sự kiện thú vị và đầy nguy hiểm
- way
- Con đường, hướng đi hoặc phương pháp làm gì
- assailed
- Bị tấn công dữ dội bởi kẻ thù hoặc nhiều người
- overcame
- Dạng quá khứ của 'overcome', đã đánh bại hoặc vượt qua
- lost
- Dạng quá khứ của 'lose', đã mất đi điều gì đó
- head
- Cái đầu, phần trên cùng của cơ thể con người
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →